Yamaha Motor Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế với dải sản phẩm đa dạng từ xe số phổ thông đến các dòng xe thể thao phân khối lớn. Xu hướng năm nay tập trung mạnh vào các dòng xe tiết kiệm nhiên liệu và tích hợp công nghệ kết nối (Y-Connect).
Về mặt bằng giá, tháng 1 là thời điểm cận Tết Nguyên Đán, nhu cầu mua sắm tăng cao. Các dòng xe "hot" như Exciter 155 VVA hay PG-1 có thể có mức chênh lệch nhẹ tại đại lý. Tuy nhiên, các dòng xe tay ga như Janus hay Grande thường đi kèm nhiều chương trình khuyến mãi kích cầu. Dưới đây là chi tiết đánh giá và bảng giá từng dòng xe.
Yamaha NVX 155 VVA thế hệ II vẫn là "ông vua" trong phân khúc xe tay ga thể thao tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 160. Điểm mạnh cốt lõi của NVX nằm ở khối động cơ Blue Core 155cc tích hợp van biến thiên VVA, cho cảm giác lái phấn khích mà hiếm mẫu xe ga nào làm được.
Đây là mẫu xe dành cho những người đàn ông cá tính, yêu thích công nghệ (kết nối Y-Connect) và cần một chiếc xe "bốc" để di chuyển linh hoạt trong phố cũng như đường trường.
Bảng giá Yamaha NVX 155 VVA (Tháng 06/2026)
| Phiên bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| NVX 155 VVA Tiêu chuẩn | 54.500.000 | 54.000.000 - 54.800.000 |
| NVX 155 VVA Cao cấp (Màu mới) | 55.300.000 | 55.500.000 - 56.000.000 |
| NVX 155 VVA Monster Energy | 56.000.000 | 56.000.000 - 56.500.000 |
Ưu và Nhược điểm
Phiên bản Janus 125 hoàn toàn mới (All New) là cú "lột xác" của Yamaha nhằm chiếm lại thị phần từ Vision. Với thiết kế bo tròn mềm mại hơn, bổ sung thêm ốp đèn và các chi tiết mạ crom sang trọng, Janus mới hướng tới Gen Z và nhân viên văn phòng trẻ.
Bảng giá Yamaha Janus Hoàn Toàn Mới
| Phiên bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Janus Tiêu chuẩn | 28.500.000 | 28.000.000 - 28.500.000 |
| Janus Đặc biệt (Smartkey) | 32.200.000 | 32.000.000 - 32.500.000 |
| Janus Giới hạn | 32.800.000 | 32.500.000 - 33.000.000 |
Ưu và Nhược điểm
Dù đã ra mắt bản mới, phiên bản Janus cũ vẫn được nhiều đại lý phân phối với mức giá cực kỳ hấp dẫn để xả kho. Nếu bạn không quá quan trọng về ngoại hình "trendy" và muốn tiết kiệm 1-2 triệu đồng, đây là lựa chọn kinh tế.
Bảng giá Yamaha Janus (Bản cũ)
Giá dao động từ 27.000.000 VNĐ - 31.000.000 VNĐ tùy tình trạng tồn kho của đại lý.
Ưu và Nhược điểm
Lexi là "tân binh" trong gia đình Maxi-scooter của Yamaha tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống giữa xe ga phổ thông và NMAX. Lexi 155 sở hữu động cơ dùng chung với NVX nhưng thiết kế hướng tới sự thoải mái tối đa cho người lái. Đây là đối thủ nặng ký của Honda Vario 160.
Bảng giá Yamaha Lexi
| Phiên bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Lexi 155 VVA Tiêu chuẩn | 48.500.000 | 48.500.000 - 49.000.000 |
| Lexi 155 VVA Cao cấp (ABS) | 48.900.000 | 49.000.000 - 49.500.000 |
Ưu và Nhược điểm
Nếu bạn hỏi xe ga nào tiết kiệm xăng nhất Việt Nam hiện nay? Câu trả lời chính là Yamaha Grande Hybrid. Với mức tiêu thụ chỉ khoảng 1.66 lít/100km, đây là lựa chọn số 1 cho chị em phụ nữ cần một chiếc xe đẹp, sang chảnh và kinh tế.
Bảng giá Yamaha Grande Blue Core Hybrid
| Phiên bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Grande Tiêu chuẩn | 46.000.000 | 45.500.000 - 46.000.000 |
| Grande Đặc biệt | 50.500.000 | 50.000.000 - 50.800.000 |
| Grande Giới hạn | 51.200.000 | 51.000.000 - 51.500.000 |
Ưu và Nhược điểm
FreeGo được mệnh danh là mẫu xe "thực dụng" nhất của Yamaha. Với mức giá chỉ ngang Vision nhưng bạn nhận được động cơ 125cc, phanh ABS (bản S) và cốp rộng. Đây là món hời cho sinh viên hoặc người mới đi làm.
Bảng giá Yamaha FreeGo
| Phiên bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| FreeGo Tiêu chuẩn | 30.100.000 | 29.500.000 - 30.000.000 |
| FreeGo S (ABS) | 34.000.000 | 33.500.000 - 34.000.000 |
Ưu và Nhược điểm
Đối thủ trực tiếp của "Ninja Lead". Yamaha Latte tập trung tối đa vào tiện ích với chiếc cốp siêu rộng 37 lít, có thể đựng "cả thế giới". Xe hướng đến phụ nữ đã có gia đình, cần mang nhiều đồ đạc.
Bảng giá Yamaha Latte
| Phiên bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Latte Tiêu chuẩn | 38.000.000 | 38.000.000 - 38.500.000 |
| Latte Giới hạn | 38.500.000 | 38.500.000 - 39.000.000 |
Ưu và Nhược điểm
Hiện tượng của năm - Yamaha PG-1. Mẫu xe lai giữa Scrambler và xe số phổ thông này đã tạo nên cơn sốt trong giới trẻ đam mê xê dịch (Camping, Trekking). PG-1 không chỉ là phương tiện, nó là một món đồ chơi để thể hiện cá tính.
Bảng giá Yamaha PG-1
| Phiên bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| PG-1 Màu tiêu chuẩn | 30.500.000 | 31.000.000 - 32.000.000 |
(Lưu ý: Dòng xe này thường có giá biến động mạnh tùy theo màu sắc hot như Nâu cát hay Vàng)
Ưu và Nhược điểm
Dù chịu sự cạnh tranh gay gắt từ Winner X, Exciter 155 VVA vẫn giữ vững vị thế nhờ cộng đồng người chơi đông đảo và thiết kế đậm chất R-Series. Phiên bản mới nhất đã khắc phục nhiều nhược điểm cũ và bổ sung ABS (trên bản cao cấp).
Bảng giá Yamaha Exciter 155 VVA
| Phiên bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Exciter 155 Tiêu chuẩn | 45.800.000 | 44.500.000 - 45.000.000 |
| Exciter 155 Cao cấp (ABS) | 52.000.000 | 51.500.000 - 52.500.000 |
| Exciter 155 GP/Monster | 53.000.000 | 53.000.000 - 54.000.000 |
Ưu và Nhược điểm
Jupiter Finn là dòng xe số hướng tới gia đình với hệ thống phanh UBS (phanh kết hợp) an toàn. Trong khi đó, Jupiter FI truyền thống vẫn giữ nét thể thao, mạnh mẽ.
Bảng giá
Ưu và Nhược điểm (Finn)
"Nồi đồng cối đá" - Sirius là mẫu xe số bán chạy nhất của Yamaha. Có hai dòng: Sirius chế hòa khí (xăng cơ) cho độ bốc, dễ sửa chữa và Sirius FI (phun xăng điện tử) siêu tiết kiệm nhiên liệu.
Bảng giá Sirius
Ưu và Nhược điểm
Xe điện NEO's là bước đi tiên phong của Yamaha trong kỷ nguyên xanh. Xe được nhập khẩu và đạt tiêu chuẩn Châu Âu.
Bảng giá
Ưu và Nhược điểm
Dành cho các tín đồ đam mê tốc độ và sự khác biệt, Yamaha Việt Nam phân phối chính hãng các dòng xe sau (nhập khẩu Indonesia hoặc Thái Lan):
Tháng 06/2026 là thời điểm nhạy cảm về giá do cận Tết. Nếu bạn cần một chiếc xe đi lại ngay, hãy chấp nhận mức giá có thể cao hơn niêm yết một chút ở các dòng xe hot (PG-1, Exciter). Nếu muốn tiết kiệm, các dòng xe tay ga như Janus hay FreeGo đang có mức giá rất tốt.
Hãy nhớ nguyên tắc "Tiền nào của nấy" và luôn kiểm tra kỹ các chi phí lăn bánh (Giấy tờ, Biển số) để chuẩn bị ngân sách chính xác. Tinbanxe.vn chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!
NVX 155 VVA là mẫu xe tay ga thể thao (Sport Scooter) hướng tới nhóm khách hàng nam giới yêu thích cảm giác lái mạnh mẽ và thiết kế hầm hố. Sở hữu khối động...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| VVA | 55,300,000 |
| Tiêu chuẩn | 56,500,000 |
| Tiêu chuẩn | 56,500,000 |
| Thể thao SP | 68,000,000 |
| GP | 69,000,000 |
Yamaha Janus là mẫu xe tay ga hướng đến nhóm khách hàng nữ trẻ, sinh viên và nhân viên văn phòng với ưu thế vượt trội về khối động cơ Blue Core 125cc mạnh mẽ...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 29,160,000 |
| Đặc biệt | 32,400,000 |
| Giới hạn | 33,382,000 |
Yamaha Lexi 155 VVA là mẫu xe tay ga thể thao (Maxi-scooter) kết hợp giữa hiệu suất động cơ 155cc VVA mạnh mẽ và thiết kế sàn để chân phẳng tiện dụng. Đây là...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 48,500,000 |
| Cao cấp | 48,900,000 |
Yamaha Grande (phiên bản Hybrid mới nhất) hiện là mẫu xe tay ga tầm trung cao cấp được định vị dành riêng cho phái đẹp, nổi bật với danh hiệu "xe tay ga tiết...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Đặc biệt | 50,564,000 |
Yamaha Freego là lựa chọn tối ưu nhất cho nam giới trẻ và sinh viên cần một chiếc xe tay ga 125cc mạnh mẽ, sở hữu phanh ABS an toàn và cốp rộng, với mức giá...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| ABS | 29,400,000 |
| ABS Tiêu chuẩn | 30,633,000 |
| ABS Đặc biệt | 34,560,000 |
Yamaha Latte không phải là mẫu xe sinh ra để đua tốc độ hay gây choáng ngợp bởi vẻ ngoài hào nhoáng. Đây là mẫu xe tay ga tầm trung được Yamaha thiết kế "đo...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 38,390,000 |
| Giới hạn | 38,880,000 |
PG-1 là mẫu xe máy số phổ thông mang phong cách lai giữa underbone và scrambler, được thiết kế hướng tới nhóm khách hàng trẻ yêu thích sự tự do và nhu cầu di...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 30,928,000 |
| Cao cấp | 34,364,000 |
| Giới hạn | 34,855,000 |
| Giới hạn | 34,855,000 |
Exciter 155 là mẫu xe côn tay underbone thể thao mang tính biểu tượng, được mệnh danh là "Tiểu R1" nhờ thừa hưởng ngôn ngữ thiết kế và nền tảng động cơ từ...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 49,000,000 |
| Cao cấp | 51,200,000 |
| Giới hạn | 54,200,000 |
| Giới hạn Monster Energy | 55,200,000 |
Yamaha Jupiter Finn là mẫu xe số phổ thông hướng tới nhóm khách hàng gia đình, nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng (1,64 lít/100km) và công...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 31,000,000 |
| Cao cấp | 31,500,000 |
Yamaha Sirius là mẫu xe số underbone bán chạy nhất của Yamaha tại Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với Honda Wave Alpha nhờ thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Phanh dĩa BGYE | 28,500,000 |
| Vành đúc BGYF | 29,000,000 |
Yamaha Sirius FI là mẫu xe số phổ thông tiên phong trang bị công nghệ phun xăng điện tử (FI) tại thị trường Việt Nam. Không chỉ nổi bật với khả năng tiết kiệm...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Phanh cơ BSAF | 27,000,000 |
| Phanh dĩa BSAB | 29,000,000 |
| Phanh dĩa BSAE | 31,000,000 |
| Vành đúc BSAG | 31,500,000 |
Yamaha Neo's là mẫu xe máy điện thương mại đầu tiên của Yamaha được sản xuất tại Việt Nam và xuất khẩu đi Châu Âu. Đây là dòng xe hướng tới đối tượng khách...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| NEO's | 49,091,000 |
Yamaha Nmax 155 là mẫu xe tay ga (scooter) thuộc phân khúc maxi-scooter cỡ nhỏ, được thiết kế hướng tới sự thoải mái tối đa cho người lái trong cả điều kiện...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 69,000,000 |
| Tech Max | 79,000,000 |
Yamaha Xmax 300 là mẫu maxi-scooter tầm trung (300cc) cân bằng tốt nhất hiện nay giữa khả năng vận hành thể thao và sự tiện dụng hàng ngày. Xe nổi bật với...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Xmax | 140,000,000 |
Yamaha MT-15 là mẫu xe côn tay thuộc phân khúc Hyper Naked 155cc, nổi bật với động cơ tích hợp van biến thiên VVA và bộ ly hợp chống trượt (Assist & Slipper...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| MT-15 | 69,000,000 |
Ngôn ngữ thiết kế của Yamaha YZF R15 thế hệ mới được thừa hưởng trực tiếp từ đàn anh YZF-R7 và YZF-R1. Tổng thể xe liền lạc, khí động học hơn và loại bỏ hoàn...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| YZF R15 | 70,000,000 |
| YZF R15 hoàn toàn mới | 78,000,000 |
| YZF R15m hoàn toàn mới | 86,000,000 |
| YZF R15m Giới hạn | 87,000,000 |
| Giới hạn Monster Energy | 87,000,000 |
Yamaha XS155R là mẫu xe côn tay mang phong cách Neo-Retro (tân cổ điển), được Yamaha Việt Nam phân phối chính hãng với mức giá đề xuất khoảng 77 triệu đồng....
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| XS155R | 78,000,000 |
Yamaha MT-03 được mệnh danh là "Master of Torque" (Ông hoàng mô-men xoắn) trong phân khúc entry-level, là phiên bản naked-bike của dòng sportbike R3 đình đám....
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| MT 03 | 129,000,000 |
| MT 03 mới | 132,000,000 |
Yamaha YZF-R3 (thường gọi tắt là R3) từ lâu đã được mệnh danh là "chiến mã" lý tưởng nhất để nhập môn phân khúc xe phân khối lớn (PKL). Không quá hung dữ như...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| YZF R3 2025 | 132,000,000 |
| YZF R3 2025 | 132,000,000 |
| YZF R3 | 132,000,000 |
Yamaha Tenere 700 (thường được gọi tắt là T7) là mẫu xe Adventure tầm trung được thiết kế với triết lý "Next Horizon" – hướng tới sự đơn giản, bền bỉ và khả...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tenere 700 | 132,000,000 |
| Tenere 700 | 132,000,000 |
Yamaha TMAX (hiện tại là phiên bản TMAX 560) được mệnh danh là "King of Maxi-scooters" nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa sự tiện dụng của xe tay ga và khả năng vận...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tmax | 409,000,000 |
Yamaha MT-07 là mẫu naked-bike hạng trung biểu tượng của triết lý "Dark Side of Japan", nổi bật với khối động cơ CP2 giàu mô-men xoắn, trọng lượng nhẹ và khả...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| MT 07 | 209,000,000 |
Yamaha YZF-R7 là dòng supersport tầm trung được thiết kế để lấp đầy khoảng trống mà R6 để lại, tập trung vào khả năng vận hành linh hoạt trên đường phố và sự...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| YZF R7 | 219,000,000 |
Yamaha MT-09 không chỉ là một chiếc mô tô, nó là biểu tượng của tinh thần "Dark Side of Japan". Bước sang thế hệ mới nhất, mẫu Hyper Naked này đã rũ bỏ hoàn...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| MT 09 | 230,000,000 |
Yamaha Tracer 9 là mẫu xe Sport Touring tầm trung cao cấp, được phát triển dựa trên nền tảng động cơ CP3 trứ danh, kết hợp giữa sự linh hoạt của một chiếc...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tracer 9 | 369,000,000 |
Yamaha MT-09 SP là phiên bản cao cấp nhất của dòng "Master of Torque", nổi bật với khối động cơ CP3 đặc trưng, hệ thống treo Ohlins cao cấp và gói công nghệ...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| MT 09 SP | 319,000,000 |
Yamaha MT-10 là mẫu Hyper-naked đầu bảng, được xây dựng trên nền tảng khung sườn và động cơ từ chiếc siêu mô tô YZF-R1 danh tiếng. Ở phiên bản mới nhất, xe...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| MT 10 | 469,000,000 |
Yamaha MT-10 SP không đơn thuần là một chiếc naked-bike; đó là tinh hoa cơ khí được kế thừa trực tiếp từ siêu mô tô YZF-R1M. Với khối động cơ CP4 đặc trưng và...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| MT 10 SP | 470,000,000 |
Yamaha WR155R là mẫu xe cào cào thương mại (Dual-sport) sở hữu khối động cơ mạnh mẽ nhất phân khúc 150cc, kết hợp hoàn hảo giữa khả năng đi phố linh hoạt và...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| WR155R | 79,000,000 |