TAN THANH AUTO
TÂN THÀNH AUTO
Mr Chánh TOYOTA SURE
Mr Chánh TOYOTA SURE
Tấn Lợi Car
Đại Lý Toyota Chính hãng
Vũ Phong Toyota Sure Xe Cũ Chính Hãng
Tấn Khang Chuyên Xe Lướt
Toyota Camry 2021 đã qua sử dụng hiện được rao khoảng 820 triệu (theo 7 tin có giá) trên Tinbanxe.vn. Giá phổ biến dao động 795 – 959 triệu tùy phiên bản, số km và tình trạng xe.
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Toyota Camry 2025 | khoảng 1,430 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Toyota Camry 2023 | khoảng 1,170 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Camry 2022 | khoảng 1,030 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Toyota Camry 2021 | khoảng 820 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Camry 2020 | khoảng 850 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Camry 2019 | khoảng 675 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Camry 2018 | khoảng 655 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Camry 2017 | khoảng 620 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Camry 2016 | khoảng 579 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Camry 2015 | khoảng 519 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Camry 2021 đánh dấu bước tiến mới trong phân khúc sedan hạng D tại Việt Nam với những cải tiến đáng kể về thiết kế và công nghệ. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mẫu xe này ra mắt thị trường với 2 phiên bản là 2.0G và 2.5Q, cạnh tranh trực tiếp với Honda Accord, Mazda 6 và Kia Optima. Điểm đặc biệt là Toyota Camry 2021 có mức giá niêm yết giảm so với thế hệ trước, trong khi trang bị được nâng cấp đáng kể, tạo nên sức hút lớn với khách hàng Việt.
Toyota Camry 2021 hiện có mặt tại thị trường Việt Nam với 2 phiên bản chính. Cả hai phiên bản đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, đảm bảo chất lượng lắp ráp đồng đều và tiêu chuẩn quốc tế.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Xuất xứ |
|---|---|---|
| Camry 2.0G | 1.029 tỷ đồng | Nhập khẩu Thái Lan |
| Camry 2.5Q | 1.235 tỷ đồng | Nhập khẩu Thái Lan |
Giá lăn bánh thực tế của Camry 2021 dao động tùy theo khu vực do mức phí trước bạ khác nhau:
Chi phí lăn bánh bao gồm giá xe, phí trước bạ (10-12% tùy khu vực), phí đăng ký biển số, lệ phí cấp giấy chứng nhận, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm thân vỏ tùy chọn. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý để được tư vấn chính xác.
Các đại lý Toyota thường xuyên tặng phụ kiện chính hãng (thảm lót sàn, phim cách nhiệt, camera hành trình) hoặc hỗ trợ phí trước bạ. Một số đại lý có gói bảo dưỡng miễn phí năm đầu. Chính sách bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km.
Toyota Camry 2021 có kích thước tổng thể D x R x C lần lượt là 4.895 x 1.839 x 1.445 mm, thuộc hàng lớn nhất phân khúc sedan hạng D. Chiều dài cơ sở đạt 2.825 mm (tăng 50mm so với thế hệ trước), khoảng sáng gầm xe 150mm.
| Thông số | Camry 2.0G | Camry 2.5Q |
|---|---|---|
| Động cơ | 4 xy-lanh, 1.998cc | 4 xy-lanh, 2.494cc |
| Công suất | 165 mã lực @ 6.500 v/p | 181 mã lực @ 6.000 v/p |
| Mô-men xoắn | 199 Nm @ 4.600 v/p | 235 Nm @ 4.100 v/p |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước FWD | Cầu trước FWD |
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình: 7,5 lít/100km (hỗn hợp).
Xây dựng trên nền tảng TNGA toàn cầu, Camry 2021 mang diện mạo trẻ trung, thể thao phong cách "Keen Look". Tỷ lệ chiều dài lớn kết hợp chiều cao thấp tạo dáng vẻ khí động học.

Phần đầu nổi bật với lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn, nan mạ chrome. Cụm đèn pha LED Projector sắc sảo, dải LED ban ngày hình chữ L. Đèn sương mù LED tích hợp tinh tế.
Thân xe có đường dập nổi mạnh mẽ. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp báo rẽ (bản 2.5Q có nhớ vị trí khi lùi).

Bảng màu xe (7 màu): Đỏ Premium, Trắng Ngọc Trai, Bạc, Đen (218), Đen (222), Nâu, Than chì.

Nội thất thiết kế bất đối xứng, chất liệu da cao cấp, ốp gỗ và nhựa piano black. Không gian rộng rãi nhờ trục cơ sở 2.825mm. Tùy chọn nội thất màu Đen hoặc Be.

Các tiện nghi khác trên bản 2.5Q: Cửa sổ trời, sạc không dây Qi, rèm che nắng chỉnh điện.

Hệ thống treo (MacPherson/Tay đòn kép) và khung gầm TNGA giúp xe ổn định, trọng tâm thấp. Vô lăng trợ lực điện EPS nhẹ nhàng.
Toyota Camry 2021 đạt chứng nhận 5 sao ASEAN NCAP.
Accord có giá tương đương, thiết kế trẻ hơn và động cơ tăng áp 1.5L mạnh mẽ. Camry lợi thế về độ bền, giữ giá và thương hiệu. Accord có Apple CarPlay, màn hình lớn hơn nhưng Camry nhập khẩu mang cảm giác cao cấp hơn.
Mazda 6 giá thấp hơn 100-150 triệu, thiết kế Kodo uyển chuyển, nhiều công nghệ. Camry thiên về sự sang trọng, trưởng thành và giữ giá tốt hơn.
Optima giá rẻ hơn 200-300 triệu, thiết kế táo bạo, bảo hành 5 năm. Camry vẫn thắng thế về thương hiệu, độ bền và chi phí bảo dưỡng.
Giá xe cũ hiện dao động: 850-950 triệu (2.0G) và 1.000-1.150 tỷ (2.5Q). Mức khấu hao 80-100 triệu/năm là hợp lý.
Liên hệ Tinbanxe.vn
Để cập nhật giá bán xe Toyota Camry mới và cũ tốt nhất thị trường!
Bài viết được đăng tại tinbanxe.vn - Website chuyên cung cấp thông tin, đánh giá xe ô tô và dịch vụ mua bán xe uy tín tại Việt Nam.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.0Q (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 6AR-FSE, 2.0l |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 170/6600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 206/4400-4900 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | Front-engine, front-wheel drive |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4915x1840 x1445 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.825 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 140 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.700 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.520 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.030 |
| Lốp, la-zăng | 215/55R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Mc Pherson/McPherson Struts |
| Treo sau | Double Wishbone |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Bi-LED projector |
| Đèn chiếu gần | Bi-LED projector |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | Bulb |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ/điện, chỉnh cơ/điện, chống chói/không |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | Optitron/TFT 4.2" |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Cố định |
| Hàng ghế thứ ba | Không có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa kính một chạm | Tự động lên/xuống tất cả các cửa |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Hệ thống loa | 9 Loa JBL |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 7 túi khí |
Toyota Camry 2021 đã qua sử dụng hiện được rao khoảng 820 triệu (dao động 795 – 959 triệu), dựa trên 7 tin có giá trên Tinbanxe.vn. Mức giá thay đổi theo phiên bản, số km đã đi và tình trạng thực tế của xe.
Hiện có khoảng 7 tin rao bán Toyota Camry 2021 trên Tinbanxe.vn. Danh sách tin mới nhất được cập nhật ngay trên trang này.
Toyota Camry 2021 đã khấu hao bớt so với xe mới nên chi phí ban đầu mềm hơn đáng kể. Trước khi mua nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử. Tham khảo thêm kinh nghiệm chọn Toyota Camry cũ và thông số kỹ thuật Toyota Camry.