Đồng Phương Nam
Trần Phương Siêu Thị Xe Lướt
Nguyễn Đăng Thuận
FASTCARS THÁI Ô TÔ CŨ
Thắng Hằng
Xuân Trường
Huyền Honda Tây Hồ
Nguyễn Minh Thắng
Siêu Thị Ô Tô Bình Dương
Thanh Thắng
Honda Chính Hãng Khu Vực Phía Nam
QUAN ĐẠI HONDA Ô TÔ TÂY NINH
Khánh Ly Honda Ô tô Cần Thơ
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Honda HR-V — hiện có khoảng 73 tin các đời 2019–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Honda HR-V 2026 | khoảng 699 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Honda HR-V 2025 | khoảng 699 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Honda HR-V 2024 | khoảng 639 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Honda HR-V 2023 | khoảng 620 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Honda HR-V 2021 | khoảng 535 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Honda HR-V 2020 | khoảng 539 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Honda HR-V 2019 | khoảng 495 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
HR-V là chiếc SUV đô thị cỡ B của Honda, nổi bật với bản 1.5 Turbo có động cơ mạnh hàng đầu phân khúc cùng cảm giác lái vui đặc trưng thương hiệu.
Kích thước 4.385 x 1.790 x 1.590 mm, gầm 181 mm, lốp 225/50 R18. Dáng SUV-coupe trẻ trung với phần đuôi vuốt nhẹ, năng động và bắt mắt.



Khoang cabin hiện đại, tận dụng không gian tốt theo phong cách Honda, nhiều tiện nghi và gói an toàn SENSING. Không gian hợp lý cho 5 người.



Bản 1.5 Turbo cho 174 mã lực và 240 Nm — mạnh hàng đầu phân khúc SUV cỡ B — đi cùng hộp số CVT. Vận hành bốc, vui mà vẫn tiết kiệm hợp lý, khoảng 7,28 lít/100 km.


Cộng: máy turbo mạnh, lái vui, an toàn tốt, bền. Trừ: giá nhỉnh hơn đối thủ; khoang sau vừa phải.
Dữ liệu tham khảo phiên bản L (đời 2022) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 1.5 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.498 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 174/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 240/1.700-4.500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,67 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.385 x 1.790 x 1.590 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.610 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 181 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.363 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.830 |
| Lốp, la-zăng | 215/60R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Giằng xoắn |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập điện tích hợp báo rẽ LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 7 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Magic seat (gập 3 chế độ) |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 4 |
Honda HR-V cũ trên thị trường dao động khoảng 495 – 699 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Honda HR-V cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Honda HR-V cũ và thông số kỹ thuật Honda HR-V.