Top 10 xe ô tô bán chạy nhất tháng 07/2026

Thứ ba, 18/8/2026, 10:33 (GMT+7)
Bắc Trung Nam Không công bố số liệu vùng miền
1
Vinfast VF3
Vinfast VF3
Doanh số: 5,564 xe
5,564
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết302 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeSUV
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (1) ▾
Kèm Pin Giá niêm yết: 302 triệu Loại xe: suv Phân khúc: Hạng A
2
Vinfast VF5
Vinfast VF5
Doanh số: 4,407 xe
4,407
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết529 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeSUV
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (1) ▾
Plus Giá niêm yết: 529 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng A
3
Vinfast Limo Green
Vinfast Limo Green
Doanh số: 4,404 xe
4,404
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết699 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeMPV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (1) ▾
Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết: 699 triệu Loại xe: mpv Phân khúc: Hạng C
4
Vinfast Minio Green
Vinfast Minio Green
Doanh số: 2,429 xe
2,429
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yếtĐang cập nhật
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeCrossover
Phân khúcHạng A
5
Vinfast VF6
Vinfast VF6
Doanh số: 1,993 xe
1,993
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết689 triệu - 749 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeSUV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (2) ▾
Eco Giá niêm yết: 689 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
Plus Giá niêm yết: 749 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
6
Toyota Yaris Cross
Toyota Yaris Cross
Doanh số: 1,781 xe
872 568 341
Giá niêm yết650 triệu - 728 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeSUV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (2) ▾
V Giá niêm yết: 650 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
HEV Giá niêm yết: 728 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
7
Vinfast VF MPV 7
Vinfast VF MPV 7
Doanh số: 1,674 xe
1,674
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết819 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeMPV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (1) ▾
VF MPV 7 Giá niêm yết: 819 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
8
Mazda CX 5
Mazda CX 5
Doanh số: 1,229 xe
693 114 422
Giá niêm yết699 triệu - 979 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeSUV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (8) ▾
2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
9
Mitsubishi Xforce
Mitsubishi Xforce
Doanh số: 1,170 xe
481 489 200
Giá niêm yết599 triệu - 705 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeCrossover
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (4) ▾
GLX Giá niêm yết: 599 triệu Loại xe: crossover Phân khúc: Hạng A
Exceed Giá niêm yết: 640 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
Premium Giá niêm yết: 680 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
Ultimate Giá niêm yết: 705 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
10
Mitsubishi Xpander
Mitsubishi Xpander
Doanh số: 1,083 xe
349 260 474
Giá niêm yết560 triệu - 658 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeMPV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
MT Giá niêm yết: 560 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
AT Giá niêm yết: 598 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
AT Premium Giá niêm yết: 658 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây