MG Cyberster là siêu xe thể thao mui trần chạy điện đầu tiên của thương hiệu Anh quốc, sở hữu hai môtơ AWD công suất 536 mã lực, tăng tốc 0-100 km/h trong 3,2 giây, pin 77 kWh cho tầm hoạt động 443 km. Thiết kế cửa cánh chim, ba màn hình cong và chi phí vận hành cực thấp là những điểm nhấn chính.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| AWD | 3,200,000,000 | 3,599,997,000 | 3,535,997,000 | 3,554,137,000 | 3,586,137,000 | 3,586,137,000 | 3,586,137,000 | 3,586,137,000 | 3,586,137,000 | 3,586,137,000 | 3,586,137,000 | 3,522,137,000 |
MG Cyberster không chỉ là mẫu xe thể thao đầu tiên của thương hiệu Anh quốc trong kỷ nguyên điện hóa mà còn là tuyên ngôn táo bạo về phong cách và hiệu suất. Ra mắt tại Việt Nam với một phiên bản AWD duy nhất, mức giá niêm yết 3,2 tỷ đồng (lăn bánh khoảng 3,536 tỷ tại Hà Nội, TP.HCM), Cyberster hứa hẹn mang đến trải nghiệm lái mãnh liệt, khác biệt hoàn toàn so với các đối thủ chạy xăng truyền thống. Bài đánh giá này sẽ đi sâu vào từng chi tiết từ ngoại thất, nội thất, vận hành đến chi phí sử dụng, giúp bạn có cái nhìn chân thực nhất trước khi quyết định.
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, MG Cyberster gây ấn tượng mạnh với kích thước dài rộng cao lần lượt 4.535 x 1.913 x 1.329 mm, chiều dài cơ sở 2.690 mm. Dáng xe thấp, bệ rộng, đường nét cắt xẻ sắc sảo tạo cảm giác thể thao và tốc độ. Điểm nhấn lớn nhất là bộ mui trần vải điện, có thể đóng/mở chỉ trong vài giây ngay cả khi xe chạy ở tốc độ dưới 50 km/h. Khi đóng, xe mang dáng vẻ coupe; khi mở, Cyberster phô diễn toàn bộ vẻ đẹp của khoang lái.
Cụm đèn trước LED hình mắt diều hâu, đèn ban ngày dạng chữ C, đèn pha tự động thích ứng (AHB) giúp tối ưu ánh sáng. Đèn hậu LED dạng mũi tên kép, khi bật xi-nhan có hiệu ứng chạy rất bắt mắt.
Bộ mâm và lốp: Cyberster sử dụng la-zăng hợp kim 20 inch đa chấu kép, sơn đen bóng kết hợp đánh bóng. Lốp trước 245/40 R20, lốp sau 275/35 R20 (rộng hơn đáng kể) giúp tăng độ bám đường cho cầu sau chủ động. Mâm xe có thiết kế khí động học, khe hở lớn để làm mát phanh.

Cửa cánh chim (scissor): Một trong những điểm thu hút nhất chính là cơ chế mở cửa theo phương thẳng đứng, lấy cảm hứng từ siêu xe. Tay nắm cửa ẩn, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện. Cửa mở rộng, tạo không gian rộng rãi để ra vào, nhưng cần lưu ý ở bãi đỗ trần thấp.
Bước vào bên trong, ấn tượng đầu tiên là cụm ba màn hình cong trải dài từ cột A bên lái qua giữa táp-lô. Bảng đồng hồ TFT 12,3 inch hiển thị đa dạng chế độ (Sport, Comfort, Eco) với đồ họa sắc nét. Màn hình trung tâm cảm ứng 12,3 inch khác (thực tế thiết kế ba màn hình gồm: bảng đồng hồ, màn hình trung tâm và một màn hình phụ cho hành khách – điều này tạo cảm giác tương lai).

Táp-lô và vật liệu: Toàn bộ bề mặt được bọc da mềm, chỉ khâu tương phản màu đỏ/xám. Vô-lăng bọc da, đáy phẳng, tích hợp lẫy chuyển số ảo (điều chỉnh mức phanh tái tạo) và các nút bấm vật lý tiện lợi. Hàng ghế hai chỗ bọc da cao cấp, chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, có sưởi (tùy thị trường). Khoang hành lý phía sau khá nhỏ (chỉ khoảng 150 lít), đủ để một vali cabin hoặc hai balo.
Âm thanh và giải trí: Hệ thống loa tiêu chuẩn (6 loa), kết nối USB, radio, Bluetooth. Màn hình hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây. Điều hòa tự động hai vùng, cửa gió hình oval thể thao.


Trái tim của MG Cyberster AWD là hai môtơ điện (trước và sau), tổng công suất 536 mã lực, mô-men xoắn 725 Nm. Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian, hộp số đơn cấp. Thời gian tăng tốc 0-100 km/h chỉ 3,2 giây – ngang ngửa nhiều siêu xe động cơ đốt trong đắt gấp đôi. Pin lithium-ion dung lượng 77 kWh (tế bào dạng pouch), cho tầm hoạt động tối đa 443 km theo chu trình NEDC.
Đường trường và cao tốc: Ở chế độ Comfort, xe vận hành êm ái, cách âm tốt (dù có mui vải, tiếng ồn gió ở tốc độ 100 km/h vẫn chấp nhận được). Chân ga phản ứng tuyến tính, không bị giật như nhiều xe điện khác. Hệ thống treo trước MacPherson, sau đa liên kết mang lại độ ổn định cao khi qua các khúc cua dài. Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) hoạt động mượt, giảm mệt mỏi cho hành trình dài.

Đô thị và linh hoạt: Với kích thước khá rộng, việc luồn lách trong phố đông đòi hỏi người lái quen dần. Tuy nhiên, nhờ camera 360, cảm biến trước/sau và phanh tự động giảm va chạm, đỗ xe trở nên dễ dàng hơn. Chiều dài cơ sở 2.690 mm cho bán kính quay vòng ổn. Gầm thấp (133 mm) nên cẩn thận với ổ gà, dốc vỉa hè.
Đèo dốc và đường đèo: Chế độ Sport giải phóng toàn bộ 725 Nm, cảm giác ghế ép lưng cực mạnh. Hệ dẫn động AWD phân bổ lực kéo hợp lý, giúp xe bám đường tuyệt vời trên dốc quanh co. Phanh tái tạo năng lượng có thể điều chỉnh 3 cấp, tương tự phanh động cơ, giảm mòn phanh khi đổ đèo. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, giữ phanh tự động là tiêu chuẩn.
Tiêu hao năng lượng: Trung bình mức tiêu thụ điện khoảng 18-20 kWh/100 km hỗn hợp. Với giá điện sinh hoạt 3.000 VND/kWh, chi phí chỉ khoảng 60.000 VND/100 km. Sạc nhanh DC 150 kW có thể nạp từ 10% lên 80% trong 38 phút. Sạc AC 11 kW mất 7,5 giờ. Trên thực tế, phạm vi di chuyển thực tế ở điều kiện Việt Nam (nóng, nhiều đèn đỏ) có thể đạt khoảng 370-400 km/lần sạc.
1. Porsche 718 Boxster (bản tiêu chuẩn 2.0L, giá ~4,5 tỷ đồng nhập khẩu tư nhân)
Porsche mạnh về thương hiệu, tay lái thể thao nhờ động cơ boxer đặt sau, khung gầm trứ danh. Tuy nhiên, công suất chỉ 300 mã lực, tăng tốc 0-100 km/h mất 5,6 giây – thua xa Cyberster. Chi phí vận hành cao (xăng 95, bảo dưỡng đắt đỏ). Nếu coi trọng danh tiếng và cảm giác lái "thuần cơ", chọn Boxster. Nếu muốn hiệu suất và công nghệ, chọn Cyberster.
2. BMW Z4 sDrive30i (2.0L, 258 mã lực, giá ~3,8 tỷ đồng)
BMW Z4 có thiết kế mui cứng (trước đây) nhưng bản hiện tại mui vải, nội thất sang trọng, vận hành cân bằng. Tăng tốc 0-100 km/h 5,4 giây, tiêu hao 7-8 lít/100 km. Giá lăn bánh cao hơn Cyberster khoảng 300-400 triệu. Z4 phù hợp với ai yêu thương hiệu Đức, tiếng máy, nhưng chịu chi phí xăng và bảo dưỡng cao hơn nhiều.
3. Tesla Model 3 Performance (không mui trần, 4 chỗ, giá ~2,2 tỷ đồng)
Tuy khác loại xe nhưng thường được cân nhắc vì hiệu suất điện tương tự (527 mã lực, 0-100 km/h 3,3 giây). Model 3 rẻ hơn hẳn, tiết kiệm hơn, nhiều chỗ hơn. Nhưng không có mui trần, phong cách kém thể thao, thương hiệu phổ thông. Cyberster dành cho người sẵn sàng trả thêm tiền để có "siêu xe đích thực".
Bảo hành: MG Việt Nam áp dụng bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km cho xe, riêng pin bảo hành 8 năm hoặc 180.000 km (cam kết dung lượng pin trên 70% trong thời gian này).
Bảo dưỡng định kỳ: Xe điện không có dầu nhớt động cơ, lọc gió, bugi,... nên chi phí bảo dưỡng rất thấp. Mỗi năm hoặc 20.000 km kiểm tra hệ thống điện, phanh, lốp, nước làm mát pin. Chi phí trung bình khoảng 2-3 triệu đồng/lần. So với xe xăng hạng sang, mỗi năm tiết kiệm được 10-15 triệu.
Chi phí nuôi xe hàng tháng: Tiền điện: ~600.000 VND/tháng (nếu đi 1.000 km). Phí bảo trì, rửa xe, gửi xe, bảo hiểm thân vỏ (khoảng 15-20 triệu/năm). Tổng cộng mỗi tháng khoảng 2-3 triệu đồng, thấp hơn nhiều so với các siêu xe xăng (5-8 triệu/tháng xăng + dầu).
Nên mua: Những người đam mê tốc độ, thích trải nghiệm cảm giác lái thể thao nhưng muốn bảo vệ môi trường. Những ai có thu nhập cao, sẵn sàng chi 3,5 tỷ để sở hữu một mẫu xe độc đáo, khác biệt, khó lẫn với xe khác. Các doanh nhân trẻ, nghệ sĩ, hoặc người đã có xe gia đình riêng, muốn một chiếc xe chơi cuối tuần.
Không nên mua: Gia đình có trẻ nhỏ hoặc cần chở nhiều người (xe chỉ 2 chỗ). Người sống ở vùng nông thôn, đường sá xấu, thiếu trạm sạc nhanh. Ai quá quan tâm đến giá trị bán lại (xe điện công nghệ nhanh lỗi thời, thương hiệu MG chưa mạnh trong phân khúc siêu xe). Người có ngân sách eo hẹp – không nên vay nợ để mua xe sang.
MG Cyberster AWD 2024 là một sản phẩm đầy tham vọng, mang đến trải nghiệm siêu xe điện với mức giá cạnh tranh so với các đối thủ châu Âu. Nó không hoàn hảo: ghế chỉ 2, khoang hành lý nhỏ, gầm thấp, và hạ tầng sạc Việt Nam còn hạn chế. Nhưng bù lại, bạn có được thiết kế mui trần – cửa cánh chim siêu đẹp, hiệu suất 536 mã lực đáng kinh ngạc, chi phí vận hành rẻ như một chiếc xe phổ thông. Nếu bạn đang tìm kiếm một món đồ chơi thể thao, công nghệ và khác biệt, Cyberster xứng đáng là lựa chọn hàng đầu. Còn nếu cần thực dụng, hãy nhìn sang những mẫu suv hoặc sedan.
Xem thêm thông số chi tiết và giá lăn bánh tại Tinbanxe.vn – trang thông tin xe uy tín dành cho người Việt.







MG Cyberster là mẫu xe thể thao mui trần chạy điện hoàn toàn mới, đánh dấu bước ngoặt của thương hiệu Anh quốc trong phân khúc siêu xe. Điểm nhấn là hệ dẫn động hai môtơ AWD cho công suất 536 mã lực, khả năng tăng tốc 0-100 km/h chỉ 3,2 giây cùng pin 77 kWh cho tầm hoạt động 443 km. Thiết kế cửa mở kiểu cánh chim, mui vải điện ấn tượng, cụm đèn LED sắc sảo và nội thất với ba màn hình cong tạo nên không gian lái tương lai.
Giá xe: 948 triệu
Giá từ: 559 triệu - 749 triệu
Giá từ: 738 triệu - 1 tỷ 18 triệu
Giá từ: 739 triệu - 829 triệu
Giá xe: 12 tỷ 290 triệu
Giá xe: 2 tỷ 510 triệu
Giá từ: 1 tỷ 339 triệu - 1 tỷ 439 triệu
Giá từ: 36 tỷ 68 triệu - 41 tỷ 72 triệu
Giá từ: 4 tỷ 488 triệu - 7 tỷ 188 triệu
Giá xe: 12 tỷ 290 triệu
Giá xe: 32 tỷ 200 triệu
Giá xe: 16 tỷ
| Tên phiên bản | AWD3 tỷ 200 triệu |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | Hai môtơ điện |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Tầm hoạt động (km) | 443 |
| Dung lượng pin | 77 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 536 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 725 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 3,2 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 2 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.535 x 1.913 x 1.329 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.690 |
| Lốp, la-zăng | Lốp trước 245/40 |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Lốp sau 275/35 |
| Đèn chiếu gần | Vành 20 inch |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Chỉnh điện, đóng/mở điện |
| Điều chỉnh ghế lái | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Da |
| Chất liệu bọc vô-lăng | TFT 12,3 inch |
| Chìa khoá thông minh | |
| Điều hoà | |
| Màn hình giải trí | |
| Hệ thống loa | |
| Kết nối USB | |
| Radio AM/FM | |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Phanh tay điện tử | |
| Giữ phanh tự động | |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Số túi khí | 1 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |
| Cảnh báo điểm mù | |
| Camera lùi | |
| Camera 360 | |
| Cảnh báo chệch làn đường | |
| Hỗ trợ giữ làn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |
| Hỗ trợ chuyển làn | |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | |