-

Mua bán ô tô Mazda CX-60 xe cũ giá rẻ xe mới giá tốt 08/2026

Chưa có tin phù hợp Bạn thử bỏ bớt bộ lọc hoặc chọn tỉnh thành khác.

Giá xe Mazda CX-60 cũ & mới tháng 06/2026

Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mazda CX-60. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:

Mazda CX-60 — SUV sang với động cơ 6 xi-lanh

CX-60 là bước tiến của Mazda lên phân khúc suv cao cấp, với điều đặc biệt hiếm có: động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng và dẫn động cầu sau. Đây là chiếc xe cho người muốn chất sang và cảm giác lái hơn là thực dụng đơn thuần.

Thiết kế

Kích thước 4.745 x 1.890 x 1.680 mm, gầm 175 mm, lốp 235/50 R20. Ngôn ngữ KODO được nâng lên một tầm sang trọng mới, thanh lịch và tinh tế.

Đầu xe Mazda CX-60
Đầu xe Mazda CX-60
Đuôi xe Mazda CX-60
Đuôi xe Mazda CX-60

Nội thất cao cấp

Khoang cabin sang trọng vượt tầm với vật liệu cao cấp, màn hình lớn và bố trí hướng người lái tinh tế. Cảm giác chỉn chu, đẳng cấp.

Táp-lô Mazda CX-60
Táp-lô Mazda CX-60
Hàng ghế sau Mazda CX-60
Hàng ghế sau Mazda CX-60
Nội thất Mazda CX-60
Nội thất Mazda CX-60

Vận hành

Khối 6 xi-lanh thẳng hàng 3.3L mild-hybrid cho 280 mã lực và 450 Nm, hộp số 8 cấp, dẫn động cầu sau/2 cầu (AWD). Mạnh mẽ, đầm chắc và sang trọng — một cấu hình hiếm có ở tầm giá.

Khoang lái Mazda CX-60
Khoang lái Mazda CX-60

Ưu, nhược

Cộng: đẹp, sang, động cơ 6 xi-lanh mạnh mượt, cầu sau lái hay. Trừ: giảm xóc hơi chắc, là mẫu mới nên thanh khoản còn hạn chế.

Thông số kỹ thuật Mazda CX-60

Dữ liệu tham khảo phiên bản 3.3 Turbo HEV AWD (đời 2026) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.

Động cơ/hộp số
Kiểu động cơHEV
Dung tích (cc)3.283
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)280/5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)450/2.000-3.500
Hộp số8AT
Hệ dẫn độngAWD
Loại nhiên liệuXăng
Loại pinLithium-ion
Dung lượng pin0,33 kWh
Công suất môtơ điện (mã lực)16,6
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)153
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)280/5.000-6.000
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)450/2.000-3.500
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4.745 x 1.890 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)2.870
Khoảng sáng gầm (mm)175
Bán kính vòng quay (mm)5.400
Lốp, la-zăng235/50 R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcTay đòn kép + liên kết đa điểm
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Đèn sương mùLED
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDa Nappa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướng
Điều chỉnh ghế phụĐiện, 10 hướng
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàTự động 2 vùng độc lập
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inch
Hệ thống loa12 loa Bose
Màu nội thấtĐen/Trắng
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngĐiện
Công nghệ an toàn
Số túi khí7
Cảm biến lùiTrước/Sau

Câu hỏi thường gặp về Mazda CX-60

Có nên mua Mazda CX-60 cũ không?

Mazda CX-60 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mazda CX-60 cũthông số kỹ thuật Mazda CX-60.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây