Honda

Honda

Honda là một trong những thương hiệu xe máy nổi tiếng nhất thế giới, với lịch sử hơn 70 năm phát triển. Tại Việt Nam, Honda đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và thiết kế hiện đại. Kể từ khi chính thức tham gia thị trường Việt Nam vào năm 1996, Honda đã nhanh chóng chiếm lĩnh vị thế dẫn đầu, với thị phần thường vượt quá 70% trong phân khúc xe máy. Năm 2025, bất chấp những biến động kinh tế toàn cầu do lạm phát và chuỗi cung ứng bị ảnh hưởng từ đại dịch trước đó, Honda tiếp tục duy trì vị thế của mình bằng cách ra mắt các mẫu xe mới với công nghệ tiên tiến hơn, tập trung vào tính thân thiện với môi trường và an toàn.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá xe máy Honda năm 2025, dựa trên dữ liệu từ các nguồn uy tín như trang web chính thức của Honda Việt Nam và các đại lý lớn. Chúng tôi sẽ phân loại theo các dòng xe chính: xe số, xe tay ga, xe côn tay và xe phân khối lớn (PKL). Ngoài giá niêm yết, bài viết cũng thảo luận về giá thực tế tại đại lý, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, lời khuyên mua sắm và xu hướng tương lai. Mục tiêu là giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện, từ người mới mua xe lần đầu đến những tín đồ đam mê xe máy. Với hơn 3000 từ, bài viết sẽ đi sâu vào từng mẫu xe, phân tích ưu nhược điểm để bạn dễ dàng đưa ra quyết định.

Theo dữ liệu mới nhất tháng 12/2025, giá xe Honda dao động từ khoảng 17 triệu đồng cho các mẫu xe số cơ bản đến hơn 1 tỷ đồng cho các mẫu PKL cao cấp. Giá niêm yết thường thấp hơn giá đại lý do các chi phí vận chuyển, khuyến mãi và biến động thị trường. Ví dụ, tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội, giá có thể cao hơn 5-10% so với niêm yết do nhu cầu cao. Điều này phản ánh sự phục hồi kinh tế sau COVID-19, khi nhu cầu di chuyển cá nhân tăng cao, đặc biệt ở khu vực đô thị.

Honda không chỉ tập trung vào giá cả mà còn vào công nghệ. Năm 2025, nhiều mẫu xe được trang bị động cơ eSP+ tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống phanh ABS và kết nối Bluetooth. Những cải tiến này giúp Honda cạnh tranh với các đối thủ như Yamaha hay Piaggio. Tuy nhiên, giá xăng dầu tăng cao và chính sách thuế nhập khẩu linh kiện đã đẩy giá xe lên một chút so với năm 2024. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá lịch sử ngắn gọn của Honda tại Việt Nam để hiểu rõ hơn về sự phát triển của thương hiệu này.

Lịch sử Honda tại Việt Nam và sự phát triển của dòng sản phẩm

Honda Motor Company được thành lập năm 1948 tại Nhật Bản bởi Soichiro Honda, bắt đầu từ việc sản xuất động cơ xe đạp. Đến những năm 1960, Honda đã trở thành nhà sản xuất xe máy lớn nhất thế giới với mẫu xe huyền thoại Super Cub. Tại Việt Nam, Honda chính thức đầu tư năm 1996 với nhà máy tại Vĩnh Phúc, ban đầu sản xuất mẫu Wave và Cub. Đây là bước ngoặt, khi xe máy trở thành phương tiện di chuyển chính của người dân Việt Nam, thay thế dần xe đạp.

Trong những năm đầu, Honda tập trung vào xe số giá rẻ như Wave Alpha, phù hợp với thu nhập trung bình. Đến thập niên 2000, hãng mở rộng sang xe tay ga với SH và Vision, nhắm đến phân khúc đô thị. Năm 2010, Honda Việt Nam đạt mốc 10 triệu xe sản xuất, và đến 2025, con số này vượt 40 triệu. Sự thành công nhờ vào chất lượng cao, mạng lưới đại lý rộng khắp (hơn 800 HEAD) và chiến dịch marketing hiệu quả.

Năm 2025 đánh dấu sự chuyển dịch mạnh mẽ sang xe xanh. Honda cam kết giảm khí thải CO2, với các mẫu xe hybrid và điện đang thử nghiệm. Ví dụ, mẫu Vision 2025 có phiên bản tiết kiệm nhiên liệu hơn 10% so với trước. Tuy nhiên, thách thức lớn là cạnh tranh từ xe điện Trung Quốc giá rẻ. Honda đáp lại bằng cách tăng cường R&D tại Việt Nam, đầu tư hơn 100 triệu USD vào nhà máy mới. Lịch sử này giúp chúng ta hiểu tại sao giá xe Honda luôn ổn định và đáng tin cậy.

Bây giờ, hãy đi vào chi tiết giá cả theo từng phân khúc.

Dòng xe số Honda: Giá rẻ, bền bỉ và phổ biến

Xe số là phân khúc cốt lõi của Honda tại Việt Nam, chiếm hơn 50% doanh số. Những mẫu xe này phù hợp cho học sinh, sinh viên và người lao động, với thiết kế đơn giản, dễ sửa chữa và tiết kiệm xăng (khoảng 50-60km/lít).

Wave Alpha

Wave Alpha là mẫu xe biểu tượng, ra mắt từ những năm 2000. Năm 2025, phiên bản cổ điển có giá niêm yết 18.939.273 VNĐ, trong khi phiên bản tiêu chuẩn là 17.859.273 VNĐ. Tại đại lý, giá có thể lên đến 20-22 triệu đồng tùy khu vực. Động cơ 110cc, phun xăng điện tử, Wave Alpha nổi tiếng với độ bền cao, có thể chạy hàng trăm nghìn km mà ít hỏng vặt. Ưu điểm: Giá rẻ, linh kiện dễ tìm. Nhược điểm: Thiết kế cũ kỹ, không có ABS. Nếu bạn ở nông thôn hoặc cần xe chở hàng, đây là lựa chọn lý tưởng.

Hình ảnh minh họa cho Wave Alpha 2025:

 

Honda Wave Alpha màu đỏ
Honda Wave Alpha màu đỏ

Practical Motorcycling: Updated Honda Wave Alpha Launches In Asia ...

Trong năm 2025, Honda cập nhật màu sắc mới như xanh dương và đỏ đen, giúp xe trẻ trung hơn. So với đối thủ Yamaha Sirius (giá tương đương), Wave Alpha thắng ở độ tin cậy. Theo khảo sát, 80% người dùng hài lòng với mẫu xe này.

Blade

Blade 2025 có giá 18.900.000 VNĐ. Đây là phiên bản nâng cấp của Wave, với thiết kế thể thao hơn, đèn LED và đồng hồ kỹ thuật số. Động cơ 110cc, công suất 8.2 mã lực, phù hợp di chuyển đô thị. Giá đại lý khoảng 20-23 triệu. Ưu điểm: Ngoại hình đẹp, êm ái. Nhược điểm: Tiêu hao nhiên liệu hơi cao nếu chạy tốc độ cao.

Wave RSX

Với giá 22.032.000 VNĐ, Wave RSX là lựa chọn cho những ai thích phong cách mạnh mẽ. Phiên bản 2025 có ABS tùy chọn, tăng an toàn. Giá thực tế 24-26 triệu.

Future 125 FI

Future cao cấp hơn, giá 30.524.727 VNĐ. Động cơ 125cc, thiết kế hiện đại với đèn pha LED. Giá đại lý 35-37 triệu. Phù hợp cho gia đình.

Tổng quan, dòng xe số Honda năm 2025 giữ giá ổn định, tăng nhẹ 2-5% so với 2024 do lạm phát.

Dòng xe tay ga Honda: Tiện lợi và thời thượng

Xe tay ga chiếm lĩnh thị trường đô thị, với sự tiện lợi khi không cần số sàn. Honda dẫn đầu với các mẫu như Vision và SH.

Vision

Vision 2025 giá 31.310.182 VNĐ. Phiên bản thể thao khoảng 37-39 triệu tại đại lý. Động cơ 110cc, cốp rộng 21 lít, kết nối smartkey. Ưu điểm: Nhẹ (96kg), tiết kiệm xăng (55km/lít). Nhược điểm: Ghế hơi thấp cho người cao. Đây là mẫu bán chạy nhất, với doanh số hàng triệu chiếc.

Hình ảnh Vision 2025:

 

Honda vision Phiên bản đặc biệt
Honda vision Phiên bản đặc biệt
 

Năm 2025, Vision có phiên bản mới với màu matte đen, thu hút giới trẻ.

Air Blade

Air Blade giá 42.208.363 VNĐ. Phiên bản 160cc mạnh mẽ, giá đại lý 45-50 triệu. Thiết kế sắc cạnh, động cơ eSP+, ABS. Ưu điểm: Tăng tốc nhanh, ổn định. Nhược điểm: Giá cao hơn Vision.

Hình ảnh Air Blade 2025:

 

Thân xe Air Blade
Thân xe Air Blade
 

Lead ABS

Giá 39.557.455 VNĐ. Cốp siêu rộng 37 lít, phù hợp phụ nữ. Giá thực tế 42-45 triệu.

SH Mode 125

Giá 57.132.000 VNĐ. Thiết kế châu Âu, sang trọng.

SH 160i/125i

SH là "vua tay ga", giá từ 76.473.818 VNĐ cho 125i đến hơn 100 triệu cho 160i ABS. Giá đại lý 90-113 triệu. Động cơ mạnh, khung chắc chắn.

Hình ảnh SH 2025:

 

Đầu xe honda sh160i tinbanxe
Đầu xe honda sh160i tinbanxe

Honda Việt Nam launches new scooter

Vario 160 và 125

Vario 160 giá 51.990.000 VNĐ, thể thao.

PCX và SH350i

PCX khoảng 50-60 triệu, SH350i cao cấp 151.190.000 VNĐ.

Dòng tay ga tăng giá nhẹ do nhu cầu cao.

Dòng xe côn tay và underbone

Winner X

Winner X giá 46.160.000 VNĐ. Động cơ 150cc, thiết kế racing. Giá đại lý 50-55 triệu.

Hình ảnh Winner X 2025:

 

Honda Winner r Đặc biệt xanh đen
Honda Winner r Đặc biệt xanh đen
 

Phù hợp giới trẻ thích tốc độ.

Super Cub C125 và CT125

Super Cub giá 86.292.000 VNĐ, phong cách cổ điển. CT125 85.801.091 VNĐ.

Dòng xe phân khối lớn (PKL)

Honda PKL dành cho đam mê, giá cao.

CBR150R

Giá 72.290.000 VNĐ.

Rebel 500

181.300.000 VNĐ.

Gold Wing

Cao nhất 1.231.500.000 VNĐ.

Các mẫu khác như Africa Twin 540-620 triệu.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá xe Honda

Giá xe chịu ảnh hưởng từ thuế VAT 10%, phí trước bạ, lạm phát. Năm 2025, giá linh kiện tăng do chuỗi cung ứng toàn cầu. Khuyến mãi từ đại lý có thể giảm 1-2 triệu. Giá xăng cao khiến xe tiết kiệm được ưa chuộng.

So sánh với 2024, giá tăng trung bình 3-5%.

Lời khuyên khi mua xe Honda

Chọn đại lý HEAD chính hãng để tránh hàng giả. Kiểm tra xe kỹ, thử nghiệm lái. Bảo dưỡng định kỳ để xe bền. Mua bảo hiểm đầy đủ. Nếu mua trả góp, chọn lãi suất thấp

Bảng giá xe Honda mới nhất 06/2026

Honda Vision tiếp tục giữ vững vị thế là mẫu xe tay ga bán chạy nhất Việt Nam nhờ thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ (chỉ từ 94-98kg) và khả năng tiết kiệm...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 31,890,000
Cao cấp 33,590,000
Đặc biệt 34,990,000
Thể thao 37,290,000

Honda Vario 125 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe tay ga đô thị hàng đầu trong phân khúc 125cc nhờ thiết kế góc cạnh đặc trưng và động cơ eSP bền bỉ. Đây...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 41,490,000
Thể thao 41,990,000

Honda Lead 2026 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe tay ga tầm trung dành cho phái nữ và gia đình tại Việt Nam. Ở phiên bản [TIME...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 39,557,455
Cao cấp 41,717,455
Đặc biêt (ABS) 46,490,000

Honda Vario 160 là mẫu xe tay ga thể thao mang tính chiến lược của Honda tại thị trường Đông Nam Á, đánh dấu sự thay đổi toàn diện từ động cơ eSP+ 4 van 157cc...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 51,990,000
Cao cấp 52,490,000
Đặc biệt 55,990,000
Thể thao 56,490,000

Honda SH 160i không chỉ là một phương tiện di chuyển, nó là thước đo tiêu chuẩn cho phân khúc xe tay ga cao cấp tại Việt Nam. Thay thế cho phiên bản SH 150i...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 92,490,000
Cao cấp 100,490,000
Đặc biệt 101,690,000
Thể thao 102,190,000

Honda SH 350i hiện là lựa chọn số 1 trong phân khúc xe tay ga phân khối lớn tầm trung (300-400cc) tại Việt Nam xét về yếu tố thương hiệu, khả năng giữ giá và...

Phiên bản Giá niêm yết
Thể thao 0

Honda SH Mode (phiên bản mới nhất 2024-2025) là mẫu xe tay ga cao cấp được định vị nằm giữa Honda Lead và Honda SH 125i/160i. Đây là lựa chọn tối ưu cho nhóm...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 58,190,000
Cao cấp 63,290,000
Đặc biệt 64,490,000
Thể thao 64,990,000

Honda Air Blade 125 phiên bản mới nhất tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe tay ga cân bằng nhất thị trường Việt Nam nhờ động cơ eSP+ 4 van mạnh mẽ, thiết kế...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 49,000,000
Đặc biệt 50,000,000
Thể thao 53,000,000

Honda AirBlade 160 là bước chuyển mình quan trọng của dòng xe tay ga quốc dân tại Việt Nam, đánh dấu sự nâng cấp toàn diện về "trái tim" động cơ eSP+ 4 van....

Phiên bản Giá niêm yết
Thể thao 47,804,727
Tiêu chuẩn 56,890,000
Đặc biệt 58,090,000

Honda Wave Alpha 110 phiên bản mới nhất tiếp tục khẳng định vị thế "xe quốc dân" nhờ sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sử dụng cực thấp. Với động cơ...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 22,000,000
Cổ điển 22,000,000
Đặc biệt 22,000,000
Đặc biệt 22,000,000

Trong phân khúc xe số phổ thông tại Việt Nam, Honda Blade nổi lên như một sự lựa chọn cân bằng hoàn hảo giữa tính kinh tế của Wave Alpha và nét thể thao góc...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 18,900,000
Đặc biệt 20,470,909
Thể thao 21,943,637

Honda Wave RSX FI phiên bản mới nhất (2024-2025) tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc xe số phổ thông tại Việt Nam với mức giá từ 22 đến 26 triệu đồng....

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 22,032,000
Đặc biệt 23,602,909
Thể thao 25,566,545

Honda Future 125 FI là mẫu xe số cao cấp hàng đầu của Honda Việt Nam, nổi bật với thiết kế lịch lãm mang hơi hướng các dòng xe tay ga SH, khả năng tiết kiệm...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 30,524,727
Cao cấp 31,702,909
Đặc biệt 32,193,818

Honda CT125 (hay còn gọi là Hunter Cub) là mẫu xe số địa hình sở hữu thiết kế "nồi đồng cối đá" đặc trưng, được trang bị động cơ 124cc bền bỉ và khả năng tải...

Phiên bản Giá niêm yết
CT125 85,801,091

Honda Super Cub C125 là mẫu xe số cao cấp nhất của Honda tại thị trường Việt Nam, tái hiện lại huyền thoại Super Cub C100 với công nghệ hiện đại. Không hướng...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 86,292,000
Đặc biệt 87,273,818

Honda Winner X 2024 (thường được giới chơi xe ví von là phiên bản mang gen "R" nhờ thiết kế khí động học) là mẫu xe côn tay underbone 150cc đáng mua nhất hiện...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 46,160,000
Đặc biệt 50,060,000
Thể thao 50,560,000

Honda Winner X phiên bản mới nhất (thế hệ thứ 3) đã khắc phục phần lớn các nhược điểm của đời cũ, hướng tới nhóm khách hàng trẻ cần một chiếc underbone côn...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 46,160,000
Đặc biệt 50,060,000
Thể thao 50,560,000

Honda CB350 (tại Việt Nam thường được biết đến với hai phiên bản là H'ness CB350 và CB350RS) là mẫu xe Classic phân khối lớn hạng nhẹ, được Honda Việt Nam...

Phiên bản Giá niêm yết
H'ness 129,990,000

Honda CL500 là mẫu xe Scrambler tầm trung được Honda Việt Nam phân phối chính hãng, sử dụng chung nền tảng động cơ và khung sườn với Rebel 500 nhưng được tinh...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 180,990,000

Honda CBR150R là mẫu xe Sportbike cỡ nhỏ (150cc) được Honda Việt Nam phân phối chính hãng, định vị là dòng xe dành cho những người mới bắt đầu chơi xe mô tô...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 72,290,000
Đặc biệt 73,290,000
Thể thao 73,790,000
Thể thao 73,790,000

Honda Rebel 500 tiếp tục khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc cruiser hạng trung nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa phong cách Bobber cổ điển và...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 181,300,000

Honda CB500 (hiện nay là phiên bản CB500 Hornet) từ lâu đã được mệnh danh là "chiếc xe quốc dân" trong phân khúc mô tô phân khối lớn hạng trung...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 184,990,000

Honda CBR500R là mẫu xe Sportbike tầm trung (Entry-level big bike) được ưa chuộng bậc nhất tại thị trường Việt Nam nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa thiết kế thể...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 192,990,000

NX500 là mẫu xe Adventure-Touring tầm trung thay thế trực tiếp cho "huyền thoại" CB500X tại thị trường Việt Nam. Được định vị là một chiếc "New X-over"...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 194,290,000

Honda CB650R hiện là mẫu xe Naked Bike tầm trung duy nhất tại thị trường Việt Nam sở hữu động cơ 4 xylanh thẳng hàng (Inline-4) trong phân khúc giá dưới 300...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 256,990,000

Honda CBR650R 2026 là mẫu Sportbike hạng trung hiếm hoi trong phân khúc giữ lại cấu hình động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, mang đến âm thanh phấn khích và...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 264,990,000

Honda Transalp đánh dấu sự trở lại của một huyền thoại trong làng Adventure Touring, lấp đầy khoảng trống giữa dòng CB500X và "đàn anh" Africa Twin. Với mức...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 299,990,000

Honda CB1000 Hornet 2024 đánh dấu sự trở lại đầy ngoạn mục của Honda trong phân khúc Super Naked, chuyển mình từ phong cách Neo Sports Café sang ngôn ngữ...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 339,900,000

Honda Rebel 1100 không chỉ đơn thuần là phiên bản phóng to của người đàn em Rebel 500. Đây là một chiếc cruiser mang tính cách mạng khi kết hợp phong cách...

Phiên bản Giá niêm yết
DTC 399,990,000

Honda CB1000R là mẫu naked bike phân khối lớn (1000cc) kết hợp giữa hiệu suất vận hành mạnh mẽ của dòng Sport và vẻ đẹp cổ điển của Café Racer, tạo nên ngôn...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 510,500,000
Black Edition 525,500,000

Honda Africa Twin (CRF1100L) là mẫu xe Adventure Touring đầu bảng của Honda, nổi bật với khả năng vận hành đa địa hình linh hoạt, động cơ Parallel Twin 1084cc...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 540,990,000
Adventure Sport 620,990,000

Honda CBR1000RR-R Fireblade là đỉnh cao công nghệ của Honda trong phân khúc Sportbike thương mại, được thiết kế với mục tiêu duy nhất: thống trị đường đua....

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 1,051,000,000

Honda Gold Wing (hay còn gọi là Honda GL1800) là chuẩn mực cao nhất trong dòng xe Touring đường trường, nổi bật với khối động cơ 6 xi-lanh phẳng (Flat-six)...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 1,231,500,000

Honda ADV350 là mẫu xe tay ga phân khối lớn (Maxi-scooter) định vị ở phân khúc "Adventure Scooter" tầm trung, lấp đầy khoảng trống giữa "đàn em" ADV160 và...

Phiên bản Giá niêm yết
ADV350 165,990,000

Honda CUV e (viết tắt của Clean Urban Vehicle electric) là mẫu xe máy điện hoàn toàn mới, được định vị tương đương với dòng xe tay ga 110cc (như Honda Vision...

Phiên bản Giá niêm yết
Thuê 1 tháng 1,472,727

Honda ICON e là mẫu xe máy điện hoàn toàn mới được Honda Việt Nam ra mắt vào tháng 10/2024, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ vào phân khúc xe điện dành cho...

Phiên bản Giá niêm yết
Chưa gồm pin 26,803,637
Chưa gồm pin 26,803,637

So sánh để mua được xe ô tô phù hợp

Câu hỏi và trả lời về Honda

Chiều cao bao nhiêu thì chạy được Honda CBR500R?
+
Với chiều cao yên 785mm và thiết kế yên gọt hẹp ở phía trước, người cao từ 1m65 là có thể chống chân thoải mái (có thể hơi nhón một chút nếu chân ngắn lưng dài). Người từ 1m70 trở lên có thể chống cả hai bàn chân vững vàng. Nếu bạn thấp hơn 1m60, bạn có thể cần sử dụng giày đế cao (boot) hoặc hạ phuộc (không khuyến khích vì ảnh hưởng vận hành) để tự tin hơn.
Honda CBR1000RR-R giá lăn bánh tại Việt Nam bao nhiêu?
+
Giá niêm yết chính hãng Honda Việt Nam cho bản Fireblade tiêu chuẩn khoảng 950 triệu VNĐ và bản Fireblade SP khoảng 1.050 triệu VNĐ. Giá lăn bánh tại TP.HCM/Hà Nội sẽ cộng thêm khoảng 5% (phí trước bạ, biển số), tổng cộng khoảng 1 tỷ đến 1,15 tỷ đồng.
Vario 160 có tốn xăng không?
+
Thực tế trải nghiệm, Vario 160 tiêu hao khoảng 2.1 - 2.3 lít/100km đường hỗn hợp. Với động cơ 160cc, mức tiêu hao này được đánh giá là tiết kiệm và hợp lý nhờ công nghệ Idling Stop và phun xăng điện tử PGM-FI.
Chiều cao bao nhiêu thì đi được Honda Lead 2025?
+
Yên xe cao 760mm là mức trung bình. Những người có chiều cao từ 1m55 trở lên có thể chống chân và điều khiển xe thoải mái. Nếu thấp hơn, bạn có thể cần gọt yên hoặc mang giày đế cao để an toàn hơn khi dừng xe.
Xe SH Mode có sạc điện thoại được không?
+
Có. SH Mode được trang bị cổng sạc USB Type-A nằm ngay ở hộc để đồ phía trước bên trái, rất tiện lợi để sạc điện thoại khi đang di chuyển mà không cần mở cốp.
Chiều cao bao nhiêu thì chạy được Honda Africa Twin?
+
Với chiều cao yên tiêu chuẩn 850mm (có thể hạ thấp), người lái từ 1m70 trở lên có thể chống chân và điều khiển xe tương đối thoải mái. Người dưới 1m70 sẽ cần kỹ năng "nhón" hoặc sử dụng bộ kit hạ phuộc/yên thấp (Low seat).
Air Blade 125 phiên bản mới nhất có phanh ABS không?
+
Không. Hiện tại Honda Việt Nam chỉ trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS cho phiên bản Air Blade 160. Phiên bản 125 sử dụng phanh kết hợp CBS (Combined Brake System).
Honda CBR650R 2024 có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
+
Giá bán niêm yết của Honda CBR650R 2024 tại Việt Nam dao động khoảng từ 254 triệu đồng cho bản tiêu chuẩn. Phiên bản có E-Clutch và tem thể thao có thể có giá cao hơn, khoảng trên 260 triệu đồng (giá tham khảo, vui lòng liên hệ đại lý HEAD để có giá chính xác).
Sự khác biệt chính giữa bản Tiêu chuẩn và bản SP là gì?
+
Bản SP (Sport Production) cao cấp hơn ở hệ thống treo điện tử Öhlins Smart EC (thay vì Showa cơ), heo phanh trước Brembo Stylema (thay vì Nissin), và bộ sang số nhanh Quickshifter được tối ưu hóa hơn (dù bản thường hiện nay cũng đã có QS).
Honda CBR500R có hay bị hỏng vặt không?
+
Dựa trên đánh giá từ cộng đồng người dùng và các chuyên gia kỹ thuật, CBR500R là một trong những mẫu xe phân khối lớn lành tính nhất thị trường. Các lỗi hệ thống điện hay động cơ rất hiếm gặp nếu bạn bảo dưỡng thay nhớt đúng định kỳ. Vấn đề duy nhất thường gặp là bộ nhông sên dĩa zin hao mòn hơi nhanh so với kỳ vọng.
AirBlade 160 có bị lỗi rung đầu không?
+
Hiện tượng rung đầu vẫn tồn tại nhẹ ở dải tốc độ thấp (đặc trưng của xe ga dùng ly hợp khô). Tuy nhiên, trên bản 160, khung sườn và động cơ mới đã giảm thiểu hiện tượng này đáng kể so với các đời trước. Vệ sinh nồi định kỳ sẽ khắc phục được vấn đề này.
Honda CL500 có cần bằng lái A2 không?
+
Có. Honda CL500 có dung tích xy-lanh 471cc, thuộc nhóm xe mô tô phân khối lớn, do đó bắt buộc người điều khiển phải có giấy phép lái xe hạng A2 theo luật pháp Việt Nam.
Honda Future 125 FI có tốn xăng không?
+
Không. Honda Future 125 FI hiện là một trong những mẫu xe số 125cc tiết kiệm xăng nhất thị trường Việt Nam với mức tiêu thụ trung bình chỉ khoảng 1,54 lít/100km nhờ hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI được tối ưu hóa.
Có nên độ lốp không săm (Tubeless) cho Transalp không?
+
Rất nên. Tại Việt Nam, việc dính đinh là chuyện thường ngày. Độ vành Tubeless (ví dụ vành Kineo) hoặc dán kín chân căm (công nghệ Outex/Bartubeless) sẽ giúp bạn vá lụi nhanh chóng và tiếp tục hành trình, an toàn và tiện lợi hơn rất nhiều so với việc phải tháo bánh ra vá săm giữa đường vắng.
Chiều cao yên xe CB1000 Hornet là bao nhiêu, có phù hợp với người Việt không?
+
Chiều cao yên xe khoảng 809mm. Mức này khá dễ chịu so với các dòng Sportbike. Người có chiều cao từ 1m68 trở lên có thể chống chân và điều khiển xe tương đối thoải mái.
SH 350i lắp ráp tại Việt Nam có khác gì xe nhập Ý?
+
Về động cơ và khung sườn, hai phiên bản gần như tương đồng (đều dùng máy eSP+). Xe lắp ráp Việt Nam được tinh chỉnh nhỏ để phù hợp khí hậu và điều kiện đường xá (như lốp, setup phuộc). Khác biệt lớn nhất là giá bán: Xe lắp ráp rẻ hơn xe nhập khẩu cả trăm triệu đồng do ưu đãi thuế.
Chiều cao bao nhiêu thì đi được Vario 160?
+
Yên xe Vario 160 cao 778mm. Những người có chiều cao từ 1m60 trở lên có thể chống chân và điều khiển xe dễ dàng. Nếu bạn thấp hơn 1m60, có thể sẽ phải nhón chân một chút hoặc gọt bớt yên để thoải mái hơn.
Bằng lái hạng nào mới được lái CB650R?
+
Honda CB650R có dung tích 649cc, thuộc danh mục xe phân khối lớn. Bạn bắt buộc phải có bằng lái A2 (dành cho xe trên 175cc) mới được phép điều khiển xe hợp pháp tại Việt Nam.
Chiều cao yên xe là bao nhiêu? Người thấp bé có chống chân được không?
+
Chiều cao yên của Super Cub C125 là 780mm. Mức này tương đương hoặc thấp hơn một chút so với Honda SH Mode. Những người có chiều cao từ 1m55 trở lên là có thể chống chân và điều khiển xe dễ dàng nhờ thân xe hẹp ngang.
Honda CB1000 Hornet giá bao nhiêu tại Việt Nam?
+
Hiện tại, giá bán chính thức chưa được Honda Việt Nam công bố. Tuy nhiên, dựa trên mức giá quốc tế và định vị sản phẩm, mức giá dự kiến sẽ rất cạnh tranh, có thể rơi vào khoảng 4xx triệu đồng, rẻ hơn đáng kể so với phiên bản CB1000R Neo Sports Café trước đây.

Đại lý Honda

đại lý có sản phẩm

Tin tức về xe Honda

Giá Xe Honda Vision 2025: 4 Phiên Bản, Lăn Bánh & Tư Vấn Chi...

Giá Xe Honda Vision 2025: 4 Phiên Bản, Lăn Bánh & Tư Vấn Chi...

Cập nhật giá xe Honda Vision 2025 mới nhất (31,89-37,29 triệu), giá lăn bánh tất cả phiên bản, so sánh đối thủ. Có nên mua? Chọn bản nào?

Xe Honda đang đăng bán

Honda Winner X CBS 2021 Đen Xanh

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 75,000 km.
Honda Winner X CBS 2021 Đen Xanh
13.3 triệu
Phường 1, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí MinhPhường 1, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2021
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner V3 ABS 2023 Bạc

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 177 km.
Honda Winner V3 ABS 2023 Bạc
25.8 triệu
Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí MinhPhường Phú Trung, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2023
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner V1 màu Đen 💥CÓ BẢO HÀNH💥💥💥

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 21,000 km.
Honda Winner V1 màu Đen 💥CÓ BẢO HÀNH💥💥💥
13.7 triệu
Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí MinhPhường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2018
  • Export
  • XăngXăng

Honda Winner V1 dky 2020 mới 98%

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 7,000 km.
Honda Winner V1 dky 2020 mới 98%
10.3 triệu
Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiPhường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Honda Wave 2012 Trắng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 38,688 km.
Honda Wave 2012 Trắng
7.8 triệu
Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Đà NẵngPhường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
  • Time2012
  • Export
  • XăngXăng

Win 100 liên doanh điện đề đầy đủ máy êm

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 8,787 km.
Win 100 liên doanh điện đề đầy đủ máy êm
4.9 triệu
Phường Tân Quy, Quận 7, Tp Hồ Chí MinhPhường Tân Quy, Quận 7, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2010
  • Export
  • XăngXăng

Honda Wave RSX 2013 Xanh Trắng Zin êm

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 10,000 km.
Honda Wave RSX 2013 Xanh Trắng Zin êm
8.7 triệu
Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Sóc TrăngPhường 2, Thành phố Sóc Trăng, Sóc Trăng
  • Time2013
  • Export
  • XăngXăng

Honda Wave S110 chính chủ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 55,000 km.
Honda Wave S110 chính chủ
5.9 triệu
Phường Bình Chiểu (Quận Thủ Đức cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí MinhPhường Bình Chiểu (Quận Thủ Đức cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2010
  • Export
  • XăngXăng

Honda Vision dky 2020 mới 98%

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 7,000 km.
Honda Vision dky 2020 mới 98%
11.8 triệu
Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiPhường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Honda Vision 2024 Đen Đã sử dụng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 10 km.
Honda Vision 2024 Đen Đã sử dụng
27.5 triệu
Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí MinhPhường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2024
  • Export
  • XăngXăng

Honda Vario 150 2017 Đen bạc

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 10 km.
Honda Vario 150 2017 Đen bạc
55 triệu
Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí MinhPhường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2017
  • Export
  • XăngXăng

Honda Vario 160 ABS 2024 nợ xấu trả trước 20tr

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 8,100 km.
Honda Vario 160 ABS 2024 nợ xấu trả trước 20tr
42 triệu
Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí MinhPhường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2024
  • Export
  • XăngXăng

Honda Spacy 2006 Bạc Zin

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 2 km.
Honda Spacy 2006 Bạc Zin
6.5 triệu
Phường 3, Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí MinhPhường 3, Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2006
  • Export
  • XăngXăng

Honda Spacy Nâu Nhật

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 52,000 km.
Honda Spacy Nâu Nhật
19 triệu
28 mai chí thọ, S2, Phường Bình Trưng Đông (Quận 2 cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh28 mai chí thọ, S2, Phường Bình Trưng Đông (Quận 2 cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2002
  • Export
  • XăngXăng

🌈Honda Sonic 150cc bs 49f1-278.45 chính chủ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 1 km.
🌈Honda Sonic 150cc bs 49f1-278.45 chính chủ
24.5 triệu
Phường Tăng Nhơn Phú B (Quận 9 cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí MinhPhường Tăng Nhơn Phú B (Quận 9 cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Honda Sonic 2020 Đỏ đen 11000 km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 11,000 km.
Honda Sonic 2020 Đỏ đen 11000 km
30 triệu
Phường 7, Phường 7, Quận 5, Tp Hồ Chí MinhPhường 7, Phường 7, Quận 5, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Honda Shadow 750 Spirit 2010 Đen 12.000km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 12,000 km.
Honda Shadow 750 Spirit 2010 Đen 12.000km
258 triệu
Phường 16, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí MinhPhường 16, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2010
  • Export
  • XăngXăng

Shadow 750.Honda nhật.sx 2010.zin từ đầu đén cuối

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 26,789 km.
Shadow 750.Honda nhật.sx 2010.zin từ đầu đén cuối
226.23 triệu
Phường 15, Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí MinhPhường 15, Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2010
  • Export
  • XăngXăng

Honda SH Mode Trắng Xăng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 19 km.
Honda SH Mode Trắng Xăng
20.3 triệu
Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiPhường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
  • Time2015
  • Export
  • XăngXăng

SH mode 2017 xe nhà sử dụng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 27,000 km.
SH mode 2017 xe nhà sử dụng
36.8 triệu
Đường Tôn Đản, Phường 8, Quận 4, Tp Hồ Chí MinhĐường Tôn Đản, Phường 8, Quận 4, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2017
  • Export
  • XăngXăng

Honda SH 150i 2021 Đen odo 7k zin 100%

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 7,000 km.
Honda SH 150i 2021 Đen odo 7k zin 100%
85 triệu
Phường 6, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí MinhPhường 6, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2021
  • Export
  • XăngXăng

Honda SH 150i ABS 2019 Đen sần

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 9,000 km.
Honda SH 150i ABS 2019 Đen sần
76 triệu
Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Hải PhòngPhường Nam Sơn, Quận Kiến An, Hải Phòng
  • Time2019
  • Export
  • XăngXăng

Honda SCR 110 2010 màu Đỏ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 2,888 km.
Honda SCR 110 2010 màu Đỏ
6.6 triệu
Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Long AnXã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Long An
  • Time2010
  • Export
  • XăngXăng

Honda SCR 2008 Đỏ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 123,456 km.
Honda SCR 2008 Đỏ
4.3 triệu
Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Tp Hồ Chí MinhXã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2008
  • Export
  • XăngXăng

Honda Scoopy xám xi măng cực đẹp

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 12 km.
Honda Scoopy xám xi măng cực đẹp
33.5 triệu
Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà NẵngPhường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng
  • Time2022
  • Export
  • XăngXăng

Honda Scoopy 50cc Trắng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 200,000 km.
Honda Scoopy 50cc Trắng
3 triệu
Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà NộiPhường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Time2018
  • Export
  • XăngXăng

Honda Rebel300 abs Xe độ full Bobber chất Mỹ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 9,000 km.
Honda Rebel300 abs Xe độ full Bobber chất Mỹ
80 triệu
Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiPhường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Time2019
  • Export
  • XăngXăng

Honda Rebel 500 ABS 2019 odo 7000km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 7,000 km.
Honda Rebel 500 ABS 2019 odo 7000km
120 triệu
Phường 14, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí MinhPhường 14, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2019
  • Export
  • XăngXăng

Honda PCX 125cc 2019 Đen 41000km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 41,000 km.
Honda PCX 125cc 2019 Đen 41000km
37.5 triệu
Phường 15, Quận 8, Tp Hồ Chí MinhPhường 15, Quận 8, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2019
  • Export
  • XăngXăng

Honda PCX 125 đè Led Đẹp Zin (trả góp)

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 15,000 km.
Honda PCX 125 đè Led Đẹp Zin (trả góp)
27.8 triệu
Xã Long Hậu, Huyện Lai Vung, Đồng ThápXã Long Hậu, Huyện Lai Vung, Đồng Tháp
  • Time2015
  • Export
  • XăngXăng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây