Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mazda MX-5. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
Khó có chiếc xe nào hiện thân cho triết lý "lái xe là để vui" trọn vẹn như Mazda MX-5. Đây là mẫu roadster mui trần hai chỗ bán chạy nhất lịch sử, được yêu mến không phải vì mạnh mẽ hay tiện dụng, mà vì cảm giác lái thuần khiết hiếm có.
Chỉ dài 3.915 mm và cao vỏn vẹn 1.240 mm, MX-5 nhỏ bé, thấp sát mặt đường. Trọng lượng nhẹ là chìa khóa làm nên cảm giác lái của xe. Mui mềm có thể gập/mở bằng tay chỉ trong vài giây — một chi tiết nhỏ nhưng đầy chất chơi.



Nội thất tối giản, mọi thứ hướng về người lái: vô-lăng, cần số và bàn đạp đặt ở vị trí lý tưởng. Đừng tìm sự tiện nghi hay không gian ở đây — MX-5 chỉ có hai chỗ và cốp nhỏ, nhưng đó là cái giá xứng đáng cho trải nghiệm mui trần.


Động cơ Skyactiv-G 2.0L cho 181 mã lực và 205 Nm, dẫn động cầu sau — bố cục kinh điển của một chiếc xe lái vui. Xe tăng tốc 0–100 km/h trong 6,3 giây và đạt tối đa 233 km/h, nhưng con số không phải điều quan trọng nhất. Cái MX-5 mang lại là sự kết nối, sự nhạy bén và tiếng pô phấn khích mỗi khi vào cua.


MX-5 cũ là chiếc xe thứ hai trong mơ của nhiều người mê lái — mua bằng cảm xúc, không phải bằng lý trí.
Dữ liệu tham khảo phiên bản AT Mui Mềm (đời 2026) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Skyactiv-G 2.0 |
| Dung tích (cc) | 2.000 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 181/7.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 205/4.000 |
| Hộp số | 6 AT |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 233 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 6,3 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 2 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 3.915 x 1.735 x 1.240 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.310 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 135 |
| Lốp, la-zăng | 205/45 R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Tay đòn kép |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Kiểu mui | Mui mềm, đóng mở cơ |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập cơ |
| Đèn hậu | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa màu Nâu, ghế thể thao |
| Điều chỉnh ghế lái | Cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 4.6 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động |
| Màn hình giải trí | 8,8 inch |
| Hệ thống loa | 9 loa Bose |
| Gương hậu trong xe | Tràn viền, có chống chói tự động |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | Thể thao (Sport) |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 4 |
| Cảm biến lùi | Sau |
Mazda MX-5 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mazda MX-5 cũ và thông số kỹ thuật Mazda MX-5.