Bảng thông số kỹ thuật Isuzu Mu X tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Isuzu Mu X niêm yết dao động từ 900 triệu - 1.19 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
B7 4x2 MT
900 triệu
1,024 triệu
1,006 triệu
992 triệu
B7 Plus 4x2 AT
980 triệu
1,114 triệu
1,094 triệu
1,080 triệu
Prestige 4x2 AT
1.12 tỷ
1,271 triệu
1,248 triệu
1,234 triệu
Premium 4x4 AT
1.19 tỷ
1,349 triệu
1,325 triệu
1,311 triệu
Giá lăn bánh xe Isuzu Mu X đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Isuzu Mu X là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Isuzu Mu X dao động từ 992 triệu - 1,349 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Isuzu Mu X chi tiết cho phiên bản B7 4x2 MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (B7 4x2 MT)
900,000,000 VNĐ
900,000,000 VNĐ
900,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
108,000,000 VNĐ (12%)
90,000,000 VNĐ (10%)
90,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,024,337,000 VNĐ
~1,006,337,000 VNĐ
~992,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản B7 4x2 MT.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Isuzu Mu X
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
B7 4x2 MT
B7 Plus 4x2 AT
Prestige 4x2 AT
Premium 4x4 AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4
RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4
RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4
RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4
Dung tích (cc)
1.898
1.898
1.898
1.898
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/3600
150/3600
150/3600
150/3600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1800-2600
350/1800-2600
350/1800-2600
350/1800-2600
Hộp số
Số sàn 6 cấp
Số tự động 6 cấp
Số tự động 6 cấp
Số tự động 6 cấp
Hệ dẫn động
RWD
RWD
RWD
4WD
Loại nhiên liệu
Dầu
Dầu
Dầu
Dầu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,63
6,51
6,45
6,99
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4850 x 1870 x 1870
4850 x 1870 x 1875
4850 x 1870 x 1875
4850 x 1870 x 1875
Chiều dài cơ sở (mm)
2.855
2.855
2.855
2.855
Khoảng sáng gầm (mm)
230
235
235
235
Bán kính vòng quay (mm)
5,7
5,7
5,7
5,7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
80
80
Trọng lượng bản thân (kg)
1.935
1.965
1.975
2.060
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.700
2.700
2.700
2.800
Lốp, la-zăng
255/65R17
265/60R18
265/60R18
265/60R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Treo sau
Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Bi-LED Projector
Bi-LED Projector
Bi-LED Projector
Bi-LED Projector
Đèn chiếu gần
Bi-LED Projector
Bi-LED Projector
Bi-LED Projector
Bi-LED Projector
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Có
Có
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị
Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị
Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị
Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da cao cấp
Da cao cấp
Da cao cấp
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Không
Không
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Không
Hàng ghế thứ hai
Ghế gập 60:40
Ghế gập 60:40
Ghế gập 60:40
Ghế gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Ghế gập 50:50
Ghế gập 50:50
Ghế gập 50:50
Ghế gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Có
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Có
Có
Điều hoà
Cơ (1 vùng)
Cơ (1 vùng)
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Tự động và chống kẹt ở ghế lái
Tự động và chống kẹt ở ghế lái
Tự động và chống kẹt ở ghế lái
Tự động và chống kẹt ở ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Không có
Không có
Cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Không
Không
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
8 loa
8 loa
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
-
-
Có
Có
Kết nối Bluetooth
-
-
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Thủy lực
Thủy lực
Thủy lực
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Không
Có
Có
Số túi khí
2
2
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Có
Có
Cảm biến lùi
Không
Không
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Có
Có
Camera 360
Không
Không
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Có
Có
Có
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Không
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)