Vương Quốc Xe Cũ
MUA XE Ô TÔ GIÁ TỐT HCM
Đinh Thị Thanh Thanh
lê văn tài
Phạm Thị Hợp
Dương Trung Trí
Cherryl móm
Nguyễn Việt Hưng
Đặng Huỳnh Trường
Nội Thất Ô Tô Thi Phú
XE Ô TÔ GIÁ TỐT
ĐẠI LÝ MAZDA KIA HCM
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mazda CX 8 — hiện có khoảng 86 tin các đời 2019–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Mazda CX 8 2026 | khoảng 919 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Mazda CX 8 2025 | khoảng 969 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda CX 8 2024 | khoảng 919 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda CX 8 2023 | khoảng 880 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda CX 8 2022 | khoảng 788 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Mazda CX 8 2021 | khoảng 730 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda CX 8 2020 | khoảng 679 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda CX 8 2019 | khoảng 629 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
CX-8 là lời đề nghị hấp dẫn cho người muốn một chiếc SUV 7 chỗ nhưng đề cao sự sang trọng và cảm giác lái hơn là sự hầm hố. Đây là chiếc Mazda dành cho gia đình có gu.
Triết lý thiết kế KODO khiến CX-8 nổi bật giữa các đối thủ 7 chỗ: mềm mại, gợi cảm và sang trọng hơn là vuông vức cứng nhắc. Dài 4.900 mm, gầm 200 mm, lốp 225/65 R19.



Bước vào trong, CX-8 cho cảm giác vượt tầm giá với vật liệu tốt, bố trí tinh tế và độ hoàn thiện cao. Ba hàng ghế bố trí thoải mái, đặc biệt bản 6 chỗ với hai ghế thương gia ở hàng giữa rất được lòng khách.



Khối Skyactiv-G 2.5L cho 188 mã lực và 252 Nm, hộp số 6 cấp. Cảm giác lái nhẹ nhàng, chính xác và đầm chắc đặc trưng Mazda — vận hành "ra chất" hơn nhiều xe 7 chỗ cùng tầm.



Cộng: đẹp, sang, lái hay, 7 chỗ rộng, giá cũ hấp dẫn so với giá trị mang lại. Trừ: hàng ghế ba hợp người vừa phải hơn là người lớn cao to, và động cơ 2.5 hút khá xăng khi đầy tải.
CX-8 cũ rất đáng cân nhắc cho gia đình muốn một chiếc 7 chỗ "có gu". Nên kiểm tra nước sơn, nội thất và lịch sử bảo dưỡng.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.5 Luxury (đời 2022) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Skactiv-G 2.5 |
| Dung tích (cc) | 2.499 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 188/6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 252/4000 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp/6AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước / FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4900 x 1840 x 1730 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.930 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.800 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.770 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.365 |
| Lốp, la-zăng | 225/65R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson / MacPherson Struts |
| Treo sau | Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Điều chỉnh ghế phụ | 1 |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng độc lập |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7" |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Mazda CX 8 cũ trên thị trường dao động khoảng 629 – 969 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Mazda CX 8 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mazda CX 8 cũ và thông số kỹ thuật Mazda CX 8.