Bảng thông số kỹ thuật Kia Sportage tổng hợp 8 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia Sportage niêm yết dao động từ 779 triệu - 999 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0G Luxury
779 triệu
889 triệu
873 triệu
859 triệu
2.0G Premium
819 triệu
934 triệu
917 triệu
903 triệu
2.0G Signature (X-Line)
899 triệu
1,023 triệu
1,005 triệu
991 triệu
2.0G Signature
919 triệu
1,046 triệu
1,027 triệu
1,013 triệu
2.0D Signature
939 triệu
1,068 triệu
1,049 triệu
1,035 triệu
2.0D Signature (X-Line)
939 triệu
1,068 triệu
1,049 triệu
1,035 triệu
1.6 Turbo Signature AWD
994 triệu
1,130 triệu
1,110 triệu
1,096 triệu
1.6 Turbo Signature AWD (X-Line)
999 triệu
1,135 triệu
1,115 triệu
1,101 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Sportage đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia Sportage là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Sportage dao động từ 859 triệu - 1,135 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Sportage chi tiết cho phiên bản 2.0G Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0G Luxury)
779,000,000 VNĐ
779,000,000 VNĐ
779,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
93,480,000 VNĐ (12%)
77,900,000 VNĐ (10%)
77,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~888,817,000 VNĐ
~873,237,000 VNĐ
~859,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0G Luxury.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia Sportage
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.0G Luxury
2.0G Premium
2.0G Signature (X-Line)
2.0G Signature
2.0D Signature
2.0D Signature (X-Line)
1.6 Turbo Signature AWD
1.6 Turbo Signature AWD (X-Line)
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream 2.0 G
Smartstream 2.0 G
Smartstream 2.0 G
Smartstream 2.0 G
Smartstream 2.0 D
Smartstream 2.0 D
Smartstream 1.6 T-GDi
Smartstream 1.6 T-GDi
Dung tích (cc)
1.999
1.999
1.999
1.999
1.998
1.998
1.598
1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6200
154/6200
154/6200
154/6200
184/4000
184/4000
178/5.500
178/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
192/4500
192/4500
192/4500
192/4500
416/2000-2750
416/2000-2750
265/1.500-4.500
265/1500-4500
Hộp số
AT 6 cấp
AT 6 cấp
AT 6 cấp
AT 6 cấp
AT 8 cấp
AT 8 cấp
DCT 7 cấp
DCT 7 cấp
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
FWD
FWD
FWD
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Dầu
Xăng
Xăng
Xăng
Cần số điện tử
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.660 x 1.865 x 1.700
4.660 x 1.865 x 1.700
4.660 x 1.865 x 1.700
4.660 x 1.865 x 1.700
4.660 x 1.865 x 1.700
4.660 x 1.865 x 1.700
4.660 x 1.865 x 1.700
4.660 x 1.865 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm)
2.755
2.755
2.755
2.755
2.755
2.755
2.755
2.755
Khoảng sáng gầm (mm)
190
190
190
190
190
190
190
190
Bán kính vòng quay (mm)
5890
5890
5890
5890
5890
5890
5890
5890
Dung tích khoang hành lý (lít)
591
591
591
591
591
591
591
591
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
54
54
54
54
54
54
54
Lốp, la-zăng
19 inch
19 inch
19 inch
19 inch
19 inch
19 inch
19 inch
19 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson
McPherson
McPherson
McPherson
McPherson
McPherson
McPherson
McPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
chỉnh điện
chỉnh điện
chỉnh điện
chỉnh điện
chỉnh điện
chỉnh điện
chỉnh điện
chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa hít
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
10 hướng
10 hướng
10 hướng
10 hướng
10 hướng
10 hướng
10 hướng
10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Không
Không
8 hướng
8 hướng
8 hướng
8 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
4,2 inch
4,2 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có (chỉ cửa ở ghế lái)
Có (chỉ cửa ở ghế lái)
Có (chỉ cửa ở ghế lái)
Có (chỉ cửa ở ghế lái)
Có (cửa trước)
Có (cửa trước)
Có (cửa trước)
Có (cửa trước)
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
8 Harman Kardon
8 Harman Kardon
8 Harman Kardon
8 Harman Kardon
8 Harman Kardon
8 Harman Kardon
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Lọc không khí
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Trần sao
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Trần vật liệu Alcatara
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Số túi khí
6
6
6
6
6
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)