KIA MAZDA TRƯỜNG CHINH
Thaco Used Car Đà Nẵng
Thế Sơn Auto Đồng Nai
Phan Khôi Kia Mazda
Trang KIA MAZDA CẦN THƠ
thai anh nguyen
SALON Ô TÔ HƯNG HẬU GIANG
Bùi Văn Quỳnh
Hoàng Thanh auto
AUTO BỀN CẦN THƠ
HIỆP THÀNH PHÁT AUTO
Quân cars Đn
Quân cars Đn
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mazda 2 — hiện có khoảng 90 tin các đời 2017–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Mazda 2 2026 | khoảng 399 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Mazda 2 2025 | khoảng 399 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 2 2024 | khoảng 445 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Mazda 2 2023 | khoảng 370 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 2 2022 | khoảng 405 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 2 2021 | khoảng 389 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 2 2020 | khoảng 399 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 2 2019 | khoảng 345 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 2 2018 | khoảng 315 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mazda 2 2017 | khoảng 300 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Trong phân khúc xe cỡ nhỏ vốn ưu tiên giá rẻ, Mazda 2 chọn con đường khác: mang đến chất lượng hoàn thiện và cảm giác lái của một chiếc xe ở phân khúc cao hơn. Đây là lựa chọn cho người khó tính với xe nhỏ.
Ngôn ngữ KODO khiến Mazda 2 trông gọn gàng mà vẫn gợi cảm, sang hơn hẳn các đối thủ cùng cỡ. Kích thước 4.355 x 1.695 x 1.470 mm, phù hợp luồn lách đô thị.




Điểm khiến Mazda 2 khác biệt nằm ở chất lượng nội thất: vật liệu, cách bố trí và độ hoàn thiện đều trên trung bình phân khúc, cho cảm giác "tiền nào của nấy" theo nghĩa tích cực.



Khối Skyactiv-G 1.5L cho 110 mã lực và 144 Nm, hộp số 6 cấp. Dù là xe nhỏ, Mazda 2 vẫn cho cảm giác lái chính xác, vô-lăng đầm và khung gầm chắc chắn — vui hơn nhiều so với một chiếc xe đô thị thông thường.



Mazda 2 cũ hợp người độc thân hoặc gia đình nhỏ muốn một chiếc xe đô thị chỉn chu, lái vui và bền bỉ.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 1.5 AT (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Skyactiv-G 1.5 |
| Dung tích (cc) | 1.496 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 110 / 6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144 / 4.000 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp/6AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước / FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.355 x 1.695 x 1.470 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.570 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 140 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4.700 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 44 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.074 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.538 |
| Lốp, la-zăng | 185/65R15 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson / MacPherson Struts |
| Treo sau | Thanh xoắn / Torsion beam |
| Phanh trước | Đĩa Thông Gió / Ventilated disc |
| Phanh sau | Đĩa / Solid disc |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện / Power adjustable |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | Không cảm ứng |
| Hệ thống loa | 4 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện / Electric power assisted steering |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
Mazda 2 cũ trên thị trường dao động khoảng 300 – 445 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Mazda 2 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mazda 2 cũ và thông số kỹ thuật Mazda 2.