Đánh giá chi tiết Land Rover Range Rover Evoque 2026: Thiết kế tối giản, công nghệ Pivi Pro và khả năng Off-road. Phân tích ưu nhược điểm & chi phí nuôi xe thực tế.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| SE P200 | 2,959,000,000 | 3,330,077,000 | 3,270,897,000 | 3,286,627,000 | 3,316,217,000 | 3,316,217,000 | 3,316,217,000 | 3,316,217,000 | 3,316,217,000 | 3,316,217,000 | 3,316,217,000 | 3,257,037,000 |
| S | 4,285,000,000 | 4,815,197,000 | 4,729,497,000 | 4,758,487,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,715,637,000 |
Range Rover Evoque là mẫu SUV hạng sang cỡ nhỏ nổi bật nhất với ngôn ngữ thiết kế "Reductionism" (Tối giản), định vị dành cho những khách hàng đề cao tính thẩm mỹ và cá tính. Không chỉ là một phương tiện di chuyển, Evoque cung cấp khả năng off-road vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc nhờ hệ dẫn động AWD và công nghệ Terrain Response 2, dù không gian nội thất có phần khiêm tốn hơn so với các đối thủ Đức.
Range Rover Evoque phiên bản mới nhất tiếp tục trung thành với triết lý thiết kế "Reductionism" – lược bỏ các chi tiết thừa để tạo nên vẻ ngoài liền mạch, sang trọng như một khối điêu khắc. Đây là điểm bán hàng độc nhất giúp Evoque giữ giá trị thương hiệu cao.
Kích thước tổng thể của xe vẫn giữ được sự gọn gàng phù hợp cho đô thị đông đúc tại Việt Nam, nhưng các đường nét đã được tinh chỉnh để sắc sảo hơn. Sự cân đối giữa tỷ lệ thân xe và các hốc bánh lớn tạo nên dáng vẻ thể thao, năng động nhưng không mất đi sự bệ vệ đặc trưng của dòng Range Rover.
Khu vực đầu xe của Evoque mang đến ấn tượng thị giác mạnh mẽ nhờ lưới tản nhiệt mới với các họa tiết hình chữ nhật mỏng, thay thế cho dạng tổ ong truyền thống. Thiết kế này tạo cảm giác liền lạc với dải đèn pha, giúp chiếc xe trông rộng hơn về mặt thị giác.
Hệ thống đèn pha Pixel LED mới là điểm nhấn công nghệ đáng giá. Không chỉ mang lại tính thẩm mỹ với đồ họa LED ban ngày (DRL) sắc nét, công nghệ này còn tích hợp khả năng thích ứng thông minh, tự động che bóng để không gây chói mắt xe ngược chiều—một tính năng an toàn quan trọng khi di chuyển trên các quốc lộ tại Việt Nam vào ban đêm.
Phần thân xe là nơi thể hiện rõ nhất đặc tính "Coupe-like SUV" của Evoque với phần mui xe vuốt thấp dần về phía sau. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe được nâng cao, kết hợp với khung cửa kính hẹp tạo nên tư thế "chồm" về phía trước đầy uy lực.
Điểm nhấn tinh tế nhất chính là tay nắm cửa dạng ẩn. Khi xe di chuyển hoặc khóa cửa, tay nắm thụt vào trong thân xe, không chỉ tăng tính thẩm mỹ, giảm hệ số cản gió mà còn tạo nên trải nghiệm công nghệ cao cấp mỗi khi chủ nhân tiến lại gần xe.
Đuôi xe Range Rover Evoque duy trì sự nhất quán với ngôn ngữ thiết kế tổng thể. Cụm đèn hậu LED dạng 3D mỏng được nối liền bởi một mảng đen bóng chứa dòng chữ "RANGE ROVER", tạo cảm giác bề thế cho phần đuôi xe.
Cản sau được thiết kế lại, giấu đi hệ thống ống xả để tăng vẻ thanh lịch. Dù là mẫu xe nhỏ nhất trong gia đình Range Rover, nhưng từ góc nhìn phía sau, Evoque vẫn toát lên sự vững chãi và cao cấp không thua kém các đàn anh Velar hay Range Rover Sport.
Range Rover Evoque thường đi kèm với các tùy chọn mâm xe kích thước lớn, từ 20 đến 21 inch với thiết kế đa chấu phay xước bắt mắt. Hốc bánh xe lớn giúp chiếc xe trông khỏe khoắn và sẵn sàng cho các địa hình khó.
Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng việc sử dụng mâm lớn đi kèm lốp mỏng sẽ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ tuyệt vời nhưng có thể đánh đổi bằng độ ồn từ mặt đường vọng vào khoang lái nhiều hơn một chút khi đi qua các đoạn đường xấu hoặc gờ giảm tốc cứng.
Bước vào khoang nội thất, Evoque mang đến một không gian thư giãn đúng nghĩa. Land Rover đã mạnh tay loại bỏ gần như toàn bộ các nút bấm vật lý tại khu vực điều khiển trung tâm, chuyển mọi thao tác lên màn hình cảm ứng. Cách tiếp cận này tạo ra một không gian cực kỳ sạch sẽ và hiện đại.
Vật liệu sử dụng trong khoang lái đạt tiêu chuẩn cao cấp với da Windsor, hoặc các tùy chọn vật liệu bền vững như len Kvadrat và vải dệt Ultrafabrics cho những khách hàng quan tâm đến môi trường.
Tâm điểm của khoang lái là màn hình cảm ứng cong 11.4 inch nổi, tích hợp hệ thống thông tin giải trí Pivi Pro mới nhất. Màn hình này có độ phân giải cao, độ phản hồi nhanh và giao diện trực quan. Việc tích hợp các điều chỉnh điều hòa, chế độ lái vào màn hình giúp bảng tap-lô trở nên liền mạch và rộng rãi hơn.
Vô lăng thiết kế mới sang trọng, tích hợp các nút cảm ứng có phản hồi xúc giác. Tuy nhiên, việc loại bỏ cần số dạng núm xoay (trên đời cũ) để chuyển sang cần số điện tử dáng thấp mang lại cảm giác cầm nắm thể thao và chắc chắn hơn cho người lái.
Hàng ghế trước của Evoque được đánh giá xuất sắc về độ êm ái và khả năng nâng đỡ cơ thể. Ghế lái chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế ngồi quan sát tốt nhất theo kiểu "Command Driving Position" đặc trưng của Land Rover.
Tuy nhiên, hàng ghế sau là điểm yếu cố hữu của dòng xe này do thiết kế mui vuốt thấp. Không gian trần xe và khoảng để chân chỉ ở mức "đủ dùng" cho người lớn có chiều cao dưới 1m75. Nếu di chuyển đường dài với 3 người lớn ở hàng ghế sau, cảm giác sẽ khá chật chội so với Mercedes-Benz GLC hay BMW X3. Cửa sổ trời toàn cảnh là trang bị nên có để giảm bớt cảm giác bí bách cho hành khách phía sau.
Khoang hành lý của Evoque có dung tích tiêu chuẩn khoảng 591 lít. Con số này đủ đáp ứng nhu cầu mua sắm cuối tuần hoặc chứa 2 vali cỡ trung cho những chuyến du lịch ngắn ngày.
Hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 40:20:40, giúp mở rộng không gian chứa đồ lên tới hơn 1.300 lít khi cần chở các vật dụng cồng kềnh. Cốp sau đóng mở điện là trang bị tiêu chuẩn, tăng tính tiện dụng cho người dùng.
Land Rover định vị Evoque là mẫu xe dành cho giới trẻ sành điệu, do đó hàm lượng công nghệ trên xe rất cao. Hệ thống giải trí và an toàn không chỉ phục vụ nhu cầu hưởng thụ mà còn hỗ trợ tối đa cho việc lái xe an toàn.
Hệ thống Pivi Pro hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, giúp loại bỏ sự rườm rà của dây cáp. Hệ thống âm thanh Meridian cao cấp (tùy chọn Surround Sound) mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động, tách bạch, rất phù hợp với không gian cách âm tốt của xe.
Ngoài ra, xe còn trang bị tính năng lọc bụi mịn PM2.5 và công nghệ Nanoe X, giúp khử mùi, diệt khuẩn, đảm bảo không khí trong xe luôn trong lành – một tính năng rất hữu ích tại các đô thị ô nhiễm như Hà Nội hay TP.HCM.
Evoque sở hữu gói hỗ trợ lái xe ADAS tiên tiến bao gồm: Phanh khẩn cấp tự động, Hỗ trợ giữ làn đường, Giám sát điểm mù và Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
Đặc biệt, công nghệ ClearSight Ground View (nắp ca-pô trong suốt) là một tính năng "đắt tiền". Thông qua camera, hình ảnh phía dưới gầm xe trước mũi xe được hiển thị lên màn hình trung tâm, giúp người lái dễ dàng quan sát chướng ngại vật khi off-road hoặc tránh cạ gầm khi leo lề cao trong phố. Gương chiếu hậu trong xe cũng tích hợp công nghệ ClearSight (camera góc rộng), giúp quan sát phía sau rõ ràng ngay cả khi khoang hành lý chất đầy đồ che khuất tầm nhìn.
Range Rover Evoque không sinh ra để đua tốc độ, mà để mang lại trải nghiệm lái điềm tĩnh, kiểm soát và linh hoạt trên mọi địa hình.
Tại thị trường Việt Nam, Evoque thường được phân phối với động cơ xăng Ingenium 2.0L tăng áp, kết hợp công nghệ Mild Hybrid (MHEV). Hệ thống pin 48V hỗ trợ động cơ xăng khi khởi hành và tăng tốc, giúp xe vận hành mượt mà hơn và giảm độ trễ Turbo.
Hộp số tự động 9 cấp giúp việc chuyển số diễn ra gần như không thể nhận biết ở dải tốc độ thấp, tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu khi di chuyển trong phố. Sức mạnh động cơ đủ để xe vượt dứt khoát trên cao tốc, nhưng không quá bốc lửa như các dòng xe thiên hướng thể thao của BMW hay Porsche.
Trong đô thị: Vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng, bán kính quay vòng hợp lý giúp Evoque xoay sở tốt trong phố đông. Hệ thống treo được tinh chỉnh để hấp thụ tốt các dao động nhỏ, mang lại cảm giác êm ái đặc trưng của xe sang Anh Quốc.
Off-road: Đây là lãnh địa mà Evoque vượt trội hoàn toàn so với đối thủ. Hệ thống Terrain Response 2 tự động giám sát điều kiện lái xe và chọn chế độ phù hợp (Cát, Cỏ/Sỏi/Tuyết, Bùn lầy,...). Khả năng lội nước lên tới 600mm là con số ấn tượng, giúp chủ xe tự tin di chuyển qua những đoạn đường ngập nước mùa mưa tại Việt Nam mà ít phải lo ngại thủy kích hơn các dòng sedan hay crossover gầm thấp khác.
Để đánh giá khách quan, chúng ta cần đặt Evoque lên bàn cân cùng các đối thủ sừng sỏ trong phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ.
| Tiêu chí | Range Rover Evoque | Mercedes-Benz GLC | BMW X3 | Porsche Macan |
|---|---|---|---|---|
| Phong cách | Thời trang, Tối giản, Cá tính | Sang trọng, Bóng bẩy | Thể thao, Nam tính | Thể thao thuần khiết |
| Nội thất | Chất liệu cao cấp, Ít nút bấm | Lung linh, Nhiều đèn LED | Thực dụng, Hướng người lái | Cao cấp, Nhiều nút (bản cũ) |
| Không gian | Hơi chật hàng ghế sau | Rộng rãi hàng đầu | Rộng rãi, Thoải mái | Hơi chật (Coupe style) |
| Vận hành | Off-road tốt, Êm ái | Cân bằng, Nhẹ nhàng | Cảm giác lái phấn khích | Hiệu suất cao, Thể thao |
| Giá bán | Cao | Cạnh tranh, Dễ tiếp cận | Hợp lý | Rất cao |
Nhận định: Nếu bạn cần một chiếc xe rộng rãi cho gia đình 5 người, GLC hoặc X3 là lựa chọn an toàn. Nếu bạn cần cảm giác lái dính ghế, hãy chọn Macan. Nhưng nếu bạn cần một chiếc xe để khẳng định gu thẩm mỹ riêng, đi phố đẹp và đi đường xấu giỏi, Evoque không có đối thủ.
Việc sở hữu một chiếc xe sang Châu Âu luôn đi kèm với bài toán chi phí mà người dùng cần cân nhắc kỹ lưỡng.
Bảo dưỡng: Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Land Rover thường cao hơn so với Mercedes hay BMW khoảng 15-20%. Các mốc bảo dưỡng lớn (40.000km, 80.000km) có thể tốn vài chục triệu đồng.
Lỗi thường gặp: Các dòng xe đời mới đã cải thiện đáng kể độ bền. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý hệ thống điện tử và cảm biến do xe trang bị quá nhiều công nghệ. Màn hình cảm ứng đôi khi có thể bị treo (cần cập nhật phần mềm). Hệ thống treo khí nén (nếu có tùy chọn) cần được kiểm tra kỹ sau 5 năm sử dụng.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Land Rover Range Rover Evoque là mẫu xe "Tốt gỗ, tốt cả nước sơn" nhưng khá kén khách. Đây không phải là mẫu xe dành cho số đông thực dụng – những người đo đếm giá trị bằng số mét vuông da ghế hay khả năng thanh khoản.
Evoque dành cho những người yêu cái đẹp, xem chiếc xe là một món phụ kiện thời trang đắt giá. Nó đủ sang trọng để đi tiệc, đủ gọn gàng để đi phố và đủ mạnh mẽ để đưa bạn đi khám phá những vùng đất mới vào cuối tuần. Nếu bạn chấp nhận được không gian hàng ghế sau hạn chế và chi phí nuôi xe hạng sang, Evoque sẽ mang lại sự thỏa mãn về cảm xúc mà ít mẫu xe nào làm được.
Land Rover Range Rover Evoque phiên bản mới nhất đã hoàn thiện hơn về mặt công nghệ và thiết kế, củng cố vị thế độc tôn trong ngách SUV hạng sang thời trang. Xe ghi điểm tuyệt đối về ngoại hình và khả năng vận hành đa địa hình, nhưng vẫn còn đó những hạn chế về không gian và mức tiêu hao nhiên liệu.
Việc đánh giá xe cần dựa trên nhu cầu thực tế của bạn. Nếu bạn là người trẻ thành đạt, độc thân hoặc gia đình trẻ ít người, đề cao sự an toàn và phong cách sống, Evoque là lựa chọn 9/10 điểm. Ngược lại, nếu bạn cần một chiếc "xe của mọi nhà", hãy cân nhắc các đối thủ khác.
Thiết kế biểu tượng và thời thượng: Sở hữu ngoại hình quyến rũ với triết lý tối giản "Reductionism", tay nắm cửa dạng ẩn và mui xe vuốt thấp, tạo nên đẳng cấp thẩm mỹ khác biệt hoàn toàn so với số đông.
Khả năng Off-road vô địch phân khúc: Được trang bị hệ dẫn động AWD và hệ thống Terrain Response 2 trứ danh, cho phép xe lội nước tới 600mm và vận hành tự tin trên các địa hình khó mà các đối thủ thường e ngại.
Nội thất sang trọng và yên tĩnh: Khoang cabin được ví như một "Sanctuary" (thánh địa) với khả năng cách âm tuyệt vời, vật liệu da và ốp cao cấp, mang lại cảm giác thư thái tách biệt khỏi sự ồn ào đô thị.
Công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến: Tích hợp các tính năng độc đáo như ClearSight Ground View (nắp ca-pô trong suốt) và gương chiếu hậu kỹ thuật số, giải quyết triệt để các điểm mù khó chịu khi di chuyển trong ngõ hẹp.
Không gian hàng ghế sau hạn chế: Do hy sinh cho thiết kế mui xe kiểu Coupe thể thao, khoảng để chân và trần xe ở hàng ghế sau khá chật chội, không thoải mái cho người lớn có chiều cao trên 1m75 khi đi xa.
Mức tiêu hao nhiên liệu khá cao: Với trọng lượng xe nặng và hệ dẫn động 4 bánh, mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế trong phố thường dao động từ 11-13 lít/100km, cao hơn đáng kể so với các đối thủ cùng dung tích 2.0L.
Giá bán khó tiếp cận: Giá niêm yết và chi phí sở hữu cao hơn nhiều so với các đối thủ lắp ráp trong nước như Mercedes-Benz GLC hay BMW X3, khiến mẫu xe này không dành cho số đông thực dụng.
Hệ thống giải trí đôi khi phản hồi chậm: Mặc dù giao diện Pivi Pro rất đẹp, nhưng trong một số trường hợp khởi động xe hoặc thao tác nhanh, màn hình cảm ứng vẫn có độ trễ nhất định hoặc cần thời gian để tải hệ thống.
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 3.73 tỷ - 670 triệu
Khoảng giá: 4.29 tỷ - 670 triệu
Khoảng giá: 4.52 tỷ - 670 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
| Tên phiên bản | S4.29 tỷ | SE P2002.96 tỷ |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 200/5500 | 200/5500 |
| Dung tích (cc) | 1.997 | 1,997 |
| Hệ dẫn động | 4 bánh AWD | 4 bánh AWD |
| Hộp số | AT 8 cấp | AT 9 cấp |
| Kiểu động cơ | 2.0 I4 | 2.0 I4 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500/1500-2500 | 320/1.200-4.000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,7 | 7,7-7,8 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.800 | 5,800 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.681 | 2,681 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 67 | 67 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 472 | 472 - 1.156 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 212 | 212 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4371x1996x1649 | 4.371 x 1.904 x 1.649 |
| Lốp, la-zăng | 17 inch | 50 inch 5 chấu kép phay kim cương |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.845 | 1,738 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.430 | 2,430 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không |
| Đèn phanh trên cao | Không | Không |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện, gập điện, chống chói phía người lái |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Nội thất | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT | TFT |
| Chất liệu bọc ghế | Vải | Da |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế | Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế |
| Cửa sổ trời | Không | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40 | Gập 40:20:40 |
| Hệ thống loa | 6 | Meridian 13 loa, 400 W |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối AUX | Không | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Không | Không |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Phát WiFi | Không | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không |
| Radio AM/FM | Không | Không |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 8 hướng | Chỉnh điện 12 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 8 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Điều hoà | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có | |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Giữ phanh tự động | Không | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Công nghệ an toàn | ||
| Cảm biến lùi | Có | |
| Camera 360 | Không | Không |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Số túi khí | 7 | 6 |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | |