Thông số kỹ thuật Mazda CX 8

Bảng thông số kỹ thuật Mazda CX 8 tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
4 phiên bản Giá: 949 triệu - 1.13 tỷ

Bảng giá xe Mazda CX 8 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Mazda CX 8 niêm yết dao động từ 949 triệu - 1.13 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.5 Luxury 949 triệu 1,079 triệu 1,060 triệu 1,046 triệu
2.5 Premium 1.02 tỷ 1,163 triệu 1,143 triệu 1,129 triệu
2.5 Premium AWD 1.12 tỷ 1,270 triệu 1,247 triệu 1,233 triệu
2.5 Premium AWD (6S) 1.13 tỷ 1,281 triệu 1,258 triệu 1,244 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda CX 8 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mazda CX 8 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mazda CX 8 dao động từ 1,046 triệu - 1,281 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda CX 8 chi tiết cho phiên bản 2.5 Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.5 Luxury) 949,000,000 VNĐ 949,000,000 VNĐ 949,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 113,880,000 VNĐ (12%) 94,900,000 VNĐ (10%) 94,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,079,217,000 VNĐ ~1,060,237,000 VNĐ ~1,046,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.5 Luxury. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mazda CX 8

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.5 Luxury 2.5 Premium 2.5 Premium AWD 2.5 Premium AWD (6S)
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Skactiv-G 2.5 Skactiv-G 2.5 Skactiv-G 2.5 Skactiv-G 2.5
Dung tích (cc) 2.499 2.499 2.499 2.499
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 188/6000 188/6000 188/6000 188/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 252/4000 252/4000 252/4000 252/4000
Hộp số Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Hai cầu / AWD Hai cầu / AWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7 7 6
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4900 x 1840 x 1730 4900 x 1840 x 1730 4900 x 1840 x 1730 4900 x 1840 x 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.930 2.930 2.930 2.930
Khoảng sáng gầm (mm) 200 200 185 185
Bán kính vòng quay (mm) 5.800 5.800 5.800 5.800
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 72 74 74
Trọng lượng bản thân (kg) 1.770 1.770 1.850 1.850
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.365 2.365 2.445 2.445
Lốp, la-zăng 225/65R19 225/65R19 225/65R19 225/65R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson / MacPherson Struts MacPherson / MacPherson Struts MacPherson / MacPherson Struts MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao Không Không Không Không
Gương chiếu hậu Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không Không Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không
Đèn chiếu xa LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái Không Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ
Massage ghế phụ Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không Không Không
Hàng ghế thứ hai Gập 60/40 Gập 60/40 Gập 60/40 Gập 60/40
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 3 vùng độc lập Tự động 3 vùng độc lập Tự động 3 vùng độc lập Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 8"
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không Không Không
Hệ thống loa 6 10 10 10
Phát WiFi Không Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái Không Không Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Công nghệ an toàn
Số túi khí 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không
Hỗ trợ giữ làn Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không Không Không

Mua bán xe Mazda CX 8 mới

Xem thêm: Mua bán xe Mazda CX 8
40d2c8786c28e425ef151ba9983de72b-2978842941342386805.png

Mazda CX-8 GIÁ ***

879 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Vàng, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số

Mua bán xe Mazda CX 8 cũ

Xem thêm: Mazda CX 8 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây