Đánh giá BMW X3 chi tiết: Vì sao được gọi là "Ông vua" cảm giác lái? Phân tích ưu nhược điểm, thông số, chi phí nuôi xe thực tế và so sánh với Mercedes GLC. Xem ngay!
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| xDrive20i | 2,299,000,000 | 2,590,877,000 | 2,544,897,000 | 2,554,027,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,577,017,000 | 2,531,037,000 |
| xDrive20i xLine | 2,629,000,000 | 2,960,477,000 | 2,907,897,000 | 2,920,327,000 | 2,946,617,000 | 2,946,617,000 | 2,946,617,000 | 2,946,617,000 | 2,946,617,000 | 2,946,617,000 | 2,946,617,000 | 2,894,037,000 |
BMW X3 (G01 LCI) không chỉ là mẫu xe chủ lực của BMW tại Việt Nam mà còn là "thước đo" về khả năng vận hành trong phân khúc suv hạng sang cỡ nhỏ. Được lắp ráp và phân phối chính hãng bởi THACO, BMW X3 hiện nay sở hữu lợi thế cạnh tranh cực lớn về giá bán so với đối thủ trực tiếp Mercedes-Benz GLC hay Audi Q5, trong khi vẫn giữ nguyên vẹn DNA thể thao đặc trưng. Bài đánh giá dưới đây từ Tinbanxe.vn sẽ phân tích sâu các khía cạnh kỹ thuật, trải nghiệm sử dụng thực tế và bài toán kinh tế để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe chính xác nhất.
BMW X3 phiên bản nâng cấp giữa vòng đời (LCI) mang đến một diện mạo sắc sảo, góc cạnh và hiện đại hơn đáng kể so với người tiền nhiệm. Ngôn ngữ thiết kế mới tập trung vào sự khỏe khoắn nhưng không làm mất đi sự sang trọng cần thiết của một chiếc xe Đức. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.708 x 1.891 x 1.676 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.864 mm, tạo nên một tỉ lệ thân xe cân đối và vững chãi.
Điểm nhấn quan trọng nhất ở ngoại thất X3 chính là sự cân bằng giữa tính khí động học và thẩm mỹ. Không quá bo tròn như GLC, cũng không quá cứng nhắc như GLB, X3 chọn lối đi riêng với những đường gân dập nổi mạnh mẽ chạy dọc thân xe, khẳng định vị thế của một chiếc SAV đích thực.
Khu vực đầu xe của BMW X3 LCI nổi bật với bộ lưới tản nhiệt hình quả thận đặc trưng được gia tăng kích thước, nhưng vẫn giữ được sự hài hòa chứ không gây tranh cãi như các dòng 4 Series hay 7 Series mới. Các thanh nan dọc được làm góc cạnh hơn, kết hợp với viền chrome (hoặc đen bóng trên bản M Sport) liền khối tạo cảm giác bề thế.
Cụm đèn pha là chi tiết "đáng tiền" nhất ở mặt tiền. Thiết kế đèn được vát mỏng hơn khoảng 10mm, mang lại ánh nhìn sắc lẹm. Trên các phiên bản cao cấp, công nghệ BMW Laserlight cho tầm chiếu xa lên đến 650m, tích hợp tính năng tự động điều chỉnh pha/cos và mở rộng góc chiếu khi vào cua, hỗ trợ tối đa cho người lái khi di chuyển đường đèo dốc hoặc cao tốc ban đêm. Hốc hút gió cản dưới được thiết kế lại theo hình tam giác đứng, vừa tối ưu luồng gió làm mát phanh, vừa tăng tính thể thao.
Nhìn từ bên hông, BMW X3 thể hiện rõ nét dáng vẻ của một chiếc SUV thể thao với phần mui xe hơi vuốt nhẹ về phía sau. Điểm nhấn thiết kế Hofmeister Kink đặc trưng tại cột C vẫn được giữ lại nhưng được cách điệu hiện đại hơn. Các đường gân dập nổi chạy xuyên suốt từ hốc bánh trước ra đèn hậu tạo nên hiệu ứng ánh sáng 3D đẹp mắt khi xe di chuyển dưới nắng.
Gương chiếu hậu tích hợp đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập điện, sấy gương, chống chói tự động và đèn báo rẽ LED. Tay nắm cửa cùng màu thân xe có tính năng mở khóa thông minh tiêu chuẩn, mang lại sự tiện lợi trong quá trình sử dụng hàng ngày. Khoảng sáng gầm xe đạt 204mm, một con số lý tưởng để leo lề hoặc lội nước nhẹ trong điều kiện đường xá Việt Nam.
Phần đuôi xe BMW X3 LCI nhận được "cơn mưa lời khen" từ giới chuyên môn nhờ cụm đèn hậu LED 3D mới. Thiết kế đồ họa dạng gọng kìm nổi khối trên bề mặt kính đen mờ tạo nên nhận diện thương hiệu cực kỳ rõ nét vào ban đêm. Đây là chi tiết giúp X3 trông hiện đại và "tương lai" hơn hẳn phiên bản cũ.
Hệ thống ống xả kép hình đa giác được bố trí đối xứng hai bên, thay thế cho dạng tròn trước đây, giúp phần cản sau trông cứng cáp và thể thao hơn. Cốp sau đóng mở điện, tích hợp tính năng đá cốp hoạt động nhạy và ổn định, giải quyết vấn đề khi người dùng phải mang vác nhiều đồ đạc.
BMW X3 tại Việt Nam được trang bị các tùy chọn mâm xe khác nhau tùy phiên bản. Bản sDrive20i và sDrive20i M Sport thường sử dụng mâm 19 inch, trong khi bản cao cấp nhất xDrive30i M Sport sở hữu bộ mâm 20 inch thiết kế M kiểu 787M Bicolor cực kỳ bắt mắt. Đi kèm là bộ lốp Run-flat an toàn, cho phép xe di chuyển thêm 80km khi bị xịt lốp. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý lốp Run-flat sẽ ồn hơn lốp thường khi đi qua các gờ giảm tốc hoặc đường nhám.
Bước vào khoang lái, BMW X3 thể hiện triết lý "Driver-centric" – lấy người lái làm trung tâm một cách rõ rệt. Không gian nội thất không quá phô trương sự hào nhoáng như Mercedes-Benz, mà tập trung vào sự chỉn chu, khoa học và chất lượng vật liệu cao cấp. Mọi nút bấm, màn hình đều được xoay nhẹ về phía ghế lái, giúp việc thao tác diễn ra tự nhiên và an toàn nhất.
Sự sang trọng được thể hiện qua các chi tiết ốp nhôm Rhombicle (bản M Sport) hoặc gỗ cao cấp (bản xLine), kết hợp cùng da Vernasca hoặc Sensatec mềm mại. Hệ thống đèn viền nội thất Ambient Light với nhiều tùy chọn màu sắc giúp không gian trở nên lung linh hơn về đêm, tạo cảm giác thư giãn cho hành khách.
Khu vực Taplo được thiết kế theo phong cách xếp tầng gãy gọn. Tâm điểm là màn hình giải trí trung tâm kích thước lớn (lên đến 12.3 inch trên bản cao cấp) đặt nổi, sử dụng hệ điều hành iDrive 7.0 với giao diện mượt mà và trực quan nhất hiện nay. Vô lăng 3 chấu bọc da (dạng M Sport trên các bản M) có độ đầm chắc nịch, tích hợp lẫy chuyển số phía sau – một trang bị không thể thiếu cho những tín đồ đam mê tốc độ.
Bảng đồng hồ kỹ thuật số BMW Live Cockpit Professional 12.3 inch phía sau vô lăng hiển thị sắc nét các thông số vận hành, bản đồ dẫn đường và các cảnh báo an toàn. Người lái có thể tùy biến giao diện theo chế độ lái (Eco Pro, Comfort, Sport), mang lại cảm xúc phấn khích khác biệt mỗi khi cầm lái.
Ghế ngồi trên BMW X3 được đánh giá cao về công thái học. Ghế trước thiết kế thể thao ôm sát người, chỉnh điện đa hướng và nhớ vị trí ghế lái. Chất liệu da Vernasca cao cấp (trên bản xDrive30i) mang lại cảm giác ngồi êm ái, thoáng khí, giảm thiểu mệt mỏi trong những chuyến đi dài.
Hàng ghế sau của X3 cung cấp không gian để chân và khoảng trần xe rộng rãi bậc nhất phân khúc, thoải mái cho cả những người cao trên 1m80. Đặc biệt, lưng ghế sau có thể điều chỉnh độ ngả, khắc phục nhược điểm "ghế đứng" thường thấy trên các mẫu SUV cỡ nhỏ, giúp hành khách phía sau dễ chịu hơn rất nhiều so với đối thủ GLC.
Khoang hành lý của BMW X3 có dung tích tiêu chuẩn 550 lít, vuông vức và dễ sắp xếp đồ đạc. Khi gập hàng ghế sau theo tỉ lệ 40:20:40, dung tích có thể mở rộng lên tới 1.600 lít, đáp ứng tốt nhu cầu chở các vật dụng cồng kềnh như bộ gậy golf, xe đạp trẻ em hay hành lý cho những chuyến camping dài ngày.
BMW X3 không chỉ mạnh về cơ bắp mà còn sở hữu "bộ não" thông minh với hàng loạt công nghệ tiên tiến, hỗ trợ người dùng tối đa trong việc giải trí và đảm bảo an toàn.
Hệ thống giải trí trên X3 xoay quanh hệ điều hành BMW OS 7.0, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây – một tính năng cực kỳ tiện lợi giúp loại bỏ dây cáp rườm rà. Tính năng điều khiển bằng cử chỉ cho phép người lái tăng giảm âm lượng hoặc từ chối cuộc gọi chỉ bằng cái phẩy tay, tuy nhiên tính thực tế của tính năng này thường gây tranh cãi và cần thời gian làm quen.
Hệ thống âm thanh là điểm cộng lớn với dàn loa Harman Kardon 16 loa, công suất 464W (trên bản cao cấp), mang lại trải nghiệm âm thanh vòm sống động, chi tiết và uy lực, biến khoang xe thành một rạp hát di động thực thụ. Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập giúp cá nhân hóa nhiệt độ cho từng vị trí ngồi, đi kèm gói hương thơm nội thất tạo cảm giác thư thái.
Về an toàn, BMW X3 đạt tiêu chuẩn 5 sao Euro NCAP. Xe được trang bị hệ thống bảo vệ chủ động (Active Protection), 6 túi khí, hệ thống ổn định thân xe điện tử (DSC), kiểm soát lực kéo (DTC).
Đáng chú ý là gói công nghệ hỗ trợ lái Parking Assistant Plus với camera 360 độ thông minh, có khả năng giả lập hình ảnh 3D xung quanh xe, giúp việc đỗ xe vào những nơi chật hẹp trở nên dễ dàng. Tính năng Reversing Assistant độc quyền của BMW cho phép xe tự động lùi lại theo đúng vệt bánh đã tiến vào trong 50m cuối cùng, cực kỳ hữu ích khi đi vào ngõ cụt. Tuy nhiên, một điểm đáng tiếc là tại thị trường Việt Nam, một số tính năng như Ga tự động thích ứng hay Hỗ trợ giữ làn đôi khi bị cắt giảm tùy theo lô xe và phiên bản.
Đây chính là "linh hồn" của BMW X3, yếu tố quyết định khiến khách hàng xuống tiền cho mẫu xe này thay vì các đối thủ khác.
BMW X3 sử dụng khối động cơ B48 2.0L TwinPower Turbo trứ danh, nổi tiếng về độ bền và khả năng đáp ứng tức thì.
Sức mạnh được truyền xuống bánh xe thông qua hộp số tự động 8 cấp Steptronic trứ danh của ZF. Hộp số này hoạt động mượt mà đến mức người lái khó nhận ra quá trình sang số ở dải tốc độ thấp, nhưng lại phản ứng cực nhanh và dứt khoát khi thốc ga tăng tốc. Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian xDrive (trên bản cao) phân bổ lực kéo thông minh, giúp xe bám đường cực tốt trong điều kiện trời mưa trơn trượt.
Khi cầm vô lăng BMW X3, cảm giác đầu tiên là sự chính xác đến kinh ngạc. Vô lăng phản hồi chi tiết từng thay đổi nhỏ của mặt đường. Ở chế độ Sport, chân ga nhạy bén, tiếng động cơ gầm gừ phấn khích vọng vào khoang lái vừa đủ để tạo cảm xúc. Hệ thống treo thích ứng (trên bản M Sport) có khả năng điều chỉnh độ cứng mềm, giúp xe triệt tiêu dao động nhanh khi qua gờ giảm tốc nhưng vẫn giữ thân xe vững chãi khi vào cua ở tốc độ cao.
Ngược lại, ở chế độ Comfort, X3 trở nên hiền hòa, êm ái phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hệ thống treo của BMW X3 nhìn chung vẫn cứng hơn so với Mercedes GLC hay Volvo XC60. Điều này mang lại sự ổn định tuyệt vời khi chạy cao tốc nhưng có thể gây chút khó chịu cho người già hoặc trẻ em nếu đi qua đường quá xấu. Khả năng cách âm môi trường và khoang máy của X3 rất tốt, nhưng tiếng ồn từ lốp Run-flat vọng lên hốc bánh xe vẫn là một đặc điểm khó tránh khỏi.
| Tiêu chí | BMW X3 xDrive30i M Sport | Mercedes-Benz GLC 300 4Matic | Volvo XC60 Ultimate |
|---|---|---|---|
| Giá bán (tham khảo) | Tốt nhất (Lắp ráp) | Cao hơn | Cạnh tranh |
| Động cơ | 2.0L Turbo (245 HP) | 2.0L Turbo + Mild Hybrid (258 HP) | 2.0L Turbo + Supercharge (300 HP) |
| Cảm giác lái | Thể thao, Chân thực nhất | Cân bằng, Nhẹ nhàng | Nhàn nhã, An toàn |
| Nội thất | Thực dụng, Driver-centric | Hào nhoáng, Lung linh | Tối giản, Scandinavian |
| Hàng ghế sau | Rộng rãi, Ngả lưng được | Khá, Tựa lưng hơi đứng | Rộng rãi, Tích hợp ghế trẻ em |
| Bảo dưỡng | Chi phí hợp lý hơn nhờ THACO | Chi phí khá cao | Chi phí trung bình |
So với Mercedes GLC, BMW X3 thắng thế ở cảm giác lái và không gian hàng ghế sau thoáng đãng hơn. So với Volvo XC60, X3 thua về sức mạnh động cơ và các tính năng an toàn chủ động nhưng lại mang đến cảm xúc kết nối giữa người và xe tốt hơn nhiều.
Theo công bố, BMW X3 tiêu thụ khoảng 7.9L/100km đường hỗn hợp. Tuy nhiên, qua trải nghiệm thực tế tại điều kiện giao thông Việt Nam:
Đây là mức tiêu hao nhiên liệu rất ấn tượng cho một chiếc SUV 2.0L Turbo dẫn động 4 bánh, nhờ vào hiệu suất tối ưu của động cơ B48 và hộp số ZF.
Nhờ việc chuyển sang lắp ráp trong nước bởi THACO, chi phí phụ tùng và bảo dưỡng của BMW X3 đã giảm đáng kể (khoảng 15-20% so với trước đây).
Các lỗi vặt cần lưu ý: Động cơ B48 khá lành, nhưng cần chú ý hệ thống làm mát (nước làm mát có thể hao hụt sau thời gian dài), gioăng nắp giàn cò có thể bị rò rỉ dầu sau 5-7 năm sử dụng. Lốp Run-flat dễ bị chém rách bên hông nếu va vào đá dăm hoặc ổ gà sâu.
Sau quá trình trải nghiệm và phân tích kỹ lưỡng, Tinbanxe.vn đánh giá BMW X3 là mẫu xe "toàn diện" nhất trong phân khúc hiện nay. Việc THACO đưa dây chuyền lắp ráp về Việt Nam là một nước đi chiến lược, biến X3 từ một lựa chọn đắt đỏ trở thành món hời về giá trị sử dụng trên giá bán.
Xe sở hữu ngoại hình nam tính không lỗi mốt, nội thất rộng rãi thực dụng và khả năng vận hành đỉnh cao khó tìm thấy đối thủ. Nếu bạn chấp nhận bỏ qua sự hào nhoáng bóng bẩy của nội thất Mercedes hay sự an toàn tận răng của Volvo, BMW X3 sẽ thưởng cho bạn những nụ cười mỗi khi đạp ga tăng tốc.
BMW X3 đặc biệt phù hợp với những khách hàng trẻ thành đạt, yêu thích cảm giác lái và sự năng động. Đây cũng là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình nhỏ (2 vợ chồng, 2 con) cần một chiếc xe gầm cao an toàn, rộng rãi để phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày và những chuyến dã ngoại cuối tuần. Nếu bạn là người ngồi sau nhiều hơn ngồi lái, hãy cân nhắc kỹ về độ cứng của hệ thống treo; nhưng nếu bạn là người cầm vô lăng, X3 chính là chân ái.
Cảm giác lái xuất sắc, vô lăng chính xác, động cơ bốc.
Hộp số ZF 8 cấp mượt mà và thông minh nhất phân khúc.
Không gian hàng ghế sau rộng rãi, độ ngả lưng tốt.
Hệ thống iDrive 7.0 trực quan, dễ sử dụng, kết nối không dây ổn định.
Giá bán cạnh tranh nhờ lắp ráp trong nước.
Hệ thống treo hơi cứng khi đi qua gờ giảm tốc (đặc thù thể thao).
Lốp Run-flat gây ồn hơn lốp thường trên đường xấu.
Thiết kế nội thất chưa thực sự "Wow" về mặt thị giác so với đối thủ.
Một số tính năng an toàn cao cấp (ACC) có thể bị cắt giảm tùy phiên bản.
Khoảng giá: 10.1 tỷ
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 3.76 tỷ
Khoảng giá: 7.2 tỷ
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | xDrive20i2.3 tỷ | xDrive20i xLine2.63 tỷ |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo | B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.998 | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 184hp/5000 – 6500 | 184hp/5000 – 6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 300 Nm/1350 – 4000 | 300 Nm/1350 – 4000 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | Hai cầu AWD | Hai cầu AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,3 | 7,3 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4708 x1891x1676 | 4708x1891x1676 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.864 | 2.864 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 550 | 550 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 | 65 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.805 | 1.805 |
| Lốp, la-zăng | 18 inch 5 chấu kép (kiểu 688) | Mâm xe 19 inch 5 chấu kép (kiểu 694) |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Treo trước | Độc lập | Độc lập |
| Treo sau | Cầu sau | Cầu sau |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có |
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện | Tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Điều hoà | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8,8 inch | Cảm ứng 10,25 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | 12 | 16 |
| Phát WiFi | Có | Có |
| Kết nối AUX | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da leatherette | Da Vernasca |
| Điều chỉnh ghế lái | Có | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | Có |
| Massage ghế lái | Có | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 5,7 inch | Digital 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da leatherette | Da leatherette |
| Hàng ghế thứ hai | gập 40:20:40 | gập 40:20:40 |
| Hàng ghế thứ ba | gập 40:20:40 | gập 40:20:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện biến thiên theo tốc độ | Điện biến thiên theo tốc độ |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không |
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |