Kia Sportage 2026 được nâng cấp thiết kế đầu xe, bổ sung 3 phiên bản hybrid mạnh mẽ tiết kiệm, nhưng bản xăng 2.0G Deluxe còn nhiều hạn chế về tiện nghi và an toàn. Hybrid Premium trở lên là sự lựa chọn lý tưởng cho người yêu công nghệ.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 2.0G Deluxe | 769,000,000 | 877,277,000 | 861,897,000 | 855,727,000 | 863,417,000 | 863,417,000 | 863,417,000 | 863,417,000 | 863,417,000 | 863,417,000 | 863,417,000 | 848,037,000 |
| 2.0G Luxury | 839,000,000 | 955,677,000 | 938,897,000 | 933,427,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 925,037,000 |
| 1.6 Turbo HEV Premium | 999,000,000 | 1,134,877,000 | 1,114,897,000 | 1,111,027,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,101,037,000 |
| 1.6 Turbo HEV Signature | 1,049,000,000 | 1,190,877,000 | 1,169,897,000 | 1,166,527,000 | 1,177,017,000 | 1,177,017,000 | 1,177,017,000 | 1,177,017,000 | 1,177,017,000 | 1,177,017,000 | 1,177,017,000 | 1,156,037,000 |
| 1.6 Turbo HEV Signature AWD | 1,099,000,000 | 1,246,877,000 | 1,224,897,000 | 1,222,027,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,211,037,000 |
Kia Sportage là một trong những cái tên có bề dày lịch sử nhất tại thị trường Việt Nam trong phân khúc crossover đô thị cỡ C. Qua nhiều thế hệ, Sportage luôn biết cách làm mới mình để cạnh tranh với những đối thủ nặng ký như Mazda CX-5, Honda CR-V hay Toyota Corolla Cross. Bước sang năm 2026, Kia Sportage tiếp tục được Thaco lắp ráp và phân phối với nhiều thay đổi đáng chú ý, đặc biệt là sự xuất hiện của phiên bản hybrid tự sạc (HEV) lần đầu tiên tại Việt Nam, cùng với đó là diện mạo mới mẻ và danh mục phiên bản đa dạng. Liệu Sportage 2026 có đủ sức hút để giành lại ngôi vương từ các đối thủ? Bài đánh giá dưới đây sẽ giải đáp một cách chi tiết, dựa trên thông số kỹ thuật thực tế và bối cảnh thị trường hiện nay.
Hiện tại, Kia Sportage 2026 được phân phối chính hãng với 5 phiên bản, bao gồm 2 bản động cơ xăng 2.0G (Deluxe và Luxury) và 3 bản hybrid 1.6 Turbo HEV (Premium, Signature và Signature AWD). Mức giá niêm yết dao động từ 769 triệu đồng cho bản Deluxe cho đến 1,099 tỷ đồng cho bản HEV Signature AWD cao cấp nhất. Khoảng giá rộng này cho thấy Kia muốn bao phủ nhiều đối tượng khách hàng, từ người dùng phổ thông tìm kiếm một chiếc xe tiết kiệm, đến những khách hàng ưa công nghệ và hiệu suất cao. Điểm nhấn lớn nhất của năm nay chính là việc hãng Hàn Quốc mang động cơ hybrid từ Sorento xuống Sportage, hứa hẹn mức tiêu hao nhiên liệu thấp và công suất mạnh mẽ.
Nếu bạn đã quen với hình ảnh Kia Sportage đời trước với lưới tản nhiệt hình mũi hổ, thì phiên bản 2026 sẽ mang đến một cảm giác hoàn toàn khác. Phần đầu xe được tinh chỉnh rõ rệt với mặt ca-lăng được mở rộng và thiết kế lại, tạo khí thế khỏe khoắn và hiện đại hơn. Điểm nhấn chính nằm ở cụm đèn pha LED mới với chùm 4 bóng đặt dọc, kết hợp cùng dải đèn định vị ban ngày LED sắc sảo. Kiểu đèn dọc này từng xuất hiện trên các mẫu xe sang của Kia và nay được áp dụng cho Sportage, giúp xe trông bề thế và dễ nhận diện hơn trên đường.
Di chuyển sang bên hông, Kia Sportage 2026 giữ nguyên kích thước tổng thể dài 4.685 mm, rộng 1.865 mm và cao 1.660 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.755 mm. So với phiên bản tiền nhiệm, xe dài hơn một chút nhưng chiều cao lại thấp hơn, tạo dáng vẻ thể thao hơn. Các đường dập nổi trên thân xe vẫn mạnh mẽ, hài hòa với cửa sổ sau dốc về phía đuôi. Tùy thuộc vào phiên bản, Sportage sẽ được trang bị la-zăng khác nhau: các bản hybrid sử dụng mâm 18 inch, trong khi bản xăng 2.0G Deluxe – đối tượng chính của bảng thông số – lại được trang bị bộ la-zăng 19 inch khá ấn tượng với kích thước lốp 235/55 R19. Đây là một điểm cộng cho bản thấp nhất, giúp xe có ngoại hình nổi bật và vận hành ổn định hơn.
Ở phía đuôi, đèn hậu LED với hình dáng kéo dài về phía cánh cửa cốp vẫn là điểm nhấn quen thuộc, tạo hiệu ứng thị giác rộng và liền lạc. Tuy nhiên, ở bản Deluxe, bạn sẽ không tìm thấy cốp đóng/mở điện, tính năng mở cốp rảnh tay (kicking sensor) hay ăng ten vây cá – những tiện ích vốn có trên các đối thủ cùng phân khúc. Các bản hybrid cao hơn sẽ có thêm cửa sổ trời toàn cảnh và các chi tiết trang trí nội ngoại thất cao cấp hơn. Nhìn chung, ngoại thất Sportage 2026 đã có một bước tiến rõ rệt về mặt thẩm mỹ, đặc biệt là phần đầu xe mới mẻ và la-zăng 19 inch ấn tượng trên bản tiêu chuẩn. Tuy nhiên, việc thiếu vắng các tiện nghi cơ bản như gạt mưa tự động hay cốp điện trên bản Deluxe có thể khiến nhiều khách hàng phân vân.
Bước vào bên trong Kia Sportage 2026, bạn sẽ nhận thấy không gian cabin rộng rãi và thoáng đãng, đặc trưng của những chiếc CUV cỡ C. Chiều dài cơ sở 2.755 mm cùng bề rộng 1.865 mm mang lại khoảng duỗi chân và chiều rộng vai thoải mái cho cả hàng ghế trước lẫn hàng ghế sau. Điểm nhấn công nghệ là màn hình giải trí 12,3 inch và bảng đồng hồ kỹ thuật số 4,2 inch (trên bản Deluxe) được bố trí liền kề, tạo cảm giác cong và hiện đại, mặc dù trên bản cơ sở, màn hình sau vô-lăng chỉ có kích thước khiêm tốn. Chất liệu bọc ghế trên toàn bộ các phiên bản đều là da, tạo cảm giác sang trọng và dễ vệ sinh.
Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý nhất là sự chênh lệch lớn về trang bị tiện nghi giữa bản xăng 2.0G và các bản hybrid. Trên bản Deluxe 769 triệu đồng, ghế lái chỉ được chỉnh cơ, không có nhớ vị trí, không sưởi ấm hay thông gió, và ghế phụ cũng không thể chỉnh điện. Điều này là một bất cập lớn, bởi ở mức giá này, nhiều đối thủ đã có ghế chỉnh điện và sưởi/làm mát ít nhất trên ghế lái. Các bản hybrid Premium, Signature, Signature AWD lại được trang bị đầy đủ hơn với hàng ghế trước có sưởi và làm mát, ghế lái chỉnh điện tích hợp nhớ vị trí, vô-lăng bọc da đáy phẳng kiểu mới và cần số điện tử dạng núm xoay thay vì cần số cơ trên bản Deluxe.
Hàng ghế thứ hai có tựa tay trung tâm và cửa gió điều hòa phía sau, nhưng điều hòa trên bản Deluxe lại là dạng chỉnh cơ, trong khi bản hybrid có điều hòa tự động hai vùng. Màn hình trung tâm 12,3 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto, đàm thoại rảnh tay, AUX, USB và Bluetooth, nhưng thiếu sạc không dây và điều hướng GPS. Hệ thống âm thanh trên bản Deluxe chỉ có 6 loa, trong khi các bản hybrid được nâng cấp lên 8 loa Harman Kardon chất lượng cao. Cửa kính một chạm chỉ có ở ghế lái, một điểm hạn chế so với đối thủ trang bị toàn bộ 4 cửa.
Về không gian chứa đồ, dung tích cốp tiêu chuẩn lên tới 591 lít, khá ấn tượng và thuộc nhóm tốt nhất phân khúc. Hàng ghế sau có thể gập 60:40, mở rộng không gian chở hàng khi cần thiết. Đây là điểm sáng cho những gia đình có nhu cầu chở nhiều đồ. Tuy nhiên, bản Deluxe không có cửa sổ trời, trong khi bản hybrid Signature trở lên sẽ có cửa sổ trời toàn cảnh, mang lại cảm giác thoáng đãng cho cabin.
Tóm lại, nội thất Kia Sportage 2026 có nền tảng không gian tốt và màn hình giải trí lớn, nhưng sự khác biệt về tiện nghi giữa các phiên bản là rất lớn. Người mua bản Deluxe sẽ phải chấp nhận bỏ qua nhiều tiện ích hiện đại. Trong khi đó, bản hybrid Premium trở lên mang đến trải nghiệm đúng nghĩa cao cấp, với các trang bị vượt trội hơn hẳn so với mặt bằng chung.
Điểm thú vị nhất của Kia Sportage 2026 là sự đa dạng hệ thống truyền động, đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Hãy cùng phân tích riêng từng loại động cơ.
Đây là lựa chọn truyền thống, được nhiều người Việt ưa chuộng nhờ chi phí vận hành hợp lý và bảo dưỡng đơn giản. Động cơ Smartstream 2.0 G cho công suất tối đa 154 mã lực tại 6.200 vòng/phút và mô-men xoắn 192 Nm tại 4.500 vòng/phút. Sức mạnh này kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước (FWD). Với khối lượng xe khoảng 1,5 tấn, khả năng tăng tốc của Sportage 2.0G ở mức vừa đủ, không quá bùng nổ nhưng đáp ứng tốt cho nhu cầu di chuyển trong đô thị và đường trường. Tuy nhiên, hộp số 6 cấp đã có phần lạc hậu so với xu hướng CVT hay 8 cấp của các đối thủ, khiến cảm giác lái không mượt mà bằng.
Một điểm yếu nữa là bản Deluxe không được trang bị hệ thống khởi động dừng tạm thời (Idling Stop/Start), vốn giúp tiết kiệm nhiên liệu khi dừng đèn đỏ. Vô-lăng không có lẫy chuyển số, nhưng có trợ lực điện và nhiều chế độ lái (thường, thể thao, eco) để người lái tùy chỉnh. Hệ thống treo MacPherson trước và đa điểm sau vốn đã quen thuộc, mang lại cảm giác êm ái và ổn định khi vào cua ở tốc độ vừa phải. Bán kính quay vòng 5.890 mm cho thấy xe khá linh hoạt trong đô thị.
Ba phiên bản hybrid (Premium, Signature, Signature AWD) là tâm điểm đáng chú ý nhất của dòng Sportage 2026. Chúng sở hữu hệ truyền động kết hợp máy xăng tăng áp 1.6 lít với mô-tơ điện, cho tổng công suất kết hợp ấn tượng 232 mã lực và mô-men xoắn lên tới 367 Nm – con số hàng đầu trong phân khúc CUV cỡ C hybrid hiện nay. Điều này mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ và vượt trội, đặc biệt là khi kết hợp với hộp số tự động 6 cấp tối ưu cho hybrid. Đặc biệt, hệ dẫn động một hoặc hai cầu (FWD hoặc AWD) cho phép người dùng lựa chọn theo nhu cầu.
Nhờ sự hỗ trợ của mô-tơ, cảm giác lái Sportage hybrid cực kỳ phấn khích, xe bốc nhanh từ dải thấp mà không hề có độ trễ tua máy. Xe có thể di chuyển bằng điện trong các tình huống đô thị, giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Hãng Kia công bố mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp chỉ 4,9 lít/100 km, thấp hơn đáng kể so với bản xăng (khoảng 7-8 lít/100 km). Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giúp xe được hưởng ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt, giảm giá bán so với các mẫu hybrid nhập khẩu nguyên chiếc.
Tuy nhiên, bản hybrid có giá cao hơn đáng kể, từ 999 triệu đồng cho Premium, và bản AWD cao nhất lên tới 1.099 tỷ đồng. Đối với nhiều người dùng, mức chênh lệch gần 230 triệu so với bản Deluxe là một quyết định khó khăn. Nhưng nếu bạn thường xuyên di chuyển đường trường và đặt hiệu suất lên hàng đầu, Sportage HEV là lựa chọn gần như không có đối thủ về sức mạnh trong phân khúc.
Đây là một trong những khía cạnh có sự phân hóa rõ nét nhất giữa các phiên bản Kia Sportage 2026. Thông số mà chúng ta có đến từ bản Deluxe – và nó cho thấy Kia đã cắt giảm khá nhiều các công nghệ an toàn chủ động hiện đại.
Trên bản 2.0G Deluxe, các trang bị tiêu chuẩn bao gồm: 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (VSC/ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động. Camera lùi và cảm biến lùi (1 cảm biến) hỗ trợ đỗ xe cơ bản. Tuy nhiên, so với mặt bằng chung các đối thủ cùng giá, đây vẫn là danh sách khá khiêm tốn. Thiếu vắng các tính năng quan trọng như:
Trong khi đó, ba bản hybrid lại được trang bị gần như đầy đủ các công nghệ kể trên, bao gồm cả camera 360 độ, ga tự động thích ứng, cảnh báo va chạm phía trước và phía sau khi lùi, cảnh báo điểm mù và hỗ trợ giữ làn. Điều này tạo nên một khoảng cách an toàn rất lớn, và người mua bản xăng cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mặc dù vậy, các tính năng phổ thông như cảm biến áp suất lốp và móc ghế an toàn Isofix vẫn được trang bị đầy đủ trên tất cả phiên bản.
Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tham khảo (áp dụng cho khu vực I – Hà Nội và TP. HCM) của các phiên bản Kia Sportage 2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Giá lăn bánh dự kiến (triệu đồng) |
|---|---|---|
| 2.0G Deluxe | 769 | 862,2 |
| 2.0G Luxury | 839 | ~ 940 |
| 1.6 Turbo HEV Premium | 999 | ~ 1.120 |
| 1.6 Turbo HEV Signature | 1.049 | ~ 1.175 |
| 1.6 Turbo HEV Signature AWD | 1.099 | ~ 1.230 |
(Giá lăn bánh ước tính bao gồm phí trước bạ (10-12%), đăng ký, bảo hiểm và các phí khác. Mức chính xác phụ thuộc vào địa phương và thời điểm mua.)
So với các đối thủ như Honda CR-V (giá niêm yết từ 1,0 tỷ cho bản xăng, hybrid lên tới 1,3 tỷ) hay Mazda CX-5 (từ 850 triệu đến 1,0 tỷ), Kia Sportage Deluxe có giá khởi điểm rất cạnh tranh (769 triệu). Tuy nhiên, khi lên đến các bản Luxury hay Premium, mức giá đã tiếp cận hoặc nhỉnh hơn so với những đối thủ cùng trang bị. Điểm cộng là Sportage được lắp ráp trong nước nên chi phí bảo dưỡng, phụ tùng có thể thấp hơn nhập khẩu.
Nhờ hệ thống hybrid tự sạc, Kia Sportage HEV có mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp chỉ 4,9 lít/100 km, thuộc nhóm tiết kiệm nhất trong phân khúc. Trong điều kiện đô thị đông đúc, xe có thể di chuyển bằng điện trong quãng đường ngắn, từ đó giảm đáng kể lượng xăng tiêu thụ. Trên đường trường, động cơ xăng 1.6 Turbo kết hợp với mô-tơ giúp duy trì tốc độ ổn định với mức tiêu hao rất thấp.
Bên cạnh tiết kiệm nhiên liệu, xe hybrid còn được hưởng ưu đãi 50% thuế tiêu thụ đặc biệt, giúp giảm giá bán đáng kể so với các mẫu xe hybrid nhập khẩu nguyên chiếc. Nếu bạn thường xuyên di chuyển quãng đường dài hoặc chạy xe trong thành phố, phiên bản hybrid sẽ bù đắp chi phí chênh lệch ban đầu chỉ sau khoảng 3-4 năm sử dụng nhờ tiết kiệm xăng. Tất nhiên, với bản 2.0G xăng, mức tiêu hao thực tế rơi vào khoảng 8-9 lít/100 km, không quá cao nhưng cũng không phải là con số tối ưu.
So với các đối thủ, Kia Sportage 2026 nổi bật ở sự đa dạng hệ thống động lực, đặc biệt là bản hybrid vừa mạnh vừa tiết kiệm. Bản Deluxe có giá khởi điểm thấp nhất, nhưng lại thiếu nhiều tiện nghi và an toàn so với đối thủ. Ngược lại, bản hybrid Signature AWD có giá ngang ngửa các bản hybrid của Honda và Mazda, nhưng cho hiệu suất vượt trội. Đây chính là điểm mấu chốt để khách hàng cân nhắc.
Kia Sportage 2026 không chỉ đơn thuần là một bản nâng cấp nhẹ, mà là một bước chuyển mình quan trọng, đặc biệt với sự xuất hiện của ba phiên bản hybrid. Hãng đã khéo léo tạo ra sự phân khúc rõ ràng: bản xăng 2.0G giữ chân khách hàng nhạy cảm về giá, trong khi bản hybrid hướng đến nhóm khách hàng ưa công nghệ và hiệu suất. Ngoại thất mới mẻ, không gian rộng rãi, khoang hành lý lớn và màn hình giải trí 12,3 inch là những điểm sáng chung của toàn bộ dòng xe.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn chỉ ra rằng bản Deluxe 769 triệu đồng có quá nhiều thiếu sót về tiện nghi và an toàn chủ động, điều mà các đối thủ như Mazda CX-5 hay Honda CR-V đã trang bị từ lâu. Nếu bạn chấp nhận hy sinh những tính năng đó để đổi lấy mức giá hấp dẫn, thì Deluxe vẫn là một lựa chọn tốt. Còn nếu ngân sách dư dả, hãy đầu tư lên bản hybrid, vì đó mới là chiếc Sportage trọn vẹn nhất, vừa mạnh mẽ, vừa tiết kiệm và an toàn.
Tổng thể, Kia Sportage 2026 xứng đáng là một trong những cái tên hàng đầu trong danh sách cân nhắc của bất kỳ ai tìm kiếm một chiếc CUV cỡ C tại Việt Nam, miễn là bạn hiểu rõ nhu cầu của mình và lựa chọn đúng phiên bản.
Kia Sportage 2026 có những thay đổi đáng kể nhất kể từ thế hệ mới. Đầu xe được thiết kế lại với mặt ca-lăng khỏe khoắn và cụm đèn pha LED dọc 4 bóng kết hợp định vị ban ngày mới. Đặc biệt, lần đầu tiên Kia giới thiệu hệ truyền động hybrid tự sạc (HEV) trên Sportage tại Việt Nam, sử dụng động cơ 1.6 Turbo kết hợp mô-tơ điện cho tổng công suất 232 mã lực và mô-men 367 Nm, kết hợp hộp số 6 cấp và tùy chọn dẫn động FWD hoặc AWD. Nội thất cập nhật vô-lăng 2 chấu đáy phẳng mới, bảng đồng hồ và màn hình trung tâm 12,3 inch dạng cong liền mạch. Các bản hybrid được trang bị ghế sưởi/làm mát, sạc không dây, âm thanh Harman Kardon 8 loa và cửa sổ trời toàn cảnh trên bản cao cấp, cùng hệ thống an toàn ADAS toàn diện.
Giá từ: 1 tỷ 299 triệu - 1 tỷ 719 triệu
Giá từ: 579 triệu - 699 triệu
Giá từ: 439 triệu - 469 triệu
Giá xe: 699 triệu
Giá xe: 188 triệu
Giá xe: 1 tỷ 699 triệu
Giá xe: 948 triệu
Giá từ: 789 triệu - 969 triệu
Giá từ: 739 triệu - 799 triệu
Giá xe: 1 tỷ 898 triệu
Giá từ: 559 triệu - 749 triệu
Giá từ: 632 triệu - 903 triệu
| Tên phiên bản | 1.6 Turbo HEV Signature1 tỷ 49 triệu | 2.0G Deluxe769 triệu | 2.0G Luxury839 triệu | 1.6 Turbo HEV Premium999 triệu | 1.6 Turbo HEV Signature AWD1 tỷ 99 triệu |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||||
| Kiểu động cơ | Smartstream1.6 T-GDi | Smartstream 2.0 G | Smartstream 2.0 G | Smartstream1.6 T-GDi | Smartstream1.6 T-GDi |
| Dung tích (cc) | 1.598 | 1.999 | 1.999 | 1.598 | 1.598 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 178/5.500 | 154/6200 | 154/6200 | 178/5.500 | 178/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 265/1.500-4.500 | 192/4500 | 192/4500 | 265/1.500-4.500 | 265/1.500-4.500 |
| Hộp số | AT 6 cấp | AT 6 cấp | AT 6 cấp | AT 6 cấp | AT 6 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Cần số điện tử | |||||
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 64 | 64 | 64 | ||
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 264 | 264 | 264 | ||
| Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) | 232 | 232 | 232 | ||
| Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) | 367 | 367 | 367 | ||
| Kích thước/trọng lượng | |||||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.685 x 1.865 x 1.665 | 4.685 x 1.865 x 1.660 | 4.685 x 1.865 x 1.660 | 4.685 x 1.865 x 1.665 | 4.685 x 1.865 x 1.665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.755 | 2.755 | 2.755 | 2.755 | 2.755 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 181 | 181 | 181 | 181 | 181 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5890 | 5890 | 5890 | 5890 | 5890 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 591 | 591 | 591 | 591 | 591 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 |
| Lốp, la-zăng | 235/60 R18 | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/60 R18 | 235/60 R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |||||
| Treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | |||||
| Đèn chiếu xa | LED Projector | LED | LED | LED | LED Projector |
| Đèn chiếu gần | LED Projector | LED | LED | LED | LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | |||||
| Đèn pha tự động xa/gần | |||||
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | |||||
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | |||||
| Gương chiếu hậu | chỉnh điện | chỉnh điện | chỉnh điện | chỉnh điện | chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | |||||
| Gạt mưa tự động | |||||
| Ăng ten vây cá | |||||
| Cốp đóng/mở điện | |||||
| Mở cốp rảnh tay | |||||
| Tùy chọn sơn hai màu | |||||
| Cửa hít | |||||
| Nội thất | |||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng | Chỉnh cơ | Chỉnh điện + bơm lưng | 10 hướng | 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | ||||
| Massage ghế lái | |||||
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | ||
| Massage ghế phụ | |||||
| Thông gió (làm mát) ghế lái | |||||
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | |||||
| Sưởi ấm ghế lái | |||||
| Sưởi ấm ghế phụ | |||||
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch | 4,2 inch | 2,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | |||||
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh | |||||
| Khởi động nút bấm | |||||
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | Chỉnh cơ | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | |||||
| Cửa kính một chạm | Có (cửa trước) | Có (chỉ cửa ở ghế lái) | Có (chỉ cửa ở ghế lái) | Có (cửa trước) | Có (cửa trước) |
| Cửa sổ trời | |||||
| Cửa sổ trời toàn cảnh | |||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | |||||
| Tựa tay hàng ghế trước | |||||
| Tựa tay hàng ghế sau | |||||
| Màn hình giải trí | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | |||||
| Kết nối Android Auto | |||||
| Ra lệnh giọng nói | |||||
| Đàm thoại rảnh tay | |||||
| Hệ thống loa | 8 Harman Kardon | 6 | 6 | 8 Harman Kardon | 8 Harman Kardon |
| Phát WiFi | |||||
| Kết nối AUX | |||||
| Kết nối USB | |||||
| Kết nối Bluetooth | |||||
| Radio AM/FM | |||||
| Sạc không dây | |||||
| Khởi động từ xa | |||||
| Lọc không khí | |||||
| Sưởi vô-lăng | |||||
| Điều hướng (bản đồ) | |||||
| Trần sao | |||||
| Trần vật liệu Alcatara | |||||
| Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi | |||||
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | |||||
| Đèn viền nội thất (ambient light) | |||||
| Hỗ trợ vận hành | |||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | |||||
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | |||||
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | |||||
| Kiểm soát gia tốc | |||||
| Phanh tay điện tử | |||||
| Giữ phanh tự động | |||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | |||||
| Đánh lái bánh sau | |||||
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | |||||
| Giới hạn tốc độ | |||||
| Quản lý xe qua app điện thoại | |||||
| Công nghệ an toàn | |||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |||||
| Cảnh báo tiền va chạm | |||||
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |||||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |||||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |||||
| Hỗ trợ đổ đèo | |||||
| Cảnh báo điểm mù | |||||
| Cảm biến lùi | |||||
| Camera lùi | |||||
| Camera 360 | |||||
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | |||||
| Cảnh báo chệch làn đường | |||||
| Hỗ trợ giữ làn | |||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |||||
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | |||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | |||||
| Cảm biến áp suất lốp | |||||
| Cảm biến khoảng cách phía trước | |||||
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | |||||
| Hỗ trợ chuyển làn | |||||
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | |||||
| Thông báo xe phía trước khởi hành | |||||
| Thông báo xe trước khởi hành | |||||