| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| MT | 386,000,000 | 448,317,000 | 440,597,000 | 430,597,000 | 434,457,000 | 434,457,000 | 434,457,000 | 434,457,000 | 434,457,000 | 434,457,000 | 434,457,000 | 426,737,000 |
| MT Deluxe | 418,000,000 | 484,157,000 | 475,797,000 | 466,117,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 461,937,000 |
| AT Deluxe | 439,000,000 | 507,677,000 | 498,897,000 | 489,427,000 | 493,817,000 | 493,817,000 | 493,817,000 | 493,817,000 | 493,817,000 | 493,817,000 | 493,817,000 | 485,037,000 |
| AT Luxury | 449,000,000 | 518,877,000 | 509,897,000 | 500,527,000 | 505,017,000 | 505,017,000 | 505,017,000 | 505,017,000 | 505,017,000 | 505,017,000 | 505,017,000 | 496,037,000 |
Kia Soluto 2026 tiếp tục định vị mình là mẫu sedan hạng B có mức giá hấp dẫn nhất phân khúc, cạnh tranh trực tiếp bằng chi phí đầu tư thấp và tính thực dụng cao. Với mức giá niêm yết dao động từ 386 triệu đến 482 triệu đồng (ước tính tùy phiên bản), đây là lựa chọn tối ưu cho khách hàng mua xe lần đầu hoặc kinh doanh dịch vụ vận tải cần thu hồi vốn nhanh. Xe vẫn sử dụng động cơ Kappa 1.4L bền bỉ, không gian nội thất rộng rãi nhờ trục cơ sở 2.570mm, nhưng trang bị công nghệ chỉ dừng ở mức cơ bản đủ dùng.
Tổng quan ngoại thất của Kia Soluto 2026 vẫn giữ nguyên triết lý thiết kế thực dụng, gọn gàng, phù hợp cho việc di chuyển linh hoạt trong đô thị đông đúc. Dù không có sự lột xác ngoạn mục về ngôn ngữ thiết kế như người đàn anh K3 hay K5, phiên bản 2026 đã được tinh chỉnh nhẹ ở các chi tiết nhựa đen và viền crom để tăng tính hiện đại. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.300 x 1.700 x 1.460 (mm), tạo nên dáng vẻ cân đối nhưng không quá bề thế.
Điểm nhấn quan trọng trong bản nâng cấp này là sự chau chuốt hơn trong các khớp nối và chất lượng sơn, khắc phục nhược điểm về độ hoàn thiện vỏ mỏng ở các đời trước. Tuy nhiên, người dùng cần xác định rõ đây là mẫu xe hướng tới công năng, nên các chi tiết thẩm mỹ sẽ không mang lại cảm giác "wow" hay sang trọng. Thiết kế này bền dáng, ít lỗi mốt nhưng cũng thiếu đi cá tính thể thao mà tệp khách hàng trẻ tuổi thường tìm kiếm.
Khu vực đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt "Mũi hổ" đặc trưng được cách điệu với viền mạ Chrome chạy ngang, nối liền hai cụm đèn pha tạo cảm giác liền mạch và rộng hơn cho phần đầu. Cụm đèn chiếu sáng chính vẫn sử dụng công nghệ Halogen truyền thống trên hầu hết các phiên bản, chỉ có dải đèn LED định vị ban ngày được bố trí ở hốc hút gió phía dưới (trên bản Luxury) mang lại chút điểm nhấn công nghệ.
Cản trước được thiết kế mở rộng với hốc gió hình thang lớn, giúp tăng khả năng làm mát động cơ và tạo cảm giác vững chãi hơn. Đèn sương mù dạng Projector tròn được bố trí gọn gàng hai bên, hỗ trợ tầm nhìn tốt khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu. Nhìn chung, đầu xe Soluto 2026 không quá cầu kỳ, tập trung vào hiệu quả chiếu sáng và khí động học cơ bản.
Thân xe Kia Soluto 2026 mang đậm dáng dấp của một chiếc sedan truyền thống với các đường gân dập nổi chạy dọc từ vòm bánh trước ra đến đèn hậu, giúp thân xe trông dài và cứng cáp hơn. Tay nắm cửa mạ Chrome (trên bản cao cấp) và gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ là những trang bị tiêu chuẩn đáng ghi nhận trong tầm giá này. Tuy nhiên, gương chiếu hậu vẫn chưa có chức năng gập điện tự động khi khóa xe trên các bản thấp cấp, một điểm trừ nhỏ về sự tiện dụng.
Thiết kế khung cửa kính có phần hơi đứng, giúp tối ưu hóa không gian trần xe cho hành khách bên trong nhưng lại làm giảm đi tính khí động học và vẻ thể thao. Viền cửa sổ được nẹp nhựa đen thay vì crom, phù hợp với định hướng giá rẻ. Khoảng sáng gầm xe 150mm là con số vừa đủ để leo lề nhẹ hoặc đi qua các đoạn đường ngập nước thấp đặc trưng tại Việt Nam mà không lo cạ gầm.
Đuôi xe được thiết kế bo tròn, đơn giản và có phần hơi "hiền" so với các đối thủ như Honda City hay Toyota Vios. Cụm đèn hậu dạng đa giác vẫn sử dụng bóng Halogen, chưa được nâng cấp lên LED toàn phần, điều này dễ hiểu để tối ưu chi phí. Nắp cốp sau có tích hợp cánh lướt gió ẩn nhẹ, giúp phần đuôi bớt đơn điệu.
Cản sau được ốp nhựa đen to bản giúp hạn chế trầy xước khi va chạm nhẹ, tích hợp dải phản quang đối xứng. Ống xả được giấu kín dưới gầm xe, tạo cái nhìn gọn gàng nhưng thiếu đi sự mạnh mẽ. Điểm cộng là cốp xe có thể mở bằng chìa khóa từ xa, mang lại sự tiện lợi khi người dùng đang xách nhiều đồ đạc.
Kia Soluto 2026 sử dụng bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước 14 inch. Đây là chi tiết gây tranh cãi nhiều nhất khi kích thước này khá nhỏ so với tổng thể thân xe, khiến chiếc xe trông kém cân đối khi nhìn ngang. Tuy nhiên, mâm nhỏ đi kèm lốp có thành cao (thông số 175/70R14) lại mang đến lợi thế về độ êm ái khi di chuyển qua các ổ gà và giảm tiếng ồn từ mặt đường vọng vào khoang lái.
Bước vào khoang lái, Kia Soluto 2026 chào đón người dùng bằng một không gian thực dụng đến mức tối giản. Vật liệu chủ đạo vẫn là nhựa cứng, tuy nhiên độ hoàn thiện và lắp ráp đã chắc chắn hơn, giảm thiểu tiếng ọp ẹp khi đi vào đường xấu. Ưu điểm lớn nhất của Soluto so với các đối thủ cùng phân khúc A+/B- chính là sự rộng rãi đáng ngạc nhiên, đặc biệt là khoảng để chân hàng ghế sau, nhờ cách bố trí tối ưu hóa không gian của Kia.
Khu vực tap lô được thiết kế theo hướng đối xứng, dồn các phím chức năng về phía người lái. Cửa gió điều hòa dạng tròn xoay 360 độ ở hai bên mang lại nét cổ điển và dễ dàng điều chỉnh hướng gió. Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch (trên bản MT Deluxe trở lên) được đặt chìm gọn gàng, độ nhạy ở mức khá, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto – một điểm cộng lớn cho nhu cầu giải trí và dẫn đường hiện nay.
Vô lăng 3 chấu bọc da (trên bản cao cấp) có thiết kế thể thao, tích hợp các phím bấm điều chỉnh âm lượng và đàm thoại rảnh tay. Cảm giác cầm nắm vô lăng ở mức chấp nhận được, không quá to cũng không quá nhỏ. Tuy nhiên, vô lăng chỉ có thể điều chỉnh 2 hướng (lên/xuống), chưa có thụt thò, khiến việc tìm tư thế lái tối ưu cho những người có chiều cao đặc biệt gặp đôi chút khó khăn.
Hệ thống ghế ngồi trên Kia Soluto 2026 được bọc da trên các phiên bản cao cấp và nỉ trên bản tiêu chuẩn. Ghế da được phối hai tông màu (thường là Đỏ - Đen hoặc Be - Xám) giúp nội thất trông sáng và bớt nhàm chán hơn. Ghế lái có chỉnh cơ, đệm ghế khá dày dặn, mang lại cảm giác ngồi êm ái cho những hành trình ngắn và trung bình. Tuy nhiên, độ ôm lưng của ghế chưa thực sự tốt, có thể gây mỏi khi lái xe liên tục trên 3-4 tiếng.
Hàng ghế sau là "vũ khí bí mật" của Soluto với độ ngả lưng lớn hơn so với Mitsubishi Attrage hay Toyota Vios đời cũ. Khoảng để chân rộng rãi đủ cho người cao 1m75 ngồi thoải mái mà đầu gối không chạm ghế trước. Điểm đáng tiếc là hàng ghế sau vẫn thiếu vắng bệ tỳ tay trung tâm và cửa gió điều hòa riêng biệt – những trang bị ngày càng trở nên phổ biến trong phân khúc B.
Khoang hành lý của Kia Soluto có dung tích khoảng 475 lít, một con số rất ấn tượng trong phân khúc. Không gian này đủ sức chứa 3 vali cỡ trung hoặc các vật dụng cồng kềnh cho một chuyến đi chơi xa của gia đình 4 người. Cốp xe sâu và rộng bề ngang giúp việc sắp xếp đồ đạc dễ dàng. Tuy nhiên, hàng ghế sau không thể gập phẳng để thông với cốp, làm hạn chế khả năng chở các vật dụng quá dài như bộ gậy golf hay thang nhôm.
Ở mức giá dưới 500 triệu đồng, người dùng không nên kỳ vọng vào "bầu trời công nghệ" trên Kia Soluto 2026. Tuy nhiên, hãng xe Hàn Quốc đã rất khéo léo trang bị những tính năng "đủ dùng" và thiết thực nhất, tránh việc cắt giảm quá đà gây ức chế cho người sử dụng. Hệ thống giải trí và an toàn tập trung vào các nhu cầu cơ bản: nghe nhạc, dẫn đường và bảo vệ thụ động.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 7 inch, giao diện đơn giản, trực quan. Hệ thống âm thanh 6 loa được bố trí quanh xe cho chất lượng âm thanh ở mức trung bình, âm bass hơi yếu nhưng đủ rõ ràng để nghe tin tức hoặc nhạc nhẹ. Tính năng kết nối Kia Link là một điểm sáng, cho phép người dùng theo dõi tình trạng xe, lịch sử vận hành và đặt lịch hẹn bảo dưỡng qua điện thoại thông minh – một tính năng hiếm thấy ở các mẫu xe giá rẻ.
Điều hòa trên xe vẫn là dạng chỉnh cơ (ngay cả bản cao nhất), nhưng khả năng làm lạnh của Kia luôn được đánh giá cao: lạnh nhanh và sâu. Các cổng sạc USB và tẩu sạc 12V được bố trí ở khu vực cần số, thuận tiện cho tài xế và hành khách ghế phụ. Tuy nhiên, hành khách ghế sau sẽ cảm thấy hơi bất tiện khi thiếu cổng sạc riêng biệt.
Về an toàn, Kia Soluto 2026 đạt chuẩn an toàn cơ bản với hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và phân phối lực phanh điện tử (EBD) trên tất cả các phiên bản. Xe được trang bị 2 túi khí cho hàng ghế trước. Camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau giúp việc xoay trở trong bãi đỗ hẹp trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt hữu ích cho các tài xế mới.
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) đã xuất hiện trên phiên bản Luxury, giúp xe vận hành ổn định hơn khi vào cua hoặc đi đường đèo dốc. Tuy nhiên, nếu so sánh với các đối thủ đã bắt đầu phổ cập phanh đĩa 4 bánh hay 6 túi khí, Soluto 2026 vẫn còn một khoảng cách nhất định. Phanh sau vẫn sử dụng dạng tang trống trên các bản thấp, đây là chi tiết cắt giảm chi phí điển hình.
Khả năng vận hành của Kia Soluto 2026 được gói gọn trong hai từ "Linh hoạt" và "Tiết kiệm". Xe không sinh ra để đua tốc độ hay mang lại cảm giác phấn khích, mà tập trung tối đa vào hiệu quả kinh tế và sự nhẹ nhàng khi di chuyển hàng ngày. Đây là mẫu xe mà phụ nữ hay người mới lái đều có thể cầm lái một cách tự tin ngay lần đầu tiên.
Dưới nắp capo là khối động cơ xăng Kappa 1.4L MPI, sản sinh công suất tối đa 94 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 132 Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh này được truyền xuống cầu trước thông qua hộp số sàn 5 cấp (MT) hoặc tự động 4 cấp (AT).
Mặc dù 94 mã lực nghe có vẻ khiêm tốn, nhưng với trọng lượng xe nhẹ (khoảng hơn 1 tấn), Soluto vẫn đảm bảo độ vọt nhất định ở dải tốc độ thấp (0-50km/h), rất phù hợp với giao thông đô thị Việt Nam. Hộp số tự động 4 cấp dù công nghệ cũ nhưng lại có ưu điểm là bền bỉ, chi phí sửa chữa thấp và chuyển số khá mượt mà ở tua máy thấp. Tuy nhiên, khi cần vượt xe ở dải tốc độ cao (trên 80km/h), động cơ sẽ "gào" khá to và cần một khoảng đà nhất định.
Cảm giác lái của Soluto 2026 mang đặc trưng của dòng xe đô thị: Vô lăng trợ lực điện rất nhẹ khi đi phố, giúp việc đánh lái, quay đầu hay luồn lách cực kỳ nhàn nhã. Tuy nhiên, khi ra đường cao tốc, vô lăng vẫn hơi nhẹ và thiếu độ siết, khiến người lái kém tự tin khi chạy quá 100km/h.
Hệ thống treo của xe được thiết lập theo hướng mềm mại để hấp thụ dao động tốt ở tốc độ thấp. Nhưng đây cũng là "con dao hai lưỡi": khi đi qua gờ giảm tốc hoặc đường xấu, xe khá êm, nhưng khi vào cua gấp hoặc đi tốc độ cao, hiện tượng bồng bềnh xuất hiện khá rõ. Về cách âm, ở dải tốc độ dưới 60km/h, xe cách âm môi trường khá tốt, nhưng tiếng ồn gầm và tiếng gió sẽ vọng vào khoang lái rõ rệt khi tốc độ tăng lên, điều khó tránh khỏi ở phân khúc xe giá rẻ này.
| Tiêu chí | Kia Soluto 2026 | Mitsubishi Attrage 2026 | Hyundai Accent 2026 (Bản Base) |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Thái Lan | Lắp ráp trong nước |
| Động cơ | 1.4L (94 HP) | 1.2L (78 HP) | 1.5L (115 HP) |
| Hộp số | 4AT / 5MT | CVT / 5MT | IVT / 6MT |
| Kích thước (DxRxC) | 4.300 x 1.700 x 1.460 mm | 4.305 x 1.670 x 1.515 mm | 4.440 x 1.729 x 1.470 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm | 170 mm | 150 mm |
| Giá bán (tham khảo) | 386 - 482 triệu | 380 - 490 triệu | 472 - 542 triệu |
| Tiện nghi nổi bật | Kia Link, Ghế rộng | Gầm cao, Tiết kiệm xăng | Thiết kế đẹp, Mạnh mẽ |
Nhận định: Soluto mạnh hơn Attrage về động cơ (4 xi-lanh so với 3 xi-lanh) giúp máy êm và bốc hơn, nhưng thua về khoảng sáng gầm và độ tiết kiệm nhiên liệu cực đoan của đối thủ Nhật. So với Accent bản Base, Soluto thua thiệt về thiết kế và công suất, nhưng lại có giá bán mềm hơn đáng kể, giúp tiết kiệm chi phí lăn bánh ban đầu.
Theo công bố của nhà sản xuất, Kia Soluto tiêu hao khoảng 6.1L/100km đường hỗn hợp. Thực tế trải nghiệm từ cộng đồng người dùng (Otofun, Otosaigon) cho thấy:
Đây là mức tiêu thụ nhiên liệu "lành", không quá xuất sắc như xe máy dầu hay xe Hybrid nhưng hoàn toàn chấp nhận được cho bài toán kinh tế gia đình và chạy dịch vụ.
Chi phí bảo dưỡng của Kia Soluto thuộc hàng thấp nhất thị trường.
Lỗi vặt thường gặp:
Kia Soluto 2026 không phải là chiếc xe dành cho người yêu thích cảm giác lái hay đam mê công nghệ. Nó là một chiếc "cần câu cơm" đích thực hoặc một người bạn đồng hành "ăn chắc mặc bền" cho gia đình nhỏ. Giá trị cốt lõi của Soluto nằm ở việc: Bạn bỏ ra số tiền tối thiểu để sở hữu một chiếc xe hạng B rộng rãi, máy 4 xi-lanh bền bỉ và chi phí nuôi xe rẻ như xe máy.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Soluto 2026 đạt 7.5/10 điểm. Điểm số bị trừ chủ yếu ở trang bị an toàn còn sơ sài và thiết kế ngoại thất chưa thực sự đột phá. Tuy nhiên, điểm cộng về giá bán và tính thực dụng là không thể chối cãi, giúp nó giữ vững vị thế trong lòng nhóm khách hàng thực dụng.
Nếu bạn đang cầm trong tay khoảng 450-500 triệu đồng (bao gồm lăn bánh) và phân vân giữa việc mua một chiếc xe hạng A (như i10, Morning) chật chội hay một chiếc xe cũ rủi ro cao, thì Kia Soluto 2026 là giải pháp an toàn nhất. Hãy mua Soluto nếu bạn cần một chiếc xe: Rộng, Lành, Rẻ. Đừng mua nếu bạn đề cao sự hưởng thụ, cách âm tốt hoặc cần các tính năng an toàn chủ động (ADAS).
Giá bán hấp dẫn nhất phân khúc B, dễ tiếp cận.
Không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế sau.
Động cơ 1.4L 4 xi-lanh vận hành êm ái, bền bỉ hơn các đối thủ 3 xi-lanh.
Kết nối Apple CarPlay/Android Auto tiêu chuẩn rất tiện lợi.
Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa cực thấp, phụ tùng sẵn có.
Trang bị an toàn sơ sài (chỉ 2 túi khí, phanh sau tang trống bản thấp).
Cách âm chưa tốt, ồn nhiều khi đi tốc độ cao.
Thiết kế ngoại thất và nội thất đơn điệu, nhiều nhựa cứng.
Hàng ghế sau không gập được, hạn chế chở đồ dài.
Vô lăng phản hồi mặt đường chưa tốt, hơi nhẹ ở tốc độ cao.
Khoảng giá: 579 triệu - 670 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 670 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 670 triệu
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
| Tên phiên bản | MT386 triệu | MT Deluxe418 triệu | AT Deluxe439 triệu | AT Luxury449 triệu |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | Kappa 1.4 Gasoline | Kappa 1.4 Gasoline | Kappa 1.4 Gasoline | Kappa 1.4 Gasoline |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 94 / 6000 | 94 / 6000 | 94 / 6000 | 94 / 6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 132 / 4000 | 132 / 4000 | 132 / 4000 | 132 / 4000 |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Số sàn 5 cấp | Tự động 4 cấp | Tự động 4 cấp |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | ||||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4300 x 1700 x 1460 | 4300 x 1700 x 1460 | 4300 x 1700 x 1460 | 4300 x 1700 x 1460 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.570 | 2.570 | 2.570 | 2.570 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.200 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 475 | 475 | 475 | 475 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 | 43 | 43 | 43 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.066 | 1.066 | 1.036 | 1.036 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.500 | 1.500 | 1.460 | 1.460 |
| Lốp, la-zăng | mâm Thép | mâm đúc hợp kim nhôm | mâm đúc hợp kim nhôm | mâm đúc hợp kim nhôm |
| Hệ thống treo/phanh | ||||
| Treo trước | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||||
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Không | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không | Không |
| Đèn chiếu xa | Halogen | Halogen | Halogen | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không | Không |
| Đèn phanh trên cao | Không | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện tích hợp báo rẽ | Chống chói, gập điện / Chỉnh điện tích hợp báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Không | Có |
| Ăng ten vây cá | Không | Không | Không | Không |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | |
| Nội thất | ||||
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không | Có | Có | Có |
| Chìa khoá thông minh | Không | Không | Không | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Không | Không | Có |
| Điều hoà | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Không | Không | Không |
| Màn hình giải trí | CD | AVN 7" | AVN 7" | AVN 7" |
| Kết nối Apple CarPlay | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối Android Auto | Không | Không | Không | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống loa | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Phát WiFi | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Không | Không | Không | Không |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Không | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Da | ghế da 2 màu |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh | Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh | Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh | |
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Nhiều chế độ lái | Không | Không | Không | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Không | Không | Không | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | Không | Không | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||||
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không | Không |
| Số túi khí | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không | Không | Không | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Không | Không | Không | Không |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Không | Không | Không | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Không | Không |
| Cảm biến lùi | Không | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Không | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không | Không | Không |