Thông số kỹ thuật Kia Sportage

Bảng thông số kỹ thuật Kia Sportage tổng hợp 8 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
8 phiên bản Giá: 779 triệu - 999 triệu

Bảng giá xe Kia Sportage cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Kia Sportage niêm yết dao động từ 779 triệu - 999 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0G Luxury 779 triệu 889 triệu 873 triệu 859 triệu
2.0G Premium 819 triệu 934 triệu 917 triệu 903 triệu
2.0G Signature (X-Line) 899 triệu 1,023 triệu 1,005 triệu 991 triệu
2.0G Signature 919 triệu 1,046 triệu 1,027 triệu 1,013 triệu
2.0D Signature 939 triệu 1,068 triệu 1,049 triệu 1,035 triệu
2.0D Signature (X-Line) 939 triệu 1,068 triệu 1,049 triệu 1,035 triệu
1.6 Turbo Signature AWD 994 triệu 1,130 triệu 1,110 triệu 1,096 triệu
1.6 Turbo Signature AWD (X-Line) 999 triệu 1,135 triệu 1,115 triệu 1,101 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Sportage đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Kia Sportage là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Kia Sportage dao động từ 859 triệu - 1,135 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Sportage chi tiết cho phiên bản 2.0G Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0G Luxury) 779,000,000 VNĐ 779,000,000 VNĐ 779,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 93,480,000 VNĐ (12%) 77,900,000 VNĐ (10%) 77,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~888,817,000 VNĐ ~873,237,000 VNĐ ~859,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0G Luxury. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Kia Sportage

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.0G Luxury 2.0G Premium 2.0G Signature (X-Line) 2.0G Signature 2.0D Signature 2.0D Signature (X-Line) 1.6 Turbo Signature AWD 1.6 Turbo Signature AWD (X-Line)
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Smartstream 2.0 G Smartstream 2.0 G Smartstream 2.0 G Smartstream 2.0 G Smartstream 2.0 D Smartstream 2.0 D Smartstream 1.6 T-GDi Smartstream 1.6 T-GDi
Dung tích (cc) 1.999 1.999 1.999 1.999 1.998 1.998 1.598 1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 154/6200 154/6200 154/6200 154/6200 184/4000 184/4000 178/5.500 178/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 192/4500 192/4500 192/4500 192/4500 416/2000-2750 416/2000-2750 265/1.500-4.500 265/1500-4500
Hộp số AT 6 cấp AT 6 cấp AT 6 cấp AT 6 cấp AT 8 cấp AT 8 cấp DCT 7 cấp DCT 7 cấp
Hệ dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD AWD AWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Dầu Xăng Xăng Xăng
Cần số điện tử Không Không Không Không
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.660 x 1.865 x 1.700 4.660 x 1.865 x 1.700 4.660 x 1.865 x 1.700 4.660 x 1.865 x 1.700 4.660 x 1.865 x 1.700 4.660 x 1.865 x 1.700 4.660 x 1.865 x 1.700 4.660 x 1.865 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm) 2.755 2.755 2.755 2.755 2.755 2.755 2.755 2.755
Khoảng sáng gầm (mm) 190 190 190 190 190 190 190 190
Bán kính vòng quay (mm) 5890 5890 5890 5890 5890 5890 5890 5890
Dung tích khoang hành lý (lít) 591 591 591 591 591 591 591 591
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 54 54 54
Lốp, la-zăng 19 inch 19 inch 19 inch 19 inch 19 inch 19 inch 19 inch 19 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không Không Không Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không Không Không Không Không Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu chỉnh điện chỉnh điện chỉnh điện chỉnh điện chỉnh điện chỉnh điện chỉnh điện chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Cốp đóng/mở điện Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không Không Không Không Không
Tùy chọn sơn hai màu Không Không Không Không Không Không Không Không
Cửa hít Không Không Không Không Không Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái 10 hướng 10 hướng 10 hướng 10 hướng 10 hướng 10 hướng 10 hướng 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí
Massage ghế lái Không Không Không Không Không Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Không Không Không Không 8 hướng 8 hướng 8 hướng 8 hướng
Massage ghế phụ Không Không Không Không Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế 4,2 inch 4,2 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da Da Da Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Có (chỉ cửa ở ghế lái) Có (chỉ cửa ở ghế lái) Có (chỉ cửa ở ghế lái) Có (chỉ cửa ở ghế lái) Có (cửa trước) Có (cửa trước) Có (cửa trước) Có (cửa trước)
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6 6 8 Harman Kardon 8 Harman Kardon 8 Harman Kardon 8 Harman Kardon 8 Harman Kardon 8 Harman Kardon
Phát WiFi Không Không Không Không Không Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không
Khởi động từ xa
Lọc không khí Không Không Không Không Không Không Không Không
Sưởi vô-lăng Không Không Không Không Không Không Không Không
Điều hướng (bản đồ) Không Không Không Không Không Không Không Không
Trần sao Không Không Không Không Không Không Không Không
Trần vật liệu Alcatara Không Không Không Không Không Không Không Không
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi Không Không Không Không Không Không Không Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân Không Không Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không Không Không Không Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không Không Không Không Không
Đánh lái bánh sau Không Không Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không Không Không Không Không Không Không
Giới hạn tốc độ Không Không Không Không Không Không Không Không
Quản lý xe qua app điện thoại Không Không Không Không Không Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Cảnh báo tiền va chạm Không Không Không Không Không Không Không Không
Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không Không Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không Không Không Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không Không Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ chuyển làn Không Không Không Không Không Không Không Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không Không Không Không Không Không Không Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không Không Không Không Không Không Không Không
Thông báo xe trước khởi hành Không Không Không Không Không Không Không Không

Mua bán xe Kia Sportage mới

Xem thêm: Mua bán xe Kia Sportage
d2c402970fdfac4d1aab98af648c9457-2988413656064567692.jpg

New Kia Sportage 2026

749 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số

Mua bán xe Kia Sportage cũ

Xem thêm: Kia Sportage cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây