Bảng thông số kỹ thuật Porsche Panamera tổng hợp 7 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Porsche Panamera cập nhật tháng 06/2026
Giá xe Porsche Panamera niêm yết dao động từ 5.31 tỷ - 13.03 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
V6
5.31 tỷ
5,964 triệu
5,857 triệu
5,843 triệu
4
5.5 tỷ
6,176 triệu
6,066 triệu
6,052 triệu
4 Executive
5.5 tỷ
6,176 triệu
6,066 triệu
6,052 triệu
4 Cross Turismo
5.66 tỷ
6,356 triệu
6,242 triệu
6,228 triệu
GTS
7.53 tỷ
8,450 triệu
8,299 triệu
8,285 triệu
GTS Sport Turismo
10.26 tỷ
11,508 triệu
11,302 triệu
11,288 triệu
Turbo S
13.03 tỷ
14,610 triệu
14,349 triệu
14,335 triệu
Giá lăn bánh xe Porsche Panamera đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Porsche Panamera là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Porsche Panamera dao động từ 5,843 triệu - 14,610 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Porsche Panamera chi tiết cho phiên bản V6 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (V6)
5,310,000,000 VNĐ
5,310,000,000 VNĐ
5,310,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
637,200,000 VNĐ (12%)
531,000,000 VNĐ (10%)
531,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~5,963,537,000 VNĐ
~5,857,337,000 VNĐ
~5,843,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản V6.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Porsche Panamera
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
V6
4
4 Executive
4 Cross Turismo
GTS
GTS Sport Turismo
Turbo S
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
V6, twin-turbo
V6, twin-turbo
V6, twin-turbo
V6, twin-turbo
V8, twin-turbo
V8, twin-turbo
V8, twin-turbo
Dung tích (cc)
2.894
2.894
2.894
2.894
3.996
3.996
3.996
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
330/5400 - 6400
330/5400 - 6400
330/5400 - 6400
330/5400 - 6400
480/6500
480/6500
630/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
450/1800 - 5000
450/1800 - 5000
450/1800 - 5000
450/1800 - 5000
620/1800 - 4000
620/1800 - 4000
820/2300 - 4500
Hộp số
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
Hệ dẫn động
Bánh sau
4 bánh toàn phần
4 bánh toàn phần
4 bánh toàn phần
4 bánh toàn phần
4 bánh toàn phần
4 bánh toàn phần
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,6
8,7
8,9
8,9
10,7
10,9
10,7
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
4
4
4
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5049 x 1937 x 1423
5049 x 1937 x 1423
5199 x 1937 x 1428
5049 x 1937 x 1428
5053 x 1937 x 1417
5049 x 1937 x 1422
5049 x 1937 x 1427
Chiều dài cơ sở (mm)
2.950
2.950
3.100
2.950
2.950
2.950
2.950
Dung tích khoang hành lý (lít)
495
495
495
515
495
515
467
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
75
75
75
90
90
90
Trọng lượng bản thân (kg)
1.860
1.900
2.005
1.930
2.020
2.040
2.080
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.515
2.460
2.505
2.585
2.585
2.700
2.585
Lốp, la-zăng
Lốp trước: 265/45 ZR 19 / Lốp sau: 295/40 ZR 19
Lốp trước: 265/45 ZR 19 / Lốp sau: 295/40 ZR 19
Lốp trước: 265/45 ZR 19 / Lốp sau: 295/40 ZR 19
Lốp trước: 265/45 ZR 19 / Lốp sau: 295/40 ZR 19
Lốp trước: 275/40 ZR 20 / Lốp sau: 315/35 ZR 20
Lốp trước: 275/40 ZR 20 / Lốp sau: 315/35 ZR 20
Lốp trước: 275/35 ZR 21 / Lốp sau: 325/30 ZR 21
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Treo sau
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Phanh trước
Thép 350mm, phanh 6 piston
Thép 350mm, phanh 6 piston
Thép 350mm, phanh 6 piston
Thép 390mm, phanh 6 piston
Thép 390mm, phanh 6 piston
Thép 390mm, phanh 6 piston
Gốm PCCB 420mm, phanh 10 piston
Phanh sau
Thép 330mm, phanh 4 piston
Thép 330mm, phanh 4 piston
Thép 330mm, phanh 4 piston
Thép 365mm, phanh 4 piston
Thép 365mm, phanh 4 piston
Thép 365mm, phanh 4 piston
Gốm PCCB 410mm, phanh 4 piston
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa kính một chạm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
8
8
8
8
8
8
8
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
-
Có
Có
Có
-
Có
Có
Nhiều chế độ lái
-
Có
Có
Có
-
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Số túi khí
6
6
6
6
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)