A Phát 368
Tây Bắc Sài Gòn
Tây Bắc Sài Gòn
Tây Bắc Sài Gòn
Tây Bắc Sài Gòn
Camera Nhật
Nguyen van dat
ISUZU ĐẠI THỊNH
Lương Hoàng
hoàng toán
CÔNG TY CỔ PHẦN VÂN NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN VÂN NAM
pham thanh binh
CÔNG TY CỔ PHẦN VÂN NAM
pham thanh binh
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Isuzu Mu X — hiện có khoảng 69 tin các đời 2016–2025. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Isuzu Mu X 2025 | khoảng 1,145 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Isuzu Mu X 2021 | khoảng 610 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu Mu X 2020 | khoảng 408 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu Mu X 2019 | khoảng 445 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Isuzu Mu X 2018 | khoảng 520 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu Mu X 2017 | khoảng 555 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu Mu X 2016 | khoảng 380 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
MU-X là chiếc SUV 7 chỗ khung gầm rời dùng chung nền tảng với bán tải D-Max. Cũng như người anh em, MU-X ghi điểm bằng độ bền, máy dầu tiết kiệm và khả năng off-road — lựa chọn lý trí cho gia đình hay đi xa.
Dài 4.850 mm, gầm cao 230 mm và lốp 255/65 R17, MU-X mang dáng SUV vuông vức, bệ vệ. Thiết kế thực dụng, đề cao công năng off-road.



Ba hàng ghế rộng rãi, nội thất ngày càng được chăm chút hơn với màn hình giải trí và nhiều tiện nghi. Thực dụng và bền bỉ cho gia đình.



Khối dầu 1.9L tăng áp cho 150 mã lực và 350 Nm, khung gầm rời và khả năng off-road tốt. Điểm mạnh là mức tiêu thụ chỉ khoảng 6,63 lít/100 km — rất tiết kiệm cho một chiếc SUV 7 chỗ.



Cộng: máy dầu bền và rất tiết kiệm, off-road tốt, 7 chỗ thực dụng. Trừ: thanh khoản thấp hơn Fortuner/Everest; trang bị và cách âm ở mức khá.
Dữ liệu tham khảo phiên bản B7 Plus 4x2 AT (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 |
| Dung tích (cc) | 1.898 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1800-2600 |
| Hộp số | Số tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,51 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4850 x 1870 x 1875 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.855 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,7 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.965 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.700 |
| Lốp, la-zăng | 265/60R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn |
| Treo sau | Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Bi-LED Projector |
| Đèn chiếu gần | Bi-LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Nội thất | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Ghế gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Ghế gập 50:50 |
| Điều hoà | Cơ (1 vùng) |
| Cửa kính một chạm | Tự động và chống kẹt ở ghế lái |
| Màn hình giải trí | Không có |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
Isuzu Mu X cũ trên thị trường dao động khoảng 380 – 1,145 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Isuzu Mu X cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Isuzu Mu X cũ và thông số kỹ thuật Isuzu Mu X.