Bảng thông số kỹ thuật Mazda MX-5 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Mazda MX-5 niêm yết dao động từ 1.34 tỷ - 1.44 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
AT Mui Mềm
1.34 tỷ
1,516 triệu
1,489 triệu
1,475 triệu
AT Mui Cứng
1.44 tỷ
1,628 triệu
1,599 triệu
1,585 triệu
MT Mui Mềm
1.44 tỷ
1,628 triệu
1,599 triệu
1,585 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda MX-5 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Mazda MX-5 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Mazda MX-5 dao động từ 1,475 triệu - 1,628 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda MX-5 chi tiết cho phiên bản AT Mui Mềm (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (AT Mui Mềm)
1,339,000,000 VNĐ
1,339,000,000 VNĐ
1,339,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
160,680,000 VNĐ (12%)
133,900,000 VNĐ (10%)
133,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,516,017,000 VNĐ
~1,489,237,000 VNĐ
~1,475,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản AT Mui Mềm.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Mazda MX-5
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
AT Mui Mềm
AT Mui Cứng
MT Mui Mềm
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skyactiv-G 2.0
Skyactiv-G 2.0
Skyactiv-G 2.0
Dung tích (cc)
2.000
2.000
2.000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
181/7.000
181/7.000
181/7.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
205/4.000
205/4.000
205/4.000
Hộp số
6 AT
6 AT
6 AT
Hệ dẫn động
Cầu sau (RWD)
Cầu sau (RWD)
Cầu sau (RWD)
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Tốc độ tối đa (km/h)
233
233
233
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
6,3
6,3
6,3
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
2
2
2
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3.915 x 1.735 x 1.240
3.915 x 1.735 x 1.240
3.915 x 1.735 x 1.240
Chiều dài cơ sở (mm)
2.310
2.310
2.310
Bán kính vòng quay (mm)
4.700
4.700
4.700
Khoảng sáng gầm (mm)
135
135
135
Lốp, la-zăng
205/45 R17
205/45 R17
205/45 R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Kiểu mui
Mui mềm, đóng mở cơ
Mui cứng, đóng mở điện
Mui cứng, đóng mở điện
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập cơ
Chỉnh điện, gập điện
Chỉnh điện, gập điện
Đèn hậu
LED
LED
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa màu Nâu, ghế thể thao
Da Nappa màu Nâu, ghế thể thao
Da Nappa màu Nâu, ghế thể thao
Điều chỉnh ghế lái
Cơ
Cơ
Cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Cơ
Cơ
Sưởi hàng ghế trước
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 4.6 inch
LCD 4.6 inch
LCD 4.6 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động
Tự động
Tự động
Màn hình giải trí
8,8 inch
8,8 inch
8,8 inch
Kết nối Apple CarPlay không dây
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Hệ thống loa
9 loa Bose
9 loa Bose
9 loa Bose
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Gương hậu trong xe
Tràn viền, có chống chói tự động
Tràn viền, có chống chói tự động
Tràn viền, có chống chói tự động
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chế độ lái
Thể thao (Sport)
Thể thao (Sport)
Thể thao (Sport)
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Số túi khí
4
4
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)