Đánh giá Honda Civic 2026 chi tiết: Vua cảm giác lái phân khúc C lột xác với thiết kế Fastback. Liệu khả năng cách âm đã tốt hơn đời cũ? Xem phân tích thực tế tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| G | 770,000,000 | 878,397,000 | 862,997,000 | 856,837,000 | 864,537,000 | 864,537,000 | 864,537,000 | 864,537,000 | 864,537,000 | 864,537,000 | 864,537,000 | 849,137,000 |
| RS | 870,000,000 | 990,397,000 | 972,997,000 | 967,837,000 | 976,537,000 | 976,537,000 | 976,537,000 | 976,537,000 | 976,537,000 | 976,537,000 | 976,537,000 | 959,137,000 |
| e:HEV RS | 999,000,000 | 1,134,877,000 | 1,114,897,000 | 1,111,027,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,101,037,000 |
| Type R | 2,399,000,000 | 2,702,877,000 | 2,654,897,000 | 2,665,027,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,641,037,000 |
Honda Civic thế hệ thứ 11 (Gen 11) không chỉ là một cuộc lột xác về thiết kế mà còn là lời khẳng định đanh thép về vị thế "vua phân khúc" C-Sedan tại Việt Nam xét trên khía cạnh vận hành. Với sự chuyển mình từ phong cách "racing boy" hầm hố sang diện mạo lịch lãm, trưởng thành hơn, Civic nay hướng tới tệp khách hàng rộng hơn, cân bằng giữa yếu tố thể thao phấn khích và sự tiện nghi cao cấp cho gia đình, đi kèm gói an toàn chủ động Honda Sensing tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.
Honda Civic Gen 11 đã rũ bỏ hoàn toàn những đường nét cắt xẻ táo bạo, gân guốc của thế hệ trước để khoác lên mình ngôn ngữ thiết kế tối giản nhưng tinh tế và khí động học hơn. Tổng thể ngoại hình xe mang dáng dấp của một chiếc "tiểu Accord" với phong cách Sedan lai Coupe, tạo cảm giác trường xe và sang trọng hơn đáng kể. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.678 x 1.802 x 1.415 (mm), trục cơ sở đạt 2.735 mm, dài nhất phân khúc, hứa hẹn một không gian nội thất rộng rãi vượt trội.
Sự thay đổi này nhận được nhiều ý kiến trái chiều, nhưng không thể phủ nhận Civic mới trông cao cấp và đĩnh đạc hơn. Các chi tiết ghép nối được Honda hoàn thiện tỉ mỉ, cột A được dời về sau 50mm giúp nắp capo trông dài hơn, tăng tính thẩm mỹ thể thao cổ điển. Đây là nước đi chiến lược của Honda để thu hút nhóm khách hàng trên 30 tuổi, những người cần một chiếc xe vừa thỏa mãn đam mê cầm lái, vừa đủ lịch sự để gặp gỡ đối tác hay đưa đón gia đình.
Phần đầu xe Honda Civic nổi bật với nắp capo hạ thấp, kéo dài phương ngang, tạo trọng tâm thấp và vẻ bề thế vững chãi. Lưới tản nhiệt được chia làm hai tầng rõ rệt, tầng trên nối liền cụm đèn pha bằng một thanh ngang sơn đen (hoặc mạ chrome tùy phiên bản), trong khi tầng dưới mở rộng hình thang giúp tối ưu khả năng làm mát động cơ. Thiết kế này loại bỏ hoàn toàn thanh chrome "Solid Wing Face" to bản trước đây, thay vào đó là sự tinh tế và liền mạch.
Hệ thống chiếu sáng là điểm cộng lớn với đèn pha LED chia khoang sắc sảo (trên bản RS và G), tích hợp dải LED định vị ban ngày hình móc câu ngược sắc lẹm. Công nghệ đèn pha tự động bật tắt và tự động điều chỉnh góc chiếu (trên bản cao cấp) hoạt động mượt mà, hỗ trợ tối đa khi di chuyển ban đêm. Đèn sương mù LED được đặt ẩn gọn gàng trong hốc gió hai bên cản trước, vừa tăng tính khí động học vừa hoàn thiện vẻ đẹp hiện đại cho mặt ca-lăng.
Nhìn từ bên hông, Honda Civic phô diễn trọn vẹn vẻ đẹp của kiểu dáng Fastback với phần mui xe vuốt dốc mượt mà về phía đuôi, gợi liên tưởng đến các dòng xe sang thể thao. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe được vuốt thẳng tắp từ đèn pha đến đèn hậu, thay vì uốn lượn như đời cũ, tạo cảm giác thân xe dài hơn và cứng cáp hơn. Gương chiếu hậu nay đã được dời từ cột A xuống cửa xe, một chi tiết nhỏ nhưng giúp giảm điểm mù đáng kể cho người lái và tăng tính khí động học.
Viền cửa sổ được thiết kế gọn gàng, trên bản RS các chi tiết như tay nắm cửa, gương chiếu hậu và ăng-ten vây cá mập đều được sơn đen bóng, tạo độ tương phản mạnh mẽ với màu sơn ngoại thất. Khoảng sáng gầm xe được giữ ở mức 134mm, một con số vừa đủ để đảm bảo trọng tâm thấp cho những pha xử lý tốc độ cao, nhưng cũng đòi hỏi người lái phải cẩn thận hơn khi leo lề hay đi qua những đoạn đường gồ ghề phức tạp.
Đuôi xe Civic Gen 11 là khu vực gây nhiều tranh cãi nhất khi loại bỏ đèn hậu hình chữ C (C-shape) đặc trưng để chuyển sang cụm đèn LED đồ họa mới hình chữ L nằm ngang. Thiết kế này được đánh giá là "Âu hóa", mang lại vẻ hiện đại và gọn gàng, tuy nhiên một số fan trung thành lại cho rằng nó thiếu đi sự cá tính nhận diện của dòng Civic. Cản sau được thiết kế lại, che giấu ống xả khá kỹ (trừ bản RS có chụp ống xả kép thể thao), hướng tới vẻ đẹp thanh lịch.
Riêng phiên bản RS, Honda trang bị thêm cánh lướt gió màu đen gắn liền trên nắp cốp, không chỉ là chi tiết trang trí mà còn giúp tăng lực ép xuống mặt đường khi chạy ở dải tốc độ cao. Logo RS đỏ và huy hiệu Turbo là những điểm nhấn khẳng định sức mạnh của chiếc xe. Tổng thể đuôi xe nhìn từ phía sau cho cảm giác rộng bè và bám đường, đồng nhất với ngôn ngữ thiết kế chung của toàn xe.
"Dàn chân" của Honda Civic được phân cấp rõ rệt theo từng phiên bản để phù hợp với nhu cầu sử dụng và thẩm mỹ. Phiên bản tiêu chuẩn E sử dụng mâm 16 inch, bản G dùng mâm 17 inch thiết kế nan hoa điệu đà. Trong khi đó, phiên bản cao cấp nhất RS được trang bị bộ mâm hợp kim 18 inch sơn đen mờ, thiết kế 5 chấu kép hình chữ Y cực kỳ thể thao và nam tính, là điểm nhấn không thể bỏ qua của ngoại thất.
Đặc biệt, Honda rất "chịu chơi" khi trang bị cho bản RS bộ lốp Michelin Pilot Sport 4 – dòng lốp hiệu suất cao trứ danh, hiếm thấy trên các mẫu xe phổ thông nguyên bản. Bộ lốp này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao khả năng bám đường, rút ngắn khoảng cách phanh và cải thiện cảm giác lái chính xác trứ danh của Civic. Đây là chi tiết cho thấy Honda thực sự ưu tiên trải nghiệm lái đúng như triết lý phát triển sản phẩm của họ.
Bước vào khoang lái, Honda Civic Gen 11 mang đến một cuộc cách mạng về tư duy thiết kế nội thất theo triết lý "Man-Maximum, Machine-Minimum" (Tối đa hóa cho con người, tối thiểu hóa cho máy móc). Không gian nội thất thoáng đạt, tầm nhìn được mở rộng tối đa nhờ cột A mỏng và bảng taplo phẳng. Vật liệu được sử dụng đã cao cấp hơn hẳn với sự kết hợp của da, nhựa mềm và các chi tiết kim loại, giảm thiểu đáng kể cảm giác "nhựa rẻ tiền" của thế hệ trước.
Sự chỉn chu trong hoàn thiện nội thất cho thấy Honda đã lắng nghe người dùng rất nhiều. Các nút bấm vật lý vẫn được giữ lại cho hệ thống điều hòa và âm lượng, mang lại sự tiện dụng thực tế khi đang lái xe, thay vì nhồi nhét tất cả vào màn hình cảm ứng gây xao nhãng. Không gian rộng rãi, thiết kế ergonomics (công thái học) tốt giúp người lái và hành khách luôn cảm thấy thoải mái ngay cả trong những hành trình dài.
Điểm nhấn thị giác ấn tượng nhất trên bảng taplo chính là tấm lưới kim loại họa tiết tổ ong chạy dài xuyên suốt theo phương ngang. Chi tiết này không chỉ mang tính thẩm mỹ cao, tạo vẻ đẹp retro-futuristic, mà còn khéo léo giấu đi các cửa gió điều hòa, tạo sự liền mạch và sạch sẽ cho không gian. Màn hình giải trí đặt nổi kích thước 9 inch (bản RS) có độ phân giải cao, độ nhạy tốt, được đặt ngay tầm mắt giúp người lái dễ dàng quan sát mà không mất tập trung.
Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp tích hợp đầy đủ các phím chức năng từ điều khiển media, đàm thoại rảnh tay đến cài đặt hệ thống Honda Sensing. Cảm giác cầm nắm vô lăng cực kỳ đầm chắc và vừa vặn. Phía sau vô lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số Full LCD 10.2 inch (trên bản RS) hiển thị sắc nét, có thể tùy biến giao diện linh hoạt, mang lại trải nghiệm công nghệ vượt trội so với các đối thủ vẫn dùng đồng hồ Analog kết hợp màn hình nhỏ.
Ghế ngồi trên Honda Civic được thiết kế mới với cấu trúc đệm và khung ghế hỗ trợ cột sống tốt hơn, giúp giảm mệt mỏi khi lái xe lâu. Trên bản RS, ghế được bọc da kết hợp da lộn (Suede) tông màu đen chủ đạo với chỉ khâu đỏ tương phản, vừa tăng độ bám khi ôm cua gắt, vừa tạo khí chất thể thao. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng là trang bị tiêu chuẩn trên các bản cao, tuy nhiên tiếc là chưa có tính năng nhớ vị trí ghế ngay cả trên bản RS.
Hàng ghế sau là một điểm cộng lớn nhờ trục cơ sở dài nhất phân khúc. Khoảng để chân cực kỳ dư dả cho người cao trên 1m75, độ ngả lưng ghế ở mức tốt giúp hành khách thoải mái trong những chuyến đi xa. Tuy nhiên, do thiết kế mui xe vuốt dốc kiểu Fastback, khoảng sáng trần xe ở hàng ghế sau có thể hơi hạn chế với những người có chiều cao khổ lớn trên 1m80. Cửa gió điều hòa và cổng sạc riêng cho hàng ghế sau cũng được trang bị đầy đủ.
Khoang hành lý của Honda Civic luôn được đánh giá cao về tính thực dụng với dung tích tiêu chuẩn khoảng hơn 400 lít, đủ sức chứa 2-3 vali cỡ lớn cho các chuyến du lịch dài ngày. Miệng cốp rộng và sàn cốp thấp giúp việc bốc dỡ hành lý nặng trở nên dễ dàng hơn.
Nếu cần thêm không gian chở đồ cồng kềnh như túi golf hay ván trượt, người dùng có thể gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60:40 thông qua lẫy gạt tiện lợi nằm ngay trong cốp. Mặc dù không phải là chiếc xe có cốp rộng nhất tuyệt đối (so với Octavia hay Elantra), nhưng khả năng sắp xếp không gian thông minh của Honda luôn khiến người dùng hài lòng về độ thực dụng.
Honda Civic Gen 11 không chỉ bán "máy" mà còn bán cả "công nghệ". Xe được trang bị hệ thống giải trí Honda Connect hiện đại, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây (trên bản RS), giúp loại bỏ sự rườm rà của dây cáp. Đây là tính năng cực kỳ hữu ích và thời thượng mà người dùng trẻ rất quan tâm.
Về an toàn, Civic tự hào là mẫu xe đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP. Honda đã phổ cập hóa sự an toàn khi trang bị gói Honda Sensing cho TẤT CẢ các phiên bản, không cắt xén như một số đối thủ. Điều này cho thấy sự tôn trọng của hãng đối với an toàn của người tiêu dùng Việt Nam, thay đổi quan niệm "xe bản thấp thì ít an toàn".
Hệ thống âm thanh trên bản RS là dàn 12 loa Bose cao cấp, mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động, chi tiết và bass chắc, vượt trội hoàn toàn so với hệ thống loa "chống điếc" trên các dòng xe hạng C thông thường. Tính năng sạc không dây chuẩn Qi, khởi động từ xa, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động cũng là những trang bị tiêu chuẩn giúp việc lái xe trở nên nhàn nhã và tiện nghi hơn rất nhiều.
Chìa khóa thông minh Smart Key của Civic còn có tính năng tự động khóa cửa khi chìa khóa rời khỏi vùng cảm biến (Walk Away Auto Lock), một tính năng nhỏ nhưng cực kỳ tinh tế và an toàn. Ứng dụng Honda Connect trên điện thoại cho phép chủ xe theo dõi tình trạng xe, định vị xe, bật đèn, khóa cửa từ xa, nâng tầm trải nghiệm sở hữu xe lên một đẳng cấp công nghệ mới.
Trái tim của hệ thống an toàn là gói công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến Honda Sensing, bao gồm 6 tính năng ưu việt:
Ngoài ra, xe còn có tính năng quan sát làn đường qua camera trên gương chiếu hậu bên phụ, giúp xóa bỏ điểm mù hiệu quả hơn gương cầu lồi truyền thống. Hệ thống cảnh báo buồn ngủ, 6 túi khí (bản RS), cân bằng điện tử VSA, kiểm soát lực kéo TCS là những chốt chặn an toàn cuối cùng, bảo vệ hành khách tối đa trong mọi tình huống.
Vận hành luôn là DNA, là linh hồn của dòng xe Civic. Gen 11 tiếp tục kế thừa và phát huy điều này ở một tầm cao mới. Khung gầm mới cứng vững hơn, trọng tâm thấp hơn mang lại sự ổn định tuyệt vời. Honda Civic không chỉ là phương tiện di chuyển, nó là cỗ máy tạo ra cảm xúc (Joy of Driving) cho người cầm vô lăng.
Trải nghiệm thực tế cho thấy Civic Gen 11 đã cải thiện đáng kể về khả năng cách âm - điểm yếu cố hữu của đời trước. Nhờ sử dụng vật liệu cách âm mới, bọt urethane ở các hốc khung và công nghệ chống ồn chủ động (ANC), tiếng ồn gầm và tiếng gió đã giảm đi rõ rệt, dù tiếng ồn lốp (đặc biệt là lốp mỏng bản RS) vẫn còn vọng vào cabin khi đi đường nhám, nhưng ở mức chấp nhận được của một mẫu xe thiên hướng thể thao.
Dưới nắp capo là khối động cơ 1.5L VTEC Turbo trứ danh, sản sinh công suất cực đại 176 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 240 Nm ngay từ dải vòng tua 1.700 - 4.500 vòng/phút. Sức mạnh này được truyền tới bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT cải tiến. Ngoài ra, phiên bản e:HEV (Hybrid) mới bổ sung thêm sức mạnh từ mô-tơ điện, mang lại mô-men xoắn khủng lên tới 315 Nm, bứt tốc tức thì như xe điện.
Hộp số CVT của Honda được tinh chỉnh giả lập cấp số cực kỳ thông minh. Khi đạp thốc ga, kim vòng tua nảy lên xuống tạo cảm giác sang số thể thao, loại bỏ hiệu ứng "dây chun" thường thấy ở CVT truyền thống. Động cơ phản hồi nhanh nhạy, độ trễ turbo được triệt tiêu đáng kể, giúp những pha vượt xe trên cao tốc trở nên dứt khoát và an toàn.
Cầm lái Honda Civic là một trải nghiệm gây "nghiện". Vô lăng trợ lực điện thích ứng chuyển động (MA-EPS) cho phản hồi cực kỳ chính xác từ mặt đường. Bạn đặt vô lăng ở đâu, xe đi chính xác vào đó, không hề có độ rơ dư thừa. Hệ thống treo (trước MacPherson, sau đa điểm liên kết) được tinh chỉnh theo hướng đầm chắc, triệt tiêu dao động nhanh, giúp xe ôm cua ngọt lịm và vững chãi ở dải tốc độ cao 120km/h.
Ở chế độ Sport, chân ga nhạy hơn, vô lăng nặng hơn, mang lại cảm giác phấn khích tột độ. Ngược lại, ở chế độ Econ/Normal, xe vận hành mượt mà, êm ái khi đi phố. Sự khác biệt rõ rệt giữa các chế độ lái giúp Civic trở thành chiếc xe đa nhân cách: vừa là "xe đua" cuối tuần, vừa là xe gia đình mẫu mực hàng ngày.
| Tiêu chí | Honda Civic RS | Mazda 3 1.5 Premium | Hyundai Elantra N-Line | Toyota Corolla Altis 1.8V |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L Turbo (176 HP) | 1.5L N/A (110 HP) | 1.6L Turbo (204 HP) | 1.8L Hybrid/Xăng (97-138 HP) |
| Cảm giác lái | Xuất sắc, đầm chắc | Tốt, linh hoạt | Thể thao, bốc | Êm ái, trung tính |
| Không gian | Rộng rãi nhất | Hơi chật hàng sau | Rộng rãi | Rộng rãi |
| Nội thất | Hiện đại, Ergonomic | Sang trọng, Minimalist | Nhiều nhựa cứng hơn | Thực dụng, bền dáng |
| An toàn | Honda Sensing (Full) | i-Activsense | Smartsense | Toyota Safety Sense |
| Giá bán | Cao (Top phân khúc) | Hợp lý | Cạnh tranh | Trung bình cao |
Civic vượt trội ở cảm giác lái và không gian, Mazda 3 thắng thế về thiết kế nội thất và vật liệu sang trọng, Elantra N-Line mạnh nhất về thông số giấy tờ, còn Altis vẫn là vua về độ êm ái và giữ giá.
Honda Civic Gen 11 gây bất ngờ với khả năng tiết kiệm nhiên liệu nhờ động cơ 1.5L hiệu suất cao. Theo công bố và thực tế sử dụng:
Chi phí bảo dưỡng của Honda thường cao hơn một chút so với Toyota hay Hyundai nhưng vẫn ở mức chấp nhận được. Mốc bảo dưỡng nhỏ (5.000km) tốn khoảng 800k - 1 triệu đồng. Bảo dưỡng lớn (40.000km) có thể lên tới 4-6 triệu đồng.
Lỗi vặt: Một số người dùng phản ánh về hiện tượng thước lái có tiếng kêu lục cục (đã được Honda khắc phục ở các lô xe mới), hoặc kết nối Apple CarPlay đôi khi chập chờn cần update phần mềm. Nhìn chung, Civic là chiếc xe lành tính và bền bỉ.
Theo góc nhìn của Tinbanxe.vn, Honda Civic Gen 11 là mẫu xe toàn diện nhất phân khúc hạng C thời điểm hiện tại. Nó không bắt người dùng phải đánh đổi giữa "sướng lái" và "tiện nghi gia đình". Honda đã tìm ra điểm ngọt trong thiết kế và vận hành. Dù mức giá lăn bánh khá cao (gần 1 tỷ đồng cho bản RS), nhưng giá trị mang lại từ khung gầm, động cơ và công nghệ an toàn hoàn toàn xứng đáng với từng xu bỏ ra.
Nếu bạn là người trẻ, yêu thích lái xe, đề cao sự an toàn và muốn một chiếc xe có thể gắn bó lâu dài mà không lỗi mốt, Honda Civic là lựa chọn số 1. Nếu tài chính hạn hẹp hơn hoặc chỉ cần xe đi nhẹ nhàng trong phố, Mazda 3 hoặc Altis sẽ là những lựa chọn thay thế kinh tế hơn. Phiên bản RS là phiên bản đáng mua nhất để cảm nhận trọn vẹn tinh thần Honda.
Cảm giác lái vô đối: Vô lăng chính xác, khung gầm chắc chắn, động cơ mạnh mẽ.
Thiết kế: Lịch lãm, trường dáng, phù hợp nhiều độ tuổi.
An toàn: Honda Sensing tiêu chuẩn cho mọi phiên bản, đạt 5 sao ASEAN NCAP.
Không gian: Rộng rãi bậc nhất phân khúc, đặc biệt là khoảng để chân hàng ghế sau.
Giá bán cao: Khó tiếp cận với số đông người dùng phổ thông.
Độ ồn: Dù cải thiện nhưng tiếng ồn từ lốp vọng vào cabin vẫn khá rõ khi đi đường xấu.
Gầm thấp: Dễ cạ gầm khi leo lề hoặc đi đường ngập nước, ổ gà lớn.
Thiếu tính năng: Không có cảm biến va chạm trước/sau (trên một số bản) và thiếu nhớ ghế.
Khoảng giá: 1.03 tỷ - 960 triệu
Khoảng giá: 499 triệu - 960 triệu
Khoảng giá: 1.32 tỷ
Khoảng giá: 1.47 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | G770 triệu | RS870 triệu | Type R2.4 tỷ | e:HEV RS999 triệu |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | 1.5 VTEC Turbo | 1.5 VTEC Turbo | 2.0 VTEC Turbo | Xăng-Điện |
| Dung tích (cc) | 1.498 | 1.498 | 1.996 | 1.993 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 176/6.000 | 176/6.000 | 315/6.500 | 139/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 240/1.700-4.500 | 240/1.700-4.500 | 420/2.600-4.000 | 182/4.500 |
| Hộp số | CVT | CVT | 6 MT | eCVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,59 | 6,94 | 9,2 | 4,56 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 272 | |||
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 315/0-2.000 | |||
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 181/5.000-6.000 | |||
| Chế độ lái | Econ/Normal/Sport/Individual | |||
| Kích thước/trọng lượng | ||||
| Số chỗ | 5 | 5 | 4 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.678x1.802x1.415 | 4.678x1.802x1.415 | 4.539x1.890x1.407 | 4.681 x 1.802 x 1.415 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.735 | 2.735 | 2.735 | 2.735 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 134 | 134 | 123 | 134 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.800 | 6.100 | 6.040 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 428 | 428 | 428 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 | 47 | 47 | 47 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.319 | 1.338 | 1.424 | 1.338 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.760 | 1.760 | 1,800 | 1.760 |
| Lốp, la-zăng | 215/50 R17 | 235/40ZR18 | 265/30ZR19 | 235/40 ZR18 |
| Hệ thống treo/phanh | ||||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson trục kép | MacPherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Đa liên kết | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt Brembo | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Có | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | |
| Gương chiếu hậu | Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED | Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/ mở tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | Không | |
| Gạt mưa tự động | Không | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Không | |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không | |
| Cánh gió sau | Có | |||
| Khe gió nắp ca pô | Có | |||
| Ống xả | Chụm 3 thể thao | |||
| Nội thất | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ (màu đen) | Da, Da lộn (màu đen, đỏ) | Da lộn màu đỏ (phong cách Type R) | Da, Da lộn (màu đen, đỏ) |
| Điều chỉnh ghế lái | Không | 8 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Không | Không | |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không | |
| Điều chỉnh ghế phụ | Không | Không | Chỉnh cơ | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không | |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không | |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 7 inch | Digital 10,1 inch | Digital 10,2 inch | Digital 10,1 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethane | Da | Da lộn | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Không | Có |
| Cửa kính một chạm | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 8 | 12 loa Bose | 8 loa Bose | 12 loa Bose |
| Phát WiFi | Không | Không | Có | Không |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không | |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có | |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có (kết nối không dây) | |||
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Không | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Có | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | ||
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | ||
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | Có | |||
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW | Có | |||
| Công nghệ an toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không | |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Có | Không |
| Cảm biến lùi | Không | Không | Có | Không |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Không | |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Có | Có | |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Có | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có | Có | Có | |
| Vi sai hạn chế trượt LSD | Có | |||
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Có | |||