Yamaha

Yamaha

Yamaha Motor Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế với dải sản phẩm đa dạng từ xe số phổ thông đến các dòng xe thể thao phân khối lớn. Xu hướng năm nay tập trung mạnh vào các dòng xe tiết kiệm nhiên liệu và tích hợp công nghệ kết nối (Y-Connect).

Về mặt bằng giá, tháng 1 là thời điểm cận Tết Nguyên Đán, nhu cầu mua sắm tăng cao. Các dòng xe "hot" như Exciter 155 VVA hay PG-1 có thể có mức chênh lệch nhẹ tại đại lý. Tuy nhiên, các dòng xe tay ga như Janus hay Grande thường đi kèm nhiều chương trình khuyến mãi kích cầu. Dưới đây là chi tiết đánh giá và bảng giá từng dòng xe.

Yamaha NVX 155 VVA

Yamaha NVX 155 VVA thế hệ II vẫn là "ông vua" trong phân khúc xe tay ga thể thao tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 160. Điểm mạnh cốt lõi của NVX nằm ở khối động cơ Blue Core 155cc tích hợp van biến thiên VVA, cho cảm giác lái phấn khích mà hiếm mẫu xe ga nào làm được.

Đây là mẫu xe dành cho những người đàn ông cá tính, yêu thích công nghệ (kết nối Y-Connect) và cần một chiếc xe "bốc" để di chuyển linh hoạt trong phố cũng như đường trường.

Bảng giá Yamaha NVX 155 VVA (Tháng 06/2026)

Phiên bản Giá Niêm Yết (VNĐ) Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ)
NVX 155 VVA Tiêu chuẩn 54.500.000 54.000.000 - 54.800.000
NVX 155 VVA Cao cấp (Màu mới) 55.300.000 55.500.000 - 56.000.000
NVX 155 VVA Monster Energy 56.000.000 56.000.000 - 56.500.000
dau xe nvx 155
Yamaha NVX 155 VVA

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Thiết kế hầm hố, nam tính. Động cơ 155cc mạnh mẽ, van VVA hoạt động hiệu quả ở tua cao. Cốp rộng 25 lít. Phanh ABS bánh trước an toàn. Lốp to bản bám đường tốt.
  • Nhược điểm: Giảm xóc sau hơi cứng (phần lớn người dùng phải độ lại phuộc). Yên xe cao và bè, người dưới 1m65 sẽ phải kiễng chân. Không có tay nắm sau, gây khó khăn khi dắt xe. Chắn bùn chưa hiệu quả khi đi mưa.

Yamaha Janus 125 Hoàn Toàn Mới (All New)

Phiên bản Janus 125 hoàn toàn mới (All New) là cú "lột xác" của Yamaha nhằm chiếm lại thị phần từ Vision. Với thiết kế bo tròn mềm mại hơn, bổ sung thêm ốp đèn và các chi tiết mạ crom sang trọng, Janus mới hướng tới Gen Z và nhân viên văn phòng trẻ.

Bảng giá Yamaha Janus Hoàn Toàn Mới

Phiên bản Giá Niêm Yết (VNĐ) Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ)
Janus Tiêu chuẩn 28.500.000 28.000.000 - 28.500.000
Janus Đặc biệt (Smartkey) 32.200.000 32.000.000 - 32.500.000
Janus Giới hạn 32.800.000 32.500.000 - 33.000.000
dau xe yamaha janus
Yamaha Janus 125 Hoàn Toàn Mới

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong phân khúc xe ga 125cc. Động cơ Blue Core êm ái, bốc hơn Vision ở nước ga đầu. Trọng lượng siêu nhẹ (97kg), cực kỳ dễ dắt đối với chị em phụ nữ. Thiết kế mới thời trang hơn.
  • Nhược điểm: Cốp xe vẫn khá nhỏ, chỉ để vừa 1 mũ bảo hiểm nửa đầu. Sàn để chân hơi hẹp. Đèn pha halogen vẫn chưa được nâng cấp lên LED (trừ bản cao). Phuộc trước hơi yếu khi đi vào đường xấu.

Yamaha Janus (Phiên bản cũ)

Dù đã ra mắt bản mới, phiên bản Janus cũ vẫn được nhiều đại lý phân phối với mức giá cực kỳ hấp dẫn để xả kho. Nếu bạn không quá quan trọng về ngoại hình "trendy" và muốn tiết kiệm 1-2 triệu đồng, đây là lựa chọn kinh tế.

Bảng giá Yamaha Janus (Bản cũ)

Giá dao động từ 27.000.000 VNĐ - 31.000.000 VNĐ tùy tình trạng tồn kho của đại lý.

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Giá rẻ "vô đối". Vận hành bền bỉ đã được kiểm chứng qua nhiều năm.
  • Nhược điểm: Thiết kế đã lỗi thời. Ít màu sắc lựa chọn hơn so với bản mới.

Yamaha Lexi 155 VVA

Lexi là "tân binh" trong gia đình Maxi-scooter của Yamaha tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống giữa xe ga phổ thông và NMAX. Lexi 155 sở hữu động cơ dùng chung với NVX nhưng thiết kế hướng tới sự thoải mái tối đa cho người lái. Đây là đối thủ nặng ký của Honda Vario 160.

Bảng giá Yamaha Lexi

Phiên bản Giá Niêm Yết (VNĐ) Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ)
Lexi 155 VVA Tiêu chuẩn 48.500.000 48.500.000 - 49.000.000
Lexi 155 VVA Cao cấp (ABS) 48.900.000 49.000.000 - 49.500.000
dau xe yamaha lexi
Yamaha Lexi 155 VVA

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Tư thế ngồi cực kỳ thoải mái (đặc trưng Maxi-scooter). Có sàn để chân phẳng (khác với PCX hay NMAX), tiện lợi cho việc chở đồ hoặc thú cưng. Động cơ 155cc mạnh mẽ.
  • Nhược điểm: Thiết kế phần đầu xe khá to và gây tranh cãi về thẩm mỹ. Bánh xe kích thước nhỏ (14 inch trước, 13 inch sau) khiến tổng thể xe nhìn chưa cân đối lắm. Dung tích bình xăng hơi khiêm tốn so với thân xác xe.

Yamaha Grande Hybrid

Nếu bạn hỏi xe ga nào tiết kiệm xăng nhất Việt Nam hiện nay? Câu trả lời chính là Yamaha Grande Hybrid. Với mức tiêu thụ chỉ khoảng 1.66 lít/100km, đây là lựa chọn số 1 cho chị em phụ nữ cần một chiếc xe đẹp, sang chảnh và kinh tế.

Bảng giá Yamaha Grande Blue Core Hybrid

Phiên bản Giá Niêm Yết (VNĐ) Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ)
Grande Tiêu chuẩn 46.000.000 45.500.000 - 46.000.000
Grande Đặc biệt 50.500.000 50.000.000 - 50.800.000
Grande Giới hạn 51.200.000 51.000.000 - 51.500.000
than xe yamaha grande
Yamaha Grande Hybrid

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Thiết kế Châu Âu sang trọng, tôn dáng người ngồi. Cốp rộng 27 lít (có đèn LED bên trong). Trợ lực điện Hybrid giúp xe tăng tốc mượt mà. Phanh ABS an toàn (bản đặc biệt/giới hạn).
  • Nhược điểm: Giá thành khá cao so với phân khúc. Xác xe nhẹ nên khi đi tốc độ cao (>60km/h) hoặc qua cầu gió lớn có cảm giác hơi bay xe. Yên xe hơi bè ngang.

Yamaha FreeGo 125

FreeGo được mệnh danh là mẫu xe "thực dụng" nhất của Yamaha. Với mức giá chỉ ngang Vision nhưng bạn nhận được động cơ 125cc, phanh ABS (bản S) và cốp rộng. Đây là món hời cho sinh viên hoặc người mới đi làm.

Bảng giá Yamaha FreeGo

Phiên bản Giá Niêm Yết (VNĐ) Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ)
FreeGo Tiêu chuẩn 30.100.000 29.500.000 - 30.000.000
FreeGo S (ABS) 34.000.000 33.500.000 - 34.000.000
than xe yamaha freego
Yamaha FreeGo 125

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Trang bị phanh ABS rẻ nhất thị trường. Lốp không săm to bản, vận hành ổn định. Cổng sạc điện thoại tiện lợi.
  • Nhược điểm: Thiết kế hình hộp, hơi thô và kém bắt mắt. Đèn pha LED nhưng độ chiếu sáng thực tế chưa tốt vào ban đêm.

Yamaha Latte 125

Đối thủ trực tiếp của "Ninja Lead". Yamaha Latte tập trung tối đa vào tiện ích với chiếc cốp siêu rộng 37 lít, có thể đựng "cả thế giới". Xe hướng đến phụ nữ đã có gia đình, cần mang nhiều đồ đạc.

Bảng giá Yamaha Latte

Phiên bản Giá Niêm Yết (VNĐ) Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ)
Latte Tiêu chuẩn 38.000.000 38.000.000 - 38.500.000
Latte Giới hạn 38.500.000 38.500.000 - 39.000.000
than xe yamaha latte
Yamaha Latte 125

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Cốp siêu rộng (ngang ngửa Lead). Trọng lượng nhẹ chỉ 100kg (Lead nặng 113kg). Khóa thông minh Smartkey tiêu chuẩn.
  • Nhược điểm: Thiết kế hơi nhạt nhòa, thiếu điểm nhấn so với Grande. Ít phổ biến trên đường phố nên phụ tùng dàn áo có thể khó kiếm hơn các dòng hot.

Yamaha PG-1

Hiện tượng của năm - Yamaha PG-1. Mẫu xe lai giữa Scrambler và xe số phổ thông này đã tạo nên cơn sốt trong giới trẻ đam mê xê dịch (Camping, Trekking). PG-1 không chỉ là phương tiện, nó là một món đồ chơi để thể hiện cá tính.

Bảng giá Yamaha PG-1

Phiên bản Giá Niêm Yết (VNĐ) Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ)
PG-1 Màu tiêu chuẩn 30.500.000 31.000.000 - 32.000.000

(Lưu ý: Dòng xe này thường có giá biến động mạnh tùy theo màu sắc hot như Nâu cát hay Vàng)

than xe yamaha pg 1
Yamaha PG-1

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Thiết kế độc đáo, trần trụi, dễ dàng độ chế (custom). Gầm cao, phuộc êm, đi đường xấu rất tốt. Tư thế ngồi thoải mái.
  • Nhược điểm: Bình xăng nhỏ (5.1 lít) hơi bất tiện khi đi phượt xa. Lốp có săm (dễ thủng khi đi off-road). Không có cốp xe. Động cơ 115cc chỉ đủ dùng, không quá mạnh.

Yamaha Exciter 155 VVA

Dù chịu sự cạnh tranh gay gắt từ Winner X, Exciter 155 VVA vẫn giữ vững vị thế nhờ cộng đồng người chơi đông đảo và thiết kế đậm chất R-Series. Phiên bản mới nhất đã khắc phục nhiều nhược điểm cũ và bổ sung ABS (trên bản cao cấp).

Bảng giá Yamaha Exciter 155 VVA

Phiên bản Giá Niêm Yết (VNĐ) Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ)
Exciter 155 Tiêu chuẩn 45.800.000 44.500.000 - 45.000.000
Exciter 155 Cao cấp (ABS) 52.000.000 51.500.000 - 52.500.000
Exciter 155 GP/Monster 53.000.000 53.000.000 - 54.000.000
dau xe exciter 155
Yamaha Exciter 155

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm: Động cơ 155 VVA mạnh mẽ nhất phân khúc underbone. Bộ ly hợp A&S (chống trượt) giúp dồn số gấp mượt mà. Thiết kế khí động học.
  • Nhược điểm: Tiếng sên (xích) kêu lớn vẫn là "đặc sản" chưa khắc phục triệt để. Chắn bùn sau thiết kế chưa tốt, dễ bắn bẩn lên lưng người ngồi sau.

Yamaha Jupiter Finn & Jupiter FI

Jupiter Finn là dòng xe số hướng tới gia đình với hệ thống phanh UBS (phanh kết hợp) an toàn. Trong khi đó, Jupiter FI truyền thống vẫn giữ nét thể thao, mạnh mẽ.

Bảng giá

  • Jupiter Finn: 27.500.000 - 28.000.000 VNĐ.
  • Jupiter FI: 29.000.000 - 30.000.000 VNĐ.
than xe jupiter finn
Jupiter Finn

Ưu và Nhược điểm (Finn)

  • Ưu: Phanh UBS an toàn cho người mới lái. Hộc đựng đồ phía trước tiện lợi. Tiết kiệm xăng.
  • Nhược: Thiết kế hiền lành, kém thể thao. Động cơ không bốc bằng Jupiter FI cũ.

Yamaha Sirius & Sirius FI

"Nồi đồng cối đá" - Sirius là mẫu xe số bán chạy nhất của Yamaha. Có hai dòng: Sirius chế hòa khí (xăng cơ) cho độ bốc, dễ sửa chữa và Sirius FI (phun xăng điện tử) siêu tiết kiệm nhiên liệu.

Bảng giá Sirius

  • Sirius (Chế hòa khí): 18.900.000 - 21.800.000 VNĐ.
  • Sirius FI: 21.200.000 - 23.900.000 VNĐ.
than xe sirius fi
Yamaha Sirius

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu: Giá rẻ, phụ tùng thay thế rẻ và sẵn có. Máy khỏe, leo dốc tốt.
  • Nhược: Thiết kế tem xe thay đổi liên tục nhưng kiểu dáng ít đổi mới. Cốp nhỏ.

Yamaha NEO's (Xe Điện)

Xe điện NEO's là bước đi tiên phong của Yamaha trong kỷ nguyên xanh. Xe được nhập khẩu và đạt tiêu chuẩn Châu Âu.

Bảng giá

  • Yamaha NEO's: 49.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm pin thứ 2).
dau xe yamaha neo
Yamaha NEO's

Ưu và Nhược điểm

  • Ưu: Vận hành cực êm ái, hoàn thiện sắc sảo chuẩn Châu Âu. Thiết kế tương lai.
  • Nhược: Giá thành cao. Quãng đường di chuyển hạn chế (khoảng 72km/1 pin). Tốc độ tối đa không cao.

Các dòng xe Mô tô & Nhập khẩu (NMAX, XMAX, R-Series, MT-Series)

Dành cho các tín đồ đam mê tốc độ và sự khác biệt, Yamaha Việt Nam phân phối chính hãng các dòng xe sau (nhập khẩu Indonesia hoặc Thái Lan):

  • Yamaha NMAX 155: Giá khoảng 65.000.000 VNĐ. Ưu điểm: Phanh ABS 2 kênh, đầy ắp công nghệ.
  • Yamaha XMAX 300: Giá khoảng 129.000.000 VNĐ. Maxi-scooter đường trường đỉnh cao.
  • Yamaha MT-15: Giá khoảng 69.000.000 VNĐ. Naked bike đường phố, ngầu và linh hoạt.
  • Yamaha YZF-R15 (V4/M): Giá từ 70.000.000 - 87.000.000 VNĐ. Sportbike 155cc nhiều công nghệ nhất.
  • Yamaha XS155R: Giá khoảng 77.000.000 VNĐ. Phong cách Neo-Retro cổ điển.
  • Yamaha MT-03 & YZF-R3: Phân khúc 300cc, giá từ 129.000.000 - 132.000.000 VNĐ.

Lời kết từ chuyên gia

Tháng 06/2026 là thời điểm nhạy cảm về giá do cận Tết. Nếu bạn cần một chiếc xe đi lại ngay, hãy chấp nhận mức giá có thể cao hơn niêm yết một chút ở các dòng xe hot (PG-1, Exciter). Nếu muốn tiết kiệm, các dòng xe tay ga như Janus hay FreeGo đang có mức giá rất tốt.

Hãy nhớ nguyên tắc "Tiền nào của nấy" và luôn kiểm tra kỹ các chi phí lăn bánh (Giấy tờ, Biển số) để chuẩn bị ngân sách chính xác. Tinbanxe.vn chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!

Bảng giá xe Yamaha mới nhất 06/2026

NVX 155 VVA là mẫu xe tay ga thể thao (Sport Scooter) hướng tới nhóm khách hàng nam giới yêu thích cảm giác lái mạnh mẽ và thiết kế hầm hố. Sở hữu khối động...

Phiên bản Giá niêm yết
VVA 55,300,000
Tiêu chuẩn 56,500,000
Tiêu chuẩn 56,500,000
Thể thao SP 68,000,000
GP 69,000,000

Yamaha Janus là mẫu xe tay ga hướng đến nhóm khách hàng nữ trẻ, sinh viên và nhân viên văn phòng với ưu thế vượt trội về khối động cơ Blue Core 125cc mạnh mẽ...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 29,160,000
Đặc biệt 32,400,000
Giới hạn 33,382,000

Yamaha Lexi 155 VVA là mẫu xe tay ga thể thao (Maxi-scooter) kết hợp giữa hiệu suất động cơ 155cc VVA mạnh mẽ và thiết kế sàn để chân phẳng tiện dụng. Đây là...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 48,500,000
Cao cấp 48,900,000

Yamaha Grande (phiên bản Hybrid mới nhất) hiện là mẫu xe tay ga tầm trung cao cấp được định vị dành riêng cho phái đẹp, nổi bật với danh hiệu "xe tay ga tiết...

Phiên bản Giá niêm yết
Đặc biệt 50,564,000

Yamaha Freego là lựa chọn tối ưu nhất cho nam giới trẻ và sinh viên cần một chiếc xe tay ga 125cc mạnh mẽ, sở hữu phanh ABS an toàn và cốp rộng, với mức giá...

Phiên bản Giá niêm yết
ABS 29,400,000
ABS Tiêu chuẩn 30,633,000
ABS Đặc biệt 34,560,000

Yamaha Latte không phải là mẫu xe sinh ra để đua tốc độ hay gây choáng ngợp bởi vẻ ngoài hào nhoáng. Đây là mẫu xe tay ga tầm trung được Yamaha thiết kế "đo...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 38,390,000
Giới hạn 38,880,000

PG-1 là mẫu xe máy số phổ thông mang phong cách lai giữa underbone và scrambler, được thiết kế hướng tới nhóm khách hàng trẻ yêu thích sự tự do và nhu cầu di...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 30,928,000
Cao cấp 34,364,000
Giới hạn 34,855,000
Giới hạn 34,855,000

Exciter 155 là mẫu xe côn tay underbone thể thao mang tính biểu tượng, được mệnh danh là "Tiểu R1" nhờ thừa hưởng ngôn ngữ thiết kế và nền tảng động cơ từ...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 49,000,000
Cao cấp 51,200,000
Giới hạn 54,200,000
Giới hạn Monster Energy 55,200,000

Yamaha Jupiter Finn là mẫu xe số phổ thông hướng tới nhóm khách hàng gia đình, nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng (1,64 lít/100km) và công...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 31,000,000
Cao cấp 31,500,000

Yamaha Sirius là mẫu xe số underbone bán chạy nhất của Yamaha tại Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với Honda Wave Alpha nhờ thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ...

Phiên bản Giá niêm yết
Phanh dĩa BGYE 28,500,000
Vành đúc BGYF 29,000,000

Yamaha Sirius FI là mẫu xe số phổ thông tiên phong trang bị công nghệ phun xăng điện tử (FI) tại thị trường Việt Nam. Không chỉ nổi bật với khả năng tiết kiệm...

Phiên bản Giá niêm yết
Phanh cơ BSAF 27,000,000
Phanh dĩa BSAB 29,000,000
Phanh dĩa BSAE 31,000,000
Vành đúc BSAG 31,500,000

Yamaha Neo's là mẫu xe máy điện thương mại đầu tiên của Yamaha được sản xuất tại Việt Nam và xuất khẩu đi Châu Âu. Đây là dòng xe hướng tới đối tượng khách...

Phiên bản Giá niêm yết
NEO's 49,091,000

Yamaha Nmax 155 là mẫu xe tay ga (scooter) thuộc phân khúc maxi-scooter cỡ nhỏ, được thiết kế hướng tới sự thoải mái tối đa cho người lái trong cả điều kiện...

Phiên bản Giá niêm yết
Tiêu chuẩn 69,000,000
Tech Max 79,000,000

Yamaha Xmax 300 là mẫu maxi-scooter tầm trung (300cc) cân bằng tốt nhất hiện nay giữa khả năng vận hành thể thao và sự tiện dụng hàng ngày. Xe nổi bật với...

Phiên bản Giá niêm yết
Xmax 140,000,000

Yamaha MT-15 là mẫu xe côn tay thuộc phân khúc Hyper Naked 155cc, nổi bật với động cơ tích hợp van biến thiên VVA và bộ ly hợp chống trượt (Assist & Slipper...

Phiên bản Giá niêm yết
MT-15 69,000,000

Ngôn ngữ thiết kế của Yamaha YZF R15 thế hệ mới được thừa hưởng trực tiếp từ đàn anh YZF-R7 và YZF-R1. Tổng thể xe liền lạc, khí động học hơn và loại bỏ hoàn...

Phiên bản Giá niêm yết
YZF R15 70,000,000
YZF R15 hoàn toàn mới 78,000,000
YZF R15m hoàn toàn mới 86,000,000
YZF R15m Giới hạn 87,000,000
Giới hạn Monster Energy 87,000,000

Yamaha XS155R là mẫu xe côn tay mang phong cách Neo-Retro (tân cổ điển), được Yamaha Việt Nam phân phối chính hãng với mức giá đề xuất khoảng 77 triệu đồng....

Phiên bản Giá niêm yết
XS155R 78,000,000

Yamaha MT-03 được mệnh danh là "Master of Torque" (Ông hoàng mô-men xoắn) trong phân khúc entry-level, là phiên bản naked-bike của dòng sportbike R3 đình đám....

Phiên bản Giá niêm yết
MT 03 129,000,000
MT 03 mới 132,000,000

Yamaha YZF-R3 (thường gọi tắt là R3) từ lâu đã được mệnh danh là "chiến mã" lý tưởng nhất để nhập môn phân khúc xe phân khối lớn (PKL). Không quá hung dữ như...

Phiên bản Giá niêm yết
YZF R3 2025 132,000,000
YZF R3 2025 132,000,000
YZF R3 132,000,000

Yamaha Tenere 700 (thường được gọi tắt là T7) là mẫu xe Adventure tầm trung được thiết kế với triết lý "Next Horizon" – hướng tới sự đơn giản, bền bỉ và khả...

Phiên bản Giá niêm yết
Tenere 700 132,000,000
Tenere 700 132,000,000

Yamaha TMAX (hiện tại là phiên bản TMAX 560) được mệnh danh là "King of Maxi-scooters" nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa sự tiện dụng của xe tay ga và khả năng vận...

Phiên bản Giá niêm yết
Tmax 409,000,000

Yamaha MT-07 là mẫu naked-bike hạng trung biểu tượng của triết lý "Dark Side of Japan", nổi bật với khối động cơ CP2 giàu mô-men xoắn, trọng lượng nhẹ và khả...

Phiên bản Giá niêm yết
MT 07 209,000,000

Yamaha YZF-R7 là dòng supersport tầm trung được thiết kế để lấp đầy khoảng trống mà R6 để lại, tập trung vào khả năng vận hành linh hoạt trên đường phố và sự...

Phiên bản Giá niêm yết
YZF R7 219,000,000

Yamaha MT-09 không chỉ là một chiếc mô tô, nó là biểu tượng của tinh thần "Dark Side of Japan". Bước sang thế hệ mới nhất, mẫu Hyper Naked này đã rũ bỏ hoàn...

Phiên bản Giá niêm yết
MT 09 230,000,000

Yamaha Tracer 9 là mẫu xe Sport Touring tầm trung cao cấp, được phát triển dựa trên nền tảng động cơ CP3 trứ danh, kết hợp giữa sự linh hoạt của một chiếc...

Phiên bản Giá niêm yết
Tracer 9 369,000,000

Yamaha MT-09 SP là phiên bản cao cấp nhất của dòng "Master of Torque", nổi bật với khối động cơ CP3 đặc trưng, hệ thống treo Ohlins cao cấp và gói công nghệ...

Phiên bản Giá niêm yết
MT 09 SP 319,000,000

Yamaha MT-10 là mẫu Hyper-naked đầu bảng, được xây dựng trên nền tảng khung sườn và động cơ từ chiếc siêu mô tô YZF-R1 danh tiếng. Ở phiên bản mới nhất, xe...

Phiên bản Giá niêm yết
MT 10 469,000,000

Yamaha MT-10 SP không đơn thuần là một chiếc naked-bike; đó là tinh hoa cơ khí được kế thừa trực tiếp từ siêu mô tô YZF-R1M. Với khối động cơ CP4 đặc trưng và...

Phiên bản Giá niêm yết
MT 10 SP 470,000,000

Yamaha WR155R là mẫu xe cào cào thương mại (Dual-sport) sở hữu khối động cơ mạnh mẽ nhất phân khúc 150cc, kết hợp hoàn hảo giữa khả năng đi phố linh hoạt và...

Phiên bản Giá niêm yết
WR155R 79,000,000

So sánh để mua được xe ô tô phù hợp

Hình ảnh Yamaha

Câu hỏi và trả lời về Yamaha

Nên mua Exciter 155 hay Winner X trong năm 2026?
+
Nếu bạn thích công nghệ, kiểu dáng thể thao và động cơ mạnh (VVA), Exciter 155 là lựa chọn tốt. Nếu bạn ưu tiên phanh ABS an toàn tuyệt đối và giá rẻ (do Honda thường xuyên giảm giá sâu Winner X), thì Winner X là món hời.​​​​​​​
Tại sao giá đại lý lại cao hơn giá niêm yết của hãng?
+
Giá niêm yết chỉ là giá đề xuất của Yamaha Motor Việt Nam. Các đại lý (Head/Town) là đơn vị kinh doanh độc lập. Giá bán thực tế phụ thuộc vào quy luật cung cầu của thị trường. Xe hot khan hàng giá sẽ tăng, xe bán chậm giá sẽ giảm để xả kho.
Giá lăn bánh xe máy Yamaha tính như thế nào?
+
Giá lăn bánh = Giá xe (trên hóa đơn) + Thuế trước bạ (2% hoặc 5%) + Phí cấp biển số + Bảo hiểm TNDS (66.000đ). Ví dụ: Tại Hà Nội/TP.HCM, phí biển số là 4 triệu đồng (với xe trên 40 triệu), thuế trước bạ là 5%.
Xe máy Yamaha được bảo hành bao lâu?
+
Chính sách bảo hành chính hãng của Yamaha là 3 năm hoặc 30.000km (tùy điều kiện nào đến trước). Đặc biệt, pin xe điện NEO's có chính sách bảo hành riêng.
Mua xe Yamaha trả góp lãi suất 0% ở đâu?
+
Nhiều Yamaha Town kết hợp với các công ty tài chính (FE Credit, HD Saison) tung ra gói trả góp 0%. Tuy nhiên, bạn thường phải trả trước 30-50% giá trị xe và chịu một khoản phí bảo hiểm khoản vay hoặc phí hồ sơ. Hãy hỏi kỹ nhân viên tư vấn.

Đại lý Yamaha

đại lý có sản phẩm

Tin tức về xe Yamaha

Xe Yamaha đang đăng bán

Yamaha YB125SP 2016 Đỏ 30000 km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 30,000 km.
Yamaha YB125SP 2016 Đỏ 30000 km
30.8 triệu
Đường Kha Vạn Cân, Phường Linh Trung (Quận Thủ Đức cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí MinhĐường Kha Vạn Cân, Phường Linh Trung (Quận Thủ Đức cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2016
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha YB125Sp Trắng 28000 km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 28,000 km.
Yamaha YB125Sp Trắng 28000 km
33.8 triệu
Phường Linh Trung (Quận Thủ Đức cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí MinhPhường Linh Trung (Quận Thủ Đức cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2018
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Yaz Movistar Xanh

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 14,000 km.
Yamaha Yaz Movistar Xanh
41 triệu
Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, An GiangPhường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, An Giang
  • Time2015
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Yaz gtdd(kst)

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 700 km.
Yamaha Yaz gtdd(kst)
49 triệu
Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Cần ThơPhường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Cần Thơ
  • Time2003
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha XSR 2020

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 50,000 km.
Yamaha XSR 2020
50 triệu
Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiPhường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha XSR 155 biển TP đẹp vip 2024 ☀️☀️ lướt mới

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 3,000 km.
Yamaha XSR 155 biển TP đẹp vip 2024 ☀️☀️ lướt mới
58.86 triệu
Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiPhường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Time2024
  • Export
  • XăngXăng

YAMAHA TFX 150 FI 2018 biển số 29 xe cực mới

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 15,000 km.
YAMAHA TFX 150 FI 2018 biển số 29 xe cực mới
20 triệu
Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiPhường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Time2018
  • Export
  • XăngXăng

YAMAHA TFX 150 2019 biển tp.nguyên bản cực chất

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 20,000 km.
YAMAHA TFX 150 2019 biển tp.nguyên bản cực chất
22 triệu
Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiPhường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
  • Time2019
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Taurus Nhật êm ru,bình đề đủ🐣cavet hợp lệ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 787,878 km.
Yamaha Taurus Nhật êm ru,bình đề đủ🐣cavet hợp lệ
5.2 triệu
Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Tp Hồ Chí MinhPhường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2007
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Sirius Đen

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 800,000 km.
Yamaha Sirius Đen
5.5 triệu
Thị trấn Cái Tắc, Huyện Châu Thành A, Hậu GiangThị trấn Cái Tắc, Huyện Châu Thành A, Hậu Giang
  • Time2011
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Sirius 2022 50cc Xám

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 2,100 km.
Yamaha Sirius 2022 50cc Xám
8.7 triệu
Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí MinhPhường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2022
  • Export
  • XăngXăng

Sirius thái bển về đầu ống hơi + nồi niêu còn

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 9,000 km.
Sirius thái bển về đầu ống hơi + nồi niêu còn
7.2 triệu
Xã Nhị Quý, Thị xã Cai Lậy, Tiền GiangXã Nhị Quý, Thị xã Cai Lậy, Tiền Giang
  • Time2009
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha R15 V3 2022 Đen date chót-lướt mới

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 14,000 km.
Yamaha R15 V3 2022 Đen date chót-lướt mới
20 triệu
Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà NộiPhường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Time2022
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha R15v3 2020 odo2000 mới cứng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 2,000 km.
Yamaha R15v3 2020 odo2000 mới cứng
21.23 triệu
Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiPhường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha PG-1 2025 Cam 6000km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 6,000 km.
Yamaha PG-1 2025 Cam 6000km
36 triệu
Phường 3, Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí MinhPhường 3, Quận Phú Nhuận, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2025
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha PG-1 2025 Cam 4185km

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 4,185 km.
Yamaha PG-1 2025 Cam 4185km
32 triệu
Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà NộiPhường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
  • Time2025
  • Export
  • XăngXăng

NVX 125cc chính chủ biển SG khoá smartkey

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 40 km.
NVX 125cc chính chủ biển SG khoá smartkey
16.8 triệu
Phường Bình Thuận, Quận 7, Tp Hồ Chí MinhPhường Bình Thuận, Quận 7, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2017
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha NVX 155 ABS Tự động màu Đen

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 23,456 km.
Yamaha NVX 155 ABS Tự động màu Đen
19.8 triệu
Phường Hiệp Bình Chánh (Quận Thủ Đức cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí MinhPhường Hiệp Bình Chánh (Quận Thủ Đức cũ), Thành phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2017
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Nozza màu Nâu

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 1,234 km.
Yamaha Nozza màu Nâu
4.5 triệu
Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Bình DươngPhường An Phú, Thành phố Thuận An, Bình Dương
  • Time2011
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Nozza màu Trắng xe đẹp

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 10,000 km.
Yamaha Nozza màu Trắng xe đẹp
4 triệu
Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiPhường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
  • Time2014
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Nouvo 4 2011 Trắng 90% mới

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 10 km.
Yamaha Nouvo 4 2011 Trắng 90% mới
5.5 triệu
Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí MinhPhường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2011
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Nouvo 3 Đen

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 34,000 km.
Yamaha Nouvo 3 Đen
3 triệu
Đường Võ Văn Vân, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí MinhĐường Võ Văn Vân, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2009
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha MT 03 ABS 2018 biển số TP xe nguyên đẹp

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 17,000 km.
Yamaha MT 03 ABS 2018 biển số TP xe nguyên đẹp
39.09 triệu
Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiPhường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • Time2018
  • Export
  • XăngXăng

MT03 Công Nghệ Mới . HT Trả Góp 0 Đồng tại Tấn Đạt

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 9,000 km.
MT03 Công Nghệ Mới . HT Trả Góp 0 Đồng tại Tấn Đạt
72.5 triệu
Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà NộiXã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
  • Time2023
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Mio classico

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 50,000 km.
Yamaha Mio classico
5.2 triệu
Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí MinhPhường Phú Trung, Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2009
  • Export
  • XăngXăng

Mio classcio 2012 ,chính chủ công chứng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 33,000 km.
Mio classcio 2012 ,chính chủ công chứng
8.3 triệu
Phường 10, Quận 6, Tp Hồ Chí MinhPhường 10, Quận 6, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2012
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Luvias FI 2016 Đỏ đen

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 41 km.
Yamaha Luvias FI 2016 Đỏ đen
12.5 triệu
Phường 10, Quận 6, Tp Hồ Chí MinhPhường 10, Quận 6, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2016
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Luvias chính chủ

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 20,000 km.
Yamaha Luvias chính chủ
6.3 triệu
Phường Tân Hưng, Quận 7, Tp Hồ Chí MinhPhường Tân Hưng, Quận 7, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2012
  • Export
  • XăngXăng

Yamaha Latte 2020 Smartkey chính chủ biển 66

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 28,000 km.
Yamaha Latte 2020 Smartkey chính chủ biển 66
18.5 triệu
Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí MinhXã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2020
  • Export
  • XăngXăng

Latte 2021 Đỏ Smartkey. BSTP 1 đời chủ công chứng

Xe 0, màu Màu khác, 1, , 5 chỗ, đã đi 20,000 km.
Latte 2021 Đỏ Smartkey. BSTP 1 đời chủ công chứng
22.8 triệu
Phường 24, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí MinhPhường 24, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh
  • Time2021
  • Export
  • XăngXăng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây