So sánh Mitsubishi Outlander và Honda CR-V

Khi Honda CR-V mở rộng thêm tùy chọn cấu hình 5+2 chỗ ngồi, điều này cũng đồng nghĩa với việc nó trở thành một đối thủ đáng chú ý cho Mitsubishi Outlander.

Thị trường Crossover hạng C đang trở nên sôi động hơn với sự xuất hiện của phiên bản mới được nâng cấp của Mitsubishi Outlander. Đây là hai chiếc xe đến từ Nhật Bản, hiếm hoi có cấu hình chỗ ngồi 5+2 trong phân khúc này. Outlander mới được cập nhật với nhiều tính năng mới nhằm cạnh tranh mạnh mẽ với CR-V.

Trong năm vừa qua, CR-V đã là mẫu xe bán chạy nhất trong phân khúc Crossover hạng C và là một cái tên mà bất kỳ đối thủ nào cũng muốn vượt qua. Với sự xuất hiện ấn tượng này, liệu Mitsubishi Outlander có thể thật sự làm lay chuyển đế chế mà CR-V đã xây dựng?

Về giá bán

Một trong những ưu điểm nổi bật của phiên bản mới của Outlander chính là giá bán. Với sự chênh lệch giá lên đến gần 150 triệu đồng, Mitsubishi đang tiếp tục đặt áp lực mạnh mẽ và rõ ràng lên đối thủ.
 

 Giá xe Outlander 2.0 CVT PremiumGiá xe Honda CRV 1.5 L
Giá niêm yết950.000.000 VNĐ1.093.000.000 VNĐ
Màu sắcĐỏ, Đen, Trắng, Nâu, XámTrắng ngọc, Ghi bạc, Đỏ, Đen Ánh

Về ngoại thất

Trông từ bên ngoài, Outlander 2026 rõ ràng mang phong cách thiết kế "Dynamic Shield" độc đáo của Mitsubishi, tạo ra một vẻ ngoài trẻ trung và mạnh mẽ. Trong khi đó, Honda CR-V 2026 có thiết kế góc cạnh hơn, mang lại cảm giác mạnh mẽ và hầm hố hơn.

Về kích thước, Outlander 2026 dài, hẹp và cao hơn so với Honda CR-V 2026. Chiều dài cơ sở của Outlander 2026 chỉ cao hơn một chút so với CR-V 2026, tạo ra không gian nội thất rộng rãi hơn nhiều.
 

so sanh mitsubishi outlander va honda cr v tinbanxe 1


Cả hai xe đều có cụm đèn trước sử dụng công nghệ LED hiện đại, nối liền với nhau bằng các thanh nẹp crom trên lưới tản nhiệt. Đèn pha trên cả hai xe đều được trang bị các tính năng hiện đại như tự động điều chỉnh độ cao/góc chiếu và tự động bật/tắt. Tuy nhiên, Outlander 2026 có thêm hệ thống rửa đèn tiện lợi.

Gương chiếu hậu ngoài trên cả hai xe đều có cùng màu với thân xe và hỗ trợ gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED. Tuy nhiên, gương chiếu hậu trên Outlander 2026 có tính năng sưởi, hiện đại hơn. Tay nắm cửa trên Outlander 2026 được mạ crom, trong khi CR-V 2026 có cùng màu với thân xe và tích hợp cảm biến đóng/mở cửa.

Ở phần dưới, cả hai đều có bộ mâm đa chấu 18 inch với thiết kế thể thao mạnh mẽ. Cả hai xe đều trang bị đèn hậu LED, cửa sau điện, anten dạng vây cá và gạt nước kính sau. Outlander 2026 có thêm sưởi kính sau và giá đỡ hành lý trên mui xe, trong khi CR-V 2026 có ống xả kép mạ crom đẹp mắt hơn.

Về nội thất

Dường như, khi so sánh Mitsubishi Outlander và CR-V về chiều dài cơ sở, sự chênh lệch về độ rộng rãi không nhiều. Cả hai hãng xe Nhật này đều sử dụng chất liệu hoàn thiện cao cấp là da. Trên Mitsubishi Outlander mới, bộ phận tableau có vẻ đơn giản hơn.
 

so sanh mitsubishi outlander va honda cr v tinbanxe 3


Trái lại, Honda CR-V lại có thiết kế tableau đối xứng. Da và nhựa cao cấp giả gỗ kết hợp tạo nên vẻ sang trọng. Cả hai xe đều có vô lăng 3 chấu, bọc da và tích hợp nút bấm đa chức năng. Vô lăng của CR-V có thêm chức năng điều chỉnh bốn hướng.
 

so sanh mitsubishi outlander va honda cr v tinbanxe 2


Ghế lái trên cả hai xe đều tích hợp chức năng sưởi và chỉnh điện 8 hướng. Màn hình giải trí trên cả hai đều có kích thước 7”. Dàn âm thanh trong cabin của Outlander được đánh giá cao hơn với 6 loa. Trong khi đó, CR-V có hệ thống Stereo cho phép kết nối thiết bị thông minh để nghe nhạc, nhắn tin, gọi điện, dẫn đường theo bản đồ và cả chức năng Voice Control ra lệnh bằng giọng nói.

Về trang bị tiện nghi

Cả hai chiếc xe đều khiến khách hàng hài lòng với hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, tạo ra không gian nội thất thật mát mẻ. Tuy nhiên, với tính năng cửa gió điều hoà hàng ghế 3, Honda CR-V 2026 được đánh giá cao hơn so với đối thủ.
 

so sanh mitsubishi outlander va honda cr v tinbanxe 5


Về hệ thống giải trí, cả hai mẫu xe đều trang bị màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Bluetooth/USB/AUX thông dụng. Outlander mới chỉ có 6 loa trong khi CR-V có đến 8 loa, tạo cảm giác âm thanh "phong phú" hơn. Hơn nữa, CR-V còn có kết nối điện thoại thông minh qua Wifi và có thể lướt web, cùng với cổng HDMI và 4 cổng sạc.

Về động cơ vận hành


Honda CR-V 2026 được trang bị động cơ 1.5L Turbo tăng áp, cho công suất cực đại lên đến 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại là 240 Nm.

Những con số này chỉ ra rằng khả năng vận hành của nó vượt trội hơn nhiều so với động cơ 2.0L MIVEC trên Outlander. Cả hai đều sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT, mang lại việc chuyển số mượt mà và êm ái.
 

so sanh mitsubishi outlander va honda cr v tinbanxe 4


Ngoài ra, cả Outlander và Honda CR-V đều có chế độ lái Sport, tạo cảm giác lái thể thao hơn. Việc chuyển số diễn ra nhanh chóng và quyết đoán, giúp cả hai chiếc xe tăng tốc mạnh mẽ trên đường cao tốc.

Một trong những điểm đặc biệt của Outlander là khả năng cách âm tốt, cabin được thiết kế cẩn thận để giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài xâm nhập vào trong xe.

Không kém cạnh, CR-V cũng có hệ thống chống ồn tốt, giảm thiểu tiếng vọng từ cabin, lốp và mặt đường, mang lại trải nghiệm lái êm ái và yên tĩnh cho người lái và hành khách.

Về tính năng an toàn 

Cả Mitsubishi Outlander và Honda CR-V đều trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn như ABS/BA/EBD cho hệ thống phanh, TCS kiểm soát lực kéo, VSM ổn định chống trượt, ESC cân bằng điện tử, cùng tính năng HAC hỗ trợ khởi hành trên dốc.

Outlander có lợi thế với 7 túi khí, trong khi CR-V chỉ có 6 túi. EURO NCAP đã đánh giá Outlander đạt 5 sao về an toàn, mức đánh giá cao nhất.

CR-V cũng tích cực bổ sung các tính năng an toàn như phanh điện tử, giữ phanh tự động, ESS báo hiệu phanh khẩn cấp, cảnh báo mệt mỏi, camera/cảm biến lùi, và móc treo ISO FIX cho ghế trẻ em, tạo thêm lớp bảo vệ an toàn cho mọi người trên xe.

Kết luận

Giá của Honda CR-V tại Việt Nam hiện đang ở mức 1,1 tỷ đồng cho phiên bản 1.5E và 1,2 tỷ đồng cho phiên bản 1.5L. Trong khi đó, giá của Mitsubishi Outlander, mẫu xe được lắp ráp tại Việt Nam, dao động từ 808 triệu đồng cho phiên bản 2.0 CVT, 942 triệu đồng cho phiên bản 2.0 CVT Premium, và 1,1 tỷ đồng cho phiên bản 2.4 CVT Premium.

Với sự so sánh giữa Mitsubishi Outlander và Honda CR-V, có thể nói rằng cả hai đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng. Dù vậy, với chính sách kinh doanh linh hoạt hơn và việc lắp ráp địa phương, Mitsubishi Outlander có giá thấp hơn so với Honda CR-V. Điều này thể hiện một chiến lược thông minh của Mitsubishi trên thị trường xe Việt Nam.

So sánh Mitsubishi Outlander vs
2.0 CVT
Giá niêm yết
825 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
MIVEC 2.0 I4
Dung tích (cc)
1.998
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
196/4200
Hộp số
CVT
Hệ dẫn động
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,2
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
145/6000
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
Công suất sạc nhanh DC tối đa
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4695x1810x1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2.670
Khoảng sáng gầm (mm)
190
Bán kính vòng quay (mm)
5,3
Trọng lượng bản thân (kg)
1.500
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
225/55R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
Dung tích khoang hành lý (lít)
427
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Hệ thống giảm xóc
Hệ thống treo Thể thao
Hệ thống treo điện tử DCC
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen thấu kính
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cửa hít
Giá nóc
Ống xả
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Trang bị khác
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Body kit thể thao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Ni
Điều chỉnh ghế lái
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50, 60/40
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn cơ
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động hai vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
8 inch, cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Sưởi vô-lăng
Kết nối điện thoại thông minh
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Kính hai lớp
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Ổ điện xoay chiều 230V
Màn hình giải trí ghế sau
Màn hình giải trí ghế phụ
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Trang bị khác
Gương hậu trong xe
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế 2
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Nội thất da Alcatara
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
Không
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
2
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Không
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS
Chức năng chống lật (ROM)
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Tốc độ tối đa (km/h)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Bán kính vòng quay (mm)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Dung tích khoang hành lý (lít)
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Cửa hít
Giá nóc
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Nội thất da Alcatara
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Đánh lái bánh sau
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Giới hạn tốc độ
Chế độ lái địa hình
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Chất liệu bọc ghế
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Radio AM/FM
Sạc không dây
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây