Top 10 xe ô tô xăng dầu bán chạy nhất tháng 07/2026

Thứ ba, 18/8/2026, 11:03 (GMT+7)
Bắc Trung Nam Không công bố số liệu vùng miền
1
Toyota Yaris Cross
Toyota Yaris Cross
Doanh số: 1,781 xe
872 568 341
Giá niêm yết650 triệu - 728 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeSUV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (2) ▾
V Giá niêm yết: 650 triệu Loại xe: suv Phân khúc: Hạng B
HEV Giá niêm yết: 728 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
2
Mazda CX 5
Mazda CX 5
Doanh số: 1,229 xe
693 114 422
Giá niêm yết699 triệu - 979 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeSUV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (8) ▾
2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
3
Mitsubishi Xforce
Mitsubishi Xforce
Doanh số: 1,170 xe
481 489 200
Giá niêm yết599 triệu - 705 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeCrossover
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (4) ▾
GLX Giá niêm yết: 599 triệu Loại xe: crossover Phân khúc: Hạng A
Exceed Giá niêm yết: 640 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
Premium Giá niêm yết: 680 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
Ultimate Giá niêm yết: 705 triệu Loại xe: Crossover Phân khúc: Hạng A
4
Mitsubishi Xpander
Mitsubishi Xpander
Doanh số: 1,083 xe
349 260 474
Giá niêm yết560 triệu - 658 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeMPV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
MT Giá niêm yết: 560 triệu Loại xe: mpv Phân khúc: Hạng B
AT Giá niêm yết: 598 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
AT Premium Giá niêm yết: 658 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
5
Toyota Innova Cross
Toyota Innova Cross
Doanh số: 1,046 xe
237 83 726
Giá niêm yết730 triệu - 960 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeMPV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
2.0G Giá niêm yết: 730 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng C
2.0V Giá niêm yết: 825 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng C
2.0HEV Giá niêm yết: 960 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng C
6
Honda City
Honda City
Doanh số: 884 xe
473 223 188
Giá niêm yết499 triệu - 569 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeSedan
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
G Giá niêm yết: 499 triệu Loại xe: sedan Phân khúc: Hạng B
L Giá niêm yết: 539 triệu Loại xe: Sedan Phân khúc: Hạng B
RS Giá niêm yết: 569 triệu Loại xe: Sedan Phân khúc: Hạng B
7
Ford Territory
Ford Territory
Doanh số: 980 xe
449 343 188
Giá niêm yết759 triệu - 889 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xeSUV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
Trend Giá niêm yết: 759 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
Titanium Giá niêm yết: 849 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
Titanium X Giá niêm yết: 889 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
8
Ford Ranger
Ford Ranger
Doanh số: 973 xe
388 276 309
Giá niêm yết665 triệu - 979 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xePickup
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (7) ▾
XLS 2.0 4x2 MT Giá niêm yết: 665 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XL 2.0 4x4 MT Giá niêm yết: 669 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLS 2.0 4x2 AT Giá niêm yết: 707 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLS 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 776 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLT 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 830 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
Sport 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 864 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
Wildtrak 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 979 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
9
Toyota Vios
Toyota Vios
Doanh số: 968 xe
454 154 360
Giá niêm yết458 triệu - 545 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeSedan
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
E MT 3AB Giá niêm yết: 458 triệu Loại xe: Sedan Phân khúc: Hạng B
E CVT 3AB Giá niêm yết: 488 triệu Loại xe: Sedan Phân khúc: Hạng B
G CTV Giá niêm yết: 545 triệu Loại xe: Sedan Phân khúc: Hạng B
10
Toyota Veloz Cross
Toyota Veloz Cross
Doanh số: 899 xe
315 170 414
Giá niêm yết638 triệu - 660 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeMPV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (2) ▾
CVT Giá niêm yết: 638 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
CVT Top Giá niêm yết: 660 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng B
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây