Thông số kỹ thuật Honda CR-V

Bảng thông số kỹ thuật Honda CR-V tổng hợp 5 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
5 phiên bản Giá: 1.04 tỷ - 1.25 tỷ

Bảng giá xe Honda CR-V cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Honda CR-V niêm yết dao động từ 1.04 tỷ - 1.25 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
G 1.04 tỷ 1,180 triệu 1,159 triệu 1,145 triệu
L 1.1 tỷ 1,247 triệu 1,225 triệu 1,211 triệu
e:HEV L 1.17 tỷ 1,327 triệu 1,303 triệu 1,289 triệu
L AWD 1.25 tỷ 1,416 triệu 1,391 triệu 1,377 triệu
eHEV RS 1.25 tỷ 1,416 triệu 1,391 triệu 1,377 triệu
Giá lăn bánh xe Honda CR-V đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Honda CR-V là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Honda CR-V dao động từ 1,145 triệu - 1,416 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Honda CR-V chi tiết cho phiên bản G (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (G) 1,039,000,000 VNĐ 1,039,000,000 VNĐ 1,039,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 124,680,000 VNĐ (12%) 103,900,000 VNĐ (10%) 103,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,180,017,000 VNĐ ~1,159,237,000 VNĐ ~1,145,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản G. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Honda CR-V

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số G L e:HEV L L AWD eHEV RS
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 1.5 DOHC VTEC TURBO 1.5 DOHC VTEC TURBO 2.0L DOHC kết hợp môtơ điện 1.5 DOHC VTEC TURBO 2.0L DOHC kết hợp môtơ điện
Dung tích (cc) 1.498 1.498 1.993 1.498 1.993
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 188/6.000 188/6.000 146/6.100 188/6.000 146/6.100
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 240/1.700-5.000 240/1.700-5.000 183/4.500 240/1.700-5.000 183/4.500
Hộp số CVT CVT E-CVT CVT E-CVT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Dẫn động 4 bánh (AWD) Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 7,49 7,3 5,2 7,8 5,2
Công suất môtơ điện (mã lực) - - 181/4.500 - 181/4.500
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) - - 335/0-2.000 - 335/0-2.000
Cần số điện tử - - Nút bấm - Nút bấm
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5+2 5+2 5 5+2 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.691 x 1.866 x 1.681 4.691 x 1.866 x 1.681 4.691 x 1.866 x 1.681 4.691 x 1.866 x 1.691 4.691 x 1.866 x 1.681
Chiều dài cơ sở (mm) 2.701 2.701 2.701 2.701 2.701
Khoảng sáng gầm (mm) 198 198 198 208 198
Bán kính vòng quay (mm) 5.500 5.500 5.500 5.500 5.500
Trọng lượng bản thân (kg) 1.653 1.653 1.756 1.747 1.756
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.350 2.350 2.350 2.350 2.350
Lốp, la-zăng 235/60R18 235/60R18 235/60 R18 235/60R18 235/60 R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 57 57 57 57 57
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện Không
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mù - LED LED LED LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế 7" TFT 7" TFT TFT 10,2 inch 10,2" TFT TFT 10,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Urethan Da Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 Gập 50:50 - Gập 50:50 -
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 9 inch 9 inch 9 inch 9" 9 inch
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây - - - -
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 8 loa 8 loa 8 loa 8 loa 8 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm Chỉ ghế lái Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế
Đèn viền nội thất (ambient light) Không Không
Ra lệnh giọng nói - -
Phát WiFi Không - -
Kết nối Apple CarPlay -
Kết nối Android Auto - - -
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Quản lý xe qua app điện thoại - - -
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảm biến lùi Sau Trước/Sau Trước/Sau - Trước/Sau
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360 Không Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí 6 6 - 7 -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi - -
Cảnh báo tài xế buồn ngủ - -
Cảm biến khoảng cách phía trước - -
Cảnh báo tiền va chạm - -
Thông báo xe phía trước khởi hành - -
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Hệ thống cảm biến trước/sau - - - -

Mua bán xe Honda CR-V mới

Xem thêm: Mua bán xe Honda CR-V

Mua bán xe Honda CR-V cũ

Xem thêm: Honda CR-V cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây