Bảng thông số kỹ thuật BYD Sealion 6 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe BYD Sealion 6 niêm yết dao động từ 799 triệu - 899 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Dynamic
799 triệu
911 triệu
895 triệu
881 triệu
Premium
899 triệu
1,023 triệu
1,005 triệu
991 triệu
Giá lăn bánh xe BYD Sealion 6 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe BYD Sealion 6 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe BYD Sealion 6 dao động từ 881 triệu - 1,023 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe BYD Sealion 6 chi tiết cho phiên bản Dynamic (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Dynamic)
799,000,000 VNĐ
799,000,000 VNĐ
799,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
95,880,000 VNĐ (12%)
79,900,000 VNĐ (10%)
79,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~911,217,000 VNĐ
~895,237,000 VNĐ
~881,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Dynamic.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản BYD Sealion 6
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Dynamic
Premium
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Plug-in hybrid 1.5
Plug-in hybrid 1.5
Dung tích (cc)
1.500
1.500
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
96
96
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
122
122
Công suất môtơ điện (mã lực)
194
194
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
300
300
Loại pin
BYD Blade
BYD Blade
Dung lượng pin (kWh)
18,3
18,3
Tầm hoạt động (km)
100
100
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
3,5 - 4,8
3,5 - 4,8
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.775 x 1.890 x 1.670
4.775 x 1.890 x 1.670
Chiều dài cơ sở (mm)
2.765
2.765
Khoảng sáng gầm (mm)
173
173
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.500
Dung tích khoang hành lý (lít)
425
425
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
60
Trọng lượng bản thân (kg)
1.830
1.830
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.240
2.240
Lốp, la-zăng
235/50 R19
235/50 R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Độc lập - Đa liên kết
Độc lập - Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Giá nóc
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Điện 4 hướng
Điện 4 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Có
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 12,3 inch
TFT 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
4 cửa
4 cửa
Cửa sổ trời
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng xoay 12,8 inch
Cảm ứng xoay 15,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
9 loa
Infinity 10 loa
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Khởi động từ xa
Có
Có
Lọc không khí
Có
Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
ECO/Normal/Sport/Snow
ECO/Normal/Sport/Snow
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Có
Có
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)