Top 10 xe ô tô xăng, dầu bán chạy nhất tháng 06/2026

Thứ hai, 13/7/2026, 14:20 (GMT+7)
Bắc Trung Nam Không công bố số liệu vùng miền
Nguồn: VAMA, Hyundai Thành Công
1
Toyota Innova Cross
Toyota Innova Cross
Doanh số: 1,670 xe
438 122 1,110
Giá niêm yết730 triệu - 960 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeMPV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
2.0G Giá niêm yết: 730 triệu Loại xe: mpv Phân khúc: Hạng C
2.0V Giá niêm yết: 825 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng C
2.0HEV Giá niêm yết: 960 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng C
2
Toyota Yaris Cross
Toyota Yaris Cross
Doanh số: 1,206 xe
522 418 266
Giá niêm yết650 triệu - 728 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeSUV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (2) ▾
V Giá niêm yết: 650 triệu Loại xe: suv Phân khúc: Hạng B
HEV Giá niêm yết: 728 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
3
Mazda CX-5
Mazda CX-5
Doanh số: 1,144 xe
665 164 315
Giá niêm yết599 triệu - 959 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeSUV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (7) ▾
2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 599 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Deluxe Giá niêm yết: 749 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Giá niêm yết: 829 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
4
Mitsubishi Xforce
Mitsubishi Xforce
Doanh số: 1,095 xe
422 482 191
Giá niêm yết599 triệu - 705 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeCrossover
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (4) ▾
GLX Giá niêm yết: 599 triệu Loại xe: crossover Phân khúc: Hạng A
Exceed Giá niêm yết: 640 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
Premium Giá niêm yết: 680 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
Ultimate Giá niêm yết: 705 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
5
Mitsubishi Xpander
Mitsubishi Xpander
Doanh số: 1,051 xe
327 234 490
Giá niêm yết560 triệu - 658 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeMPV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
MT Giá niêm yết: 560 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
AT Giá niêm yết: 598 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
AT Premium Giá niêm yết: 658 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
6
Toyota Hilux
Toyota Hilux
Doanh số: 1,000 xe
406 303 291
Giá niêm yết632 triệu - 903 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xePickup
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
Standard 2.8 4x2 MT Giá niêm yết: 632 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng C
Pro 2.8 4x2 AT Giá niêm yết: 706 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng C
Trailhunter 2.8 4x4 AT Giá niêm yết: 903 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng C
7
Honda City
Honda City
Doanh số: 912 xe
368 240 304
Giá niêm yết499 triệu - 569 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeSedan
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
G Giá niêm yết: 499 triệu Loại xe: sedan Phân khúc: Hạng B
L Giá niêm yết: 539 triệu Loại xe: Sedan Phân khúc: Hạng B
RS Giá niêm yết: 569 triệu Loại xe: Sedan Phân khúc: Hạng B
8
Ford Ranger
Ford Ranger
Doanh số: 852 xe
424 165 263
Giá niêm yết665 triệu - 979 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xePickup
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (7) ▾
XLS 2.0 4x2 MT Giá niêm yết: 665 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XL 2.0 4x4 MT Giá niêm yết: 669 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLS 2.0 4x2 AT Giá niêm yết: 707 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLS 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 776 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLT 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 830 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
Sport 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 864 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
Wildtrak 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 979 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
9
Ford Everest
Ford Everest
Doanh số: 818 xe
466 149 203
Giá niêm yết1.13 tỷ - 1.63 tỷ
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeSUV
Phân khúcHạng D
Chi tiết các phiên bản (5) ▾
Active 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1.13 tỷ Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng D
Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1.21 tỷ Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng D
Platinum 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1.34 tỷ Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng D
Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1.44 tỷ Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng D
Platinum+ 2.3 AT 4x4 Giá niêm yết: 1.63 tỷ Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng D
10
Hyundai Creta
Hyundai Creta
Doanh số: 787 xe
787
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết599 triệu - 699 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeSUV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
1.5 Tiêu chuẩn Giá niêm yết: 599 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
1.5 Đặc biệt Giá niêm yết: 650 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
1.5 Cao cấp Giá niêm yết: 699 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây