Honda

Honda

Honda là một trong những thương hiệu xe máy nổi tiếng nhất thế giới, với lịch sử hơn 70 năm phát triển. Tại Việt Nam, Honda đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và thiết kế hiện đại. Kể từ khi chính thức tham gia thị trường Việt Nam vào năm 1996, Honda đã nhanh chóng chiếm lĩnh vị thế dẫn đầu, với thị phần thường vượt quá 70% trong phân khúc xe máy. Năm 2025, bất chấp những biến động kinh tế toàn cầu do lạm phát và chuỗi cung ứng bị ảnh hưởng từ đại dịch trước đó, Honda tiếp tục duy trì vị thế của mình bằng cách ra mắt các mẫu xe mới với công nghệ tiên tiến hơn, tập trung vào tính thân thiện với môi trường và an toàn.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá xe máy Honda năm 2025, dựa trên dữ liệu từ các nguồn uy tín như trang web chính thức của Honda Việt Nam và các đại lý lớn. Chúng tôi sẽ phân loại theo các dòng xe chính: xe số, xe tay ga, xe côn tay và xe phân khối lớn (PKL). Ngoài giá niêm yết, bài viết cũng thảo luận về giá thực tế tại đại lý, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, lời khuyên mua sắm và xu hướng tương lai. Mục tiêu là giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện, từ người mới mua xe lần đầu đến những tín đồ đam mê xe máy. Với hơn 3000 từ, bài viết sẽ đi sâu vào từng mẫu xe, phân tích ưu nhược điểm để bạn dễ dàng đưa ra quyết định.

Theo dữ liệu mới nhất tháng 12/2025, giá xe Honda dao động từ khoảng 17 triệu đồng cho các mẫu xe số cơ bản đến hơn 1 tỷ đồng cho các mẫu PKL cao cấp. Giá niêm yết thường thấp hơn giá đại lý do các chi phí vận chuyển, khuyến mãi và biến động thị trường. Ví dụ, tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội, giá có thể cao hơn 5-10% so với niêm yết do nhu cầu cao. Điều này phản ánh sự phục hồi kinh tế sau COVID-19, khi nhu cầu di chuyển cá nhân tăng cao, đặc biệt ở khu vực đô thị.

Honda không chỉ tập trung vào giá cả mà còn vào công nghệ. Năm 2025, nhiều mẫu xe được trang bị động cơ eSP+ tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống phanh ABS và kết nối Bluetooth. Những cải tiến này giúp Honda cạnh tranh với các đối thủ như Yamaha hay Piaggio. Tuy nhiên, giá xăng dầu tăng cao và chính sách thuế nhập khẩu linh kiện đã đẩy giá xe lên một chút so với năm 2024. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá lịch sử ngắn gọn của Honda tại Việt Nam để hiểu rõ hơn về sự phát triển của thương hiệu này.

Lịch sử Honda tại Việt Nam và sự phát triển của dòng sản phẩm

Honda Motor Company được thành lập năm 1948 tại Nhật Bản bởi Soichiro Honda, bắt đầu từ việc sản xuất động cơ xe đạp. Đến những năm 1960, Honda đã trở thành nhà sản xuất xe máy lớn nhất thế giới với mẫu xe huyền thoại Super Cub. Tại Việt Nam, Honda chính thức đầu tư năm 1996 với nhà máy tại Vĩnh Phúc, ban đầu sản xuất mẫu Wave và Cub. Đây là bước ngoặt, khi xe máy trở thành phương tiện di chuyển chính của người dân Việt Nam, thay thế dần xe đạp.

Trong những năm đầu, Honda tập trung vào xe số giá rẻ như Wave Alpha, phù hợp với thu nhập trung bình. Đến thập niên 2000, hãng mở rộng sang xe tay ga với SH và Vision, nhắm đến phân khúc đô thị. Năm 2010, Honda Việt Nam đạt mốc 10 triệu xe sản xuất, và đến 2025, con số này vượt 40 triệu. Sự thành công nhờ vào chất lượng cao, mạng lưới đại lý rộng khắp (hơn 800 HEAD) và chiến dịch marketing hiệu quả.

Năm 2025 đánh dấu sự chuyển dịch mạnh mẽ sang xe xanh. Honda cam kết giảm khí thải CO2, với các mẫu xe hybrid và điện đang thử nghiệm. Ví dụ, mẫu Vision 2025 có phiên bản tiết kiệm nhiên liệu hơn 10% so với trước. Tuy nhiên, thách thức lớn là cạnh tranh từ xe điện Trung Quốc giá rẻ. Honda đáp lại bằng cách tăng cường R&D tại Việt Nam, đầu tư hơn 100 triệu USD vào nhà máy mới. Lịch sử này giúp chúng ta hiểu tại sao giá xe Honda luôn ổn định và đáng tin cậy.

Bây giờ, hãy đi vào chi tiết giá cả theo từng phân khúc.

Dòng xe số Honda: Giá rẻ, bền bỉ và phổ biến

Xe số là phân khúc cốt lõi của Honda tại Việt Nam, chiếm hơn 50% doanh số. Những mẫu xe này phù hợp cho học sinh, sinh viên và người lao động, với thiết kế đơn giản, dễ sửa chữa và tiết kiệm xăng (khoảng 50-60km/lít).

Wave Alpha

Wave Alpha là mẫu xe biểu tượng, ra mắt từ những năm 2000. Năm 2025, phiên bản cổ điển có giá niêm yết 18.939.273 VNĐ, trong khi phiên bản tiêu chuẩn là 17.859.273 VNĐ. Tại đại lý, giá có thể lên đến 20-22 triệu đồng tùy khu vực. Động cơ 110cc, phun xăng điện tử, Wave Alpha nổi tiếng với độ bền cao, có thể chạy hàng trăm nghìn km mà ít hỏng vặt. Ưu điểm: Giá rẻ, linh kiện dễ tìm. Nhược điểm: Thiết kế cũ kỹ, không có ABS. Nếu bạn ở nông thôn hoặc cần xe chở hàng, đây là lựa chọn lý tưởng.

Hình ảnh minh họa cho Wave Alpha 2025:

 

Honda Wave Alpha màu đỏ
Honda Wave Alpha màu đỏ

Practical Motorcycling: Updated Honda Wave Alpha Launches In Asia ...

Trong năm 2025, Honda cập nhật màu sắc mới như xanh dương và đỏ đen, giúp xe trẻ trung hơn. So với đối thủ Yamaha Sirius (giá tương đương), Wave Alpha thắng ở độ tin cậy. Theo khảo sát, 80% người dùng hài lòng với mẫu xe này.

Blade

Blade 2025 có giá 18.900.000 VNĐ. Đây là phiên bản nâng cấp của Wave, với thiết kế thể thao hơn, đèn LED và đồng hồ kỹ thuật số. Động cơ 110cc, công suất 8.2 mã lực, phù hợp di chuyển đô thị. Giá đại lý khoảng 20-23 triệu. Ưu điểm: Ngoại hình đẹp, êm ái. Nhược điểm: Tiêu hao nhiên liệu hơi cao nếu chạy tốc độ cao.

Wave RSX

Với giá 22.032.000 VNĐ, Wave RSX là lựa chọn cho những ai thích phong cách mạnh mẽ. Phiên bản 2025 có ABS tùy chọn, tăng an toàn. Giá thực tế 24-26 triệu.

Future 125 FI

Future cao cấp hơn, giá 30.524.727 VNĐ. Động cơ 125cc, thiết kế hiện đại với đèn pha LED. Giá đại lý 35-37 triệu. Phù hợp cho gia đình.

Tổng quan, dòng xe số Honda năm 2025 giữ giá ổn định, tăng nhẹ 2-5% so với 2024 do lạm phát.

Dòng xe tay ga Honda: Tiện lợi và thời thượng

Xe tay ga chiếm lĩnh thị trường đô thị, với sự tiện lợi khi không cần số sàn. Honda dẫn đầu với các mẫu như Vision và SH.

Vision

Vision 2025 giá 31.310.182 VNĐ. Phiên bản thể thao khoảng 37-39 triệu tại đại lý. Động cơ 110cc, cốp rộng 21 lít, kết nối smartkey. Ưu điểm: Nhẹ (96kg), tiết kiệm xăng (55km/lít). Nhược điểm: Ghế hơi thấp cho người cao. Đây là mẫu bán chạy nhất, với doanh số hàng triệu chiếc.

Hình ảnh Vision 2025:

 

Honda vision Phiên bản đặc biệt
Honda vision Phiên bản đặc biệt
 

Năm 2025, Vision có phiên bản mới với màu matte đen, thu hút giới trẻ.

Air Blade

Air Blade giá 42.208.363 VNĐ. Phiên bản 160cc mạnh mẽ, giá đại lý 45-50 triệu. Thiết kế sắc cạnh, động cơ eSP+, ABS. Ưu điểm: Tăng tốc nhanh, ổn định. Nhược điểm: Giá cao hơn Vision.

Hình ảnh Air Blade 2025:

 

Thân xe Air Blade
Thân xe Air Blade
 

Lead ABS

Giá 39.557.455 VNĐ. Cốp siêu rộng 37 lít, phù hợp phụ nữ. Giá thực tế 42-45 triệu.

SH Mode 125

Giá 57.132.000 VNĐ. Thiết kế châu Âu, sang trọng.

SH 160i/125i

SH là "vua tay ga", giá từ 76.473.818 VNĐ cho 125i đến hơn 100 triệu cho 160i ABS. Giá đại lý 90-113 triệu. Động cơ mạnh, khung chắc chắn.

Hình ảnh SH 2025:

 

Đầu xe honda sh160i tinbanxe
Đầu xe honda sh160i tinbanxe

Honda Việt Nam launches new scooter

Vario 160 và 125

Vario 160 giá 51.990.000 VNĐ, thể thao.

PCX và SH350i

PCX khoảng 50-60 triệu, SH350i cao cấp 151.190.000 VNĐ.

Dòng tay ga tăng giá nhẹ do nhu cầu cao.

Dòng xe côn tay và underbone

Winner X

Winner X giá 46.160.000 VNĐ. Động cơ 150cc, thiết kế racing. Giá đại lý 50-55 triệu.

Hình ảnh Winner X 2025:

 

Honda Winner r Đặc biệt xanh đen
Honda Winner r Đặc biệt xanh đen
 

Phù hợp giới trẻ thích tốc độ.

Super Cub C125 và CT125

Super Cub giá 86.292.000 VNĐ, phong cách cổ điển. CT125 85.801.091 VNĐ.

Dòng xe phân khối lớn (PKL)

Honda PKL dành cho đam mê, giá cao.

CBR150R

Giá 72.290.000 VNĐ.

Rebel 500

181.300.000 VNĐ.

Gold Wing

Cao nhất 1.231.500.000 VNĐ.

Các mẫu khác như Africa Twin 540-620 triệu.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá xe Honda

Giá xe chịu ảnh hưởng từ thuế VAT 10%, phí trước bạ, lạm phát. Năm 2025, giá linh kiện tăng do chuỗi cung ứng toàn cầu. Khuyến mãi từ đại lý có thể giảm 1-2 triệu. Giá xăng cao khiến xe tiết kiệm được ưa chuộng.

So sánh với 2024, giá tăng trung bình 3-5%.

Lời khuyên khi mua xe Honda

Chọn đại lý HEAD chính hãng để tránh hàng giả. Kiểm tra xe kỹ, thử nghiệm lái. Bảo dưỡng định kỳ để xe bền. Mua bảo hiểm đầy đủ. Nếu mua trả góp, chọn lãi suất thấp

Bảng giá xe Honda mới nhất 09/2026

Honda Vision tiếp tục giữ vững vị thế là mẫu xe tay ga bán chạy nhất Việt Nam nhờ thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ (chỉ từ 94-98kg) và khả năng tiết kiệm...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 31,890,000
Cao cấp 33,590,000
Đặc biệt 34,990,000
Thể thao 37,290,000

Honda Vario 125 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe tay ga đô thị hàng đầu trong phân khúc 125cc nhờ thiết kế góc cạnh đặc trưng và động cơ eSP bền bỉ. Đây...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 41,490,000
Thể thao 41,990,000

Honda Lead 2026 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe tay ga tầm trung dành cho phái nữ và gia đình tại Việt Nam. Ở phiên bản [TIME...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 39,557,455
Cao cấp 41,717,455
Đặc biêt (ABS) 46,490,000

Honda Vario 160 là mẫu xe tay ga thể thao mang tính chiến lược của Honda tại thị trường Đông Nam Á, đánh dấu sự thay đổi toàn diện từ động cơ eSP+ 4 van 157cc...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 51,990,000
Cao cấp 52,490,000
Đặc biệt 55,990,000
Thể thao 56,490,000

Honda SH 160i không chỉ là một phương tiện di chuyển, nó là thước đo tiêu chuẩn cho phân khúc xe tay ga cao cấp tại Việt Nam. Thay thế cho phiên bản SH 150i...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 92,490,000
Cao cấp 100,490,000
Đặc biệt 101,690,000
Thể thao 102,190,000

Honda SH 350i hiện là lựa chọn số 1 trong phân khúc xe tay ga phân khối lớn tầm trung (300-400cc) tại Việt Nam xét về yếu tố thương hiệu, khả năng giữ giá và...

Phiên bản Giá niêm yết
Thể thao 0

Honda SH Mode (phiên bản mới nhất 2024-2025) là mẫu xe tay ga cao cấp được định vị nằm giữa Honda Lead và Honda SH 125i/160i. Đây là lựa chọn tối ưu cho nhóm...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 58,190,000
Cao cấp 63,290,000
Đặc biệt 64,490,000
Thể thao 64,990,000

Honda Air Blade 125 phiên bản mới nhất tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe tay ga cân bằng nhất thị trường Việt Nam nhờ động cơ eSP+ 4 van mạnh mẽ, thiết kế...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 49,000,000
Đặc biệt 50,000,000
Thể thao 53,000,000

Honda AirBlade 160 là bước chuyển mình quan trọng của dòng xe tay ga quốc dân tại Việt Nam, đánh dấu sự nâng cấp toàn diện về "trái tim" động cơ eSP+ 4 van....

Phiên bản Giá niêm yết
Thể thao 47,804,727
Tiêu chuẩn 56,890,000
Đặc biệt 58,090,000

Honda Wave Alpha 110 phiên bản mới nhất tiếp tục khẳng định vị thế "xe quốc dân" nhờ sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sử dụng cực thấp. Với động cơ...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 22,000,000
Cổ điển 22,000,000
Đặc biệt 22,000,000
Đặc biệt 22,000,000

Trong phân khúc xe số phổ thông tại Việt Nam, Honda Blade nổi lên như một sự lựa chọn cân bằng hoàn hảo giữa tính kinh tế của Wave Alpha và nét thể thao góc...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 18,900,000
Đặc biệt 20,470,909
Thể thao 21,943,637

Honda Wave RSX FI phiên bản mới nhất (2024-2025) tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc xe số phổ thông tại Việt Nam với mức giá từ 22 đến 26 triệu đồng....

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 22,032,000
Đặc biệt 23,602,909
Thể thao 25,566,545

Honda Future 125 FI là mẫu xe số cao cấp hàng đầu của Honda Việt Nam, nổi bật với thiết kế lịch lãm mang hơi hướng các dòng xe tay ga SH, khả năng tiết kiệm...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 30,524,727
Cao cấp 31,702,909
Đặc biệt 32,193,818

Honda CT125 (hay còn gọi là Hunter Cub) là mẫu xe số địa hình sở hữu thiết kế "nồi đồng cối đá" đặc trưng, được trang bị động cơ 124cc bền bỉ và khả năng tải...

Phiên bản Giá niêm yết
CT125 85,801,091

Honda Super Cub C125 là mẫu xe số cao cấp nhất của Honda tại thị trường Việt Nam, tái hiện lại huyền thoại Super Cub C100 với công nghệ hiện đại. Không hướng...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 86,292,000
Đặc biệt 87,273,818

Honda Winner X 2024 (thường được giới chơi xe ví von là phiên bản mang gen "R" nhờ thiết kế khí động học) là mẫu xe côn tay underbone 150cc đáng mua nhất hiện...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 46,160,000
Đặc biệt 50,060,000
Thể thao 50,560,000

Honda Winner X phiên bản mới nhất (thế hệ thứ 3) đã khắc phục phần lớn các nhược điểm của đời cũ, hướng tới nhóm khách hàng trẻ cần một chiếc underbone côn...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 46,160,000
Đặc biệt 50,060,000
Thể thao 50,560,000

Honda CB350 (tại Việt Nam thường được biết đến với hai phiên bản là H'ness CB350 và CB350RS) là mẫu xe Classic phân khối lớn hạng nhẹ, được Honda Việt Nam...

Phiên bản Giá niêm yết
H'ness 129,990,000

Honda CL500 là mẫu xe Scrambler tầm trung được Honda Việt Nam phân phối chính hãng, sử dụng chung nền tảng động cơ và khung sườn với Rebel 500 nhưng được tinh...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 180,990,000

Honda CBR150R là mẫu xe Sportbike cỡ nhỏ (150cc) được Honda Việt Nam phân phối chính hãng, định vị là dòng xe dành cho những người mới bắt đầu chơi xe mô tô...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 72,290,000
Đặc biệt 73,290,000
Thể thao 73,790,000
Thể thao 73,790,000

Honda Rebel 500 tiếp tục khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc cruiser hạng trung nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa phong cách Bobber cổ điển và...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 181,300,000

Honda CB500 (hiện nay là phiên bản CB500 Hornet) từ lâu đã được mệnh danh là "chiếc xe quốc dân" trong phân khúc mô tô phân khối lớn hạng trung...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 184,990,000

Honda CBR500R là mẫu xe Sportbike tầm trung (Entry-level big bike) được ưa chuộng bậc nhất tại thị trường Việt Nam nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa thiết kế thể...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 192,990,000

NX500 là mẫu xe Adventure-Touring tầm trung thay thế trực tiếp cho "huyền thoại" CB500X tại thị trường Việt Nam. Được định vị là một chiếc "New X-over"...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 194,290,000

Honda CB650R hiện là mẫu xe Naked Bike tầm trung duy nhất tại thị trường Việt Nam sở hữu động cơ 4 xylanh thẳng hàng (Inline-4) trong phân khúc giá dưới 300...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 256,990,000

Honda CBR650R 2026 là mẫu Sportbike hạng trung hiếm hoi trong phân khúc giữ lại cấu hình động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, mang đến âm thanh phấn khích và...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 264,990,000

Honda Transalp đánh dấu sự trở lại của một huyền thoại trong làng Adventure Touring, lấp đầy khoảng trống giữa dòng CB500X và "đàn anh" Africa Twin. Với mức...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 299,990,000

Honda CB1000 Hornet 2024 đánh dấu sự trở lại đầy ngoạn mục của Honda trong phân khúc Super Naked, chuyển mình từ phong cách Neo Sports Café sang ngôn ngữ...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 339,900,000

Honda Rebel 1100 không chỉ đơn thuần là phiên bản phóng to của người đàn em Rebel 500. Đây là một chiếc cruiser mang tính cách mạng khi kết hợp phong cách...

Phiên bản Giá niêm yết
DTC 399,990,000

Honda CB1000R là mẫu naked bike phân khối lớn (1000cc) kết hợp giữa hiệu suất vận hành mạnh mẽ của dòng Sport và vẻ đẹp cổ điển của Café Racer, tạo nên ngôn...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 510,500,000
Black Edition 525,500,000

Honda Africa Twin (CRF1100L) là mẫu xe Adventure Touring đầu bảng của Honda, nổi bật với khả năng vận hành đa địa hình linh hoạt, động cơ Parallel Twin 1084cc...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 540,990,000
Adventure Sport 620,990,000

Honda CBR1000RR-R Fireblade là đỉnh cao công nghệ của Honda trong phân khúc Sportbike thương mại, được thiết kế với mục tiêu duy nhất: thống trị đường đua....

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 1,051,000,000

Honda Gold Wing (hay còn gọi là Honda GL1800) là chuẩn mực cao nhất trong dòng xe Touring đường trường, nổi bật với khối động cơ 6 xi-lanh phẳng (Flat-six)...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 1,231,500,000

Honda ADV350 là mẫu xe tay ga phân khối lớn (Maxi-scooter) định vị ở phân khúc "Adventure Scooter" tầm trung, lấp đầy khoảng trống giữa "đàn em" ADV160 và...

Phiên bản Giá niêm yết
ADV350 165,990,000

Honda CUV e (viết tắt của Clean Urban Vehicle electric) là mẫu xe máy điện hoàn toàn mới, được định vị tương đương với dòng xe tay ga 110cc (như Honda Vision...

Phiên bản Giá niêm yết
Thuê 1 tháng 1,472,727

Honda ICON e là mẫu xe máy điện hoàn toàn mới được Honda Việt Nam ra mắt vào tháng 10/2024, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ vào phân khúc xe điện dành cho...

Phiên bản Giá niêm yết
Chưa gồm pin 26,803,637
Chưa gồm pin 26,803,637

So sánh để mua được xe ô tô phù hợp

Câu hỏi và trả lời về Honda

Honda Lead 2025 giá bao nhiêu?
+
Giá bán lẻ đề xuất của Honda Lead 2025 dao động từ khoảng 40 triệu đến 43 triệu đồng tùy phiên bản (Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt). Tuy nhiên, giá thực tế tại đại lý (HEAD) thường chênh lệch cao hơn từ 2-5 triệu đồng tùy thời điểm và khu vực.
Honda NX500 khác gì so với CB500X đời cũ?
+
Khác biệt chính gồm: Tên gọi mới, thiết kế đầu xe và đèn mới, mâm xe nhẹ hơn 1.5kg, màn hình TFT 5 inch kết nối điện thoại, và quan trọng nhất là hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC.
Vario 160 có tốn xăng không?
+
Thực tế trải nghiệm, Vario 160 tiêu hao khoảng 2.1 - 2.3 lít/100km đường hỗn hợp. Với động cơ 160cc, mức tiêu hao này được đánh giá là tiết kiệm và hợp lý nhờ công nghệ Idling Stop và phun xăng điện tử PGM-FI.
Bằng lái hạng nào được phép điều khiển Transalp?
+
Do dung tích xi-lanh là 755cc (trên 175cc), bạn bắt buộc phải có Giấy phép lái xe hạng A2 để điều khiển Honda Transalp XL750 hợp pháp tại Việt Nam.
Honda CB500 Hornet giá bao nhiêu tại Việt Nam?
+
Mức giá của Honda CB500 Hornet thường dao động trong khoảng 180 - 190 triệu đồng (giá niêm yết tham khảo, chưa bao gồm phí lăn bánh). Bạn nên liên hệ trực tiếp các đại lý Honda BigBike để có giá ưu đãi chính xác nhất tại thời điểm mua.
Nên đổ xăng A92 hay A95 cho CB1000R?
+
Bắt buộc phải sử dụng xăng A95 (RON 95) trở lên. Động cơ tỉ số nén cao của CB1000R (11.6:1) cần xăng có chỉ số Octan cao để tránh hiện tượng kích nổ sớm (gõ máy), đảm bảo hiệu suất và độ bền động cơ.
Honda Super Cub C125 có cần bằng lái A1 không?
+
Có. Mặc dù tên là "Cub" (thường gợi nhớ đến xe 50cc không cần bằng lái), nhưng mẫu xe này có dung tích động cơ 125cc. Do đó, người điều khiển bắt buộc phải có Giấy phép lái xe hạng A1 trở lên.
Lỗi kêu tăng cam trên Winner X 2024 đã hết chưa?
+
Honda đã cải thiện chất lượng gia công trên các đời mới (V3, 2024), tỷ lệ bị lỗi tăng cam đã giảm đáng kể so với đời V1. Tuy nhiên, đây là chi tiết hao mòn, sau khoảng 15.000 - 20.000km vẫn có thể xuất hiện tiếng kêu và việc khắc phục rất đơn giản, chi phí thấp.
Nên mua phiên bản nào của Winner X?
+
Nếu tài chính cho phép, bạn nên mua phiên bản Đặc biệt hoặc Thể thao để có phanh ABS và xích phớt O-Ring. Sự chênh lệch giá không quá lớn nhưng an toàn mang lại là vô giá. Nếu tài chính hạn hẹp, bản Tiêu chuẩn vẫn có Smartkey và động cơ y hệt, chỉ thiếu ABS.
Honda Lead 2025 có phanh ABS không?
+
Hiện tại, phiên bản Honda Lead 125cc 2025 tại Việt Nam chưa được trang bị phanh ABS. Xe vẫn sử dụng hệ thống phanh kết hợp CBS (Combi Brake System) an toàn của Honda.
Nên đổ xăng A92 hay A95 cho Rebel 500?
+
Nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng xăng có chỉ số Octan từ 91 trở lên. Để tối ưu hóa công suất động cơ và bảo vệ máy, bạn nên ưu tiên đổ xăng A95 (Ron 95).
Honda Winner R có phải là một phiên bản khác của Winner X không?
+
Hiện tại Honda Việt Nam chỉ phân phối chính thức dòng xe tên là Winner X. Tên gọi "Winner R" thường do người dùng tự gọi để chỉ các phiên bản độ tem Racing, hoặc nhầm lẫn với các dòng CBR-R. Tuy nhiên, về bản chất kỹ thuật, chúng là một.
Chiều cao bao nhiêu thì ngồi vừa Honda Gold Wing?
+
Yên xe Gold Wing cao 745mm, tuy nhiên bề ngang yên khá rộng. Người lái có chiều cao từ 1m68 - 1m70 trở lên là có thể chống chân và điều khiển xe an toàn. Những người thấp hơn có thể cần gọt yên hoặc trang bị giày đế dày chuyên dụng.
Honda CBR150R có đạt được tốc độ tối đa (Top speed) bao nhiêu?
+
Trong điều kiện tiêu chuẩn, đường phẳng và không có gió lớn, Honda CBR150R nguyên bản (zin) có thể đạt tốc độ tối đa khoảng 135 – 142 km/h trên đồng hồ (tốc độ thực tế GPS sẽ thấp hơn khoảng 5-10%). Tuy nhiên, con số này chỉ mang tính tham khảo, xe vận hành tốt nhất và ổn định nhất ở dải tốc độ dưới 100 km/h.
Chiều cao bao nhiêu thì đi được SH 350i?
+
Chiều cao yên xe là 805mm nhưng bè ngang khá rộng. Dưới 1m65: Sẽ rất chới với, cần gọt yên hoặc hạ phuộc. Từ 1m70 - 1m75: Chống chân nhón gót, vận hành ổn. Trên 1m75: Chống chân thoải mái, dáng ngồi đẹp nhất.
Mua Honda ADV350 có cần bằng lái A2 không?
+
Có. Honda ADV350 có dung tích xi-lanh là 330cc (trên 175cc), do đó theo luật giao thông đường bộ Việt Nam, người điều khiển bắt buộc phải có giấy phép lái xe hạng A2.
Xe máy điện Honda ICON e: có cần bằng lái không?
+
Không. Honda ICON e: có tốc độ tối đa thiết kế là 49 km/h và công suất động cơ phù hợp với quy định xe máy điện không yêu cầu bằng lái A1. Học sinh từ đủ 16 tuổi trở lên có thể điều khiển xe này hợp pháp khi tham gia giao thông.
Dung tích cốp xe Gold Wing chứa được bao nhiêu đồ?
+
Tổng dung tích các thùng chứa đồ trên phiên bản mới nhất là khoảng 121 lít. Thùng sau (Top box) 61 lít có thể chứa vừa 2 mũ bảo hiểm Full-face cỡ lớn, rất tiện lợi cho những chuyến đi hai người.
Honda Wave Alpha 110 giá lăn bánh bao nhiêu?
+
Giá niêm yết của Honda Wave Alpha dao động khoảng 17,8 triệu đồng. Tuy nhiên, giá lăn bánh (bao gồm phí trước bạ, phí biển số) sẽ rơi vào khoảng 20,5 - 23 triệu đồng tùy thuộc vào bạn đăng ký biển số ở Thành phố (Hà Nội, TP.HCM) hay ở Tỉnh/Huyện.
Honda CL500 có hay bị lỗi vặt không?
+
Rất ít. Honda CL500 sử dụng nền tảng động cơ 500cc đã được kiểm chứng hơn 10 năm qua trên toàn cầu (trên CB500X, Rebel 500, CBR500R). Đây được coi là một trong những khối động cơ bền bỉ và ổn định nhất của Honda.

Đại lý Honda

đại lý có sản phẩm

Tin tức về xe Honda

Giá Xe Honda Vision 2025: 4 Phiên Bản, Lăn Bánh & Tư Vấn Chi...

Giá Xe Honda Vision 2025: 4 Phiên Bản, Lăn Bánh & Tư Vấn Chi...

Cập nhật giá xe Honda Vision 2025 mới nhất (31,89-37,29 triệu), giá lăn bánh tất cả phiên bản, so sánh đối thủ. Có nên mua? Chọn bản nào?

Xe Honda đang đăng bán

Honda Super Cub C125 2023 nội địa thái

Xe 2, màu Đen, 1, , 5 chỗ, đã đi 179 km.
Honda Super Cub C125 2023 nội địa thái
113 triệu
Quận 10Quận 10
  • Time2023
  • ExportNhập khẩu
  • Xe SốXe Số
  • XăngXăng

Honda Super Cub C125 2024 màu xanh ngọc

Xe 2, màu Xanh lam, 1, , 5 chỗ, đã đi 0 km.
Honda Super Cub C125 2024 màu xanh ngọc
110 triệu
Quận 1”Quận 1”
  • Time2026
  • ExportNhập khẩu
  • Xe SốXe Số
  • XăngXăng

Honda Winner X V3 2024 hỗ trợ góp

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 13 km.
Honda Winner X V3 2024 hỗ trợ góp
29.5 triệu
Phường 2, Quận 10, Tp Hồ Chí MinhPhường 2, Quận 10, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2024
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner X 2020 ABS bstp chính chủ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 22 km.
Honda Winner X 2020 ABS bstp chính chủ
19.8 triệu
Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí MinhPhường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner V3 2022 Bạc ~23.000km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 25 km.
Honda Winner V3 2022 Bạc ~23.000km
22.5 triệu
Xã Mỹ Phước Tây, Thị xã Cai Lậy, Tiền GiangXã Mỹ Phước Tây, Thị xã Cai Lậy, Tiền Giang
  • Time2022
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner X Bạc 26000 km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 26 km.
Honda Winner X Bạc 26000 km
23 triệu
Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Bình DươngPhường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Bình Dương
  • Time2022
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner X 11963 km Đen, Đỏ, Vàng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 12 km.
Honda Winner X 11963 km Đen, Đỏ, Vàng
22 triệu
Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Nghệ AnPhường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Nghệ An
  • Time2019
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner R Đặc biệt Đen 1000 km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 1 km.
Honda Winner R Đặc biệt Đen 1000 km
4.55 triệu
Phường Phú Thuận, Quận 7, Tp Hồ Chí MinhPhường Phú Thuận, Quận 7, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2026
  • Export
  • XăngXăng

Cầm đồ thanh lý Honda Winer 2018 BS:50N1 Chính chủ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 30 km.
Cầm đồ thanh lý Honda Winer 2018 BS:50N1 Chính chủ
15.9 triệu
182 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Tp Hồ Chí Minh182 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2018
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner 150 V1 2019 Đen nhám 18.000km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 18 km.
Honda Winner 150 V1 2019 Đen nhám 18.000km
24 triệu
Phường 9, Quận 11, Tp Hồ Chí MinhPhường 9, Quận 11, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2019
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner 150R Trắng đen

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 70 km.
Honda Winner 150R Trắng đen
10.8 triệu
Phường An Bình, Thành phố Biên Hòa, Đồng NaiPhường An Bình, Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
  • Time2019
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner v1 biển số tp. có bảo hành

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 24 km.
Honda Winner v1 biển số tp. có bảo hành
12.7 triệu
262/1/5 phan anh, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh262/1/5 phan anh, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2017
  • Export
  • XăngXăng

Honda Win100 Indonesia Đen

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 15 km.
Honda Win100 Indonesia Đen
18 triệu
vàm bộ buối, Xã An Trạch, Huyện Đông Hải, Bạc Liêuvàm bộ buối, Xã An Trạch, Huyện Đông Hải, Bạc Liêu
  • Time1996
  • Export
  • XăngXăng

Honda Win 100 Đen

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 100 km.
Honda Win 100 Đen
32 triệu
Phường 14, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí MinhPhường 14, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh
  • Time1995
  • Export
  • XăngXăng

Honda Win 110 ld

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 20 km.
Honda Win 110 ld
2.9 triệu
Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí MinhPhường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2010
  • Export
  • XăngXăng

Xe Solo Wins 110, máy êm rin có giao lưu xe khác

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 59 km.
Xe Solo Wins 110, máy êm rin có giao lưu xe khác
11.8 triệu
80tx52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh80tx52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2013
  • Export
  • XăngXăng

Cửa hàng xe máy hoàng yến hỗ trợ trả góp chỉ cccd

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 20 km.
Cửa hàng xe máy hoàng yến hỗ trợ trả góp chỉ cccd
20 triệu
Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Cần ThơPhường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
  • Time2022
  • Export
  • XăngXăng

Honda Wave A 100 2014 Đỏ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 18 km.
Honda Wave A 100 2014 Đỏ
8.8 triệu
Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí MinhPhường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2014
  • Export
  • XăngXăng

Waves honđa máy êm chạy ngon bền rẻ đề ok cavet đủ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 25 km.
Waves honđa máy êm chạy ngon bền rẻ đề ok cavet đủ
5.4 triệu
Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí MinhPhường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2010
  • Export
  • XăngXăng

Honda Vision nguyên bản

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 19 km.
Honda Vision nguyên bản
9 triệu
Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiPhường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
  • Time2012
  • Export
  • XăngXăng

Mua xe cũ giá cao – tiền liền

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 1 km.
Mua xe cũ giá cao – tiền liền
33.33 triệu
Phường 3, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí MinhPhường 3, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2025
  • Export
  • XăngXăng

Honda Vision dky 2020 mới 99%

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 8 km.
Honda Vision dky 2020 mới 99%
10.2 triệu
Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiPhường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

vision Fi ( e có bán góp )

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 33 km.
vision Fi ( e có bán góp )
11.5 triệu
Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Cần ThơPhường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
  • Time2013
  • Export
  • XăngXăng

Vario 150 trả góp nợ xấu 17tr nhận xe

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 32 km.
Vario 150 trả góp nợ xấu 17tr nhận xe
29.5 triệu
Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí MinhPhường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2022
  • Export
  • XăngXăng

Honda Vario 150 2018 Đỏ 17.000km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 17 km.
Honda Vario 150 2018 Đỏ 17.000km
27 triệu
Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Tp Hồ Chí MinhPhường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2018
  • Export
  • XăngXăng

Honda Vario 150 💥 biển số tp💥 có bảo hành💥💥💥

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 210 km.
Honda Vario 150 💥 biển số tp💥 có bảo hành💥💥💥
29.7 triệu
Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí MinhPhường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Vario 160 CBS 2022 Đỏ cherry. BSTP 1 đời chủ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 25 km.
Vario 160 CBS 2022 Đỏ cherry. BSTP 1 đời chủ
38.9 triệu
Phường 24, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí MinhPhường 24, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2022
  • Export
  • XăngXăng

Xe máy điện HONDA UC3

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 0 km.
Xe máy điện HONDA UC3
60.1 triệu
Phường 10, Quận 6, Tp Hồ Chí MinhPhường 10, Quận 6, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2026
  • Export
  • XăngXăng

Honda Spacy 125 Đen xám 45148 km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 45 km.
Honda Spacy 125 Đen xám 45148 km
9.2 triệu
Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Cần ThơPhường An Phú, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
  • Time2009
  • Export
  • XăngXăng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây