So sánh KIA Carnival và Hyundai Santa Fe

So sánh KIA Carnival và Hyundai Santa Fe

So sánh Kia Carnival 2024 vs Hyundai Santa Fe
2.2D Premium 8 chỗ
Prestige
Giá niêm yết
1.479 tỷ
1.265 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
SmartStream 2.2D
Smartstream G2.5
Dung tích (cc)
2.151
2.497
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
199/3.800
194/6.100
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
440/1.750-2.750
246/4.000
Hộp số
8 AT
8 AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
AWD
Loại năng lượng
Diesel
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,75
Cần số điện tử
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
8
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.155 x 1.995 x 1.775
4.830 x 1.900 x 1.720
Chiều dài cơ sở (mm)
3.090
2.815
Khoảng sáng gầm (mm)
172
177
Bán kính vòng quay (mm)
5,800
Dung tích khoang hành lý (lít)
1.139-2.460
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
67
Trọng lượng bản thân (kg)
2.150
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.780
Lốp, la-zăng
235/55 R19
255/45 R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson
MacPherson
Treo sau
Đa liên kết
Liên kế đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED Projector
Đèn chiếu gần
LED
LED Projector
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Sấy gương chiếu hậu
Có
Gạt mưa tự động
Có
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Đèn sương mù
LED
Cánh gió sau
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Giá nóc
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Có
Chỉnh điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12,3 inch
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Linh hoạt, 3 ghế tháo rời
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Tất cả các cửa
Không
Cửa sổ trời
Không
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
12,3 inch
12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
6
12 loa Bose
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Sưởi vô-lăng
Có
Có
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Có
Khởi động từ xa
Có
Lọc không khí
Không
Điều hướng (bản đồ)
Có
Kính hai lớp
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Trần sao
Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Không
Trợ lý ảo
Không
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Có
Kết nối wifi
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Lốp địa hình
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Chế độ lái địa hình
Có
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Gài cầu điện
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Camera hành trình
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
8
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera 360
Có
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Có
Tự động chuyển làn
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Có
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Có
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây