Nhật Nguyễn BYD TPHCM
Tuấn Dương
Trịnh Tấn Tính
Hoàng Ford SG
Trịnh Tấn Tính
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BYD M9 — hiện có khoảng 5 tin các đời 2026–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BYD M9 2026 | khoảng 2,388 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Khác với M6 thuần điện, M9 dùng hệ plug-in hybrid: vừa có thể chạy điện êm ái hằng ngày, vừa dùng xăng cho chuyến xa mà không lo tìm trạm sạc. Đây là giải pháp linh hoạt cho gia đình còn e ngại xe điện thuần.
Đồ sộ với chiều dài 5.145 mm, trục cơ sở 3.045 mm — M9 thuộc hàng MPV lớn, tạo nền tảng cho khoang cabin bảy chỗ rộng rãi. Gầm 157 mm, lốp 235/60 R18.



Cabin bảy chỗ rộng rãi, nhiều tiện nghi và màn hình lớn. Nhờ chạy điện ở tốc độ thấp, không gian bên trong yên tĩnh, êm ái. Cốp 470 lít.



Động cơ xăng 1.5L (147 mã lực) kết hợp mô-tơ điện 268 mã lực và 315 Nm qua hộp số E-CVT. Pin 20,4 kWh cho phép chạy thuần điện khoảng 170 km cho nhu cầu hằng ngày, còn khi đi xa thì động cơ xăng vào cuộc, đưa mức tiêu thụ về chỉ khoảng 5,6 lít/100 km.

Dữ liệu tham khảo phiên bản Advanced (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Turbo Hybrid |
| Dung tích (cc) | 1.498 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 147 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 220 |
| Hộp số | E-CVT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,6 |
| Tầm hoạt động (km) | 95 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Dung lượng pin | 20,4 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 268 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 315 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.145 x 1.970 x 1.805 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3,045 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 157 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.700 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 470 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.440 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.064 |
| Lốp, la-zăng | 235/60 R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Mac Pherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm chấn biến thiên tần số giảm chấn thông minh DiSus-C |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 2 ghế riêng biệt |
| Hàng ghế thứ ba | 3 ghế |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa kính một chạm | Ghế tài xế |
| Màn hình giải trí | 15,6 inch |
| Hệ thống loa | 8 |
| Điều chỉnh vô-lăng | Điện |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | (Sport/Standard/Economy/Snow |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
BYD M9 cũ trên thị trường dao động khoảng 2,388 – 2,388 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BYD M9 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BYD M9 cũ và thông số kỹ thuật BYD M9.