Thông số kỹ thuật Mazda MX-5

Bảng thông số kỹ thuật Mazda MX-5 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 1.34 tỷ - 1.44 tỷ

Bảng giá xe Mazda MX-5 cập nhật tháng 07/2026

Giá xe Mazda MX-5 niêm yết dao động từ 1.34 tỷ - 1.44 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
AT Mui Mềm 1.34 tỷ 1,516 triệu 1,489 triệu 1,475 triệu
AT Mui Cứng 1.44 tỷ 1,628 triệu 1,599 triệu 1,585 triệu
MT Mui Mềm 1.44 tỷ 1,628 triệu 1,599 triệu 1,585 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda MX-5 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mazda MX-5 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mazda MX-5 dao động từ 1,475 triệu - 1,628 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda MX-5 chi tiết cho phiên bản AT Mui Mềm (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (AT Mui Mềm) 1,339,000,000 VNĐ 1,339,000,000 VNĐ 1,339,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 160,680,000 VNĐ (12%) 133,900,000 VNĐ (10%) 133,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,516,017,000 VNĐ ~1,489,237,000 VNĐ ~1,475,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản AT Mui Mềm. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mazda MX-5

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số AT Mui Mềm AT Mui Cứng MT Mui Mềm
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Skyactiv-G 2.0 Skyactiv-G 2.0 Skyactiv-G 2.0
Dung tích (cc) 2.000 2.000 2.000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 181/7.000 181/7.000 181/7.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 205/4.000 205/4.000 205/4.000
Hộp số 6 AT 6 AT 6 AT
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD)
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Tốc độ tối đa (km/h) 233 233 233
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) 6,3 6,3 6,3
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 2 2 2
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 3.915 x 1.735 x 1.240 3.915 x 1.735 x 1.240 3.915 x 1.735 x 1.240
Chiều dài cơ sở (mm) 2.310 2.310 2.310
Bán kính vòng quay (mm) 4.700 4.700 4.700
Khoảng sáng gầm (mm) 135 135 135
Lốp, la-zăng 205/45 R17 205/45 R17 205/45 R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Kiểu mui Mui mềm, đóng mở cơ Mui cứng, đóng mở điện Mui cứng, đóng mở điện
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập cơ Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện
Đèn hậu LED LED LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa màu Nâu, ghế thể thao Da Nappa màu Nâu, ghế thể thao Da Nappa màu Nâu, ghế thể thao
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Sưởi hàng ghế trước
Bảng đồng hồ tài xế LCD 4.6 inch LCD 4.6 inch LCD 4.6 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động Tự động Tự động
Màn hình giải trí 8,8 inch 8,8 inch 8,8 inch
Kết nối Apple CarPlay không dây
Kết nối Android Auto
Hệ thống loa 9 loa Bose 9 loa Bose 9 loa Bose
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Gương hậu trong xe Tràn viền, có chống chói tự động Tràn viền, có chống chói tự động Tràn viền, có chống chói tự động
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Chế độ lái Thể thao (Sport) Thể thao (Sport) Thể thao (Sport)
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Số túi khí 4 4 4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi Sau Sau Sau
Camera lùi
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây