Thông số kỹ thuật Suzuki XL7

Bảng thông số kỹ thuật Suzuki XL7 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 599 triệu - 640 triệu

Bảng giá xe Suzuki XL7 cập nhật tháng 07/2026

Giá xe Suzuki XL7 niêm yết dao động từ 599 triệu - 640 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Hybrid 599 triệu 687 triệu 675 triệu 661 triệu
GLX AT 600 triệu 688 triệu 676 triệu 662 triệu
GLX AT Sport Limited 640 triệu 733 triệu 720 triệu 706 triệu
Giá lăn bánh xe Suzuki XL7 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Suzuki XL7 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Suzuki XL7 dao động từ 661 triệu - 733 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Suzuki XL7 chi tiết cho phiên bản Hybrid (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Hybrid) 599,000,000 VNĐ 599,000,000 VNĐ 599,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 71,880,000 VNĐ (12%) 59,900,000 VNĐ (10%) 59,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~687,217,000 VNĐ ~675,237,000 VNĐ ~661,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Hybrid. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Suzuki XL7

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Hybrid GLX AT GLX AT Sport Limited
Động cơ/hộp số
Hộp số 4AT 4AT 4AT
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,39 6,39 6,39
Kiểu động cơ Xăng 1.5 Mild-Hybrid Xăng 1.5 Xăng 1.5
Dung tích (cc) 1.462 1.462 1.462
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 103/6.000 103/6.000 103/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 138/4.400 138/4.400 138/4.400
Loại pin Lithium-ion - -
Dung lượng pin 0,072 - -
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.450x 1.775 x 1.710 4.450x 1.775 x 1.710 4.450x 1.775 x 1.710
Chiều dài cơ sở (mm) 2.740 2.740 2.740
Khoảng sáng gầm (mm) 200 220 220
Bán kính vòng quay (mm) 5.200 5.200 5.200
Dung tích khoang hành lý (lít) 803 803 803
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45
Trọng lượng bản thân (kg) 1.175 1.175 1.175
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.730 1.730 1.730
Lốp, la-zăng 195/60R16 195/60R16 195/60R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không
Đèn hậu LED với đèn chỉ dẫn LED với đèn chỉ dẫn LED với đèn chỉ dẫn
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ+ Gập tự động khi tắt máy Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động Không Không Không
Ăng ten vây cá Không Không Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Da Nỉ/Da Nỉ/Da
Massage ghế lái Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Không Không Không
Massage ghế phụ Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,... Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,... Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,...
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 50:40... Gập 50:40... Gập 50:40...
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50, gập bằng cơ Gập 50:50, gập bằng cơ Gập 50:50, gập bằng cơ
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Cảm ứng, 10 inch Cảm ứng, 10 inch Cảm ứng, 10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6 6 6
Phát WiFi Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không Không Không
Sạc không dây Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không
Phanh tay điện tử Không Không Không
Giữ phanh tự động Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không
Số túi khí 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Mua bán xe Suzuki XL7 mới

Xem thêm: Mua bán xe Suzuki XL7
887715e29791cd2ce5674eceb44da7f9-2993508956445078431.webp

Suzuki XL7 2026 Trắng

529.9 triệu
Xe 0, màu Trắng, Hybrid, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Số tự động
  • Hybrid
Xem số

Mua bán xe Suzuki XL7 cũ

Xem thêm: Suzuki XL7 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây