Thông số kỹ thuật BYD M9

Bảng thông số kỹ thuật BYD M9 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 2 tỷ - 2.39 tỷ

Bảng giá xe BYD M9 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe BYD M9 niêm yết dao động từ 2 tỷ - 2.39 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Advanced 2 tỷ 2,255 triệu 2,215 triệu 2,201 triệu
Premium 2.39 tỷ 2,691 triệu 2,643 triệu 2,629 triệu
Giá lăn bánh xe BYD M9 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe BYD M9 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe BYD M9 dao động từ 2,201 triệu - 2,691 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe BYD M9 chi tiết cho phiên bản Advanced (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Advanced) 1,999,000,000 VNĐ 1,999,000,000 VNĐ 1,999,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 239,880,000 VNĐ (12%) 199,900,000 VNĐ (10%) 199,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~2,255,217,000 VNĐ ~2,215,237,000 VNĐ ~2,201,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Advanced. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản BYD M9

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Advanced Premium
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Turbo Hybrid Turbo Hybrid
Dung tích (cc) 1.498 1.498
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 147 147
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 220 220
Hộp số E-CVT E-CVT
Hệ dẫn động FWD FWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 5,6 5,6
Tầm hoạt động (km) 95 170
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion
Cần số điện tử
Dung lượng pin (kWh) 20,4 20,4
Công suất môtơ điện (mã lực) 268 268
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 315 315
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe 7 7
Hệ thống phanh tái sinh
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.145 x 1.970 x 1.805 5.145 x 1.970 x 1.805
Chiều dài cơ sở (mm) 3,045 3,045
Khoảng sáng gầm (mm) 157 157
Bán kính vòng quay (mm) 5.700 5.700
Dung tích khoang hành lý (lít) 470 470
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50
Trọng lượng bản thân (kg) 2.440 2.610
Trọng lượng toàn tải (kg) 3.064 3.234
Lốp, la-zăng 235/60 R18 235/60 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Mac Pherson Mac Pherson
Treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa
Hệ thống giảm xóc Giảm chấn biến thiên tần số giảm chấn thông minh DiSus-C Giảm chấn thông minh DiSus-C
Hệ thống treo Thể thao Không Không
Hệ thống treo điện tử DCC - -
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện Gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít Không Không
Tùy chọn sơn hai màu Không Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không Không
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô Không Không
Giá nóc Không Không
Hệ thống rửa đèn pha Không Không
Cửa trượt điện
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Body kit thể thao Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da
Điều chỉnh ghế lái Điện 8 hướng Điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Điện 4 hướng Điện 4 hướng
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Bảng đồng hồ tài xế LCD 12,3 inch LCD 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da
Hàng ghế thứ hai 2 ghế riêng biệt 2 ghế riêng biệt
Hàng ghế thứ ba 3 ghế Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Ghế tài xế Ghế tài xế
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 15,6 inch 15,6 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 8 12
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Lọc không khí
Sưởi vô-lăng Không Không
Điều hướng (bản đồ)
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ Không Không
Trần sao Không Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Trợ lý ảo Không Không
Điều chỉnh vô-lăng Điện Điện
Nhớ vị trí vô-lăng Không Không
Rèm che nắng cửa sau Không Không
Rèm che nắng kính sau Không Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không Không
Hàng ghế sau có sưởi Không Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không Không
Kết nối wifi Không Không
Hệ thống khuếch tán mùi hương Không Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai Không
Nhớ vị trí hàng ghế hai Không
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage Không
Sưởi hàng ghế trước Không Không
Sưởi hàng ghế 2 Không Không
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái (Sport/Standard/Economy/Snow (Sport/Standard/Economy/Snow
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Đánh lái bánh sau Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không
Giới hạn tốc độ Không Không
Quản lý xe qua app điện thoại Không Không
Lốp địa hình Không Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Số túi khí 6 8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường Không
Hỗ trợ giữ làn Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm Không
Hỗ trợ chuyển làn Không Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn Không Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Nhận diện biển báo giao thông Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Chức năng chống lật (ROM)

Mua bán xe BYD M9 mới

Xem thêm: Mua bán xe BYD M9
1b6d9567efa171ca379fad57923dedb0-2988341831297667585.webp

Sẵn xe BYD M9

2 tỷ
Xe 0, màu Đen, Hybrid, Số tự động, đã đi 0 km
Hà Nội
  • 2026
  • Số tự động
  • Hybrid
Xem số
d1e59eb2743d05cb063c735aaae674c2-2984831743388957599.jpg

BYD M9 MPV đen

2.39 tỷ
Xe 0, màu Đen, Hybrid, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Số tự động
  • Hybrid
Xem số
d1e59eb2743d05cb063c735aaae674c2-2984831743388957599.jpg

BYD M9 MPV đen

2.39 tỷ
Xe 0, màu Đen, Hybrid, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Số tự động
  • Hybrid
Xem số

Mua bán xe BYD M9 cũ

Xem thêm: BYD M9 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây