| Tên phiên bản | Giá niêm yết |
| Scrambler 400 X | 189,900,000 |
Triumph Scrambler 400 X là mẫu xe đánh dấu bước ngoặt quan trọng của thương hiệu Anh Quốc khi gia nhập phân khúc mô tô phân khối lớn cỡ nhỏ. Được phát triển dựa trên sự hợp tác chiến lược với Bajaj (Ấn Độ), Scrambler 400 X không chỉ là phiên bản "gầm cao" của Speed 400 mà còn sở hữu khung sườn, hệ thống treo và tư thế lái được tinh chỉnh riêng biệt để tối ưu hóa khả năng vận hành đa địa hình. Với khối động cơ TR-Series 398cc hoàn toàn mới, mẫu xe này hướng tới người dùng tìm kiếm sự kết hợp giữa phong cách cổ điển và hiệu suất vận hành linh hoạt, cạnh tranh trực tiếp với KTM 390 Adventure hay Honda CL500.
Triumph Scrambler 400 X thừa hưởng ngôn ngữ thiết kế Scrambler đặc trưng của các đàn anh 900cc và 1200cc, nhưng được thu nhỏ để phù hợp với vóc dáng người châu Á và nhu cầu di chuyển trong đô thị đông đúc. Xe toát lên vẻ bụi bặm, phong trần nhưng vẫn giữ được độ hoàn thiện cao cấp trứ danh của Triumph.
Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn pha tròn cổ điển sử dụng công nghệ LED toàn phần, tích hợp đèn chạy ban ngày (DRL) tạo hình chữ cái đặc trưng của Triumph. Để nhấn mạnh chất "X" (việt dã), nhà sản xuất trang bị sẵn lưới bảo vệ đèn pha bằng kim loại, giúp hạn chế hư hại do đất đá văng khi di chuyển off-road nhẹ.
Ngay phía trên là chắn bùn trước được đặt cao đúng chất Scrambler, kết hợp với cặp bảo vệ tay lái tiêu chuẩn. Cụm ghi-đông được thiết kế rộng và cao hơn so với người anh em Speed 400, đi kèm thanh giằng bọc đệm, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn tạo điểm gắn các thiết bị dẫn đường tiện lợi.
Di chuyển sang phần thân, bình xăng dung tích 13 lít được tạo hình "giọt nước" với các đường vát lõm hai bên đầu gối sâu, giúp người lái kẹp xe chắc chắn hơn khi đứng lái. Logo Triumph hình tam giác cổ điển được đính nổi bật trên bình xăng, kết hợp với các đường kẻ sọc thể thao tạo điểm nhấn thị giác mạnh mẽ.
Khác với yên xe liền khối phẳng của Speed 400, Scrambler 400 X sử dụng yên xe hai tầng. Yên người lái được vuốt gọn nhưng vẫn đảm bảo độ dày đệm êm ái, trong khi yên sau rộng rãi, tích hợp tay dắt chắc chắn, hỗ trợ tốt cho việc ràng buộc hành lý trong những chuyến đi dài. Các chi tiết ốp hông hình bầu dục mang đậm hơi thở classic racing thập niên 60-70.
Phần đuôi xe được thiết kế gọn gàng với cụm đèn hậu LED hình móng ngựa đặc trưng, vuốt cao để tạo khoảng sáng gầm thoáng đãng. Điểm nhấn lớn nhất ở khu vực này là hệ thống ống xả kép (twin-barrel) vắt cao, được hoàn thiện bằng thép không gỉ xước mờ.
Thiết kế ống xả không chỉ tạo âm thanh trầm ấm đặc trưng của động cơ xi-lanh đơn dung tích lớn mà còn giúp xe lội nước tốt hơn. Chắn bùn sau dài tích hợp pát biển số vươn ra xa, hạn chế tối đa việc bắn bẩn lên lưng người ngồi sau khi di chuyển trời mưa.
Triumph Scrambler 400 X sử dụng bộ mâm đúc hợp kim đa chấu thay vì bánh căm như các dòng Scrambler cao cấp hơn. Đây là một điểm gây tranh cãi nhẹ với những người chơi Hardcore, nhưng lại là ưu điểm về độ ổn định và dễ dàng vệ sinh, vá lốp cho người dùng phổ thông.
Xe được trang bị cấu hình bánh trước 19 inch và bánh sau 17 inch, đi kèm bộ lốp Metzeler Karoo Street. Đây là loại lốp hỗn hợp chất lượng cao, cân bằng tốt giữa độ bám đường nhựa và khả năng vượt địa hình nhẹ như đường đất, sỏi đá.
Mặc dù mang dáng vẻ cổ điển, Scrambler 400 X lại sở hữu hàm lượng công nghệ hiện đại hàng đầu phân khúc, tập trung vào trải nghiệm lái an toàn và tiện dụng.
Khu vực điều khiển trung tâm là đồng hồ hiển thị dạng lai gồm một đồng hồ tốc độ analog lớn dễ quan sát và màn hình LCD nhỏ hiển thị tua máy, cấp số, mức nhiên liệu và quãng đường. Mặc dù màn hình LCD hơi nhỏ và khó đọc dưới nắng gắt, nhưng việc tích hợp cổng sạc USB-C ngay cạnh đồng hồ là một điểm cộng lớn cho nhu cầu sạc điện thoại/GPS.
Về an toàn, xe được trang bị:
Triumph Scrambler 400 X mang lại trải nghiệm vận hành lôi cuốn, đặc biệt mạnh mẽ ở dải tua thấp và trung bình, phù hợp cho cả việc len lỏi trong phố thị kẹt xe lẫn những chuyến dã ngoại cuối tuần.
"Trái tim" của xe là khối động cơ TR-Series hoàn toàn mới, xi-lanh đơn, dung tích 398.15cc, làm mát bằng dung dịch, DOHC. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 40 mã lực (PS) tại 8.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 37.5 Nm tại 6.500 vòng/phút.
Sức mạnh này được truyền qua hộp số 6 cấp có bộ ly hợp hỗ trợ chống trượt, giúp tay côn cực kỳ nhẹ, giảm mỏi tay khi đi phố và hạn chế khóa bánh sau khi dồn số gấp. Đặc tính của động cơ TR-Series là độ bốc ngay từ những nước ga đầu, xe tăng tốc dứt khoát và đạt vận tốc 100km/h rất nhanh chóng.
Hệ thống treo là điểm sáng giá nhất trên Scrambler 400 X. Phuộc trước hành trình ngược đường kính 43mm (loại Big Piston) và phuộc sau monoshock bình dầu rời đều có hành trình 150mm. Setup này mềm hơn Speed 400, giúp xe "nuốt" trọn các ổ gà, gờ giảm tốc tại Việt Nam một cách êm ái đáng kinh ngạc.
Về tư thế lái, chiều cao yên 835mm là một rào cản với người dưới 1m70, nhưng lại mang đến tầm quan sát thoáng và tư thế để chân thoải mái. Ghi-đông rộng giúp việc đánh lái nhẹ nhàng. Khi chạy ở tốc độ cao (trên 100km/h), xe vẫn giữ được độ đầm chắc, tuy nhiên rung động từ động cơ xi-lanh đơn sẽ bắt đầu xuất hiện nhẹ ở tay lái và gác chân – điều khó tránh khỏi ở cấu hình máy này, nhưng Triumph đã xử lý rất tốt so với các đối thủ.
Dưới đây là bảng so sánh nhanh Scrambler 400 X với các đối thủ trực tiếp tại thị trường Việt Nam:
| Tiêu chí | Triumph Scrambler 400 X | Honda CL500 | KTM 390 Adventure |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 398cc, 1 xy-lanh, DOHC | 471cc, 2 xy-lanh, DOHC | 373cc, 1 xy-lanh, DOHC |
| Công suất | 40 HP @ 8.000 rpm | 46 HP @ 8.500 rpm | 44 HP @ 9.000 rpm |
| Mô-men xoắn | 37.5 Nm @ 6.500 rpm | 43.4 Nm @ 6.250 rpm | 37 Nm @ 7.000 rpm |
| Chiều cao yên | 835 mm | 790 mm | 855 mm |
| Trọng lượng (ướt) | 179 kg | 192 kg | 172 kg |
| Bánh trước | 19 inch (Mâm đúc) | 19 inch (Mâm đúc) | 19 inch (Mâm đúc) |
| Công nghệ nổi bật | Tắt ABS sau, Traction Control | ABS 2 kênh (Cơ bản) | ABS Cornering, Quickshifter |
| Giá tham khảo | ~ 160.000.000 VND | ~ 180.000.000 VND | ~ 200.000.000 VND |
Nhận xét: Scrambler 400 X nằm ở vị trí cân bằng: mạnh hơn Royal Enfield (không có trong bảng nhưng cùng phân khúc giá rẻ hơn), nhẹ hơn Honda CL500 và rẻ hơn KTM 390 Adventure, trong khi độ hoàn thiện ngoại hình vượt trội.
Với bình xăng 13 lít, xe có thể di chuyển liên tục khoảng 300km – đủ cho một chặng tour tiêu chuẩn.
Triumph nổi tiếng với chu kỳ bảo dưỡng dài (thường là 16.000km hoặc 12 tháng tại châu Âu), nhưng với điều kiện khí hậu và đường xá Việt Nam, Tinbanxe.vn khuyến nghị:
Lỗi vặt: Một số người dùng đầu tiên phản ánh về việc báo ảo mức xăng hoặc tiếng kêu nhẹ từ bộ tăng cam ở tua máy thấp, tuy nhiên chưa có lỗi hệ thống nghiêm trọng nào được ghi nhận. Chi phí phụ tùng Triumph thường cao hơn xe Nhật khoảng 20-30%.
Triumph Scrambler 400 X không chỉ là một chiếc xe "bình mới rượu cũ" hay một sản phẩm dán mác thương hiệu. Đây là một chiếc mô tô được nghiên cứu kỹ lưỡng, mang lại giá trị thực dụng cao. Nó giải quyết được bài toán khó: Vừa đẹp để đi cà phê, vừa đủ mạnh và bền bỉ để đi phượt, với một mức giá dễ tiếp cận nhất lịch sử Triumph.
Chất lượng hoàn thiện của xe vượt xa các đối thủ trong tầm giá 160 triệu đồng. Từ nước sơn, các chi tiết ốc vít, dây điện đều được giấu gọn gàng, tinh tế. Nếu bạn vượt qua được rào cản về chiều cao yên, đây là chiếc xe đáng mua nhất phân khúc A2 hiện nay.
Triumph Scrambler 400 X là sự lựa chọn hoàn hảo cho những người mới chơi xe PKL hoặc những tay lái kỳ cựu muốn một chiếc xe thứ hai nhẹ nhàng, linh hoạt. Xe không thiên về tốc độ tối đa mà tập trung vào cảm xúc lái và mô-men xoắn. Nếu bạn yêu thích phong cách quý ông nhưng vẫn muốn đôi chút bụi bặm, hoang dã, Scrambler 400 X sinh ra là dành cho bạn.
Thiết kế đẹp, hoàn thiện cao cấp, đậm chất Triumph.
Động cơ bốc, mô-men xoắn tốt ở dải tua thấp.
Phuộc êm ái, hành trình dài phù hợp đường xá Việt Nam.
Trang bị an toàn đầy đủ (Tắt ABS, Traction Control).
Thương hiệu Châu Âu với mức giá cạnh tranh.
Chiều cao yên 835mm gây khó khăn cho người dưới 1m70.
Đồng hồ hiển thị hơi nhỏ, thiếu kết nối Bluetooth tiêu chuẩn.
Chỉ sử dụng mâm đúc, chưa có tùy chọn bánh căm cho Off-road chuyên nghiệp.
Rung nhẹ ở tua máy cao (đặc trưng máy đơn).
Khoảng giá: 579 triệu - 159.8 triệu
Khoảng giá: 579 triệu
Khoảng giá: 599 triệu - 159.8 triệu
Khoảng giá: 619 triệu - 159.8 triệu
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
Khoảng giá: 97 triệu - 99.5 triệu
Khoảng giá: 349 triệu
Khoảng giá: 169.9 triệu
Khoảng giá: 159.8 triệu
| Tên phiên bản | Scrambler 400 X189.9 triệu |
|---|