Đánh giá Kia Carnival 2026 chi tiết: Động cơ 1.6 Turbo Hybrid, thiết kế Star Map & nội thất thương gia. Xem ngay thông số, giá bán & so sánh đối thủ tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 2.2D Luxury 8 chỗ | 1,299,000,000 | 1,470,877,000 | 1,444,897,000 | 1,444,027,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,431,037,000 |
| 2.2D Luxury 8 chỗ | 1,299,000,000 | 1,470,877,000 | 1,444,897,000 | 1,444,027,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,457,017,000 | 1,431,037,000 |
| 2.2D Premium 8 chỗ | 1,479,000,000 | 1,672,477,000 | 1,642,897,000 | 1,643,827,000 | 1,658,617,000 | 1,658,617,000 | 1,658,617,000 | 1,658,617,000 | 1,658,617,000 | 1,658,617,000 | 1,658,617,000 | 1,629,037,000 |
| 2.2D Premium 7 chỗ | 1,519,000,000 | 1,717,277,000 | 1,686,897,000 | 1,688,227,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,673,037,000 |
| 2.2D Signature 7 ghế | 1,589,000,000 | 1,795,677,000 | 1,763,897,000 | 1,765,927,000 | 1,781,817,000 | 1,781,817,000 | 1,781,817,000 | 1,781,817,000 | 1,781,817,000 | 1,781,817,000 | 1,781,817,000 | 1,750,037,000 |
| 1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗ | 1,849,000,000 | 2,086,877,000 | 2,049,897,000 | 2,054,527,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,036,037,000 |
| 4 1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗ-Nâu đỏ | 1,849,000,000 | 2,086,877,000 | 2,049,897,000 | 2,054,527,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,073,017,000 | 2,036,037,000 |
Kia Carnival 2026 (bản Facelift) không chỉ là một bản nâng cấp giữa vòng đời đơn thuần mà là cuộc lột xác về công nghệ và hệ truyền động. Với sự bổ sung đắt giá của động cơ 1.6 Turbo Hybrid cùng ngôn ngữ thiết kế "Star Map" tương lai, mẫu xe này tiếp tục khẳng định vị thế độc tôn trong phân khúc MPV cỡ lớn tại Việt Nam, giải quyết bài toán cân bằng giữa hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu mà người dùng mong đợi.
Kia Carnival 2026 áp dụng triệt để ngôn ngữ thiết kế "Opposites United" (Sự thống nhất của các mặt đối lập), tạo nên diện mạo cứng cáp, vuông vức mang hơi hướng suv hơn là một chiếc Minivan truyền thống. Tổng thể xe trông bề thế hơn nhờ các chi tiết được tinh chỉnh sắc sảo, loại bỏ các đường nét bo tròn của phiên bản tiền nhiệm để hướng tới sự sang trọng và hiện đại.
Kích thước tổng thể vẫn giữ nguyên sự đồ sộ, đảm bảo không gian nội thất rộng rãi nhất phân khúc. Điểm thay đổi lớn nhất nằm ở "gương mặt" nhận diện và thiết kế mâm xe, giúp chiếc xe nổi bật hoàn toàn khi di chuyển trên phố, xóa tan định kiến về những chiếc xe "chở sếp" nhàm chán.
Khu vực đầu xe là nơi diễn ra cuộc cách mạng thiết kế lớn nhất trên Carnival 2026. Lưới tản nhiệt "Mũi hổ" được mở rộng kích thước với các họa tiết mạ chrome hình thoi 3D, tạo cảm giác chiều sâu và uy lực hơn. Tuy nhiên, điểm nhấn thị giác nằm ở cụm đèn pha đặt dọc mới.
Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED Projector xếp tầng, kết hợp với dải đèn định vị ban ngày tạo hình bản đồ sao "Star Map" chạy zic-zac ấn tượng. Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng chiếu sáng, tích hợp tính năng đèn pha thích ứng thông minh (HBA) giúp không gây chói mắt cho xe ngược chiều. Cản trước cũng được tinh chỉnh lại gọn gàng hơn, tích hợp đèn sương mù ẩn khéo léo và hốc gió mở rộng để tối ưu khí động học.
Thân xe Carnival 2026 vẫn giữ lại đường nét "trường dáng" đặc trưng với chiều dài trục cơ sở lên tới 3.090 mm. Điểm nhấn thương hiệu là trụ C được ốp mạ chrome phay xước với họa tiết kim cương 3D, tạo sự ngắt quãng tinh tế giữa thân xe và mái xe, mang lại hiệu ứng "mui bay" sang trọng.
Cửa trượt điện thông minh (Smart Power Sliding Door) vẫn là "vũ khí" chủ lực, cho phép người dùng ra vào dễ dàng trong không gian hẹp mà không tốn sức. Gương chiếu hậu tích hợp đầy đủ tính năng chỉnh/gập điện, sấy gương và camera 360 độ độ nét cao. Đặc biệt, bậc lên xuống được thiết kế chắc chắn, phù hợp với cả người già và trẻ em, chi tiết nhỏ nhưng thể hiện sự tinh tế của Kia đối với trải nghiệm gia đình.
Di chuyển về phía sau, Kia Carnival 2026 đã loại bỏ dải đèn hậu chạy ngang đơn điệu cũ để thay thế bằng thiết kế đèn hậu LED dạng "Star Map" tương đồng với đầu xe. Hai cụm đèn chữ L ngược được nối liền bởi một dải LED mảnh, tạo cảm giác đuôi xe rộng hơn và hiện đại hơn vào ban đêm.
Cản sau được thiết kế lại theo phong cách SUV việt dã với tấm ốp gầm màu bạc tương phản. Một cải tiến đáng khen ngợi là vị trí tay mở cốp đã được ẩn đi tinh tế hơn, và gạt mưa sau tiếp tục được giấu kín dưới cánh lướt gió (hidden wiper), giúp phần kính sau luôn sạch sẽ về mặt thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh. Cốp sau đóng mở điện thông minh tích hợp tính năng chống kẹt an toàn.
"Dàn chân" của Carnival 2026 nhận được sự nâng cấp với bộ mâm hợp kim đa chấu mới, lấy cảm hứng từ các mẫu xe điện EV9. Kích thước mâm 19 inch với thiết kế phay xước 2 tông màu đen - bạc tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ khi xe lăn bánh.
Lốp xe sử dụng dòng Michelin hoặc Continental (tùy phiên bản lô hàng) với thông số 235/55R19. Thành lốp dày giúp hấp thụ xung lực tốt hơn, đóng vai trò quan trọng trong việc triệt tiêu tiếng ồn từ mặt đường vọng vào khoang lái – một yếu tố sống còn đối với dòng xe phục vụ hành khách VIP.
Bước vào khoang lái, Kia Carnival 2026 mang đến cảm giác như một "phòng chờ hạng thương gia" di động với sự tối giản hóa các nút bấm vật lý. Không gian nội thất được bao phủ bởi các vật liệu cao cấp như da Nappa, ốp kim loại và nhựa mềm, kết hợp với hệ thống đèn viền nội thất mở rộng chạy dọc táp-lô, tạo nên không gian ấm cúng và sang trọng vào ban đêm.
Sự rộng rãi là điều hiển nhiên, nhưng cách bố trí không gian trên phiên bản 2026 mới là điểm đáng tiền. Kia đã lắng nghe người dùng khi cải thiện khả năng cách âm vách ngăn động cơ và kính cách âm 2 lớp, giúp không gian bên trong tĩnh lặng hơn đáng kể so với bản tiền nhiệm.
Trung tâm bảng táp-lô là màn hình cong Panorama (Curved Display) khổng lồ, kết hợp liền mạch giữa bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình giải trí trung tâm 12.3 inch. Hệ thống này chạy trên nền tảng ccNC (connected car Navigation Cockpit) mới nhất của Hyundai-Kia, cho giao diện đồ họa sắc nét, phản hồi mượt mà như iPad và hỗ trợ cập nhật phần mềm qua mạng (OTA).
Vô lăng 3 chấu bọc da được tinh chỉnh nhẹ, tích hợp đầy đủ các phím chức năng từ điều khiển media đến cài đặt gói an toàn ADAS. Đáng chú ý, cụm điều khiển điều hòa và âm thanh đã được chuyển sang dạng màn hình cảm ứng chuyển đổi (tương tự Kia EV6), giúp khu vực trung tâm gọn gàng hơn, dù người dùng mới sẽ mất chút thời gian để làm quen thao tác. Cần số dạng núm xoay chuyển số điện tử (SBW) vẫn được duy trì, mang lại sự sang trọng và giải phóng không gian bệ tỳ tay.
Đây là "trái tim" của Carnival. Phiên bản 7 ghế Signature sở hữu hàng ghế thứ 2 hạng thương gia với tính năng chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát và massage chuyên sâu. Chế độ thư giãn giúp hành khách ngả lưng tối đa, giảm áp lực lên cột sống trong những chuyến đi dài.
Hàng ghế thứ 3 trên Carnival 2026 vẫn là hàng ghế "thật" rộng rãi nhất phân khúc, đủ chỗ cho 3 người lớn cao 1m75 ngồi thoải mái với khoảng để chân dư dả và độ ngả lưng lớn. Việc ra vào hàng ghế 3 cũng cực kỳ thuận tiện nhờ nút bấm "một chạm" để trượt hàng ghế 2 hoặc lối đi giữa rộng rãi ở phiên bản 7 chỗ.
Ngay cả khi dựng đủ 3 hàng ghế, Carnival vẫn cung cấp dung tích khoang hành lý khủng lên tới hơn 1.100 lít (tính dạng sâu lòng). Thiết kế cốp sâu dạng "bồn tắm" giúp chứa được ít nhất 4-5 vali cỡ lớn hoặc bộ gậy golf dựng đứng.
Khi cần chở đồ cồng kềnh, hàng ghế thứ 3 có thể gập phẳng hoàn toàn xuống sàn bằng thao tác kéo dây nhẹ nhàng, tạo ra mặt sàn phẳng lì. Nếu tháo rời hàng ghế 2 (ở bản 8 chỗ), chiếc xe biến thành một chiếc xe tải van thực thụ với không gian chứa đồ khổng lồ, phù hợp cho cả những chuyến camping dài ngày.
Kia Carnival 2026 tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu về hàm lượng công nghệ ("Option miên man"). Hãng xe Hàn Quốc không chỉ tập trung vào giải trí mà còn nâng cấp mạnh mẽ các tính năng an toàn chủ động, biến chiếc xe thành một pháo đài công nghệ di động an toàn cho cả gia đình.
Hai màn hình gối đầu phía sau (tùy chọn phiên bản) nay đã hỗ trợ kết nối độc lập, cho phép hành khách xem Youtube/Netflix riêng biệt. Hệ thống âm thanh vòm Bose 12 loa cũng được tinh chỉnh lại bộ xử lý tín hiệu (DSP), mang lại trải nghiệm âm thanh trầm ấm và chi tiết hơn.
Hệ thống giải trí trung tâm hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây tiêu chuẩn. Tính năng ra lệnh bằng giọng nói đa vùng giúp người ngồi ở hàng ghế sau cũng có thể điều chỉnh điều hòa, mở cửa sổ trời hoặc chọn bài hát. Xe trang bị sạc không dây, cổng sạc USB-C tại tất cả các vị trí ghế ngồi và ổ cắm 220V để phục vụ laptop làm việc ngay trên xe.
Công nghệ khóa kỹ thuật số Digital Key 2.0 cho phép người dùng mở khóa và khởi động xe bằng điện thoại thông minh hoặc đồng hồ thông minh mà không cần chìa khóa vật lý. Tính năng khởi động từ xa và làm mát khoang xe trước khi lên cũng là trang bị tiêu chuẩn cực kỳ hữu ích tại khí hậu nóng ẩm Việt Nam.
Gói an toàn chủ động ADAS 2.0 trên Carnival 2026 được nâng cấp độ nhạy và chính xác. Các tính năng nổi bật bao gồm: Hỗ trợ lái xe trên cao tốc (HDA2) với khả năng tự động chuyển làn, Kiểm soát hành trình thích ứng (SCC), Hỗ trợ tránh va chạm phía trước (FCA 2.0) nhận diện được cả xe đạp và người đi bộ cắt ngang.
Bên cạnh đó, xe trang bị 8 túi khí (thêm túi khí trung tâm giữa hai ghế trước), Camera 360 độ hiển thị 3D, Cảnh báo điểm mù hiển thị trên màn hình lái (BVM) và Hỗ trợ đỗ xe thông minh từ xa. Hệ thống khung gầm cũng được gia cố thêm thép cường lực tại các vị trí trọng yếu để tăng khả năng bảo vệ khi có va chạm.
Kia Carnival 2026 mang đến sự thay đổi mang tính chiến lược về hệ truyền động. Việc loại bỏ dần động cơ xăng V6 3.5L tốn nhiên liệu để thay thế bằng động cơ Hybrid 1.6L Turbo cho thấy Kia đang nghiêm túc trong việc xanh hóa và tối ưu chi phí vận hành cho người dùng đô thị.
Tuy nhiên, khả năng vận hành êm ái mới là điểm người dùng quan tâm nhất. Hệ thống treo sau dù vẫn là đa liên kết nhưng đã được thay đổi giảm xóc mới và tinh chỉnh lại độ cứng lò xo, giúp giảm thiểu hiện tượng "bồng bềnh" vốn là điểm trừ của thế hệ trước khi đi đường đèo dốc hoặc qua gờ giảm tốc.
Tại thị trường Việt Nam, Carnival 2026 dự kiến phân phối 2 tùy chọn động cơ chính:
Cầm lái Carnival 2026, cảm nhận đầu tiên là sự nhẹ nhàng đến bất ngờ so với kích thước khổng lồ của nó. Vô lăng trợ lực điện biến thiên theo tốc độ: nhẹ nhàng khi đi phố và đầm chắc khi lên cao tốc. Ở phiên bản Hybrid, khả năng cách âm khi di chuyển dưới 40km/h là tuyệt đối vì động cơ xăng chưa kích hoạt, mang lại sự tĩnh lặng chuẩn xe sang.
Người dùng đánh giá cao hệ thống E-Handling (trên bản Hybrid), sử dụng mô-tơ điện để điều phối lực phanh và lực kéo tới các bánh xe khi vào cua, giúp thân xe ổn định hơn, giảm hiện tượng văng đuôi (body roll). Tuy nhiên, với chiều dài hơn 5 mét, việc xoay trở trong các con ngõ nhỏ tại Hà Nội hay TP.HCM vẫn là một thử thách, đòi hỏi người lái phải phụ thuộc nhiều vào Camera 360.
| Tiêu chí | Kia Carnival 2026 (Signature) | Volkswagen Viloran (Luxury) |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước (Thaco) | Nhập khẩu Trung Quốc |
| Giá bán (ước tính) | ~ 1.8 - 1.9 tỷ VNĐ | ~ 2.1 tỷ VNĐ |
| Động cơ | 2.2D hoặc 1.6 Turbo Hybrid | 2.0 Turbo (Xăng) |
| Hàng ghế 2 | Chỉnh điện, Massage, có lối đi giữa (bản 7 chỗ) | Massage đa điểm (xịn hơn), nhưng lối đi hẹp hơn |
| Không gian | Rộng hơn, trần cao, thoáng đãng | Trần thấp hơn, thiết kế mềm mại kiểu MPV lai Sedan |
| Vận hành | Đa dụng, tiết kiệm (Dầu/Hybrid) | Khung gầm đầm chắc kiểu Đức, cảm giác lái tốt hơn |
| Cốp xe | Rất rộng (dạng sâu lòng) | Hạn chế hơn do thiết kế đuôi vuốt |
Nhận định: Kia Carnival thắng thế về tính thực dụng, không gian và chi phí sở hữu. Volkswagen Viloran dành cho đối tượng khách hàng thích thương hiệu Đức, cần sự êm ái tuyệt đối của hệ thống treo và ghế massage cao cấp hơn, chấp nhận mức giá cao và không gian cốp nhỏ hơn.
Chi phí bảo dưỡng của Kia thuộc hàng "dễ chịu" nhất thị trường. Mốc bảo dưỡng nhỏ (5.000km) chỉ tốn khoảng 1-1.5 triệu đồng. Các mốc lớn cũng chỉ dao động 4-6 triệu đồng. Phụ tùng thay thế sẵn có, giá rẻ do được Thaco lắp ráp và phân phối rộng rãi.
Lỗi vặt cần lưu ý:
Theo quan điểm của đội ngũ Tinbanxe.vn, Kia Carnival 2026 tiếp tục là "tượng đài" khó xô đổ trong phân khúc MPV phổ thông và cận cao cấp tại Việt Nam. Sự bổ sung phiên bản Hybrid là nước đi khôn ngoan, đón đầu xu hướng xanh và giải quyết bài toán tiêu hao nhiên liệu trong đô thị, đồng thời thu hút nhóm khách hàng gia đình trẻ yêu công nghệ.
Dù mức giá có thể tăng nhẹ so với bản cũ, nhưng những giá trị mà Carnival mang lại (Ngoại hình SUV, Nội thất thương gia, Công nghệ an toàn tận răng) hoàn toàn xứng đáng. Đây là chiếc xe duy nhất trên thị trường hiện nay có thể phục vụ hoàn hảo cho cả hai mục đích: Xe đưa đón đối tác sang trọng trong tuần và Xe cắm trại đa năng cho gia đình vào cuối tuần.
Nếu bạn cần một chiếc xe vận hành kinh tế, cày cuốc đường dài liên tục, bản máy dầu 2.2D Signature vẫn là lựa chọn số 1 về tối ưu chi phí (TCO). Tuy nhiên, nếu bạn chủ yếu di chuyển trong phố, muốn trải nghiệm sự êm tĩnh tuyệt đối và công nghệ mới nhất, bản 1.6 Turbo Hybrid là sự nâng cấp đáng tiền. Carnival 2026 không chỉ giữ vững ngôi vương mà còn nới rộng khoảng cách với các đối thủ bám đuổi.
Thiết kế ngoại thất lột xác, hiện đại và sang trọng như SUV.
Không gian nội thất rộng rãi vô địch phân khúc, ghế ngồi cực kỳ linh hoạt.
Động cơ Hybrid mới êm ái, tiết kiệm nhiên liệu trong phố.
Hàm lượng công nghệ an toàn (ADAS) và tiện nghi giải trí vượt trội.
Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa hợp lý, tính thanh khoản cao.
Kích thước quá khổ gây khó khăn khi xoay trở trong phố hẹp hay hầm chung cư cũ.
Gầm xe vẫn khá thấp (172mm), cần cẩn thận khi leo lề hoặc đi đường xấu.
Giá bán dự kiến tăng, tiệm cận phân khúc xe sang entry-level.
Chất liệu nhựa bóng Piano ở nội thất dễ bám vân tay và xước dăm.
Khoảng giá: 579 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 439 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 1.5 tỷ
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | 2.2D Luxury 8 chỗ1.3 tỷ | 2.2D Premium 7 chỗ1.52 tỷ | 2.2D Premium 8 chỗ1.48 tỷ | 2.2D Signature 7 ghế1.59 tỷ | 1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗ1.85 tỷ | 4 1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗ-Nâu đỏ1.85 tỷ | 2.2D Luxury 8 chỗ1.3 tỷ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||||||
| Kiểu động cơ | SmartStream 2.2D | SmartStream 2.2D | SmartStream 2.2D | SmartStream 2.2D | SmartStream 1.6 Turbo | SmartStream 1.6 Turbo | |
| Dung tích (cc) | 2.151 | 2.151 | 2.151 | 2.151 | 1.600 | 1.600 | |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 199/3.800 | 199/3.800 | 199/3.800 | 199/3.800 | 178/5.500 | 178/5.500 | |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 440/1.750-2.750 | 440/1.750-2.750 | 440/1.750-2.750 | 440/1.750-2.750 | 265/1.500-4.500 | 265/1.500-4.500 | |
| Hộp số | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 6 AT | 6 AT | |
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | |
| Loại nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel | Xăng | Xăng | |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 72 | 72 | |||||
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 304 | 304 | |||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,65 | 5,65 | |||||
| Kích thước/trọng lượng | |||||||
| Số chỗ | 8 | 7 | 8 | 7 | 7 | 7 | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.155 x 2.010 x 1.775 | 5.155 x 1.995 x 1.775 | 5.155 x 1.995 x 1.775 | 5.155 x 1.995 x 1.775 | 5.155 x 1.995 x 1.775 | 5.155 x 1.995 x 1.775 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.090 | 3.090 | 3.090 | 3.090 | 3.090 | 3.090 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.800 | 5.800 | 5,800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1.139-2.460 | 1.139-2.460 | 1.139-2.460 | 1.139-2.460 | 1.139-2.460 | 1.139-2.460 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.150 | 2.150 | 2.150 | 2.150 | 2.150 | 2.150 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.780 | 2.780 | 2.780 | 2.780 | 2.780 | 2.780 | |
| Lốp, la-zăng | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/55 R19 | |
| Hệ thống treo/phanh | |||||||
| Treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | Độc lập với thanh cân bằng | McPherson | McPherson | |
| Treo sau | Độc lập | Liên kết đa điểm | Đa liên kết | Độc lập | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc | |
| Ngoại thất | |||||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED | LED | LED | |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED | LED | LED | |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED | LED | |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | ||||
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Có | Có | Có | Có | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không | Có | Có | Có | |
| Đèn hậu | Halogen | LED | LED | LED | LED | LED | |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ | |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cửa trượt điện | Có | Có | |||||
| Nội thất | |||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da | Da | Da | |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Có | Chỉnh điện 12 hướng | Chỉnh điện 12 hướng | Chỉnh điện 12 hướng | Chỉnh điện 12 hướng | |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí | |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện | Chỉnh điện 6 hướng | Có | Có | Có | Có | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Có | Có | Có | |||
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Có | Có | Có | |||
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Có | Có | Có | |||
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Có | Có | Có | |||
| Bảng đồng hồ tài xế | 4.2 inch | Digital 12,3 inch | Digital 12,3 inch | Digital 12,3 inch | Digital 12,3 inch | Digital 12,3 inch | |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da | Da | Da | |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí | Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí | Linh hoạt, 3 ghế tháo rời | Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí | Ghế VIP, chỉnh điện | Ghế VIP, chỉnh điện | |
| Hàng ghế thứ ba | Gập phẳng 50:50, tháo rời | Gập phẳng 50:50, tháo rời | Gập phẳng 50:50, tháo rời | Gập phẳng 50:50, tháo rời | Gập phẳng 50:50, tháo rời | Gập phẳng 50:50, tháo rời | |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các cửa | Tất cả các cửa | Tất cả các cửa | Tất cả các cửa | Tất cả các cửa | Tất cả các cửa | |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Có | Có | Có | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Có | Có | Có | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch có cảm ứng | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có | |||
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có | Có | |||
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hệ thống loa | 6 | 6 | 6 | 12 loa Bose | 12 loa Bose | 12 loa Bose | |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Sạc không dây | Không | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Sưởi vô-lăng | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có | Có | |||||
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Có | Có | |||||
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Có | Có | |||||
| Rèm che nắng cửa sau | Có | Có | |||||
| Rèm che nắng kính sau | Có | Có | |||||
| Khởi động từ xa | Có | Có | |||||
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có | Có | |||||
| Hỗ trợ vận hành | |||||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện | Điện | Điện | |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Công nghệ an toàn | |||||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Có | Có | Có | Có | |
| Số túi khí | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cảm biến lùi | Có | Có | Có | Có | Trước/Sau/Bên hông | Trước/Sau/Bên hông | |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Camera 360 | Không | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Có | Có | Có | Có | |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Có | Có | Có | Có | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không | Có | Có | Có | |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | |||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có | |||||
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có | |||||
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có | |||||
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Có | Có | |||||
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Có | Có | |||||