PHÁT ĐẠT LUXURY CAR
PHÁT ĐẠT LUXURY CAR
Auto Car 368
Nguyễn Tâm
Trọng Nguyễn
Thật Nguyễn LongAnh Auto
Thật Nguyễn LongAnh Auto
Hoàn Lee Xe Lướt
Phạm Hồng Hải
Hoàn Lee Xe Lướt
Phạm Hồng Hải
Hoàn Lee Xe Lướt
Vương Minh Phụng
ngon lành oto
Nguyen Xuan Vinh
AUTO TÂN HƯNG THỊNH
H3T Auto Việt Nam
đỗ trọng duy
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Porsche Panamera — hiện có khoảng 42 tin các đời 2010–2025. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Porsche Panamera 2025 | khoảng 7,498 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Porsche Panamera 2021 | khoảng 4,378 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Porsche Panamera 2020 | khoảng 5,099 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Porsche Panamera 2018 | khoảng 2,799 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Porsche Panamera 2012 | khoảng 990 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Porsche Panamera 2011 | khoảng 850 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Porsche Panamera 2010 | khoảng 778 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Dữ liệu tham khảo phiên bản V6 (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | V6, twin-turbo |
| Dung tích (cc) | 2.894 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 330/5400 - 6400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 450/1800 - 5000 |
| Hộp số | PDK 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Bánh sau |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8,6 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 4 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5049 x 1937 x 1423 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.950 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 495 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 75 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.860 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.515 |
| Lốp, la-zăng | Lốp trước: 265/45 ZR 19 / Lốp sau: 295/40 ZR 19 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Tay đòn kép |
| Treo sau | Multi link |
| Phanh trước | Thép 350mm, phanh 6 piston |
| Phanh sau | Thép 330mm, phanh 4 piston |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Gương chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Điều chỉnh ghế phụ | 1 |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kết hợp Digital |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | 2 vùng tự động |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10,9 inch |
| Hệ thống loa | 8 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Biến thiên trợ lực điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Porsche Panamera cũ trên thị trường dao động khoảng 778 – 7,498 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Porsche Panamera cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Porsche Panamera cũ và thông số kỹ thuật Porsche Panamera.