So sánh Lexus ES 250 và Mercedes E200

So sánh Lexus ES 250 và Mercedes E200

So sánh Lexus ES 250 và Mercedes E200

So sánh Lexus ES 250 vs Mercedes Benz E200
250
E 200 Exclusive
Giá niêm yết
2.62 tỷ
2.54 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
4-cylinders, Inline type, D4S
I4 2.0
Dung tích (cc)
2,487
1.991
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
335/4.000-5.000
320/1650-4000
Hộp số
UB80E Direct Shift-8AT
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,8
8,83
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
204/6.600
197hp tại 6100 vòng/phút
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4915 x 1820 x 1450
4930x1852x1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2.870
2.939
Khoảng sáng gầm (mm)
154
Bán kính vòng quay (mm)
5.900
Trọng lượng bản thân (kg)
1600-1660
1.707
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.100
2.315
Lốp, la-zăng
235/45R18 SM AL-HIGH
Runflat/18 inch
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
70
Dung tích khoang hành lý (lít)
420
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson Strut
Treo Agility Control
Treo sau
Trailing Wishbone
Treo Agility Control
Phanh trước
Ventilated Disc
Phanh sau
Solid Disc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
3 LED
Full LED
Đèn chiếu gần
3 LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu bên ngoài
Gập điện/chống chói tự động
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Smooth/Smooth leather
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Có/Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
3
Có/Nhớ 3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số với màn hình 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da nappa
Hàng ghế thứ hai
Gập 40/60
Hàng ghế thứ ba
Không
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Tự động 2 vùng/Auto 2-zone
Điều hòa khí hậu tự động 3 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
12.3"
Màn hình cảm ứng 12.3-inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Hệ thống loa
10
13 Burmester
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Không
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện/Electric power steering
Trợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
Không
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
10
4
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây