Thông số kỹ thuật Honda HR-V

Bảng thông số kỹ thuật Honda HR-V tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 826 triệu - 871 triệu

Bảng giá xe Honda HR-V cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Honda HR-V niêm yết dao động từ 826 triệu - 871 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
L 826 triệu 941 triệu 925 triệu 911 triệu
G 871 triệu 992 triệu 974 triệu 961 triệu
RS 871 triệu 992 triệu 974 triệu 961 triệu
Giá lăn bánh xe Honda HR-V đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Honda HR-V là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Honda HR-V dao động từ 911 triệu - 992 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Honda HR-V chi tiết cho phiên bản L (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (L) 826,000,000 VNĐ 826,000,000 VNĐ 826,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 99,120,000 VNĐ (12%) 82,600,000 VNĐ (10%) 82,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~941,457,000 VNĐ ~924,937,000 VNĐ ~911,077,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản L. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Honda HR-V

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số L G RS
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 1.5 Turbo 1.5 Turbo 1.5 Turbo
Dung tích (cc) 1.498 1,498 1,498
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 174/6.000 174/6.000 174/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 240/1.700-4.500 240/1.700-4.500 240/1.700-4.500
Hộp số CVT CVT CVT
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,67 7,28 7,28
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.385 x 1.790 x 1.590 4.385x1.790x1.590 4.385x1.790x1.590
Chiều dài cơ sở (mm) 2.610 2.610 2.610
Khoảng sáng gầm (mm) 181 181 181
Bán kính vòng quay (mm) 5.500 5.500 5.500
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40
Trọng lượng bản thân (kg) 1.363 1.379 1.379
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.830 1.830 1.830
Lốp, la-zăng 215/60R17 225/50R18 225/50R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson MacPherson MacPherson
Treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện tích hợp báo rẽ LED Gập điện tích hợp báo rẽ LED Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Không 8 hướng 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế Digital 7 inch Digital 7 inch Digital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Magic seat (gập 3 chế độ) Magic seat (gập 3 chế độ) Magic seat (gập 3 chế độ)
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 1 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6 8 8
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Khởi động từ xa
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại -
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí 4 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Thông báo xe trước khởi hành
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Mua bán xe Honda HR-V mới

Xem thêm: Mua bán xe Honda HR-V
f387e4f74d76b939da2a14083b213e6a-2985832514549403845.jpg

Honda hrv G

636 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
9f9e41ffd004c64347b74d93c438ae61-2983808023783172988.png

Honda HR-V 2026 e:HEV Trắng

835 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Trắng, Hybird, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Hybird
Xem số

Mua bán xe Honda HR-V cũ

Xem thêm: Honda HR-V cũ
7580169dfa34cfeb32dee9e9cbf33028-2987845330087330493.jpg

Honda 2025 màu Đen

655 triệu
Xe 0, màu Đen, Xăng, Số tự động, đã đi 1,300 km
Nam Định
  • 2025
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây