Bảng thông số kỹ thuật Isuzu D-Max tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Isuzu D-Max niêm yết dao động từ 650 triệu - 850 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Prestige 4X2 MT
650 triệu
744 triệu
731 triệu
717 triệu
Prestige1.9 4X2 AT
650 triệu
744 triệu
731 triệu
717 triệu
Type Z 1.9 4x4 AT
850 triệu
968 triệu
951 triệu
937 triệu
Giá lăn bánh xe Isuzu D-Max đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Isuzu D-Max là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Isuzu D-Max dao động từ 717 triệu - 968 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Isuzu D-Max chi tiết cho phiên bản Prestige 4X2 MT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Prestige 4X2 MT)
650,000,000 VNĐ
650,000,000 VNĐ
650,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
78,000,000 VNĐ (12%)
65,000,000 VNĐ (10%)
65,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~744,337,000 VNĐ
~731,337,000 VNĐ
~717,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Prestige 4X2 MT.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Isuzu D-Max
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Prestige 4X2 MT
Prestige1.9 4X2 AT
Type Z 1.9 4x4 AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
RZ4E - TC
RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4
RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4
Dung tích (cc)
1.898
1.898
1.898
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/3.600
150/3600
150/3600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1.800-2.600
350/1800-3600
350/1800-3600
Hộp số
6 MT
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động
4x2
RWD
4WD
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Diesel
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,7
7,7
-
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.280 x 1.870 x 1.785
5265 x 1870 x 1785
5265 x 1870 x 1790
Chiều dài cơ sở (mm)
3.125
3.125
3.125
Khoảng sáng gầm (mm)
235
235
240
Bán kính vòng quay (mm)
6.100
6,1
6,1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
76
76
Trọng lượng bản thân (kg)
1.830
1.840
1.945
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.650
2.590
2.680
Lốp, la-zăng
255/65 R17
255/65R17
265/60R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực
Treo sau
Nhíp lá
Nhíp
Nhíp
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Bi LED Projector
Bi LED Projector
Bi LED Projector
Đèn chiếu gần
Bi LED Projector
Bi LED Projector
Bi LED Projector
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn sương mù
Halogen
-
-
Đèn hậu
Halogen
HALOGEN
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Gập cơ, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Không
Có
Ăng ten vây cá
-
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
-
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
-
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
-
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Không
Có (08 hướng)
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog tích hợp LCD 4,2 inch
Màn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch
Màn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da tổng hợp
Urathane
Da
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Có
Điều hoà
Chỉnh tay
Cơ (01 vùng)
Tự động (02 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Không
Có
Kết nối Android Auto
Có
Không
Có
Hệ thống loa
4 loa
4
8
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
-
Có (ghế lái)
Có (ghế lái)
Cửa sổ trời
-
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
-
Không
Không
Hàng ghế thứ hai
-
Gập 60/40
Gập 60/40
Kết nối AUX
-
Có
Có
Massage ghế lái
-
Không
Không
Massage ghế phụ
-
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
-
Không
Không
Phát WiFi
-
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
-
Có
Có
Sạc không dây
-
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
-
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
-
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
-
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
-
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
-
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
-
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
-
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Thủy lực
Thủy lực
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Chế độ lái địa hình
Không
-
-
Gài cầu điện
Không
-
-
Khóa vi sai cầu sau
Không
-
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
-
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
-
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
-
Không
Không
Công nghệ an toàn
Số túi khí
2
2
7
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)