| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| PHEV | 3,069,000,000 | 3,453,277,000 | 3,391,897,000 | 3,408,727,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,439,417,000 | 3,378,037,000 |
Lynk & Co 900 là mẫu SUV đầu bảng (flagship) mới nhất của thương hiệu xe hơi Trung Quốc, chính thức ra mắt tại Việt Nam vào ngày 16/6/2026. Định vị ở phân khúc SUV cỡ lớn (full-size) với mức giá niêm yết 3.069.000.000 đồng, Lynk & Co 900 hướng đến nhóm khách hàng tìm kiếm một chiếc xe rộng rãi, sang trọng và nhiều công nghệ. Đây là mẫu xe lớn nhất mà Lynk & Co từng sản xuất, được phát triển trên nền tảng SPA Evo do Volvo và Geely đồng phát triển. So với các mẫu xe khác trong gia đình Lynk & Co, 900 có kích thước vượt trội hoàn toàn, ngang ngửa Land Rover Range Rover bản trục cơ sở dài (LWB) – mẫu xe có giá hơn 12,6 tỷ đồng.
Ba điểm nổi bật nhất của Lynk & Co 900 chính là: (1) hệ truyền động plug-in hybrid (PHEV) với tổng công suất lên đến 708 mã lực và mô-men xoắn 1.038 Nm, giúp xe tăng tốc 0-100 km/h trong 4,9 giây; (2) không gian nội thất rộng rãi với cấu hình 6 chỗ, ghế hàng thứ hai có khả năng xoay 180 độ; (3) hai màn hình giải trí 30 inch độ phân giải 6K cho khoang lái và hàng ghế thứ hai. Bài đánh giá này được xây dựng dựa trên dữ liệu từ trang chủ hãng, báo chí chuyên ngành và thông tin từ cộng đồng người dùng.
Lynk & Co 900 hiện được bán ra tại thị trường Việt Nam với một phiên bản duy nhất, giá niêm yết 3.069.000.000 đồng. Trước đó, các đại lý từng nhận cọc với mức giá dự kiến khoảng 3,2 tỷ đồng, nhưng mức giá chính thức khi ra mắt đã được công bố thấp hơn kỳ vọng.
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Ước tính lăn bánh Hà Nội (VNĐ) | Ước tính lăn bánh TP.HCM (VNĐ) |
| Lynk & Co 900 PHEV | 3.069.000.000 | ~3.450.000.000 | ~3.420.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh là ước tính dựa trên mức thuế trước bạ 12% (Hà Nội) và 10% (TP.HCM), chưa bao gồm phí biển số, bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác.
Hiện tại, Lynk & Co đang triển khai chương trình bảo hành 6 năm hoặc 175.000 km tùy điều kiện nào đến trước cho mẫu xe này. Pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ điện được bảo hành riêng 96 tháng hoặc 200.000 km. Về khuyến mãi, thông tin cụ thể cần được cập nhật trực tiếp từ các đại lý chính hãng.
Với chỉ một phiên bản duy nhất, người mua Lynk & Co 900 không phải đau đầu lựa chọn giữa các cấu hình. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc khách hàng sẽ nhận được trọn vẹn tất cả những trang bị cao cấp mà hãng trang bị cho mẫu xe đầu bảng này, từ hệ truyền động PHEV mạnh mẽ, hai màn hình 30 inch, ghế xoay 180 độ cho đến hệ thống âm thanh Harman Kardon 31 loa. Đối với nhóm khách hàng doanh nhân hoặc gia đình có nhu cầu xe 6-7 chỗ cao cấp, Lynk & Co 900 là lựa chọn đáng cân nhắc. Với những ai có ngân sách khoảng 3 tỷ, đây là một trong số ít lựa chọn SUV cỡ lớn có không gian và trang bị vượt trội so với các đối thủ cùng tầm giá như Ford Explorer hay Volkswagen Teramont X.
Lynk & Co 900 sở hữu thiết kế mang DNA đặc trưng của thương hiệu với cụm đèn định vị ban ngày lấy cảm hứng từ cực quang (Aurora Borealis) kéo dài trên nắp ca-pô. Những đường nét của xe mềm mại ở phần đầu nhưng vuông vức dần về phía sau, tạo nên phong cách phảng phất Range Rover. Xe được phát triển trên nền tảng SPA Evo của Volvo, cho phép tối ưu không gian nội thất với tỷ lệ không gian cho hành khách đạt hơn 88%.

Phần đầu xe được tạo hình theo phong cách Urban Sunrise Front Design với bố cục đối xứng, nổi bật là dải đèn định vị ban ngày Dawn Light đặt dọc vuốt ngược về phía sau. Mặt ca-lăng của Lynk & Co 900 trang bị một màn hình với khoảng hơn 10.000 bóng LED nhỏ, cho phép tùy chỉnh hiệu ứng ánh sáng. Hệ thống chiếu sáng chính sử dụng cụm đèn pha LED ma trận thông minh, được ẩn vào lưới tản nhiệt cỡ lớn mở rộng sang hai bên.
Bên hông xe áp dụng thiết kế Mirage Mirror Side Body tối giản các đường gờ để tối ưu khí động học. Kích thước tổng thể của xe lần lượt dài 5.240 mm – rộng 1.999 mm – cao 1.810 mm, với chiều dài cơ sở 3.160 mm. Xe được trang bị hệ thống cửa hít tự động, tay nắm cửa dạng ẩn và bậc cửa tự động. Kính cách âm và cách nhiệt nhiều lớp cho cả kính chắn gió lẫn kính bên hông giúp giảm tiếng ồn khi vận hành ở tốc độ cao.

Phần đuôi xe nổi bật với đèn hậu kiểu dáng tối giản nối với nhau bằng thanh LED mảnh. Xe trang bị hệ thống cửa hậu kiểu tách đôi (mở hai phần trên/dưới độc lập), nhớ vị trí và mở cốp rảnh tay. Thiết kế này không chỉ tăng tính tiện dụng khi xếp dỡ hành lý mà phần bửng dưới khi mở ra còn có khả năng chịu tải trọng tĩnh tại chỗ lên tới 300 kg, phục vụ cho các hoạt động ngoài trời như cắm trại.

Lynk & Co 900 sử dụng bộ mâm hợp kim có đường kính lớn lên tới 21 inch, phù hợp với vóc dáng đồ sộ của xe. Lốp hiệu suất cao giúp cân bằng giữa độ êm ái và khả năng bám đường. Việc thay lốp size lớn sẽ có chi phí cao hơn xe phổ thông, nhưng ảnh hưởng tích cực đến độ ổn định và thẩm mỹ của xe.
Xe được bán ra với 4 màu ngoại thất và 3 màu nội thất. Các màu sắc phổ biến thường là các tông màu trung tính như đen, trắng, xám – những màu dễ giữ giá và được ưa chuộng trên thị trường xe cũ.
Nội thất của Lynk & Co 900 được ví như một 'du thuyền trên cạn', là sự hòa trộn của yếu tố công nghệ, thị giác và sự thoải mái. Khoang nội thất tập trung vào công nghệ hiển thị và vật liệu cao cấp. Xe sử dụng chất liệu da Nappa cao cấp trên ghế, đèn viền nội thất 256 màu tùy biến và hệ thống âm thanh Harman Kardon 31 loa. Cabin được thiết kế với xu hướng phẳng, hạn chế tối đa nút bấm cơ học. Khoang nội thất của 900 cho thấy sự đầu tư đáng kể vào chất lượng vật liệu và độ hoàn thiện, với không gian tính từ trần đến sàn đạt gần 1.300 mm.

Khoang lái của Lynk & Co 900 nổi bật với màn hình giải trí trung tâm kích thước 30 inch, độ phân giải 6K, kéo dài từ vị trí yên ngựa sang ghế phụ. Phía sau vô-lăng là màn hình hiển thị kính lái thực tế tăng cường AR-HUD. Vô-lăng hai chấu, đáy phẳng, bọc da hai tông màu. Cần số điện tử đặt sau vô-lăng thay vì ở vị trí yên ngựa truyền thống. Xe hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay, có hai khay sạc không dây và các cổng sạc type C. Xe là mẫu xe sản xuất đầu tiên sử dụng chip xử lý NVIDIA Thor SoC.

Lynk & Co 900 có cấu hình 6 chỗ (2+2+2) với khoảng không gian cho mỗi hành khách lên tới 1m2. Hàng ghế thứ hai có khoảng cách trượt linh hoạt lên đến 550 mm, cho phép người dùng tùy chỉnh nhiều tư thế khác nhau. Ghế hàng thứ ba có khả năng chỉnh điện độ ngả lưng – trang bị hiếm gặp trong phân khúc. Điểm nhấn lớn nhất là ghế hàng thứ hai có khả năng xoay 90 độ hoặc 180 độ bằng nút chỉnh điện, giúp tạo thành không gian đối diện với hàng ghế thứ ba, tăng sự kết nối giữa các thành viên gia đình. Cả 6 ghế ngồi đều được trang bị chức năng massage, trong đó ghế trước tích hợp massage 16 điểm. Hàng ghế thứ hai còn được trang bị tủ lạnh mini dung tích 9 lít. Không gian đủ rộng để ngay cả khi người ngồi ở hàng ghế thứ ba điều chỉnh độ ngả lưng ra phía sau, họ vẫn duy trì được tư thế thoải mái. Khoang hành lý có dung tích linh hoạt nhờ khả năng gập/trượt của hàng ghế thứ ba, với cửa cốp mở hai phần tiện lợi.

Hàng ghế thứ hai được trang bị màn hình giải trí treo trần toàn cảnh 30 inch độ phân giải 6K, cho phép xem phim, nghe nhạc và chơi game, điều khiển bởi chip Snapdragon 8295. Hệ thống điều hòa tự động đa vùng, có cửa gió cho hàng ghế hai và ba. Xe còn trang bị cửa sổ trời toàn cảnh kéo dài tới hàng ghế ba, rèm che nắng và chức năng lọc không khí. Hệ thống khóa thông minh hỗ trợ mở thẻ từ NFC. Xe còn có camera toàn cảnh 540° giúp hỗ trợ quan sát tối ưu.
Lynk & Co 900 được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến ADAS phong phú bậc nhất thị trường, vận hành trên nền tảng xử lý NVIDIA DRIVE Orin-X. Các tính năng ADAS tiêu biểu bao gồm: phanh khẩn cấp tự động (AEB) nhận diện người đi bộ và phương tiện, hỗ trợ giữ làn đường (LKA), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo điểm mù (BSD), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cảnh báo mở cửa, camera 360 độ nét cao và hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động.
| Tính năng ADAS | Lynk & Co 900 |
| Phanh khẩn cấp tự động (AEB) | ✓ |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | ✓ |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✓ |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | ✓ |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | ✓ |
| Cảnh báo mở cửa | ✓ |
| Camera 360 độ | ✓ |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | ✓ |
Về hiệu suất thực tế, các tính năng ADAS trên Lynk & Co 900 hoạt động nhờ hệ thống cảm biến lidar tiên tiến, mang lại độ chính xác và tin cậy cao. Việc trang bị đầy đủ ADAS là một điểm cộng lớn, đặc biệt với những ai thường xuyên di chuyển đường dài hoặc trong đô thị đông đúc. Xe còn đạt chứng nhận Mother & Child-Level Healthy Car với tiêu chuẩn an toàn cấp độ dành cho trẻ sơ sinh.
Lynk & Co 900 được phát triển trên nền tảng SPA Evo của Volvo, kết hợp cấu trúc thép Boron siêu cường với 77% thép siêu cứng chịu lực. Xe được trang bị 9 túi khí. Xe đã vượt qua các bài va chạm kép phía hông và phía sau ở tốc độ đến 100 km/h. Xe sử dụng vật liệu cabin không chứa nhựa đường, xơ bông phế liệu hay dung môi độc hại, đạt chuẩn C-AHI 5 sao về chất lượng không khí trong xe. Xe được trang bị hệ thống treo khí nén hai buồng kín, kết hợp công nghệ kiểm soát giảm chấn liên tục CDC, giúp xe vận hành ổn định trên cả đường cao tốc lẫn đường đèo dốc. Lưu ý rằng phiên bản bán tại Việt Nam không có tính năng đánh lái bánh sau như tại Trung Quốc. Với cấu trúc khung gầm vững chắc, mức độ an toàn cho trẻ nhỏ và người lớn tuổi được đảm bảo ở mức cao. Xe hiện chưa có dữ liệu xếp hạng ASEAN NCAP.
Lynk & Co 900 sử dụng hệ truyền động plug-in hybrid (PHEV) kết hợp động cơ xăng 2.0L tăng áp với hai mô-tơ điện đặt ở cầu trước và cầu sau. Tổng công suất toàn hệ thống đạt 708 mã lực và mô-men xoắn cực đại 1.038 Nm. Hộp số là loại tự động DHT 3 cấp. Xe được trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (E-AWD). Thời gian tăng tốc từ 0 – 100 km/h chỉ trong 4,9 giây – một con số ấn tượng cho một chiếc SUV cỡ lớn. Xe sử dụng bộ pin NMC dung lượng 52,38 kWh cao cấp từ CATL. Trọng lượng không tải của xe dao động từ 2.660 kg đến 2.820 kg. Xe có các chế độ lái đa dạng, cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm vận hành theo sở thích và điều kiện đường sá.
Trên đường cao tốc, Lynk & Co 900 thể hiện sự ổn định vượt trội nhờ hệ thống treo khí nén và công nghệ giảm chấn CDC. Xe vận hành êm ái, cách âm tốt nhờ kính cách âm và cách nhiệt nhiều lớp. Khả năng vượt xe ở tốc độ cao rất dễ dàng nhờ công suất dồi dào và mô-men xoắn tức thời từ mô-tơ điện. Trên đường đèo, hệ dẫn động 4 bánh và hệ thống treo thích ứng giúp xe ôm cua tốt, hạn chế body roll dù kích thước lớn. Phản hồi vô-lăng được đánh giá là chính xác và nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, nặng dần khi tốc độ cao để tăng sự tự tin. Hệ thống phanh tái tạo năng lượng hoạt động mượt mà. Trong đô thị, kích thước đồ sộ của xe (dài 5.240 mm) đòi hỏi người lái cần thời gian làm quen, nhưng các hệ thống hỗ trợ đỗ xe và camera 360 độ giúp việc di chuyển trong phố đông trở nên dễ dàng hơn.
Theo công bố của nhà sản xuất, Lynk & Co 900 có khả năng di chuyển thuần điện tối đa 170 km (tiêu chuẩn NEDC) hoặc 220 km (tiêu chuẩn CLTC), và phạm vi hoạt động kết hợp lên tới 1.000 km. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp ở mức 1,5 lít/100 km. Trong điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam, mức tiêu hao nhiên liệu sẽ phụ thuộc vào địa hình và thói quen lái. So với các đối thủ SUV xăng cùng phân khúc thường tiêu thụ 10-15 lít/100 km, Lynk & Co 900 có lợi thế vượt trội nhờ khả năng sử dụng điện, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu cho những hành trình hàng ngày.
Lynk & Co 900 được bảo hành chính hãng 6 năm hoặc 175.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Pin cao áp, mô-tơ điện và bộ điều khiển mô-tơ điện được bảo hành riêng 96 tháng hoặc 200.000 km. Chi phí bảo dưỡng định kỳ của xe hiện chưa có dữ liệu chính thức từ hãng. Dưới đây là ước tính tham khảo dựa trên các mẫu xe cùng phân khúc:
| Mốc bảo dưỡng | Công việc chính | Chi phí ước tính (VNĐ) |
| 5.000 km | Kiểm tra tổng quát, thay dầu động cơ | ~5.000.000 |
| 10.000 km | Thay dầu, lọc dầu, kiểm tra hệ thống hybrid | ~8.000.000 |
| 20.000 km | Bảo dưỡng lớn: thay dầu, lọc, kiểm tra toàn diện | ~15.000.000 |
| 40.000 km | Bảo dưỡng định kỳ lớn, thay bugi, kiểm tra pin | ~20.000.000 |
Lưu ý: Đây là chi phí ước tính, chưa có dữ liệu chính thức từ Lynk & Co Việt Nam. Khách hàng nên liên hệ đại lý để có thông tin chính xác.
Với mức tiêu hao nhiên liệu thấp nhờ khả năng sử dụng điện, ước tính tiền xăng/điện mỗi tháng cho quãng đường 1.500 km sẽ tiết kiệm hơn đáng kể so với các SUV xăng cùng phân khúc. Con số thực tế phụ thuộc vào tần suất sạc điện và thói quen lái của mỗi người. Về giá trị bán lại sau 3 năm, do Lynk & Co là thương hiệu mới tại Việt Nam và xe thuộc phân khúc cao cấp, mức giữ giá dự kiến ở mức trung bình – thấp hơn các thương hiệu Nhật hoặc Đức đã có chỗ đứng vững chắc. Độ phủ dịch vụ của Lynk & Co tại Việt Nam hiện đang trong quá trình mở rộng. Về lỗi vặt thường gặp, do xe mới ra mắt nên chưa có nhiều phản hồi từ người dùng lâu dài.
| Tiêu chí | Lynk & Co 900 | Volvo XC90 (T8 Recharge) | Toyota Land Cruiser Prado |
| Giá niêm yết | 3,069 tỷ | ~3,29 tỷ | ~3,48 tỷ |
| Kích thước (DxRxC) | 5.240 x 1.999 x 1.810 mm | 4.953 x 2.008 x 1.776 mm | ~4.950 x 1.980 x 1.920 mm |
| Số chỗ / Cấu hình | 6 chỗ (2+2+2, ghế xoay) | 6-7 chỗ | 7 chỗ |
| Công suất tổng | 708 HP | ~407 HP (hybrid) | ~204 HP |
| Tăng tốc 0-100 | 4,9 giây | ~5,5 giây | ~10 giây |
| Tầm điện / Tiêu hao | ~170 km điện + hybrid | ~70-80 km điện | Không có |
| Màn hình chính | 30 inch 6K + 30 inch sau | ~11-12 inch | ~12 inch |
| An toàn chủ động | ADAS đầy đủ + Nvidia | Full ADAS | Cơ bản + một số hỗ trợ |
| Bảo hành | 6 năm/175.000 km + pin 8 năm | 5 năm không giới hạn km | 3-5 năm |
| Giá trị sử dụng thực tế | Cao (PHEV + không gian) | Cao (thương hiệu + bền) | Rất cao (độ bền) |
Chọn Lynk & Co 900 nếu: Bạn muốn xe lớn nhất, mạnh nhất, công nghệ hiện đại nhất và tiết kiệm vận hành dài hạn ở mức giá ~3 tỷ. Gia đình cần không gian linh hoạt (ghế xoay) và chấp nhận thương hiệu mới đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
Chọn Volvo XC90 nếu: Ưu tiên thương hiệu Thụy Điển lâu đời, cảm giác lái châu Âu tinh tế hơn và mạng lưới dịch vụ sẵn có. XC90 nhỏ hơn nhưng hoàn thiện và giữ giá tốt hơn.
Chọn Toyota Land Cruiser Prado nếu: Cần độ bền “bất tử”, khả năng off-road thực tế và giá trị bán lại cao nhất sau 5-7 năm. Prado yếu hơn hẳn về công suất, công nghệ và không gian hiện đại.
1. Gia đình có từ 4-6 thành viên – với không gian rộng rãi cho cả ba hàng ghế và hàng loạt tiện nghi như ghế massage, màn hình giải trí 30 inch, cửa sổ trời toàn cảnh, Lynk & Co 900 là lựa chọn lý tưởng cho những chuyến du lịch xa hay di chuyển hàng ngày cùng gia đình.
2. Doanh nhân cần xe đưa đón đối tác – ghế hàng thứ hai hạng thương gia với bàn ăn, tủ lạnh, màn hình giải trí và khả năng xoay 180 độ giúp biến xe thành một phòng họp hoặc salon di động.
3. Người đam mê công nghệ và muốn trải nghiệm đẳng cấp mới – những ai yêu thích công nghệ, không ngại thử nghiệm thương hiệu mới và muốn sở hữu một chiếc xe có trang bị vượt trội so với mức giá sẽ tìm thấy ở Lynk & Co 900 một lựa chọn hấp dẫn.
1. Người thường xuyên di chuyển trong đô thị chật hẹp – kích thước 5.240 mm có thể gây khó khăn trong việc di chuyển và đỗ xe tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, đặc biệt trong các ngõ hẹp hoặc bãi đỗ xe chật.
2. Người ưu tiên giá trị thương hiệu và giữ giá – Lynk & Co là thương hiệu mới tại Việt Nam, giá trị bán lại dự kiến sẽ thấp hơn các thương hiệu Nhật, Đức hay Anh đã có chỗ đứng.
3. Người có ngân sách hạn chế về chi phí vận hành – mặc dù tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo hiểm, bảo dưỡng và phụ tùng của xe ở phân khúc cao cấp có thể cao hơn đáng kể so với các mẫu xe phổ thông.
Lynk & Co 900 là một mẫu SUV cỡ lớn mang đến sự kết hợp hiếm có giữa công nghệ hiện đại, không gian rộng rãi và hiệu suất vận hành đỉnh cao với mức giá 3,069 tỷ đồng. Dù thương hiệu còn mới tại Việt Nam, nhưng với nền tảng khung gầm SPA Evo từ Volvo cùng hàng loạt trang bị thường chỉ thấy trên các dòng xe sang gấp 3-4 lần giá bán, Lynk & Co 900 xứng đáng là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV đẳng cấp, nhiều công nghệ và không ngại trải nghiệm thương hiệu mới. Xe hiện đã có mặt tại các đại lý, khách hàng nên trực tiếp trải nghiệm lái thử để có cảm nhận chân thực nhất trước khi quyết định.
| Hạng mục | Điểm (thang 10) | Ghi chú |
| Ngoại thất | 8.5 | Thiết kế sang trọng, hiện đại, phảng phất Range Rover |
| Nội thất & tiện nghi | 9.5 | Ghế xoay 180 độ, 2 màn 30 inch, 6 ghế massage |
| Công nghệ | 9.5 | Chip NVIDIA Thor, AR-HUD, ADAS đầy đủ |
| An toàn | 9.0 | ADAS đầy đủ, khung gầm Volvo, C-AHI 5 sao |
| Vận hành | 9.0 | 708 mã lực, 4,9s tăng tốc, treo khí nén CDC |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 9.0 | Tầm điện 170 km, tổng phạm vi 1.000 km |
| Giá trị sử dụng | 7.5 | Nhiều trang bị nhưng thương hiệu còn mới |
| Tổng | 8.8/10 | Điểm trừ do thương hiệu và độ bền chưa kiểm chứng |















Khoảng giá: 2.2 tỷ
Khoảng giá: 729 triệu
Khoảng giá: 1.6 tỷ
Khoảng giá: 999 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2 tỷ - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
Khoảng giá: 1.7 tỷ - 2.2 tỷ
| Tên phiên bản | PHEV3.07 tỷ |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Hộp số | 3DHT Evo |
| Loại pin | Ternary Lithium Battery |
| Hệ thống phanh thu hồi năng lượng | Có |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5240 x 1999 x 1810 |
| Trục cơ sở (mm) | 3160 |
| Tự trọng (kg) | 2810 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 194 |
| Số chỗ ngồi (Chỗ) | 6 |
| Dung tích bình xăng (L) | 60 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu xăng hỗn hợp (L/100 km) | 0,9 |
| Quãng đường di chuyển thuần điện (km | WLTC)",170 |
| Tốc độ đa (km/h) | 210 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro6e-BIS |
| Công suất tối đa mô-tơ trước KW | 123 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo chu trình NEDC khi pin cạn (L/100km) | 7,1 |
| Hệ thống truyền động | PHEV |
| Động cơ xăng | 2.0TD VEP4 |
| Công suất cực đại động cơ xăng (kW/hp) | 175 kW / 235hp |
| Dung tích (cc) | 1969 cc |
| Momen xoắn cực đại động cơ xăng (N.m) | 350/1800-4500 |
| Loại động cơ điện | PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) |
| Vị trí động cơ điện | P2 + P4 |
| Công suất cực đại động cơ điện (kW/hp) | 230 kW |
| Momen xoắn cực đại động cơ điện (N.m) | 350 N.m |
| Công suất tối đa kết hợp (KW/hp) | 528 kW / 708 hp |
| Momen xoắn tối đa kết hợp (N.m) | 1038 N.m |
| Dung lượng Pin (kWh) | 50kWh |
| Thời gian sạc nhanh DC (30-80%) | 17 min |
| Chỉ số octan nhiên liệu | 95 |
| Momen xoắn cực đại của motor trước Nm | 338 |
| Momen xoắn cực đại của motor sau Nm | 350 |
| Số lượng mô-tơ | 2 |
| Thời gian tăng tốc 0–100 km/h | 4,9 s |
| Phạm vi chạy thuần điện theo tiêu chuẩn NEDC | 170 km |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo chu trình NEDC (L/100km) | 0,9 |
| Phạm vi kết hợp theo tiêu chuẩn NEDC (Km) | 1000 |
| Hệ thống ngắt điện cao áp khi xảy ra va chạm | Có |
| Hệ thống đặt lịch sạc thông minh | Có |
| Chức năng cấp điện V2L 6 | 6 kW",Có |
| Số xi-lanh | 4 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Hệ thống treo (trước/sau) | Phía trước: Double Wishbone / Phía sau: 5-Link Independent |
| Loại dẫn động | E-AWD |
| Phanh tay điện tử EPB | Auto Hold",Có |
| Chế độ lái | Smart Hybrid/Pure EV/Performance/Snow/Offroad |
| Kích thước lốp | 275/45 R21 |
| Hệ thống giảm chấn biến thiên liên tục | Có |
| Hệ thống treo khí nén hai buồng kín | Có |
| Hệ thống tự động điều chỉnh chiều cao xe theo tốc độ | Có |
| Hệ thống điều chỉnh mức thu hồi năng lượng khi thả trôi | Có |
| Cùm phanh cố định 4 piston | Có |
| Móc kéo phía sau điều khiển điện | Option |
| Ngoại thất | |
| Đèn hậu LED | Có |
| Kính cách nhiệt | cách âm (kính chắn gió, kính cửa trước, kính hàng ghế sau)",Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh cố định | Có |
| Rèm che nắng cửa sổ trời điều khiển điện | Có |
| Cửa hít mềm 4 cửa | Có |
| Tay nắm cửa ẩn | Có |
| Cốp điện có nhớ vị trí mở | Có |
| Hệ thống đèn pha thích ứng | Có |
| Kính cửa sổ hàng ghế thứ hai tối màu | Có |
| Cần gạt mưa tự động | Có |
| Đèn LED chạy chạy ban ngày | Có |
| Giá nóc | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh có thể mở | Có |
| Cốp điện | Có |
| Rèm che nắng cửa sau chỉnh tay | Có |
| Đèn chiếu sáng chính LED | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài gập điện | sấy, có nhớ vị trí",Có |
| Nắp cổng sạc mở điện | Có |
| Đá cốp | Có |
| Cốp điện chia đôi | Có |
| Bậc điện | Có |
| Màu ngoại thất | Đen/ Trắng/ Xanh |
| Màu nội thất | Đen/ Be/ Cam |
| Nội thất | |
| Điều hòa | 3 vùng độc lập |
| Vô lăng chỉnh điện | có nhớ vị trí",Có |
| Tay nắm cửa bên trong điều khiển điện | Có |
| Chất liệu vô lăng | Bọc da Nappa |
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng) |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng) |
| Nhớ vị trí hàng ghế phía trước | Có |
| Sưởi vô lăng | Có |
| Kính chiếu hậu bên trong chống chói tự động | Có |
| Sưởi ghế lái | Có |
| Sưởi ghế phụ | Có |
| Ghế phụ Massage | Có |
| Vô lăng cảm ứng | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện (có đệm đỡ chân) | Có |
| Sưởi ghế hàng ghế thứ ba | Có |
| Hàng ghế trước massage 16 điểm | Có |
| Nhớ vị trí hàng ghế trước | Có |
| Hàng ghế thứ 2 chỉnh điện | Có |
| Hàng ghế thứ 2 có đệm đỡ chân | Có |
| Hàng ghế thứ 2 có bàn gập sau lưng ghế | Có |
| Chỉnh điện hàng ghế thứ ba | Có |
| Massage hàng ghế thứ ba | Có |
| Massage hàng ghế thứ hai | Có |
| Thông gió hàng ghế thứ hai | Có |
| Thông gió hàng ghế trước | Có |
| Hàng ghế thứ hai xoay điện 180 độ | Có |
| Hàng ghế thứ 3 gập mở điện 1 chạm | Có |
| Trần xe bọc da lộn | Có |
| Hệ thống âm thanh vòm thương hiệu | 31 loa Harman Kardon 1600W |
| Chìa khóa thông minh điều khiển từ xa | Có |
| Tủ lạnh từ -6℃ đến 50℃ | Có |
| Rèm che nắng hàng ghế thứ hai | Có |
| Hệ thống tạo hương thơm thông minh | Có |
| Chìa khóa NFC | Có |
| Chip thông minh | 2 * Qualcomm 8295) |
| LYNK Flyme Auto | Có |
| Màn hình trước 30 inch 6K cho hàng ghế trước | Có |
| Màn hình 30 inch 6K cho hàng ghế thứ hai | Di chuyển và chỉnh góc nghiêng |
| HUD thực tế tăng cường AR 95 inch | Có |
| Âm thanh vòm Dolby | Có |
| Meizu Flyme Link | Có |
| HUAWEI HiCar | Có |
| CarPlay | Có |
| Carlink (Xiaomi/OPPO/vivo) | Có |
| Kết nối Internet 5G | Cập nhật sau |
| Điều khiển giọng nói 6 vùng | Có |
| Sạc nhanh không dây 50W có làm mát | Có |
| Cổng sạc Type-C | Trước*2 hàng thứ hai*2 Hàng thế ba*2 |
| Nguồn điện xoay chiều 220V | Third Row*1 Trunk*1 |
| Công nghệ an toàn | |
| Ga tự động thích ứng toàn dải tốc độ ACC | Có |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Có |
| Hỗ trợ giảm thiểu va chạm phía trước CMSF | Có |
| ACC Kiểm soát hành trình thích ứng | Có |
| AEB Phanh tự động khẩn cấp | Có |
| LDW Cảnh báo lệch làn đường | Có |
| LKA Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| BSD Cảnh báo điểm mù | Có |
| LCA Hỗ trợ chuyển làn đường | Có |
| DOW Cảnh báo mở cửa | Có |
| CMSR Hỗ trợ giảm thiểu va chạm phía sau | Có |
| RCTA Cảnh báo va chạm cắt ngang phía sau | Có |
| FCTA Cảnh báo va chạm cắt ngang phía trước | Có |
| EMA Hỗ trợ điều khiển tránh va chạm | Có |
| HWA Hỗ trợ lái xe trên cao tốc | Có |
| Hệ thống phần cứng thông minh cao cấp: 2 camera phía trước | 1 camera phía sau, 4 camera hai bên, 4 camera toàn cảnh, 1 lidar, 1 radar sóng mm phía trước, 4 radar sóng mm bên hông, 12 radar si",Có |
| Bộ xử lý NVIDIA DRIVE Orin-X | Có |
| Dây đai an toàn hàng ghế trước tự thích ứng | có căng đai & giới hạn lực",Có |
| Hỗ trợ quan sát khi rẽ (hiển thị góc rẽ) | Có |
| Camera khung gầm trong suốt 540 độ | Có |
| Túi khí | 7 |
| Hệ thống camera toàn cảnh quan sát 360° | Có |
| Ghế trẻ em ISO-FIX | Có |
| Kết cấu thân xe cường lực cao | Có |
| Túi khí trước cho người lái & hành khách | Có |
| Túi khí bên hàng ghế trước | Có |
| Túi khí rèm bên thân xe kéo dài | Có |
| Túi khí bên hàng ghế thứ hai | Có |
| Túi khí tích hợp hàng ghế thứ ba | Có |
| Túi khí giữa hai hàng ghế (Far Side) | Có |
| Dây đai an toàn ghế lái có căng đai chủ động & giới hạn lực | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESP 9.3 | Có |
| Hệ thống phân bổ mô-men xoắn chủ động | Có |
| Hệ thống chống lật xe | Có |
| Hiển thị áp suất lốp dạng số | Có |