So sánh Honda BR-V và Honda HR-V lựa chọn xe nào hợp lý?

So sánh Honda BR-V và Honda HR-V lựa chọn xe nào hợp lý?

Honda BR-VHonda HR-V là hai mẫu xe cùng thương hiệu Honda nhưng thuộc hai phân khúc hoàn toàn khác nhau, hướng đến những nhóm khách hàng và mục đích sử dụng riêng biệt. Honda BR-V là mẫu MPV 7 chỗ đa dụng, được thiết kế nhằm phục vụ nhu cầu di chuyển của gia đình đông người, ưu tiên không gian rộng rãi và tính thực tế trong sử dụng hằng ngày. Trong khi đó, Honda HR-V thuộc phân khúc B-suv 5 chỗ, hướng đến phong cách trẻ trung, thể thao, linh hoạt và được trang bị nhiều công nghệ hiện đại hơn, phù hợp với người dùng cá nhân hoặc gia đình nhỏ sinh sống tại đô thị.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Sự khác biệt rõ ràng nhất giữa Honda BR-V và Honda HR-V nằm ở kích thước tổng thể, số chỗ ngồi cũng như cách định vị sản phẩm.

Đặc điểm Honda BR-V Honda HR-V
Phân khúc MPV 7 chỗ B-SUV 5 chỗ
Kích thước (DxRxC) 4.490 x 1.780 x 1.685 mm 4.347 / 4.385 x 1.790 x 1.590 mm
Chiều dài cơ sở 2.700 mm 2.610 mm
Động cơ Xăng 1.5L i-VTEC (119 mã lực) Xăng 1.5L (hút khí tự nhiên hoặc tăng áp/Hybrid)
Hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Số túi khí (bản cao nhất) 6 túi khí 6 túi khí

Nhìn vào bảng trên có thể thấy, Honda BR-V vượt trội về chiều dài và chiều cao, giúp tối ưu không gian nội thất cho 7 chỗ ngồi. Trong khi đó, Honda HR-V có chiều rộng nhỉnh hơn một chút, mang lại dáng xe thể thao, chắc chắn và cảm giác lái linh hoạt hơn.

Ngoại thất và nội thất

Honda BR-V:
Honda BR-V sở hữu thiết kế ngoại thất mang phong cách mạnh mẽ, nam tính với nhiều đường nét vuông vức, đậm chất SUV dù được xếp vào phân khúc MPV. Phần thân xe dài và cao giúp không gian bên trong rộng rãi, đủ chỗ cho 6–7 người ngồi thoải mái. Hàng ghế thứ ba có thể gập linh hoạt, giúp mở rộng khoang hành lý khi cần chở nhiều đồ cho các chuyến đi gia đình hoặc du lịch dài ngày. Nội thất BR-V thiên về sự thực dụng, bố trí hợp lý và dễ sử dụng.

Honda HR-V:
Trái ngược với BR-V, Honda HR-V mang thiết kế hiện đại, thể thao và có phần mềm mại hơn với các đường nét bo tròn, phần đuôi xe vuốt gọn tạo cảm giác năng động. Dù chỉ có 5 chỗ ngồi, HR-V vẫn tối ưu không gian khá tốt cho hành khách phía sau. Điểm nổi bật nhất của HR-V là tính năng Magic Seat độc quyền của Honda, cho phép gập ghế sau theo nhiều kiểu khác nhau (gập phẳng, dựng đứng), giúp tối ưu khả năng chở đồ – một lợi thế lớn khi sử dụng xe trong đô thị.

Vận hành và tiện nghi

Honda BR-V:
BR-V phù hợp với những chuyến đi dài, chở đủ người và hành lý, nhờ hệ thống treo được tinh chỉnh thiên về sự êm ái và thoải mái cho hành khách. Mức tiêu thụ nhiên liệu của BR-V được đánh giá là hợp lý trong phân khúc MPV 7 chỗ, đặc biệt khi di chuyển trong đô thị và điều kiện hỗn hợp. Xe tập trung nhiều vào tính ổn định và độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.

Honda HR-V:
HR-V lại phù hợp hơn với người dùng thường xuyên di chuyển trong thành phố, nhờ kích thước gọn gàng và khả năng xoay trở linh hoạt. Đặc biệt, phiên bản HR-V e:HEV RS với công nghệ Hybrid mang lại hiệu suất cao hơn, khả năng tăng tốc mượt và cảm giác lái phấn khích hơn. Ngoài ra, HR-V còn được trang bị camera LaneWatch – tính năng quan sát điểm mù bên phải rất hữu ích khi đi trong đô thị đông đúc, trong khi BR-V không có trang bị này.

Giá bán và lựa chọn

Mức giá của Honda BR-V nhìn chung cạnh tranh hơn một chút so với Honda HR-V, tuy nhiên sự chênh lệch không quá lớn nếu so sánh các phiên bản tiêu chuẩn.

Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ)
Honda BR-V G 661.000.000
Honda BR-V L 705.000.000
Honda HR-V G 699.000.000
Honda HR-V L 750.000.000
Honda HR-V e:HEV RS 869.000.000

Nên chọn Honda BR-V hay Honda HR-V?

Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này phụ thuộc chủ yếu vào nhu cầu sử dụng thực tế của bạn. Nếu bạn thường xuyên chở 6–7 người, ưu tiên không gian rộng rãi, tính đa dụng cao và những chuyến đi gia đình, Honda BR-V sẽ là lựa chọn hợp lý và kinh tế hơn. Ngược lại, nếu bạn di chuyển chủ yếu trong đô thị, cần một chiếc SUV 5 chỗ linh hoạt, thiết kế đẹp, cảm giác lái thể thao và nhiều công nghệ an toàn hiện đại, Honda HR-V sẽ là phương án phù hợp và mang lại trải nghiệm cao cấp hơn.

So sánh Honda BR-V vs Honda HR-V
L
RS
Giá niêm yết
705 triệu
871 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Xăng 1.5L i-VTEC
1.5 Turbo
Dung tích (cc)
1.498
1,498
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
145/4.300
240/1.700-4.500
Hộp số
CVT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,4
7,28
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
119/6.600
174/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.490 x 1.780 x 1.685
4.385x1.790x1.590
Chiều dài cơ sở (mm)
2.700
2.610
Khoảng sáng gầm (mm)
207
181
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5.500
Trọng lượng bản thân (kg)
1.265
1.379
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.830
1.830
Lốp, la-zăng
215/55R17
225/50R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Giằng xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Đèn sương mù
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
8 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog-màn hình màu 4,2 inch
Digital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Magic seat (gập 3 chế độ)
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động một vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
8
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Khởi động từ xa
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
6
6
Thông báo xe phía trước khởi hành
Thông báo xe trước khởi hành
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây