Tây Bắc Sài Gòn
Tây Bắc Sài Gòn
Đỗ Thành Hưng
ISUZU ĐẠI THỊNH
xanh Nguyenvansol
Mai Công Duy
Dinh Trung
Luật Nguyễn
Lê Phước Mỹ
Hoàng Thiện
Trần quang thiện
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Isuzu D-Max — hiện có khoảng 75 tin các đời 2015–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Isuzu D-Max 2026 | khoảng 605 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Isuzu D-Max 2025 | khoảng 642 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Isuzu D-Max 2023 | khoảng 615 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu D-Max 2022 | khoảng 665 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu D-Max 2021 | khoảng 435 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu D-Max 2019 | khoảng 405 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu D-Max 2018 | khoảng 368 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu D-Max 2017 | khoảng 350 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu D-Max 2016 | khoảng 330 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Isuzu D-Max 2015 | khoảng 285 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
D-Max là mẫu bán tải nổi tiếng về độ bền và sự tiết kiệm của máy dầu Isuzu. Không chạy theo sự hầm hố hay nhiều trang bị, D-Max chinh phục bằng sự chắc chắn, đáng tin cậy — đúng thứ một chiếc xe làm việc cần.
Dài 5.280 mm với gầm cao 235 mm và lốp 255/65 R17, D-Max mang dáng bán tải vạm vỡ, thực dụng. Thiết kế điềm đạm, bền bỉ hơn là phô trương.




Nội thất chắc chắn, thực dụng, đủ tiện nghi cho công việc và đi lại hằng ngày. Không gian rộng rãi của một chiếc bán tải.



Khối dầu 1.9L tăng áp cho 150 mã lực và 350 Nm — mô-men xoắn lớn giúp xe kéo khỏe khi chở nặng. Điểm sáng nhất là mức tiêu thụ chỉ khoảng 7,7 lít/100 km, vào hàng tiết kiệm nhất phân khúc bán tải.


Dữ liệu tham khảo phiên bản Prestige 4X2 MT (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | RZ4E - TC |
| Dung tích (cc) | 1.898 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3.600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.800-2.600 |
| Hộp số | 6 MT |
| Hệ dẫn động | 4x2 |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,7 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.280 x 1.870 x 1.785 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.125 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6.100 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.830 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.650 |
| Lốp, la-zăng | 255/65 R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn |
| Treo sau | Nhíp lá |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Bi LED Projector |
| Đèn chiếu gần | Bi LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog tích hợp LCD 4,2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da tổng hợp |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
Isuzu D-Max cũ trên thị trường dao động khoảng 285 – 665 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Isuzu D-Max cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Isuzu D-Max cũ và thông số kỹ thuật Isuzu D-Max.