Top 10 xe bán chạy tháng 8.2026

Thứ năm, 17/9/2026, 08:18 (GMT+7)
Bắc Trung Nam Không công bố số liệu vùng miền
1
Vinfast VF3
Vinfast VF3
Doanh số: 6,453 xe
6,453
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết302 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeSUV
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (1) ▾
Kèm Pin Giá niêm yết: 302 triệu Loại xe: suv Phân khúc: Hạng A
2
Vinfast VF5
Vinfast VF5
Doanh số: 4,265 xe
4,265
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết529 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeSUV
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (1) ▾
Plus Giá niêm yết: 529 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng A
3
Vinfast Limo Green
Vinfast Limo Green
Doanh số: 4,203 xe
4,203
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết699 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeMPV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (1) ▾
Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết: 699 triệu Loại xe: mpv Phân khúc: Hạng C
4
Vinfast VF6
Vinfast VF6
Doanh số: 1,256 xe
1,256
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết689 triệu - 749 triệu
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeSUV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (2) ▾
Eco Giá niêm yết: 689 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
Plus Giá niêm yết: 749 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
5
Mitsubishi Triton
Mitsubishi Triton
Doanh số: 1,145 xe
1,058 37 50
Giá niêm yết650 triệu - 905 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xePickup
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
4x2 AT MIVEC (Euro 5) Giá niêm yết: 650 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
4x2 AT Athlete (Euro 5) Giá niêm yết: 780 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
4x4 AT Athlete (Euro 5) Giá niêm yết: 905 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
6
Mazda CX-5 2023
Mazda CX-5 2023
Doanh số: 1,092 xe
653 88 351
Giá niêm yết749 triệu - 979 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeSUV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (7) ▾
2.0 Deluxe Giá niêm yết: 749 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Giá niêm yết: 829 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng C
7
Toyota Yaris Cross
Toyota Yaris Cross
Doanh số: 920 xe
920
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết650 triệu - 728 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeSUV
Phân khúcHạng B
Chi tiết các phiên bản (2) ▾
V Giá niêm yết: 650 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
HEV Giá niêm yết: 728 triệu Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng B
8
Vinfast VF8
Vinfast VF8
Doanh số: 834 xe
834
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết1.019 tỷ - 1.199 tỷ
Nguồn gốcTrong nước
Loại xeSUV
Phân khúcHạng D
Chi tiết các phiên bản (2) ▾
Eco Giá niêm yết: 1.019 tỷ Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng D
Plus Giá niêm yết: 1.199 tỷ Loại xe: SUV Phân khúc: Hạng D
9
Toyota Innova Cross
Toyota Innova Cross
Doanh số: 829 xe
829
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết730 triệu - 960 triệu
Nguồn gốcLắp ráp
Loại xeMPV
Phân khúcHạng C
Chi tiết các phiên bản (3) ▾
2.0G Giá niêm yết: 730 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng C
2.0V Giá niêm yết: 825 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng C
2.0HEV Giá niêm yết: 960 triệu Loại xe: MPV Phân khúc: Hạng C
10
Ford Ranger
Ford Ranger
Doanh số: 729 xe
729
Không công bố số liệu vùng miền
Giá niêm yết665 triệu - 979 triệu
Nguồn gốcNhập khẩu
Loại xePickup
Phân khúcHạng A
Chi tiết các phiên bản (7) ▾
XLS 2.0 4x2 MT Giá niêm yết: 665 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XL 2.0 4x4 MT Giá niêm yết: 669 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLS 2.0 4x2 AT Giá niêm yết: 707 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLS 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 776 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
XLT 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 830 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
Sport 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 864 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
Wildtrak 2.0 4x4 AT Giá niêm yết: 979 triệu Loại xe: Pickup Phân khúc: Hạng A
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây