| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| MT | 558,000,000 | 640,957,000 | 629,797,000 | 621,517,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 615,937,000 |
| MT | 558,000,000 | 640,957,000 | 629,797,000 | 621,517,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 627,097,000 | 615,937,000 |
| AT | 598,000,000 | 685,757,000 | 673,797,000 | 665,917,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 659,937,000 |
Toyota Avanza Premio (thế hệ khung gầm DNGA) đã thực sự lột xác so với "cái bóng" cũ kỹ trước đây. Không còn là chiếc xe dẫn động cầu sau chật chội, Avanza Premio hiện tại là một chiếc MPV 7 chỗ thực thụ, sử dụng dẫn động cầu trước, tối ưu không gian và đánh mạnh vào bài toán kinh tế. Đây là mẫu xe định vị nằm dưới Toyota Veloz Cross, hướng trực tiếp đến nhóm khách hàng mua xe chạy dịch vụ vận tải hoặc các gia đình trẻ cần một chiếc ô tô 7 chỗ giá rẻ với chi phí nuôi xe thấp nhất có thể.
Toyota Avanza Premio mang thiết kế trưởng thành và đĩnh đạc hơn rất nhiều so với thế hệ tiền nhiệm. Tổng thể xe vuông vức, tận dụng tối đa kích thước để mở rộng không gian bên trong. Với kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.395 x 1.730 x 1.700 (mm) và chiều dài cơ sở 2.750 mm, Avanza Premio không quá hào nhoáng như Veloz Cross hay Xpander nhưng lại mang vẻ đẹp của sự thực dụng và bền bỉ.
Khoảng sáng gầm xe đạt 205 mm, một con số lý tưởng cho điều kiện đường xá tại Việt Nam, cho phép xe leo lề hoặc đi qua các đoạn đường ngập nước nhẹ, đường gồ ghề ở tỉnh một cách tự tin mà không lo cạ gầm. Thiết kế khí động học cũng được cải thiện giúp giảm tiếng ồn gió khi di chuyển ở tốc độ cao.
Phần đầu xe Avanza Premio gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn, các thanh ngang to bản được xếp tầng tạo cảm giác bề thế và vững chãi. Thiết kế này chịu ảnh hưởng khá nhiều từ "đàn anh" Toyota Sienna hay Highlander tại thị trường Mỹ, giúp chiếc xe trông sang hơn mức giá của nó.
Cụm đèn pha LED là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản (MT và CVT). Thiết kế đèn vuốt mỏng, sắc sảo nối liền bằng một thanh nẹp chrome chạy ngang. Tuy nhiên, đèn sương mù phía dưới vẫn sử dụng bóng Halogen vàng, một chi tiết chấp nhận được để tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng phá sương khi đi đường đèo dốc.
Nhìn từ bên hông, Avanza Premio trông trường dáng nhờ đường gân dập nổi chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu. Khung cửa kính được thiết kế to bản, đặc biệt là ô kính ở hàng ghế thứ 3 khá thoáng, giúp người ngồi cuối không bị cảm giác bí bách. Gương chiếu hậu đã được dời xuống thân xe thay vì trụ A, giúp giảm điểm mù đáng kể cho người lái – một điểm cộng lớn về an toàn.
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tự động và tích hợp đèn báo rẽ là trang bị tiêu chuẩn. Tay nắm cửa tích hợp cảm biến mở cửa thông minh (trên bản CVT) mang lại sự tiện lợi trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Phần đuôi xe được thiết kế gãy gọn với nhiều đường nét dập nổi theo phương ngang để tạo hiệu ứng thị giác về chiều rộng. Cụm đèn hậu LED dạng chữ L kéo dài nhưng không nối liền nhau như trên Veloz Cross hay Avanza bản Indo, mà tách biệt để tạo nét nhận diện riêng.
Phía trên có cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao, ăng-ten vây cá mập giúp tăng tính thẩm mỹ. Cản sau được ốp nhựa đen khỏe khoắn, tích hợp cảm biến lùi hỗ trợ tài xế xoay sở trong các bãi đỗ chật hẹp.
Toyota Avanza Premio sử dụng bộ mâm đúc hợp kim đa chấu kích thước 16 inch với thiết kế hai tông màu phay xước khá bắt mắt. Đi kèm là bộ lốp có kích thước 195/60R16.
So với đối thủ Xpander (mâm 17 inch) hay Veloz Cross (mâm 17 inch), mâm 16 inch của Avanza có thể trông hơi nhỏ so với tổng thể thân xe. Tuy nhiên, lợi điểm của lốp dày là khả năng êm ái hơn khi đi qua ổ gà và chi phí thay lốp định kỳ cũng rẻ hơn đáng kể so với lốp mỏng mâm lớn.
Bước vào khoang nội thất, Avanza Premio cho thấy rõ sự thực dụng của người Nhật. Vật liệu chủ đạo vẫn là nhựa cứng để đảm bảo độ bền và dễ vệ sinh, nhưng cách phối màu nâu - đen cùng các đường vân giả carbon giúp không gian bớt đơn điệu. Thiết kế bảng taplo phẳng và hướng về phía người lái tạo cảm giác hiện đại và rộng rãi.
Điểm "ăn tiền" nhất của Avanza Premio chính là sự linh hoạt trong sắp xếp ghế ngồi. Chế độ "Long Sofa Mode" cho phép ngả phẳng hoàn toàn hàng ghế thứ 1 và thứ 2, tạo thành một chiếc giường mini hoặc không gian nghỉ ngơi thoải mái cho những chuyến đi dài, một tính năng cực kỳ hữu ích cho các gia đình có trẻ nhỏ.
Vô lăng thiết kế 3 chấu, bọc nhựa Urethane (trên bản MT) hoặc bọc da (trên bản CVT), tích hợp đầy đủ các phím chức năng điều chỉnh âm thanh và màn hình đa thông tin. Cụm đồng hồ sau vô lăng là dạng Optitron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch hiển thị rõ nét các thông số vận hành, trực quan và dễ quan sát.
Màn hình giải trí trung tâm đặt nổi kích thước 8 inch (bản MT) hoặc 9 inch (bản CVT) là điểm nhấn chính. Thiết kế màn hình mỏng, dựng đứng theo xu hướng hiện nay, không còn cục mịch như thế hệ cũ. Bên dưới là cụm điều hòa chỉnh cơ nhưng có giao diện màn hình điện tử hiển thị nhiệt độ, trông sang trọng và gọn gàng hơn kiểu núm xoay truyền thống.
Ghế ngồi trên Avanza Premio bọc nỉ cao cấp pha màu nâu đen. Chất liệu nỉ này khá êm nhưng sẽ hơi nóng nếu đỗ xe lâu dưới trời nắng và dễ bám bẩn nếu nhà có trẻ nhỏ. Ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế phụ 4 hướng.
Hàng ghế thứ 2 vô cùng rộng rãi với khoảng để chân dư dả ngay cả với người cao trên 1m75. Hàng ghế này có thể trượt lên xuống linh hoạt để chia sẻ không gian cho hàng ghế thứ 3. Hàng ghế thứ 3 cũng được đánh giá là ngồi được, không phải là "ghế phụ" chỉ dành cho trẻ em. Độ ngả lưng ghế tốt giúp người ngồi sau cùng không bị mỏi lưng trong các chuyến đi xa.
Khi dựng đủ 3 hàng ghế, khoang hành lý của Avanza Premio vẫn để vừa khoảng 2 vali cỡ trung hoặc vài ba lô du lịch, đủ dùng cho các chuyến đi ngắn ngày. Đây là ưu điểm của thiết kế khung gầm mới giúp tối ưu không gian.
Nếu cần chở đồ lớn, hàng ghế thứ 3 có thể gập phẳng 50:50, tạo ra mặt sàn phẳng lì. Tiếp tục gập hàng ghế thứ 2, bạn sẽ có một không gian chở hàng khổng lồ như một chiếc xe van, đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng hóa cồng kềnh.
Dù là mẫu xe giá rẻ, Toyota không còn "cắt trụi" option như xưa. Avanza Premio 2026 sở hữu danh sách trang bị đủ dùng, thậm chí là vượt trội ở một số điểm an toàn so với các đối thủ cùng tầm giá.
Hệ thống giải trí trên xe xoay quanh màn hình cảm ứng 9 inch có khả năng kết nối điện thoại thông minh qua Apple CarPlay/Android Auto (kết nối dây). Đây là tính năng "sống còn" hiện nay, giúp tài xế dễ dàng sử dụng Google Maps và nghe nhạc từ Spotify/Zing MP3.
Hệ thống âm thanh gồm 4 loa, chất lượng ở mức trung bình, đủ nghe tin tức và nhạc nhẹ. Xe trang bị khởi động bằng nút bấm (Start/Stop) và chìa khóa thông minh, gương gập điện tự động, cùng nhiều cổng sạc USB rải rác ở các hàng ghế, đảm bảo mọi hành khách đều có thể sạc thiết bị di động.
Về an toàn, Avanza Premio (đặc biệt là bản CVT) gây bất ngờ lớn. Ngoài các trang bị cơ bản như phanh ABS, EBD, BA, Cân bằng điện tử (VSC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), xe còn có Cảnh báo điểm mù (BSM) và Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA).
Hai tính năng BSM và RCTA cực kỳ giá trị khi di chuyển trong đô thị đông đúc tại Việt Nam, giúp giảm thiểu va chạm với xe máy khi chuyển làn hoặc lùi xe từ trong ngõ ra. Bản CVT còn được trang bị tới 6 túi khí, trong khi bản MT có 2 túi khí. Camera lùi và cảm biến sau cũng là trang bị tiêu chuẩn.
"Trái tim" của Toyota Avanza Premio là khối động cơ xăng 1.5L, mã 2NR-VE, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút.
Xe sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD) kết hợp với hộp số sàn 5 cấp (MT) hoặc hộp số tự động vô cấp kép D-CVT. Hộp số D-CVT là điểm sáng kỹ thuật, kết hợp giữa dây đai và bánh răng, giúp xe tăng tốc mượt mà ở dải tốc độ thấp và tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời giảm hiện tượng trượt dây đai khi thốc ga ở tốc độ cao.
Cầm lái Avanza Premio, ấn tượng đầu tiên là vô lăng trợ lực điện rất nhẹ, giúp việc xoay trở trong phố cực kỳ nhàn nhã. Tuy nhiên, khi ra đường trường, vô lăng vẫn hơi thiếu độ đầm chắc, phản hồi mặt đường chưa thực sự chi tiết – đặc trưng của các dòng xe bình dân Toyota.
Khung gầm DNGA mới cứng vững hơn, hệ thống treo (trước MacPherson, sau dầm xoắn) được tinh chỉnh để chịu tải tốt. Khi đi một mình, xe có thể hơi nảy đuôi khi qua gờ giảm tốc, nhưng khi chở đủ tải (7 người), xe đầm và êm hơn hẳn. Động cơ 1.5L 105 mã lực không phải là quá mạnh, nhưng nhờ trọng lượng xe nhẹ (khoảng 1.1 tấn) và hộp số D-CVT thông minh, xe vẫn có độ vọt nhất định ở nước ga đầu. Việc vượt xe ở tốc độ 80-100km/h cần có sự tính toán và dìu ga hợp lý, tiếng ồn động cơ vọng vào khoang lái lúc này sẽ khá rõ.
| Tiêu chí | Toyota Avanza Premio CVT | Mitsubishi Xpander AT Premium | Suzuki XL7 |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (tham khảo) | ~598 Triệu VNĐ | ~658 Triệu VNĐ | ~600 Triệu VNĐ |
| Động cơ | 1.5L (105 HP / 138 Nm) | 1.5L (104 HP / 141 Nm) | 1.5L (103 HP / 138 Nm) |
| Hộp số | D-CVT (Vô cấp kép) | 4AT (Tự động 4 cấp) | 4AT (Tự động 4 cấp) |
| Kích thước (DxRxC) | 4.395 x 1.730 x 1.700 mm | 4.595 x 1.750 x 1.750 mm | 4.450 x 1.775 x 1.710 mm |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm | 225 mm | 200 mm |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Túi khí | 6 túi khí | 2 túi khí | 2 túi khí |
| An toàn chủ động | BSM, RCTA | Không có BSM, RCTA | Không |
Nhận xét: Avanza Premio thua kém Xpander về kích thước và khoảng sáng gầm, thiết kế cũng kém "nịnh mắt" hơn. Tuy nhiên, Avanza lại vượt trội về trang bị an toàn (6 túi khí, cảnh báo điểm mù) và giá bán thấp hơn đáng kể, tạo nên lợi thế cạnh tranh về kinh tế.
Toyota Avanza Premio nổi tiếng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Theo số liệu công bố và thực tế sử dụng từ cộng đồng người dùng:
Đây là những con số rất kinh tế, giúp chủ xe tiết kiệm hàng triệu đồng tiền xăng mỗi tháng nếu chạy dịch vụ cường độ cao.
Là xe Toyota, chi phí bảo dưỡng của Avanza thuộc hàng thấp nhất phân khúc. Các mốc bảo dưỡng nhỏ (5.000km, 15.000km) chỉ tốn khoảng 500.000 - 800.000 VNĐ. Phụ tùng thay thế sẵn có, rẻ và dễ kiếm.
Lỗi vặt: Một số người dùng phản ánh về tình trạng phuộc sau có thể bị xì dầu (được bảo hành) hoặc tiếng kêu lạ từ thước lái trên một số lô xe đầu. Tuy nhiên, các vấn đề này đã được Toyota khắc phục dần trên các đời xe 2025-2026.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi định vị Toyota Avanza Premio là "Vua thực dụng". Nó không phải là chiếc xe khiến bạn "yêu từ cái nhìn đầu tiên" hay phấn khích khi đạp ga. Nhưng nó là chiếc xe khiến bạn yên tâm khi xuống tiền.
Avanza Premio giải quyết xuất sắc bài toán: Chở 7 người + An toàn cao + Tiết kiệm xăng + Giá rẻ. Nếu bạn không quá quan trọng về ngoại hình bóng bẩy hay độ cách âm xuất sắc, mà đặt nặng tính kinh tế và hiệu quả sử dụng, Avanza Premio là món hời trong phân khúc.
Toyota Avanza Premio 2026 là sự lựa chọn lý tưởng cho hai nhóm khách hàng chính:
Giá bán hấp dẫn, dễ tiếp cận nhất phân khúc MPV 7 chỗ thương hiệu Nhật.
Nội thất rộng rãi bất ngờ, chế độ Sofa Mode linh hoạt và tiện dụng.
Trang bị an toàn vượt trội trong tầm giá (Cảnh báo điểm mù, 6 túi khí).
Động cơ và hộp số D-CVT vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Thương hiệu Toyota thanh khoản cao, giữ giá tốt khi bán lại.
Khả năng cách âm chưa thực sự tốt, tiếng ồn gầm và động cơ còn rõ.
Thân vỏ cảm giác hơi mỏng, đóng cửa chưa đầm chắc.
Chất liệu nội thất nhiều nhựa cứng, ghế nỉ dễ bám bẩn.
Thiết kế ngoại thất chưa bắt mắt và cân đối bằng Xpander hay Veloz.
Khoảng giá: 632 triệu - 670 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 670 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 870 triệu - 670 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
| Tên phiên bản | MT558 triệu | MT558 triệu | AT598 triệu |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | 2NR-VE | 2NR-VE | 2NR-VE |
| Dung tích (cc) | 1.496 | 1.496 | 1.496 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 105/6000 | 105/6000 | 105/6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 138/4200 | 138/4200 | 138/4200 |
| Hộp số | MT 6 cấp | MT 6 cấp | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,73 | 6,73 | 6,3 |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4395 x1730 x1700 | 4395 x1730 x1700 | 4395 x1730 x1700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.750 | 2.750 | 2.750 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 | 205 | 205 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4.900 | 4.900 | 4.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 498 | 498 | 498 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 | 43 | 43 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.115 | 1.115 | 1.140 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.705 | 1.705 | 1.705 |
| Lốp, la-zăng | 195/60-R16 | 195/60-R16 | 195/60-R16 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | MacPherson với thanh cân bằng | MacPherson với thanh cân bằng | MacPherson với thanh cân bằng |
| Treo sau | Thanh xoắn với thanh cân bằng | Thanh xoắn với thanh cân bằng | Thanh xoắn với thanh cân bằng |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, báo rẽ | Chỉnh điện, báo rẽ | Chỉnh điện, báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Không |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cửa hít | Không | Không | Không |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Nỉ | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Không | Không |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 4.2 inch | TFT 4.2 inch | TFT 4.2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 8 inch cảm ứng | 8 inch cảm ứng | 8 inch cảm ứng |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 4 | 4 | 4 |
| Phát WiFi | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Không |
| Lọc không khí | Không | Không | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không | Không | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Không | Không | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có | Có | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Không | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Không | Không | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không | Không | Không |
| Giới hạn tốc độ | Không | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Không | Không |
| Số túi khí | 0 | 0 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Không | Không | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Không | Không | Có |
| Camera lùi | Không | Không | Có |
| Camera 360 | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không | Không |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | Không | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không | Không | Không |