Nam Sơn Car
Huynh kontum
nguyễn hữu minh
Đại Lý Toyota Chính hãng
Trần quang thiện
nguyen xuan vinh
huynh trung tinh
huynh trung tinh
Oto An Suong
XE DU LỊCH NGUYEN HOA
NHI Ô TÔ AN SƯƠNG
Toyota Fortuner 2019 đã qua sử dụng hiện được rao khoảng 689 triệu (theo 19 tin có giá) trên Tinbanxe.vn. Giá phổ biến dao động 62 – 850 triệu tùy phiên bản, số km và tình trạng xe.
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Toyota Fortuner 2025 | khoảng 1,055 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Toyota Fortuner 2024 | khoảng 910 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Fortuner 2022 | khoảng 900 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Toyota Fortuner 2021 | khoảng 850 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Fortuner 2020 | khoảng 715 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Fortuner 2019 | khoảng 689 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Fortuner 2018 | khoảng 695 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Fortuner 2017 | khoảng 579 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Fortuner 2016 | khoảng 459 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Fortuner 2015 | khoảng 429 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Fortuner 2019 là mẫu SUV 7 chỗ gầm cao được lắp ráp trong nước từ tháng 6/2019, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của Toyota Việt Nam trong phân khúc SUV tầm trung. Với 4 phiên bản đa dạng, 3 lựa chọn động cơ và mức giá niêm yết từ 1,026 - 1,358 tỷ đồng, Fortuner 2019 đã nhanh chóng khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp đánh giá toàn diện về thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm, giá xe cũ hiện tại và những lưu ý quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh.
Toyota Fortuner 2019 được phân phối chính hãng với 4 phiên bản khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh giá niêm yết (khi mới) và giá xe cũ hiện tại (cuối năm 2025):
| Phiên bản | Giá niêm yết (2019) | Giá xe cũ (2025) |
|---|---|---|
| Fortuner 2.4G 4x2 MT | 1,026 tỷ đồng | 800 - 900 triệu |
| Fortuner 2.4G 4x2 AT | 1,094 tỷ đồng | 880 - 980 triệu |
| Fortuner 2.7V 4x2 AT | 1,150 tỷ đồng | 920 - 1,020 tỷ |
| Fortuner 2.8V 4x4 AT | 1,358 tỷ đồng | 1,050 - 1,150 tỷ |
| Loại động cơ | Công suất / Mô-men | Tiêu hao (L/100km) |
|---|---|---|
| Diesel 2.4L | 148 mã lực / 400 Nm | 7.2 - 7.49 (Tiết kiệm nhất) |
| Xăng 2.7L | 164 mã lực / 245 Nm | ~ 10.7 (Cao nhất) |
| Diesel 2.8L | 174 mã lực / 450 Nm | ~ 8.7 |
Fortuner 2019 thừa hưởng ngôn ngữ thiết kế "Under Priority" của Toyota với diện mạo nam tính, khỏe khoắn đậm chất SUV.



Không gian 7 chỗ ngồi (cấu hình 2-3-2). Ghế da (bản V) hoặc nỉ (bản G). Ghế lái chỉnh điện 8 hướng (bản V). Hàng ghế 2 gập 60:40, hàng ghế 3 gập 50:50 (treo sang 2 bên).

An toàn là điểm sáng lớn nhất khi tất cả các phiên bản đều có 7 túi khí.
Lời khuyên: Phiên bản 2.4G máy dầu số tự động là lựa chọn cân bằng nhất.
Liên hệ Tinbanxe.vn
Để được tư vấn và tìm mua xe Fortuner 2019 cũ chất lượng, giá tốt nhất!
Bài viết được biên soạn dựa trên dữ liệu thực tế, cập nhật tháng 11/2025.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.4 AT 4x2 (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 2GD-FTV, Euro 5 |
| Dung tích (cc) | 2.393 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 147/3.400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/1.600 |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,63 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.795 x 1.855 x 1.835 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.745 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 279 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.800 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.605 |
| Lốp, la-zăng | 265/65 R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng |
| Treo sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | 1 |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện, gập điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có (8 hướng) |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có (8 hướng) |
| Bảng đồng hồ tài xế | Màn hình màu TFT 4.2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc |
| Hàng ghế thứ hai | Gập lưng ghế 60:40 một chạm |
| Hàng ghế thứ ba | Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên |
| Điều hoà | Tự động (2 vùng) |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các ghế |
| Màn hình giải trí | 9 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 7 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Toyota Fortuner 2019 đã qua sử dụng hiện được rao khoảng 689 triệu (dao động 62 – 850 triệu), dựa trên 19 tin có giá trên Tinbanxe.vn. Mức giá thay đổi theo phiên bản, số km đã đi và tình trạng thực tế của xe.
Hiện có khoảng 19 tin rao bán Toyota Fortuner 2019 trên Tinbanxe.vn. Danh sách tin mới nhất được cập nhật ngay trên trang này.
Toyota Fortuner 2019 đã khấu hao bớt so với xe mới nên chi phí ban đầu mềm hơn đáng kể. Trước khi mua nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử. Tham khảo thêm kinh nghiệm chọn Toyota Fortuner cũ và thông số kỹ thuật Toyota Fortuner.