Nguyễn Dương
Nguyễn Dương
Thang Pham
SUZUKI VIỆT LONG QUẬN 12 HCM
TRẦN PHÚC HẬU
Phạm Thị Ngọc Linh
Nguyễn Dương
Công Phan Hữu Tuấn
Nguyễn Bảo Toàn
Công Phan Hữu Tuấn
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Suzuki XL7 — hiện có khoảng 85 tin các đời 2020–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Suzuki XL7 2026 | khoảng 560 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Suzuki XL7 2025 | khoảng 545 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki XL7 2024 | khoảng 497 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki XL7 2023 | khoảng 445 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki XL7 2022 | khoảng 399 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Suzuki XL7 2021 | khoảng 395 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki XL7 2020 | khoảng 405 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
XL7 là phiên bản "lên gân" của Ertiga: gầm cao hơn, dáng SUV hơn và nhiều trang bị hơn. Đây là lựa chọn cho gia đình cần 7 chỗ thực dụng, gầm cao mà ngân sách eo hẹp.
Dáng lai giữa MPV và SUV với ốp nhựa đen quanh thân và gầm cao 200 mm, XL7 trông khỏe khoắn, tự tin trên đường ngập hay đường xấu. Kích thước 4.450 x 1.775 x 1.710 mm.



Bố trí 7 chỗ ba hàng ghế, và điểm bất ngờ là khoang chứa đồ cực rộng — lên tới 803 lít khi gập hàng ghế sau, rất tiện cho gia đình hay chở hàng. Nội thất đơn giản, bền bỉ.



Bản mới dùng động cơ 1.5L mild-hybrid cho 103 mã lực và 138 Nm, hộp số 4 cấp, tiêu thụ chỉ khoảng 6,39 lít/100 km — rất tiết kiệm cho một chiếc 7 chỗ. Sức mạnh vừa đủ cho nhu cầu gia đình.



Hợp lý ở: giá mềm, 7 chỗ gầm cao, tiết kiệm, khoang đồ rộng, bền. Cần chấp nhận: động cơ và hộp số 4 cấp khá cơ bản, cách âm thường, và sức mạnh hạn chế khi leo đèo đầy tải.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Hybrid (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Hộp số | 4AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,39 |
| Kiểu động cơ | Xăng 1.5 Mild-Hybrid |
| Dung tích (cc) | 1.462 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 103/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 138/4.400 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Dung lượng pin | 0,072 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.450x 1.775 x 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.740 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 803 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.175 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.730 |
| Lốp, la-zăng | 195/60R16 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson với lò xo cuộn |
| Treo sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED với đèn chỉ dẫn |
| Gương chiếu hậu | Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ+ Gập tự động khi tắt máy |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ/Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,... |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 50:40... |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50, gập bằng cơ |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng, 10 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Suzuki XL7 cũ trên thị trường dao động khoảng 395 – 560 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Suzuki XL7 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Suzuki XL7 cũ và thông số kỹ thuật Suzuki XL7.