So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara

So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara

So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara

So sánh Toyota Hilux vs Nissan Navara
2.4 4x2 AT
EL 2WD
Giá niêm yết
852 triệu
699 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2GD-FTV (2.4L)
YS23 DDTT
Dung tích (cc)
2.393
2.298
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/1600
450/1500-2000
Hộp số
6AT
Số tự động 7 cấp với Chế độ chuyển số tay
Hệ dẫn động
RWD
Cầu sau
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
147/3400
190/3750
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5325 x 1855 x 1815
5260 x 1850 x 1810
Chiều dài cơ sở (mm)
3.085
3.150
Khoảng sáng gầm (mm)
286
205
Bán kính vòng quay (mm)
6.400
6,2
Trọng lượng bản thân (kg)
1.915
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.810
Lốp, la-zăng
265/65R17
255/65R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép
độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Treo sau
Nhíp lá
liên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Projector
Halogen
Đèn chiếu gần
LED Projector
Halogen
Đèn ban ngày
LED
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
Bóng thường/Bulb
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ
Nhớ vị trí ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 4,2 inch
Cơ tích hợp Digital 7inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethane
Urathane
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Không
Điều hoà
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cơ bản
Kết nối Apple CarPlay
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6
4
Kết nối AUX
Không
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Không
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Ghế lái
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Dầu
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
Không
Camera lùi
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Không
Số túi khí
7
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây