Bảng thông số kỹ thuật BMW 320i tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
giá xe BMW 320i niêm yết dao động từ 1.9 tỷ - 2.18 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Sport Line
1.9 tỷ
Sport Line Plus
2.18 tỷ
Giá lăn bánh xe BMW 320i đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe BMW 320i là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe BMW 320i dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe BMW 320i chi tiết cho phiên bản Sport Line (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Sport Line)
1,899,000,000 VNĐ
1,899,000,000 VNĐ
1,899,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Sport Line.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản BMW 320i
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Sport Line
Sport Line Plus
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Xăng I4, 2.0 TwinPower Turbo
Xăng I4, 2.0 TwinPower Turbo
Dung tích (cc)
1.998
1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
184/5.000 – 6.500
184/5.000 – 6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
300/1.350 – 4.000
300/1.350 – 4.000
Hộp số
Tự động 8 cấp Steptronic
Tự động 8 cấp Steptronic
Hệ dẫn động
Cầu sau
Cầu sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,4
6,4
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.709 x 1.827 x 1.435
4.709 x 1.827 x 1.435
Chiều dài cơ sở (mm)
2.851
2.851
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
480
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
59
Trọng lượng bản thân (kg)
1.535
1.535
Lốp, la-zăng
17 inch 5 chấu kép
18 inch 5 chấu kép
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Có
Có
Treo sau
Có
Có
Phanh trước
Có
Có
Phanh sau
Có
Có
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, chống chói
Gập điện, chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Nội thất
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
10
16
Phát WiFi
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Ghế bọc da Sensatec pha nỉ màu đen
Ghế bọc da Sensatec
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có
Massage ghế lái
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
bảng đồng hồ tích hợp màn hình màu 5,7 inch
bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Tay lái thể thao bọc da
Tay lái thể thao bọc da
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Điều hòa tự động 3 vùng
Điều hòa tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng trung tâm 8,8 inch
màn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Có
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera 360
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)