Bảng thông số kỹ thuật Honda HR-V tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Honda HR-V niêm yết dao động từ 826 triệu - 871 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
L
826 triệu
941 triệu
925 triệu
911 triệu
G
871 triệu
992 triệu
974 triệu
961 triệu
RS
871 triệu
992 triệu
974 triệu
961 triệu
Giá lăn bánh xe Honda HR-V đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Honda HR-V là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Honda HR-V dao động từ 911 triệu - 992 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Honda HR-V chi tiết cho phiên bản L (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (L)
826,000,000 VNĐ
826,000,000 VNĐ
826,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
99,120,000 VNĐ (12%)
82,600,000 VNĐ (10%)
82,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~941,457,000 VNĐ
~924,937,000 VNĐ
~911,077,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản L.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Honda HR-V
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
L
G
RS
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 Turbo
1.5 Turbo
1.5 Turbo
Dung tích (cc)
1.498
1,498
1,498
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
174/6.000
174/6.000
174/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
240/1.700-4.500
240/1.700-4.500
240/1.700-4.500
Hộp số
CVT
CVT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,67
7,28
7,28
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.385 x 1.790 x 1.590
4.385x1.790x1.590
4.385x1.790x1.590
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
2.610
2.610
Khoảng sáng gầm (mm)
181
181
181
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.500
5.500
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
40
40
Trọng lượng bản thân (kg)
1.363
1.379
1.379
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.830
1.830
1.830
Lốp, la-zăng
215/60R17
225/50R18
225/50R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Giằng xoắn
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Không
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Không
8 hướng
8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 7 inch
Digital 7 inch
Digital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Magic seat (gập 3 chế độ)
Magic seat (gập 3 chế độ)
Magic seat (gập 3 chế độ)
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6
8
8
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
-
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Số túi khí
4
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)