So sánh Kia Sorento và Toyota Fortuner

So sánh Kia Sorento và Toyota Fortuner

So sánh Kia Sorento và Toyota Fortuner

So sánh Kia Sorento vs Toyota Fortuner
2.5G Premium 2WD
Legender 2.8 AT 4x4
Giá niêm yết
977 triệu
1.35 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream G2.5
1GD-FTV, Euro 5
Dung tích (cc)
2.755
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
232/4000
500/1.600
Hộp số
6AT
6AT
Hệ dẫn động
FWD
4WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Diesel
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,63
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
177/ 6000
201/3.400
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4810 x 1900 x 1700
4.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở (mm)
2.815
2.745
Khoảng sáng gầm (mm)
279
Bán kính vòng quay (mm)
5.780
5.800
Trọng lượng bản thân (kg)
2.140
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.735
Lốp, la-zăng
235/60R19
265/60R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
80
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LEDProjector
LED
Đèn chiếu gần
LEDProjector
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Tự động chống chói
Điều chỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có (8 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có (8 hướng)
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng độc lập
Tự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
AVN 10,25"
Cảm ứng 9 inch navigation
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
12
JBL 11 loa
Kết nối AUX
Không
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Ghế phụ hàng ghế 2
Tất cả các ghế
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
6
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây