Hoàng Như Ái
Nghĩa Ôtô Đắk Lắk
Nhân Thành
Phạm thị Linh Phương
Phạm thị Linh Phương
Tô Duy Nguyên Chương
Văn Trọng BYD auto
Việt Trần Đình
Anh Em Mê Xe
Tuấn Dương
Mr viên BYD Hà Nội
Hữu Phúc Xe Điện BYD
Minh Toàn BYD Võ Văn Kiệt
BYD TP HCM
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BYD Sealion 6 — hiện có khoảng 40 tin các đời 2025–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BYD Sealion 6 2026 | khoảng 869 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| BYD Sealion 6 2025 | khoảng 880 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Sealion 6 mang đến giải pháp trung gian thông minh cho người chưa sẵn sàng đi xe điện thuần: hệ DM-i plug-in hybrid vừa chạy điện êm hằng ngày, vừa dùng xăng khi đi xa. Điểm gây sốc nhất của nó là mức tiêu thụ.
Dài 4.775 mm, gầm 173 mm, lốp 235/50 R19. Sealion 6 mang dáng SUV hiện đại, khí động học, không quá phá cách nhưng hài hòa, dễ nhìn.



Khoang cabin hiện đại với màn hình xoay lớn và nhiều tiện nghi, không gian rộng cho 5 người, cốp 425 lít. Vận hành điện ở tốc độ thấp khiến cabin yên tĩnh.


Động cơ xăng 1.5L kết hợp mô-tơ điện 194 mã lực và 300 Nm, pin Blade 18,3 kWh cho phép chạy thuần điện khoảng 100 km. Khi hết điện, hệ thống vẫn cho mức tiêu thụ chỉ 3,5–4,8 lít/100 km — con số khó tin với một chiếc SUV. Đây chính là vũ khí lớn nhất của Sealion 6.


Cộng: tiết kiệm vượt trội, không lo hết pin, êm, pin Blade an toàn. Trừ: thương hiệu mới, thanh khoản trung bình; mua cũ nên kiểm tra hệ pin và điện.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Dynamic (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Plug-in hybrid 1.5 |
| Dung tích (cc) | 1.500 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 96 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 122 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 194 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 300 |
| Loại pin | BYD Blade |
| Dung lượng pin | 18,3 |
| Tầm hoạt động (km) | 100 |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 3,5 - 4,8 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.775 x 1.890 x 1.670 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.765 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 173 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.500 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 425 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.830 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.240 |
| Lốp, la-zăng | 235/50 R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Độc lập - Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay 12,8 inch |
| Hệ thống loa | 9 loa |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | ECO/Normal/Sport/Snow |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Cảm biến lùi | Trước/sau |
BYD Sealion 6 cũ trên thị trường dao động khoảng 869 – 880 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BYD Sealion 6 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BYD Sealion 6 cũ và thông số kỹ thuật BYD Sealion 6.