Bảng thông số kỹ thuật Honda CR-V tổng hợp 5 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Honda CR-V niêm yết dao động từ 1.04 tỷ - 1.25 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
G
1.04 tỷ
1,180 triệu
1,159 triệu
1,145 triệu
L
1.1 tỷ
1,247 triệu
1,225 triệu
1,211 triệu
e:HEV L
1.17 tỷ
1,327 triệu
1,303 triệu
1,289 triệu
L AWD
1.25 tỷ
1,416 triệu
1,391 triệu
1,377 triệu
eHEV RS
1.25 tỷ
1,416 triệu
1,391 triệu
1,377 triệu
Giá lăn bánh xe Honda CR-V đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Honda CR-V là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Honda CR-V dao động từ 1,145 triệu - 1,416 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Honda CR-V chi tiết cho phiên bản G (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (G)
1,039,000,000 VNĐ
1,039,000,000 VNĐ
1,039,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
124,680,000 VNĐ (12%)
103,900,000 VNĐ (10%)
103,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,180,017,000 VNĐ
~1,159,237,000 VNĐ
~1,145,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản G.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Honda CR-V
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
G
L
e:HEV L
L AWD
eHEV RS
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 DOHC VTEC TURBO
1.5 DOHC VTEC TURBO
2.0L DOHC kết hợp môtơ điện
1.5 DOHC VTEC TURBO
2.0L DOHC kết hợp môtơ điện
Dung tích (cc)
1.498
1.498
1.993
1.498
1.993
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
188/6.000
188/6.000
146/6.100
188/6.000
146/6.100
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
240/1.700-5.000
240/1.700-5.000
183/4.500
240/1.700-5.000
183/4.500
Hộp số
CVT
CVT
E-CVT
CVT
E-CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
Dẫn động 4 bánh (AWD)
Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,49
7,3
5,2
7,8
5,2
Công suất môtơ điện (mã lực)
-
-
181/4.500
-
181/4.500
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
-
-
335/0-2.000
-
335/0-2.000
Cần số điện tử
-
-
Nút bấm
-
Nút bấm
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5+2
5+2
5
5+2
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.691 x 1.866 x 1.681
4.691 x 1.866 x 1.681
4.691 x 1.866 x 1.681
4.691 x 1.866 x 1.691
4.691 x 1.866 x 1.681
Chiều dài cơ sở (mm)
2.701
2.701
2.701
2.701
2.701
Khoảng sáng gầm (mm)
198
198
198
208
198
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.500
5.500
5.500
5.500
Trọng lượng bản thân (kg)
1.653
1.653
1.756
1.747
1.756
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.350
2.350
2.350
2.350
2.350
Lốp, la-zăng
235/60R18
235/60R18
235/60 R18
235/60R18
235/60 R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
57
57
57
57
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Có
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Không
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Có
Có
Có
Có
Đèn sương mù
-
LED
LED
LED
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
7" TFT
7" TFT
TFT 10,2 inch
10,2" TFT
TFT 10,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethan
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Gập 50:50
-
Gập 50:50
-
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
9 inch
9 inch
9 inch
9"
9 inch
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Có
-
-
-
-
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
8 loa
8 loa
8 loa
8 loa
8 loa
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Chỉ ghế lái
Tất cả các ghế
Tất cả các ghế
Tất cả các ghế
Tất cả các ghế
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Không
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
-
Có
-
Phát WiFi
Không
Có
-
Có
-
Kết nối Apple CarPlay
-
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
-
Có
-
Có
-
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Có
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
-
Có
-
Có
-
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)