So sánh Mazda CX-5 và Toyota Corolla Cross

Mazda CX-5 phiên bản 2026 giảm giá và được hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ, cùng với việc nâng cấp và bổ sung thêm tính năng an toàn, đang trở thành một đối thủ đáng gờm cho Toyota Corolla Cross.

Vừa xuất hiện trên thị trường không lâu, Toyota Corolla Cross đã nhanh chóng thu hút sự chú ý nhờ vào thương hiệu uy tín và sức ảnh hưởng của Toyota.

Không chỉ là vậy, chiếc xe này còn nổi bật với ngoại hình độc đáo, khác biệt so với các đối thủ trong cùng phân khúc, cùng với nhiều tính năng lựa chọn đáng chú ý. Khi ra mắt tại Việt Nam, nó sẽ trực tiếp cạnh tranh với Mazda CX-5, Honda CR-V và Hyundai Tucson.

Nếu bạn đang phân vân giữa việc chọn Toyota Corolla Cross hoặc Mazda CX-5, bài viết sau đây sẽ so sánh một cách khách quan giữa hai mẫu xe này, giúp bạn dễ dàng hơn trong quyết định của mình.

Về giá bán

Vào ngày 8/7 vừa qua, THACO AUTO đã chính thức ra mắt phiên bản facelift 2026 của Mazda CX-5, với những thay đổi về kiểu dáng và cải tiến tính năng an toàn i-Activsense. Đáng chú ý, giá của phiên bản mới giảm 90 triệu so với phiên bản trước. Hiện tại, giá của phiên bản cao cấp nhất, 2.0 Premium, chỉ là 829 triệu đồng, có thêm hai gói tùy chọn trang bị là Sport và Exclusive, với giá lần lượt là 20 triệu và 40 triệu đồng.
 

so sanh mazda cx5 va toyota cross tinbanxe 3


Với giá niêm yết là 869 triệu đồng, Mazda CX-5 Premium Exclusive không chỉ đối đầu với các đối thủ truyền thống như Hyundai Tucson và Honda CR-V, mà còn cạnh tranh trực tiếp với Toyota Corolla Cross thuộc phân khúc B+. Sự so sánh giữa Mazda CX-5 Premium Exclusive và Toyota Corolla Cross bản V đang là một trận chiến đáng chú ý, để xem lựa chọn nào sẽ phù hợp hơn cho người tiêu dùng.

Về ngoại thất

Khi so sánh về kích thước, không thể phủ nhận rằng Mazda CX-5 Premium Exclusive 2026 có lợi thế lớn hơn so với Toyota Corolla Cross V 2026. CX-5 thuộc phân khúc C-suv, trong khi Corolla Cross nằm ở phân khúc SUV B+. Điều này được thể hiện rõ khi mẫu xe của Mazda dài hơn 130mm, rộng hơn 20mm, cao hơn 60mm, trục cơ sở dài hơn 60mm và khoảng sáng gầm cao hơn 39mm so với Corolla Cross của Toyota.

Về ngoại hình, mỗi chiếc xe đều mang một vẻ đẹp đặc trưng của riêng mình. Trong khi Corolla Cross trẻ trung và năng động, thì Mazda CX-5 lại thu hút với phong cách thiết kế sang trọng và thời thượng mà hãng luôn theo đuổi.
 

so sanh mazda cx5 va toyota cross tinbanxe 2


Chiếc Mazda CX-5 thu hút với vóc dáng dài và cao, với chiều dài tổng thể lớn hơn Corolla Cross. Chiều cao cao hơn khoảng 40 mm, kết hợp với kiểu đèn pha sắc sảo, tạo nên một dáng vẻ nam tính và hiện đại.

CX-5 cũng vượt trội hơn với cụm đèn trước full LED, bánh xe 19 inch và đèn hậu LED hình lá tre đẹp mắt. Tóm lại, mỗi chiếc xe đều có điểm mạnh riêng về thiết kế, nhưng Mazda CX-5 đang dẫn đầu với trang bị vượt trội hơn.

Về nội thất và trang bị tiện nghi

Mazda CX-5 2.0 Deluxe tạo cảm giác không gian trang nhã và sang trọng cho khách hàng. Bề mặt của taplo được thiết kế phẳng với các chi tiết mạ crom, da và nhựa hài hòa, mang lại phong cách của các dòng xe sang tại Châu Âu. Việc bố trí các phím bấm và tính năng phù hợp giúp người lái dễ dàng sử dụng và kiểm soát xe trong suốt hành trình.
 

so sanh mazda cx5 va toyota cross tinbanxe 4


Phiên bản CX-5 2026 đã nhận được nhiều nâng cấp lớn về trang bị, vượt trội hơn hoàn toàn so với Corolla Cross V 2026. Cả hai ghế trước đều được trang bị tính năng chỉnh điện, với ghế lái còn có tính năng nhớ vị trí. Đặc biệt, ghế trước của CX-5 được trang bị kính 2 lớp giúp cải thiện khả năng cách âm.
 

so sanh mazda cx5 va toyota cross tinbanxe 5


Ngoài ra, hệ thống sưởi và làm mát ghế là điều thiết yếu trong điều kiện khí hậu ở Việt Nam. Tuy nhiên, tính năng sưởi vô lăng và hàng ghế sau có thể chỉ phù hợp với thời tiết miền Bắc. Mazda CX-5 Premium Exclusive cũng được trang bị màn hình HUD và lẫy chuyển số. Tuy nhiên, Corolla Cross V vẫn giữ lợi thế với màn hình trung tâm giải trí kích thước 9 inch, kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, cùng với ghế lái có thể điều chỉnh được 8 hướng.

Về động cơ vận hành

Về khả năng vận hành, Mazda CX-5 2.0 Deluxe đang tỏ ra nổi bật hơn so với đối thủ khi sở hữu động cơ 2.0L với công suất cực đại lên đến 154 mã lực và mô men xoắn 200 Nm, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp. Với dàn treo trước/sau kiểu Macpherson/liên kết đa điểm, CX-5 vận hành mạnh mẽ và khỏe khoắn.
 

so sanh mazda cx5 va toyota cross tinbanxe 6


Trong khi đó, Toyota Corolla Cross bản G lại yếu thế hơn với tổng công suất đầu ra chỉ đạt 140 mã lực và mô men xoắn 177 Nm. Khoảng sáng gầm xe cũng chỉ đạt 161 mm, thua xa con số 200 mm của CX-5.

Mặc dù có khả năng bám đường tốt, nhưng khi phải lội qua nước hoặc vượt qua các địa hình khó khăn, CX-5 lại tỏ ra ưu việt hơn. Việc trang bị lẫy chuyển số trên vô lăng cũng mang lại cho người lái cảm giác tiện lợi và thể thao hơn khi lái.

Về tính năng an toàn 

Về phần an toàn, với việc là phiên bản trung cấp của dòng sản phẩm, Corolla Cross 1.8V hoàn toàn vượt trội so với CX-5 2.0 Deluxe. Corolla Cross cũng là một trong những dòng xe tiên phong mang bộ công nghệ an toàn Toyota Safety Sense vào thị trường Việt Nam. Bộ công nghệ này bao gồm các tính năng an toàn chủ động như phanh tự động, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, tương tự như gói i-ActivSense trên các phiên bản CX-5 “full option”.

Kết luận

Dù có giá bán cao hơn khoảng 9 triệu đồng so với Toyota Corolla Cross, nhưng Mazda CX-5 Premium Exclusive 2026 lại mang lại không gian rộng rãi của một chiếc SUV hạng C, khối động cơ mạnh mẽ, và các trang bị dồi dào. Điều này khiến cho phiên bản cao cấp nhất của Mazda CX-5 2026 trở nên rất hấp dẫn so với Toyota Corolla Cross V. Đặc biệt, với việc được lắp ráp trong nước và hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ, Mazda CX-5 2026 còn có lợi thế hơn so với mẫu SUV nhập khẩu của Toyota.

Cả Mazda CX-5 2.0 Deluxe và Toyota Corolla Cross 1.8V đều là những sự lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV tầm giá dưới 900 triệu. Tuy nhiên, để chọn được mẫu xe phù hợp nhất, khách hàng nên xem xét kỹ về nhu cầu và sở thích cá nhân của mình.
 

So sánh Mazda CX-5 vs Toyota Corolla Cross
2.0 Deluxe
1.8G
Giá niêm yết
749 triệu
760 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skactiv-G 2.0
2ZR-FE
Dung tích (cc)
1.998
1.798
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
200/4.000
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
Cầu trước/ FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,9
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
138/6400
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
172/4000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.550 x 1.840 x 1.680
4460x1825x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2.700
2.640
Khoảng sáng gầm (mm)
200
161
Bán kính vòng quay (mm)
5,46
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.550
1.360
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.000
1.815
Lốp, la-zăng
225/55 R19
215/60R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
47
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
440
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Liên kết đa điểm / Multi-link
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Đĩa
Phanh sau
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Halogen
Đèn chiếu gần
LED
Halogen
Đèn ban ngày
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
gập điện tự động/chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
10 hướng
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:4
Gập 60:40, ngả lưng ghế
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Không
Số túi khí
6
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây