Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Lynk & Co 06. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
Kích thước 4.340 x 1.820 x 1.625 mm, gầm 172 mm, lốp 215/55 R18. Dáng SUV đô thị năng động, trẻ trung với cụm đèn LED ấn tượng.



Khoang lái hiện đại với màn hình giải trí lớn và nhiều tiện nghi. Cốp linh hoạt từ 280 đến 1.025 lít khi gập ghế, thực dụng cho đô thị.


Khối 1.5L tăng áp cho 178 mã lực và 290 Nm, hộp số ly hợp kép 7 cấp, dẫn động cầu trước; tiêu thụ khoảng 6,4 lít/100 km. Nhanh nhẹn, đầm chắc.

Dữ liệu tham khảo phiên bản Lynk & Co 06 (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | I4 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.499 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 178/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 290/2.000-3.500 |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,4 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 195 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.340 x 1.820 x 1.625 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.640 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.500 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 280/1.025 (khi gập hàng ghế thứ hai) |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.465 |
| Lốp, la-zăng | 215/55R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Macpherson, thanh cân bằng |
| Treo sau | Đa điểm độc lập, thanh cân bằng |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Đèn sương mù | LED |
| Ống xả | Mạ crôm |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 10,25 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Điều hoà | 2 vùng |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | Economy/Comfort/Sport/Intelligent |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
Lynk & Co 06 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Lynk & Co 06 cũ và thông số kỹ thuật Lynk & Co 06.