Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mazda 3 Hatchback. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
Mazda 3 Hatchback là phiên bản cửa hậu của dòng Mazda 3, với phần đuôi bo tròn gợi cảm được xem là một trong những thiết kế đẹp nhất phân khúc. Đây là lựa chọn cho người trẻ yêu cái đẹp và sự khác biệt.
Kích thước 4.460 x 1.795 x 1.435 mm với đuôi xe bo tròn đậm chất KODO. Lốp 205/60 R16. Đây là chiếc xe khiến người ta phải ngoái nhìn.



Khoang cabin hoàn thiện cao cấp vượt tầm giá, bố trí hướng người lái tinh tế. Cốp hatchback linh hoạt, tuy dung tích 334 lít khiêm tốn hơn bản sedan.



Khối Skyactiv-G 1.5L cho 110 mã lực và 146 Nm (có bản 2.0L), hộp số 6 cấp. Cảm giác lái chính xác, vui đặc trưng Mazda.


Dữ liệu tham khảo phiên bản Sport 1.5L Luxury (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Skactiv-G 1.5 |
| Dung tích (cc) | 1.496 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 110 / 6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 146 / 3.500 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp/6AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước / FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.460 x 1.795 x 1.435 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.725 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 145 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.300 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 334 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.340 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.790 |
| Lốp, la-zăng | 205/60R16 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson / MacPherson Struts |
| Treo sau | Thanh xoắn / Torsion beam |
| Phanh trước | Đĩa Thông Gió / Ventilated disc |
| Phanh sau | Đĩa / Solid disc |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding |
| Nội thất | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 8.8" |
| Hệ thống loa | 8 |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện / Electric power assisted steering |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 7 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Mazda 3 Hatchback cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mazda 3 Hatchback cũ và thông số kỹ thuật Mazda 3 Hatchback.